Bói giáp cốt là gì và vì sao nó là tầng bói toán có chữ viết sớm nhất?
Bói giáp cốt là thực hành bói của triều đình nhà Thương, khoảng thế kỷ 13 tới 11 trước Công nguyên, trong đó người ta khoan và đốt mai rùa hoặc xương bả vai bò để tạo vết nứt, đọc vết nứt ấy như câu trả lời, rồi khắc lên chính mảnh xương đó câu hỏi, lời đoán và đôi khi cả kết quả về sau1. Đây là tầng bói toán sớm nhất ở Trung Hoa mà ta có văn bản gốc để đọc, vì lời bói được ghi lại bằng chữ viết ngay trên vật liệu bói.
Cần phân biệt hai điều mà tiếng Việt thường gộp làm một. Thứ nhất là kỹ thuật bói: khoan, đốt, đọc vết nứt. Thứ hai là ghi chép: khắc chữ lên mảnh xương. Không phải mọi mảnh xương có vết đốt đều có chữ, và không phải mọi mảnh có chữ đều được đốt. Chính sự trùng nhau giữa hai việc ấy ở một số lượng lớn hiện vật là điều khiến giáp cốt văn trở thành một loại tư liệu đặc biệt: nó vừa là vật bói, vừa là biên bản của buổi bói.
Loại tri thức: Trường phái: Keightley 1978Diễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTheo sách Sources of Shang History của David N. Keightley, giới nghiên cứu dựa vào chính các mảnh xương này để dựng lại kỹ thuật đốt, cấu trúc lời bói và khung định niên đại cho giáp cốt văn1. Nói cách khác, nguồn tư liệu chính để hiểu cách bói là chính những mảnh xương mà người xưa đã dùng để bói.
Một lời bói giáp cốt được ghi thành mấy phần?
Một lời bói điển hình thường được mô tả gồm bốn thành phần, và việc phân chia này là một trong những đóng góp chính của Keightley trong việc hệ thống hóa tư liệu giáp cốt1:
| Thành phần | Vai trò | Ví dụ về nội dung thường gặp |
|---|---|---|
| Tiền từ | Mở đầu, nêu ngày và người bói | Ngày can chi, tên người thực hiện nghi lễ |
| Mệnh từ | Câu hỏi đặt ra cho tổ tiên hoặc thần linh | Về mùa màng, chiến tranh, săn bắn, sinh nở, mưa, bệnh tật |
| Chiêm từ | Lời đoán, tức kết quả đọc vết nứt | Điều được cho là điềm báo |
| Nghiệm từ | Kết quả thực tế, khắc thêm về sau | Diễn biến đã xảy ra |
Không phải mảnh nào cũng có đủ bốn phần. Nhiều mảnh chỉ còn tiền từ và mệnh từ, một số chỉ còn mệnh từ, và nghiệm từ nói chung hiếm hơn vì nó được thêm vào sau khi sự việc đã xảy ra. Chính sự thiếu vắng nghiệm từ ở phần lớn hiện vật là lý do khiến giáp cốt văn cho ta biết người xưa đã hỏi gì, nhưng không cho ta biết lời đoán có đúng hay không.
Vì sao cấu trúc này quan trọng về mặt phương pháp?
Vì nó biến một hành vi nghi lễ thành một bản ghi có thể đọc được. Khi một buổi bói được viết ra theo trình tự câu hỏi, lời đoán, kết quả, thì người đọc hiện đại có thể tách câu hỏi ra khỏi lời đoán, và tách cả hai ra khỏi diễn biến thực tế. Đó là điều kiện để phân tích giáp cốt văn như tư liệu lịch sử, chứ không chỉ như di vật tôn giáo.
Người xưa hỏi những gì?
Nội dung câu hỏi trải rộng trên những việc mà triều đình quan tâm: mùa màng, mưa và hạn, chiến tranh và các cuộc hành quân, săn bắn, sinh nở trong hoàng tộc, bệnh tật, giấc mơ, việc xây dựng, và các nghi lễ dâng cúng cho tổ tiên12. Điểm chung của các câu hỏi này là chúng đều thuộc loại việc mà một quyết định sai có thể gây hậu quả lớn cho triều đình, và đều thuộc loại việc mà người ta tin rằng tổ tiên hoặc thần linh có thể tác động tới.
