
TL;DR: Tranh Kim Hoàng là dòng tranh dân gian Tết của làng Kim Hoàng, xã Vân Canh, huyện Hoài Đức cũ, Hà Nội, nổi bật ở kỹ thuật in trên giấy nền đỏ. Tranh thất truyền sau trận lụt vỡ đê năm 1915 và đến năm 1945 thì vắng hẳn, được phục dựng từ thập niên 2010 nhờ các dự án của nhà nghiên cứu và nghệ nhân địa phương. So với tranh Đông Hồ và Hàng Trống, Kim Hoàng khác ở nền giấy đỏ, cách in và bộ đề tài nghiêng về tranh thờ, tranh chúc tụng.
Tranh Kim Hoàng là gì?
Tranh Kim Hoàng là dòng tranh dân gian Tết của làng Kim Hoàng, xã Vân Canh, huyện Hoài Đức cũ (trước 7/2025), Hà Nội, nổi tiếng nhất ở kỹ thuật in hình lên giấy nền đỏ. Đây là một trong những dòng tranh Tết của đồng bằng Bắc Bộ, bên cạnh tranh Đông Hồ và tranh Hàng Trống, nhưng có số phận đứt đoạn: làng nghề mất ván in, mất người làm, rồi mất luôn cả ký ức vật chất về tranh.
Nghệ nhân Nguyễn Thị Bình cho biết trong giai đoạn phát triển cực thịnh vào thế kỷ XVIII và XIX, tranh dân gian Kim Hoàng thể hiện đa dạng nội dung như con người, cảnh vật, mọi thứ được tạo hình rất sinh động, giàu cảm xúc[1]. Trận lụt lịch sử năm 1915 làm vỡ đê Liên Mạc đã cuốn trôi ván in của làng, khiến nghề làm tranh mất dần chỗ đứng[1].
Đến năm 1945, tranh Kim Hoàng hầu như vắng bóng trên thị trường rồi biến mất hoàn toàn; hình ảnh sân đình rực đỏ khi phơi tranh chỉ còn trong ký ức người già[2]. Như vậy, dòng tranh này đã thất truyền gần tám thập niên trước khi có các nỗ lực phục dựng[2].
Vì sao tranh Kim Hoàng lại in trên giấy nền đỏ?
Điểm phân biệt dễ thấy nhất của tranh Kim Hoàng là nền giấy đỏ: thay vì in hình lên giấy trắng rồi tô màu, người làm tranh quét nền đỏ lên giấy trước, sau đó mới in hình. Cách làm này khiến bức tranh có sắc đỏ phủ toàn bộ mặt giấy, hình in nổi trên nền như một lớp khắc chồng lên màu.
Cách lý giải thường gặp trong các tài liệu về dòng tranh này là nền đỏ tượng trưng cho may mắn, phù hợp với chức năng tranh Tết và tranh thờ treo trong nhà. Tuy nhiên, cần nói rõ: đây là cách hiểu của giới nghiên cứu mỹ thuật dân gian và của người làm tranh, không phải một quy định thành văn từ thời trước. Các dòng tranh khác cũng dùng màu đỏ, nhưng thường là đỏ của chi tiết, không phải đỏ của toàn nền.
Về kỹ thuật, tranh Kim Hoàng được xếp vào nhóm tranh in ván gỗ kết hợp tô màu, tương tự các dòng tranh dân gian đồng bằng Bắc Bộ. Điều khác biệt nằm ở thứ tự công đoạn: nền đỏ được làm trước, hình in sau, nên hiệu quả thị giác khác hẳn tranh in trên giấy trắng.
Tranh Kim Hoàng khác tranh Đông Hồ và Hàng Trống ở đâu?
