Thập Dực là gì và vì sao gọi là "mười cánh"?
Thập Dực (十翼, Shí Yì) là mười thiên truyện chú giải Kinh Dịch, tiếng Hán gọi là "truyện" (傳, zhuàn) để phân biệt với phần "kinh" (經, jīng) là văn bản gốc. Từ "dực" nghĩa là cánh chim, hàm ý mười thiên này nâng đỡ và mở rộng ý nghĩa của Kinh Dịch như đôi cánh nâng thân chim bay lên. Theo Wikipedia, đây là những diễn giải sớm nhất còn biết được về Chu Dịch, tức sách bói thời đồng thau làm nền cho Kinh Dịch ngày nay. Bằng cách đưa vào các tầng nghĩa triết học và đạo đức, Thập Dực chuyển Kinh Dịch từ một cẩm nang bói toán thực dụng thành một luận thuyết sâu xa về siêu hình, luân lý và vũ trụ luận.
Cần phân biệt hai tầng văn bản. Phần "kinh" gồm 64 quẻ với quái từ và hào từ, được cho là do Văn Vương và Chu Công san định. Phần "truyện" gồm mười thiên dưới đây, đóng vai trò chú giải, bình giảng và hệ thống hóa. Không phải mọi bản in Kinh Dịch đều đặt Thập Dực cùng chỗ với kinh, và tùy bản mà người ta xếp Thoán truyện ngay sau mỗi quái từ hay gom riêng thành một quyển.
Bảng mười thiên Thập Dực: tên, chữ Hán, nội dung và câu nổi tiếng
| Tên Hán Việt | Chữ Hán | Nội dung chính | Chú vào phần nào của kinh | Câu hay ý nổi tiếng |
|---|---|---|---|---|
| Thoán truyện thượng | 彖上傳 | Bàn về quái từ, giải thích tên quẻ, cấu trúc hào và ý nghĩa tổng thể của quẻ | Nửa đầu 64 quái từ | Lời giải về Càn, Khôn và các quẻ đầu |
| Thoán truyện hạ | 彖下傳 | Tiếp tục bàn quái từ, nửa sau 64 quẻ | Nửa sau 64 quái từ | Các lời đoán về quẻ cuối |
| Tượng truyện thượng | 象上傳 | Còn gọi Đại Tượng (大象), nêu hình tượng tổng thể của quẻ, thường gắn với đạo quân tử | Nửa đầu 64 quẻ, phần quái tượng | "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" |
| Tượng truyện hạ | 象下傳 | Còn gọi Tiểu Tượng (小象), bàn riêng từng hào | Nửa sau 64 quẻ, phần hào tượng | Các lời bình về hào |
| Hệ Từ truyện thượng | 繫辭上傳 | Luận về nguồn gốc Kinh Dịch, thánh nhân làm Dịch, quan hệ giữa Dịch và vũ trụ, đạo trời đất | Toàn bộ kinh, phần lý luận | "Dịch hữu thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái" |
| Hệ Từ truyện hạ | 繫辭下傳 | Tiếp tục luận về Dịch, bàn về bói toán, chế tác của thánh nhân, lịch sử văn minh | Toàn bộ kinh, phần lý luận | Các đoạn về phép đại diễn, về vua chúa cổ |
| Văn Ngôn truyện | 文言傳 | Bình giảng riêng hai quẻ Càn và Khôn | Quẻ Càn và Khôn | "Nguyên giả thiện chi trưởng dã" |
| Tự Quái truyện | 序卦傳 | Giải thích thứ tự 64 quẻ, vì sao quẻ này tiếp quẻ kia | Toàn bộ thứ tự 64 quẻ | Vì sao Thái tiếp Lý, vì sao Vị Tế đứng cuối |
| Thuyết Quái truyện | 說卦傳 | Giải thích tám quẻ đơn, gán với tự nhiên, gia đình, phương vị, màu sắc, động vật | Tám quẻ đơn và quan hệ giữa chúng | "Đế xuất hồ Chấn, tề hồ Tốn, tương kiến hồ Ly" |
| Tạp Quái truyện | 雜卦傳 | Bình gọn từng quẻ theo cặp đối lập, không theo thứ tự 64 quẻ | Từng quẻ riêng lẻ, xếp theo cặp | "Càn cương Khôn nhu" |
Hai thiên Hệ Từ còn được gọi chung là Đại Truyện (大傳, Dà Zhuàn) để nhấn mạnh tầm quan trọng. Wikipedia ghi rõ: Hệ Từ thượng và Hệ Từ hạ đôi khi được gộp dưới tên Đại Truyện.
