Thành hoàng làng được chọn và công nhận thế nào?
Thành hoàng làng ở Việt Nam có gốc từ Trung Hoa, nhưng qua thời gian đã được bản địa hoá thành việc thờ những người có công với làng, với nước. Đinh Khắc Thuân, trong bài nghiên cứu năm 2014 trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, khảo sát việc thờ Thành hoàng qua ba loại tài liệu Hán Nôm là thần tích, sắc phong và văn bia, và cho thấy nhà nước phong kiến đã từng bước văn bản hoá thần làng.
Nói cách khác, một vị thần làng muốn được thừa nhận đầy đủ thì cần hai lớp xác nhận: làng thờ, và triều đình cấp văn bản. Lớp thứ nhất là thần tích, ghi lại lai lịch, công trạng, ngày hoá của thần. Lớp thứ hai là sắc phong, do nhà vua ban, xác định tước hiệu, mỹ tự và cấp bậc thờ tự. Văn bia là lớp thứ ba, ghi dấu việc xây dựng, trùng tu đình miếu và những lần dân làng dựng bia để lưu lại việc thờ cúng.
Phan Kế Bính, trong Việt Nam phong tục, phần Hương đảng, mô tả việc thờ thần ở đình làng của người Việt đầu thế kỷ 201. Đây là tư liệu mô tả của một trí thức Nho học đương thời, kèm lời bình theo quan điểm cải lương, không phải một nghiên cứu thực địa có phương pháp. Giá trị của nó nằm ở việc ghi nhận cách người đương thời nhìn việc thờ thần, chứ không phải ở số liệu.
Sắc phong thần là gì và ai ban?
Sắc phong thần là văn bản do nhà vua ban cho một vị thần được thờ ở địa phương, trong đó xác định tước hiệu và mỹ tự của vị thần ấy, đồng thời cho phép dân làng tiếp tục thờ cúng. Đinh Khắc Thuân xem sắc phong là một trong ba loại tài liệu Hán Nôm chính để nghiên cứu việc thờ Thành hoàng ở Việt Nam.
Cần phân biệt hai việc khác nhau. Thứ nhất, sắc phong chứng minh rằng triều đình đã công nhận vị thần ấy ở một thời điểm cụ thể; điều này có thể kiểm chứng được qua văn bản. Thứ hai, sắc phong không chứng minh rằng nhân vật trong thần tích có thật ngoài đời; nó chỉ chứng minh rằng triều đình đã chấp nhận câu chuyện ấy và đưa nó vào hệ thống thờ tự chính thức.
Thần tích kể gì, và vì sao không nên đọc như sử liệu?
Thần tích là văn bản kể lại lai lịch và công trạng của vị thần được làng thờ. Nội dung thường gồm: tên họ, quê quán, thời đại, những việc làm khi sống, cái chết, và những lần hiển linh sau khi chết. Đinh Khắc Thuân xếp thần tích vào nhóm tài liệu Hán Nôm dùng để nghiên cứu việc thờ Thành hoàng.
Tuy nhiên, thần tích là văn bản truyền thống, không phải sử liệu về nhân vật. Các nhà nghiên cứu hiện đại thường đọc thần tích như một tư liệu về niềm tin và về cách một cộng đồng muốn tự định nghĩa mình, chứ không đọc như bằng chứng rằng nhân vật ấy đã sống và làm những việc được kể. Đây là mức C trong phân loại chứng cứ: truyền thống quy cho một nhân vật, nhưng nghiên cứu hiện đại không coi là đã chứng minh.
Vì sao hệ thần ở đình Nam Bộ khác Bắc Bộ?
Ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, hệ thần ở đình làng thường gắn với các nhân vật được thần tích hoá từ rất sớm, nhiều vị có gốc từ các vị thần tự nhiên hoặc từ các nhân vật lịch sử được phong thần qua nhiều triều đại. Ở Nam Bộ, do lịch sử cư dân, hệ thần ở đình làng lại có đặc điểm phối thờ nhiều gốc khác nhau.
Đỗ Thị Hà Thơ, trong bài nghiên cứu năm 2018 trên Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, khảo sát các vị thần được thờ ở đình làng Đồng Tháp và ghi nhận rằng vị trí cấp bậc của thần được bảo vệ và thiết đặt bằng sự phong cấp của thế tục. Theo tác giả, các vị thần khác, là kết quả từ nhu cầu địa phương hoá phúc thần của người Việt và từ sự giao thoa văn hoá với người Trung Quốc, người Chiêm Thành và người Chân Lạp, đều quy tụ về đình để cùng hưởng tế lễ bên cạnh vị thần chủ soái là Thần Thành Hoàng.
