Thần số học
Tính bảy chỉ số thần số học từ họ tên và ngày sinh, kèm lời đọc dễ hiểu cho từng số.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Không, ISFJ là một trong những nhóm tính cách phổ biến nhất trong MBTI, đặc biệt là ở phụ nữ. Họ chiếm một tỷ lệ đáng kể trong dân số và thường được biết đến với sự chu đáo, tận tâm và giàu lòng trắc ẩn.
Lấy từ bài “Nhóm tính cách MBTI ISFJ (Người Nuôi Dưỡng) - đặc điểm, điểm mạnh và định hướng nghề nghiệp”
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Tính bảy chỉ số thần số học từ họ tên và ngày sinh, kèm lời đọc dễ hiểu cho từng số.
Tra bốn hướng tốt, bốn hướng nên tránh cho nhà và cửa theo năm sinh và giới tính.
Tư duy hướng nội (Ti) trong MBTI: cách vận hành, khác biệt với Tư duy hướng ngoại (Te) và biểu hiện trong đời sống, công việc của từng nhóm tính cách.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
MBTI đo bốn chiều tính cách có thật, nhưng việc chia người thành 16 nhóm rời rạc khiến người điểm gần giữa dễ đổi nhóm khi làm lại.
INTP (Nhà Tư Duy) trong MBTI: phân tích đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp, giúp bạn hiểu rõ nhóm tính cách tư duy logic này.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
ENFP (Người Truyền Cảm Hứng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp, kèm góc nhìn khách quan khi tìm hiểu.
MBTI là gì? Tổng quan về hệ thống 16 nhóm tính cách, tám chức năng nhận thức và cách xác định nhóm tính cách của bạn. Bài viết mang tính tham khảo.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách ENTP (Người Tranh Luận): nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
ESTP (Người Thực Thi) là nhóm tính cách hướng ngoại, thực tế và hành động nhanh nhạy. Xem đặc điểm, điểm mạnh và gợi ý nghề nghiệp phù hợp.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách INTJ (Nhà Chiến Lược) trong MBTI: nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
INFP (Người Hòa Giải) thuộc 16 nhóm tính cách MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp với người giàu lý tưởng, đồng cảm.
ISTJ (Người Trách Nhiệm) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, hạn chế và định hướng nghề nghiệp phù hợp, cùng góc nhìn khoa học khách quan về nhóm tính cách này.
ISFP (Người Nghệ Sĩ) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách Hướng nội, Giác quan, Tình cảm, Linh hoạt.
ESFJ (Người Lãnh Sự) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách giàu lòng trắc ẩn này.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách ISTP trong MBTI: nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và những gợi ý định hướng nghề nghiệp phù hợp cho Nhà Kỹ Thuật.
INFJ (Người Che Chở) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp cho người giàu thấu cảm.
ESTJ (Người Điều Hành) trong MBTI: người thực tế, quyết đoán, đề cao kỷ luật và trật tự. Xem đặc điểm, điểm mạnh và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
ENFJ (Người Cho Đi) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và gợi ý nghề nghiệp phù hợp với người giàu thấu cảm, thích giúp đỡ cộng đồng.
ESFP (Người Trình Diễn) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp với người hướng ngoại, yêu trải nghiệm.
ENTJ (Nhà Chỉ Huy) trong MBTI nổi bật với khả năng lãnh đạo, tư duy chiến lược và định hướng kết quả. Xem đặc điểm, điểm mạnh và nghề nghiệp phù hợp.
ISFJ (Người Nuôi Dưỡng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp để phát triển bản thân.
Khám phá nhóm Biến Đổi (Mutable) trong chiêm tinh học: đặc điểm tính cách, khả năng thích nghi, và ba cung Song Tử, Xử Nữ, Nhân Mã, Song Ngư.
Nhóm Khai Sáng (Cardinal) gồm Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình và Ma Kết, đại diện cho năng lượng khởi xướng và dẫn dắt. Họ tiên phong, giỏi bắt đầu dự án mới.
Khám phá nhóm Cố Định trong chiêm tinh học: đặc điểm tính cách, ý nghĩa nguyên mẫu và bốn cung Kim Ngưu, Sư Tử, Bọ Cạp, Bảo Bình.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Huyền Không Phi Tinh là phái phong thủy dùng Cửu Tinh phi hành theo thời gian và phương vị để luận cát hung cho nhà cửa, huyệt mộ, gồm vận, sơn và hướng.
Khía cạnh chiêm tinh là góc giữa hai hành tinh trên lá số, phản ánh tương tác hài hòa hay căng thẳng. Tìm hiểu Lục Hợp, Tam Hợp, Vuông Góc, Đối Đỉnh.
Khám phá hành trình từ truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh đến vị thánh đứng đầu Tứ Bất Tử, biểu tượng chinh phục thiên nhiên và bản sắc văn hóa Việt.