Một đặc điểm đáng chú ý là nhiều câu hỏi được đặt theo cặp đối lập, kiểu "nên làm hay không nên làm", "sẽ mưa hay sẽ không mưa". Cách đặt câu hỏi nhị phân này khiến việc đọc vết nứt trở thành một lựa chọn giữa hai khả năng, chứ không phải một câu trả lời mở. Đây là quan sát về hình thức câu hỏi trong tư liệu, không phải một khẳng định về việc bói có hiệu lực.
Giả định siêu hình nằm sau thực hành bói giáp cốt
Loại tri thức: Trường phái: Keightley 1988Diễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnBài Shang Divination and Metaphysics của David N. Keightley bàn về những giả định nằm sau thực hành này: quan hệ giữa người sống và tổ tiên, tính có trật tự của thế giới, và vai trò của nhà vua trong việc giải điềm2.
Theo hướng phân tích ấy, bói giáp cốt vận hành trên giả định rằng thế giới có trật tự và có thể đọc được, rằng tổ tiên và các thế lực siêu nhiên có thể được hỏi, và rằng nhà vua là người đứng ở vị trí trung gian giữa hai bên. Vết nứt không được xem như một sự kiện ngẫu nhiên, mà như một dấu hiệu cần được giải. Việc giải dấu hiệu ấy là một kỹ năng, và kỹ năng ấy gắn với quyền lực của nhà vua.
Nói cách khác, bói giáp cốt không chỉ là một kỹ thuật dự báo. Nó là một phần của cách triều đình tổ chức quan hệ với tổ tiên và với trật tự của thế giới. Đây là cách hiểu của một nhánh nghiên cứu, dựa trên đọc tư liệu giáp cốt, chứ không phải một khẳng định rằng trật tự ấy có thật theo nghĩa siêu hình.
Vai trò của nhà vua trong việc giải điềm
Nếu việc giải điềm là một kỹ năng gắn với quyền lực, thì câu hỏi ai được phép giải điềm trở thành câu hỏi chính trị. Trong tư liệu giáp cốt, nhà vua xuất hiện như người đặt câu hỏi và, trong nhiều trường hợp, là người đọc kết quả. Điều này đặt bói toán vào trung tâm của việc ra quyết định ở triều đình, chứ không phải ở rìa của nó2.
Từ mai rùa tới cỏ thi và thức bàn thời Hán
Đến thời Hán, bức tranh bói toán đã thay đổi rõ rệt. Loại tri thức: Trường phái: Loewe 1994Diễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMichael Loewe, trong Divination, Mythology and Monarchy in Han China, khảo sát cách bói cỏ thi, bói mai rùa và thức bàn (thức chiêm) được dùng trong triều chính và đời sống thời Hán, cùng với vai trò của điềm trời3.
Sự chuyển dịch từ mai rùa và xương bò sang cỏ thi là một chuyển dịch về cả kỹ thuật lẫn hệ hình. Bói cỏ thi không để lại dấu vết vật chất trên chính vật liệu bói theo cách vết nứt trên mai rùa để lại, và nó gắn với một hệ thống quẻ và lời quẻ đã được văn bản hóa. Đây là bối cảnh mà Kinh Dịch, với hệ thống 64 quẻ và lời hào, dần trở thành một trong những trục chính của bói toán và tư tưởng.
Song song với cỏ thi, thức bàn là một công cụ bói khác, dùng để định vị thời gian và phương hướng trong một hệ tọa độ có can chi và các thần sát. Theo Loewe, các hình thức bói này không tách rời khỏi vương quyền: chúng được dùng trong triều chính, trong việc chọn ngày, và trong việc giải thích các hiện tượng tự nhiên được coi là điềm3.
Vì sao bước chuyển này đáng chú ý về mặt tri thức luận?