Ba dòng tranh cùng là tranh dân gian đồng bằng Bắc Bộ nhưng khác nhau ở chất liệu nền, kỹ thuật in và bộ đề tài. Bảng dưới đây đối chiếu những điểm cơ bản dựa trên mô tả trong các tài liệu về tranh dân gian Việt Nam và phóng sự về làng nghề:
| Tiêu chí | Tranh Kim Hoàng | Tranh Đông Hồ | Tranh Hàng Trống |
|---|---|---|---|
| Nơi làm | Làng Kim Hoàng, xã Vân Canh, huyện Hoài Đức cũ, Hà Nội | Làng Đông Hồ, huyện Thuận Thành cũ, Bắc Ninh | Phố Hàng Trống, Hà Nội |
| Nền giấy | Giấy nền đỏ, hình in chồng lên | Giấy trắng hoặc giấy điệp, in rồi tô | Giấy trắng, in rồi tô màu |
| Kỹ thuật nổi bật | In ván gỗ trên nền đỏ | In ván gỗ, vẽ tay, dùng màu tự nhiên | In ván gỗ, sau đó vẽ tay phủ màu |
| Đề tài quen thuộc | Tranh thờ, tranh chúc tụng, cảnh vật, con người | Tranh sinh hoạt, chúc tụng, lịch sử, truyện | Tranh thờ, tranh chúc tụng, tranh Tết |
| Tình trạng hiện nay | Thất truyền, đang được phục dựng | Còn nghề, có làng nghề hoạt động | Còn nghề, có nghệ nhân |
Cần lưu ý rằng bảng trên là đối chiếu khái quát, không phải ranh giới tuyệt đối. Tranh Đông Hồ cũng có tranh thờ, tranh Hàng Trống cũng có tranh sinh hoạt, và các dòng tranh đều vay mượn đề tài của nhau. Điều tạo nên bản sắc Kim Hoàng là nền đỏ và số phận đứt đoạn của nó, chứ không phải một bộ đề tài hoàn toàn riêng biệt.
Lịch sử thất truyền của tranh Kim Hoàng diễn ra thế nào?
Sau trận lụt khủng khiếp năm 1915 làm vỡ đê, hầu như các ván in và dụng cụ làm nghề của người dân bị cuốn đi hết[2]. Đến năm 1945, tranh Kim Hoàng vắng bóng trên thị trường và biến mất hoàn toàn[2].
Mọi tư liệu về tranh Kim Hoàng đều không còn tồn tại; vài câu chuyện rời rạc của người lớn tuổi không thể tái hiện rõ một dòng tranh[1]. Có người kể về tấm ván in bị hư hại, chỉ còn dùng làm thớt thái bèo, sau cùng cũng biến mất[1].
Trong hoàn cảnh đó, cuốn sách "Tranh dân gian Việt Nam" của tác giả Maurice Durand được ghi nhận là nguồn tư liệu duy nhất có đề cập đến tranh của làng Kim Hoàng vào thời điểm dự án phục dựng khởi động năm 2015[1]. Đây là chi tiết đáng chú ý: một dòng tranh từng thịnh hành ở thế kỷ XVIII và XIX lại chỉ còn được biết đến qua một công trình khảo cứu của học giả người Pháp.
Ai đã phục dựng tranh Kim Hoàng?
Việc phục dựng tranh Kim Hoàng diễn ra qua nhiều nỗ lực khác nhau, trong đó nổi bật là dự án của nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Hòa và công việc của các nghệ nhân làng Kim Hoàng.
Năm 2015, ý tưởng về dự án khôi phục tranh dân gian Kim Hoàng của nghệ nhân Nguyễn Thị Bình chính thức ra đời; chị Bình sinh ra và lớn lên tại làng Kim Hoàng, biết đến tranh qua lời kể của các bậc cao niên[1]. Chị Bình đã tìm được một bảng khắc cổ tranh Kim Hoàng bên gia đình họ ngoại của mình[1].
Năm 2017, nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Hòa tìm về làng triển khai dự án khôi phục tranh dân gian Kim Hoàng; nghệ nhân Đào Đình Chung, người làng, đăng ký tham gia dù không được đào tạo bài bản về mỹ thuật[2]. Anh Chung cho biết khi các chuyên gia về làng phục dựng lại các mẫu tranh, anh muốn góp sức "làm sống" lại dòng tranh quê hương[2].