Mỗi thiên Thập Dực thực sự làm việc gì?
Thoán truyện và Tượng truyện: hai lớp chú giải sát văn bản kinh nhất
Thoán truyện (彖傳) là lớp chú giải đầu tiên và gần quái từ nhất. Nó giải thích tên quẻ, cấu trúc âm dương của sáu hào, và ý nghĩa tổng thể của quẻ trong bối cảnh quái từ. Ví dụ khi quái từ nói "Càn: nguyên, hanh, lợi, trinh", Thoán truyện sẽ triển khai bốn chữ ấy thành một khối nghĩa vũ trụ và đạo đức. Thoán truyện chia làm thượng và hạ, mỗi thiên phụ trách một nửa số quẻ.
Tượng truyện (象傳) chia làm hai tầng. Đại Tượng (大象) nêu hình tượng tổng thể của quẻ, chẳng hạn quẻ Càn là trời vận hành mạnh mẽ, từ đó rút ra bài học cho người quân tử. Tiểu Tượng (小象) bàn riêng từng hào, thường chỉ một câu ngắn, nêu ý nghĩa vị trí hào. Trong nhiều bản in, Tượng truyện được đặt xen ngay sau mỗi hào từ, khiến người đọc dễ nhầm lẫn. Theo Wikipedia, Tượng thượng đôi khi được gọi là Đại Tượng, Tượng hạ đôi khi được gọi là Tiểu Tượng.
Hệ Từ truyện: thiên quan trọng nhất về vũ trụ luận
Hệ Từ truyện (繫辭傳) là thiên dài và quan trọng nhất trong Thập Dực. Nó không chú từng quẻ mà bàn về bản chất của Kinh Dịch: Dịch từ đâu mà có, thánh nhân làm Dịch để làm gì, Dịch liên hệ thế nào với trời đất vạn vật. Đây là nguồn tư liệu chính về vũ trụ luận Trung Quốc sơ kỳ, theo bài viết của Roger T. Ames trên International Communication of Chinese Culture dẫn lại trên Wikipedia.
Câu nổi tiếng nhất của Hệ Từ là: "Dịch hữu thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái". Nghĩa là trong Dịch có Thái Cực, Thái Cực sinh hai nghi (âm dương), hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ. Đây là câu được trích dẫn nhiều nhất khi bàn về nguồn gốc vũ trụ theo Kinh Dịch.
Hệ Từ cũng chứa đoạn nói về phép đại diễn, tức cách lập quẻ bằng cỏ thi. Đoạn ấy nêu số 50 và nói người ta dùng 49 cây, bỏ một cây ra ngoài. Đây là cơ sở cho toàn bộ kỹ thuật lập quẻ cổ điển. Chi tiết từng bước của phép đại diễn thuộc phạm vi bài riêng về phép lập quẻ, ở đây chỉ cần ghi nhận rằng Hệ Từ chính là văn bản gốc mô tả phép ấy.
Hệ Từ cũng nhắc tới Phục Hy, vị vua thần thoại, như một trong những người sáng lập Kinh Dịch. Điều này cho thấy thiên này đã gắn Kinh Dịch với một truyền thống thánh nhân sáng chế, chứ không chỉ là sách bói dân gian.