Ở bói giáp cốt, cái được đọc là một dấu vết vật chất sinh ra từ hành động đốt. Ở bói cỏ thi, cái được đọc là một con số sinh ra từ thao tác chia cỏ, và con số ấy tra vào một văn bản có sẵn. Sự khác biệt này đặt ra một câu hỏi tri thức luận: khi câu trả lời được tra từ một văn bản thay vì đọc từ một vết nứt, thì thẩm quyền của câu trả lời nằm ở đâu? Đây là câu hỏi mà giới nghiên cứu vẫn tiếp tục bàn, và tư liệu Hán là một trong những nơi câu hỏi ấy được đặt ra rõ nhất3.
Bói giáp cốt có cho biết lời đoán đúng hay không?
Không. Giáp cốt văn cho biết người xưa đã hỏi gì, đã đoán gì, và đôi khi đã ghi kết quả gì. Nó không cho biết lời đoán có đúng theo nghĩa dự báo. Đây là giới hạn của tư liệu, không phải một đánh giá về giá trị của thực hành.
Có một điểm cần nói rõ để tránh cả hai thái cực. Việc bói không tạo ra thông tin về tương lai theo nghĩa dự báo, nhưng việc bói có thể tạo ra hiệu ứng có thật theo một đường khác: khi một người tin vào kết quả bói, niềm tin ấy có thể đổi hành vi của họ, và hành vi đổi thì kết quả có thể đổi theo. Đó là hiệu ứng của niềm tin lên hành vi, không phải bằng chứng rằng hệ bói đoán đúng. Hai điều này cần được tách ra, và tách ra thì cả hai đều được nói đúng.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnMột số câu hỏi về giáp cốt văn vẫn chưa có câu trả lời dứt khoát, chẳng hạn mức độ phổ biến của thực hành ngoài triều đình, và mức độ mà kết quả bói thực sự chi phối các quyết định cụ thể. Với những điểm ấy, tư liệu hiện có chưa đủ để kết luận, và bài này không đi xa hơn điều tư liệu nói.
Liên hệ với các cách lập một quẻ Kinh Dịch
Bói giáp cốt và Kinh Dịch là hai tầng khác nhau của cùng một dòng lịch sử bói toán, nhưng chúng không dùng cùng một kỹ thuật. Giáp cốt dùng mai rùa và xương bò, đọc vết nứt, và ghi lời bói lên chính vật liệu bói. Kinh Dịch, ở dạng đã văn bản hóa, dùng hệ thống 64 quẻ và lời hào, với cỏ thi hoặc các phương pháp thay thế để lập quẻ. Để xem chi tiết các cách lập một quẻ, bạn có thể đọc bài Các cách lập một quẻ Kinh Dịch.
Điểm nối giữa hai tầng là câu hỏi về thẩm quyền: cả hai đều đặt câu hỏi cho một thế lực được cho là có thể trả lời, và cả hai đều cần một người có thẩm quyền giải câu trả lời. Điểm khác biệt là ở chỗ, với giáp cốt, câu trả lời là một dấu vết vật chất; với Kinh Dịch, câu trả lời là một con số tra vào văn bản. Sự chuyển dịch ấy phản ánh một thay đổi lớn trong cách người xưa hình dung quan hệ giữa con người, thế giới và chữ viết.
Những gì tư liệu còn để ngỏ
Cần nói rõ rằng các niên đại nêu trong bài là theo các nguồn được dẫn, và giới nghiên cứu vẫn tiếp tục tinh chỉnh khung định niên đại cho giáp cốt văn1. Việc phân chia bốn thành phần của một lời bói là một cách hệ thống hóa tư liệu, hữu ích cho việc đọc và phân loại, nhưng không phải mọi mảnh đều khớp hoàn toàn với sơ đồ ấy. Với những câu hỏi về mức độ phổ biến ngoài triều đình hay về trọng lượng thực tế của kết quả bói trong quyết định, tư liệu hiện có chưa cho câu trả lời dứt khoát.
Điều giáp cốt văn để lại chắc chắn nhất là một cửa sổ nhìn vào việc triều đình nhà Thương quan tâm tới điều gì, và vào cách họ tổ chức quan hệ với tổ tiên và với trật tự của thế giới. Đó là giá trị của nó như tư liệu lịch sử, độc lập với câu hỏi về hiệu lực của việc bói.