Điều này cho thấy hệ thần ở đình Nam Bộ không phải là một bản sao của hệ thần Bắc Bộ, mà là kết quả của một lịch sử cư dân cụ thể: nơi có nhiều nhóm người cùng sinh sống, việc thờ tự cũng phản ánh sự cùng tồn tại ấy.
Bảng: các loại văn bản Hán Nôm liên quan đến thần làng
| Loại văn bản | Ai ban hoặc tạo | Nội dung chính | Giá trị làm chứng |
|---|---|---|---|
| Thần tích | Do người soạn thảo địa phương hoặc người được làng giao | Lai lịch, công trạng, ngày hoá, lần hiển linh của thần | Chứng minh cộng đồng đã kể về thần như thế nào; không chứng minh nhân vật có thật |
| Sắc phong | Do nhà vua ban | Tước hiệu, mỹ tự, cấp bậc thờ tự | Chứng minh triều đình đã công nhận vị thần ở một thời điểm cụ thể |
| Văn bia | Do làng hoặc người có công dựng | Việc xây dựng, trùng tu đình miếu, danh sách người đóng góp | Chứng minh địa điểm và thời điểm có hoạt động thờ tự |
Bảng trên tổng hợp theo cách phân loại của Đinh Khắc Thuân trong bài nghiên cứu năm 2014. Cần lưu ý rằng đây là ba loại tài liệu chính, không phải danh sách đầy đủ mọi loại văn bản liên quan đến thần làng.
Đình làng Đồng Tháp: một ví dụ cụ thể
Đỗ Thị Hà Thơ khảo sát thực tế các đình làng ở Đồng Tháp và giới thiệu tập hợp thần linh được thờ tự ở đây. Theo bài nghiên cứu, đình làng Đồng Tháp hiện vẫn còn lưu giữ dấu vết tín ngưỡng thờ tự một thời của cư dân địa phương.
Điểm đáng chú ý là cách tác giả mô tả vị trí của thần: vị trí cấp bậc của thần được bảo vệ và thiết đặt chính bằng sự phong cấp của thế tục. Nói cách khác, thứ bậc giữa các vị thần trong đình không chỉ do dân làng tự sắp xếp, mà còn được xác lập qua việc triều đình phong cấp. Đây là điểm chung giữa Bắc Bộ và Nam Bộ: nhà nước phong kiến đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hệ thần.
Bài nghiên cứu cũng ghi nhận rằng các vị thần gốc Việt, gốc Hoa, gốc Chăm và gốc Khmer cùng quy tụ về đình. Đây là đặc điểm riêng của vùng đất Nam Bộ, nơi lịch sử cư dân đa dạng đã tạo ra một hệ thần cũng đa dạng.
Một thể chế do cả làng và nhà nước cùng tạo
Điều quan trọng cần giữ lại là: Thành hoàng làng không phải là một vị thần do dân làng tự chọn hoàn toàn, cũng không phải là một vị thần do triều đình áp đặt hoàn toàn. Đó là kết quả của một quá trình hai chiều: làng thờ, triều đình công nhận, và sự công nhận ấy lại củng cố vị trí của vị thần trong đời sống làng.
Đinh Khắc Thuân cho thấy quá trình văn bản hoá thần làng diễn ra qua nhiều triều đại, với thần tích, sắc phong và văn bia là ba loại tài liệu chính. Phan Kế Bính mô tả việc thờ thần ở đình làng như một phần của đời sống hương đảng1. Đỗ Thị Hà Thơ cho thấy ở Nam Bộ, quá trình ấy còn gắn với sự giao thoa văn hoá giữa nhiều nhóm cư dân.
Chỗ bằng chứng còn thiếu
Hiện chưa có thống kê đầy đủ về số lượng sắc phong còn lại trên cả nước. Các bài nghiên cứu được dẫn ở đây khảo sát từng trường hợp cụ thể hoặc từng khu vực, không đưa ra con số tổng hợp cho toàn quốc. Vì vậy, không nên suy ra từ các bài này rằng mọi đình làng đều có sắc phong, hoặc rằng số sắc phong còn lại là bao nhiêu.
Một điểm khác cần lưu ý: các bài nghiên cứu được dẫn ở đây tập trung vào việc mô tả và phân loại tài liệu, không đưa ra kết luận về tính linh nghiệm của việc thờ cúng. Việc thờ cúng Thành hoàng là một thực hành văn hoá, và các nhà nghiên cứu tiếp cận nó như một đối tượng nghiên cứu, không khẳng định cũng không bác bỏ tính linh nghiệm.