Fe (Cảm xúc hướng ngoại) trong MBTI: định nghĩa, cơ chế hoạt động, biểu hiện ở từng nhóm tính cách và cách nhận diện qua sự hòa hợp nhóm.
Trực Giác Hướng Ngoại (Ne) trong MBTI: định nghĩa, cách hoạt động, biểu hiện ở các nhóm tính cách và ứng dụng thực tiễn trong đời sống.
Trực Giác Hướng Nội (Ni) trong MBTI là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách hoạt động và biểu hiện của Ni ở các nhóm tính cách như INTJ, INFJ, ENTJ, ENFJ.
Sao Linh Tinh trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: đặc tính nóng nảy, đột ngột, ý nghĩa khi đóng các cung và cách hóa giải trên lá số.
Khám phá tín ngưỡng Then linh thiêng, cây đàn Tính và lễ hội xuống đồng Lồng Tồng của người Tày, dân tộc thiểu số đông dân nhất Việt Nam ở vùng Đông Bắc.
Tòng Cách trong Bát Tự là cách cục đặc biệt khi Nhật chủ cực nhược phải thuận theo hành vượng nhất. Tìm hiểu Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi và cách phân biệt.
Hỏa Tinh trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: bản chất nóng nảy, bốc đồng, ý nghĩa tại các cung vị và cách phối hợp với sao khác trên lá số.
Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2) thuộc hành Khí, nhóm Cố Định, do Thiên Vương Tinh và Thổ Tinh cai quản: tính cách độc lập, cấp tiến, tình yêu và sự nghiệp.
Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12) thuộc hành Lửa, sao Mộc cai quản: tính cách phóng khoáng, ham khám phá, tình yêu tự do và sự nghiệp, cùng các cung hợp khắc.
Khám phá cung Thiên Bình (23/9 - 22/10): sao chủ quản Kim Tinh, hành Khí, tính cách công bằng, hòa nhã, tình yêu và sự nghiệp phù hợp cùng các cung hợp khắc.
Cung Bọ Cạp (23/10 - 21/11) do Diêm Vương Tinh và Hỏa Tinh cai quản: tính cách mãnh liệt, bí ẩn, tình yêu sâu sắc, sự nghiệp kiên định và các cung hợp khắc.
Cung Song Ngư (19/2 - 20/3) do Hải Vương Tinh và Mộc Tinh cai quản: tính cách nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng, tình yêu lãng mạn và sự nghiệp.
Khám phá cung Ma Kết (22/12 - 19/1): sao chủ quản Thổ Tinh, hành Đất, tính cách kỷ luật, tham vọng, tình yêu bền vững và sự nghiệp cùng các cung hợp khắc.
Theo sách phong tục, cây hương ngoài trời có nhà thờ Sơn thần và thần Hổ, có nhà lập miếu thờ Mộc tinh ở gốc cây cổ thụ. Tìm hiểu nguồn gốc và cách thờ.
Bật lên xem trong hội ai hợp cạ với ai, ai khắc ai.
Vuốt vài cái, lộ ngay con giáp hợp tính cách thật của bạn.
Hội bạn ai mới là trùm cuối? Trắc nghiệm vui, chia sẻ được với cả nhóm.
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
Lễ hội dân gian, lễ tết và ngày nghỉ lễ ở Việt Nam, kèm ngày âm lịch hoặc dương lịch cố định của từng dịp.
Danh mục 232 lễ vật cúng của người Việt Nam, từ hương, hoa, trầu cau, xôi bánh tới món mặn, vàng mã và đồ vật, gom từ tên lễ vật của các dòng nghi thức cúng: tên ba thứ tiếng, cách gọi khác, nhóm, chay hay mặn, món thành phần của mâm gộp, số dòng nghi thức và số lễ dùng món ấy. Là bảng khoá của cột ma_le_vat ở bộ nghi-thuc-cung-viet-nam.
407 dòng nghi thức cúng: mỗi dòng là cách làm một lễ ở một vùng theo một truyền thống, gồm thời điểm, nơi cúng, người cúng, lễ vật kèm mã danh mục, trình tự, điều kiêng và lưu ý, kèm địa chỉ các trang nguồn hay tên sách nguồn. Chỗ các nguồn nói khác nhau ghi ở cột ghi_chu.
456 bài văn khấn, văn tế, sớ và sám kệ đang được dùng, in và đăng ở Việt Nam, mỗi dòng một lời văn kèm loại lễ, phần lễ, vùng miền, truyền thống, họ lời văn, dị bản và các ô điền. Lời văn giữ nguyên tiếng Việt như nguồn; 348 bài ghi tên và địa chỉ trang nguồn, 108 bài là văn sưu tầm không nêu nguồn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.