Ngay giữa ngôi làng cổ có một xưởng làm tranh dân gian Kim Hoàng do nghệ nhân Đào Đình Chung làm chủ, đón khách du lịch và học sinh đến tham quan, tìm hiểu[2].
Tranh Kim Hoàng được phục dựng dựa trên cơ sở nào?
Việc phục dựng một dòng tranh đã mất gần như hoàn toàn tư liệu vật chất đặt ra vấn đề phương pháp: lấy gì làm căn cứ để dựng lại hình mẫu?
Theo phóng sự của báo Nhân Dân, hành trình phục dựng ván in bắt đầu từ con số 0, dựa trên các nguồn tư liệu ít ỏi còn lại và những bảng khắc cổ may mắn tìm được[1]. Các nghệ nhân tham gia dự án được học hỏi về mỹ thuật dân gian, tiếp cận nhà nghiên cứu và học kỹ thuật làm tranh[2].
Cần phân biệt hai tầng trong công việc này. Tầng thứ nhất là phục dựng kỹ thuật: làm lại giấy nền đỏ, khắc ván, in hình theo phương pháp truyền thống. Tầng thứ hai là phục dựng mẫu tranh: dựa trên mô tả trong sách khảo cứu, trên bảng khắc còn sót lại và trên ký ức cộng đồng để dựng lại hình mẫu. Tầng thứ hai luôn có yếu tố diễn giải, và điều này giới nghiên cứu thường nói rõ khi đánh giá các tranh phục dựng.
Vì sao tranh Kim Hoàng được xếp vào nhóm tranh thờ?
Trong phân loại của giới nghiên cứu mỹ thuật dân gian, tranh Kim Hoàng thường được xếp vào nhóm tranh thờ và tranh chúc tụng, bên cạnh các dòng tranh khác cũng phục vụ nhu cầu tín ngưỡng và trang trí ngày Tết. Cách phân loại này dựa trên chức năng sử dụng của tranh trong đời sống, không dựa trên một quy định thành văn nào của làng nghề.
Điều đáng lưu ý là nền đỏ của tranh Kim Hoàng phù hợp với cả hai chức năng: vừa là màu may mắn của tranh Tết, vừa là màu trang nghiêm của tranh thờ. Sự trùng hợp này có thể là một trong những lý do dòng tranh tồn tại được lâu trong đời sống tín ngưỡng, trước khi bị đứt đoạn vì thiên tai và biến động lịch sử.
Đọc tranh Kim Hoàng hôm nay cần lưu ý gì?
Khi tìm hiểu tranh Kim Hoàng, người đọc nên phân biệt rõ ba loại thông tin: tranh gốc còn sót lại, tranh phục dựng, và lời kể truyền miệng. Tranh gốc còn lại rất ít, chủ yếu qua mô tả trong sách khảo cứu; tranh phục dựng là sản phẩm của công việc đương đại; lời kể truyền miệng là ký ức cộng đồng, có giá trị nhưng không thay thế được tư liệu vật chất.
Với một dòng tranh đã thất truyền gần tám thập niên, mọi nhận định về diện mạo "nguyên bản" của tranh đều nên được đọc như giả thuyết có căn cứ, không phải như mô tả chắc chắn. Đây là thái độ mà giới nghiên cứu bảo tồn di sản thường khuyến nghị khi làm việc với các dòng tranh đã đứt đoạn.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn muốn tìm hiểu tranh Kim Hoàng, hãy đến xưởng tranh ở làng Kim Hoàng để xem trực tiếp quy trình làm giấy nền đỏ và in ván, đồng thời đọc thêm công trình của Maurice Durand về tranh dân gian Việt Nam để có cái nhìn đối chiếu giữa tư liệu khảo cứu và sản phẩm phục dựng hôm nay.