Văn Ngôn, Tự Quái, Thuyết Quái, Tạp Quái: bốn thiên chuyên biệt
Văn Ngôn truyện (文言傳) chỉ bình giảng hai quẻ Càn và Khôn. Đây là thiên ngắn, tập trung vào đạo trời và đạo đất, vào tư cách người quân tử. Nhiều học giả cho rằng Văn Ngôn là lớp chú giải muộn, được thêm vào sau khi Thoán và Tượng đã hình thành.
Tự Quái truyện (序卦傳) giải thích thứ tự 64 quẻ. Nó lý giải vì sao quẻ này tiếp quẻ kia theo một mạch logic. Ví dụ, sau quẻ Lý (履, giẫm lên, lễ) là quẻ Thái (泰, hanh thông), vì có lễ nghĩa thì mới hanh thông. Cuối cùng là quẻ Vị Tế (未濟, chưa xong), vì vạn vật không bao giờ kết thúc, luôn tiếp tục. Đây là thiên quan trọng cho người muốn hiểu vì sao 64 quẻ được xếp theo trật tự hiện hành.
Thuyết Quái truyện (說卦傳) giải thích tám quẻ đơn. Nó gán mỗi quẻ với tự nhiên (trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, chằm), với gia đình (cha, mẹ, trưởng nam, trưởng nữ, trung nam, trung nữ, thiếu nam, thiếu nữ), với phương vị, màu sắc, động vật. Đây là nền tảng cho hệ thống tượng số của Kinh Dịch. Có cách luận cho rằng Thuyết Quái truyện là chìa khóa để hiểu hệ thống tư tưởng của Kinh Dịch, vì nó giải thích nguồn gốc và ý nghĩa của tám quẻ đơn, đồng thời phác họa mối quan hệ biến hóa giữa chúng.
Tạp Quái truyện (雜卦傳) bình gọn từng quẻ, nhưng không theo thứ tự 64 quẻ trong kinh. Nó xếp quẻ thành từng cặp đối lập, mỗi cặp một câu ngắn. Ví dụ "Càn cương Khôn nhu" là câu mở đầu. Tạp Quái là thiên ngắn nhất và cũng ít được chú giải nhất trong Thập Dực.
Ai viết Thập Dực? Truyền thống và cuộc tranh luận kéo dài hơn nghìn năm
Truyền thống gán Thập Dực cho Khổng Tử. Theo cách kể này, Khổng Tử đọc Kinh Dịch, nhận ra tầng nghĩa sâu xa, bèn viết mười thiên truyện để giải thích. Sử ký Tư Mã Thiên cũng góp phần củng cố truyền thống ấy. Trong nhiều thế kỷ, người học Kinh Dịch mặc nhiên coi Thập Dực là lời Khổng Tử.
Nhưng ngay từ đời Bắc Tống, nghi ngờ đã xuất hiện. Âu Dương Tu (1007-1072) và Tư Mã Quang (1019-1086) là hai người đầu tiên công khai đặt vấn đề về tác giả. Wikipedia ghi rõ: "Doubts concerning Confucius' authorship of the Wings were expressed by Ouyang Xiu (1007-1072) and Sima Guang (1019-1086) during the Northern Song dynasty." Đến đời Thanh, Diêu Tế Hằng (1647-1715) và Khang Hữu Vi (1858-1927) củng cố thêm nghi ngờ ấy.
Học giới thế kỷ 20 đã bác bỏ truyền thống gán cho Khổng Tử. Richard Rutt, trong The Book of Changes (Zhouyi) xuất bản năm 1996, tổng hợp các lập luận và cho rằng các thiên Thập Dực được viết bởi nhiều tác giả khác nhau qua nhiều thế hệ. Wikipedia trích dẫn Rutt ở các trang 41-43. Cũng theo Wikipedia, Thập Dực "were likely composed by later scholars", tức có khả năng được soạn bởi các học giả đời sau, chứ không phải Khổng Tử.
Stanford Encyclopedia of Philosophy (SEP), trong mục từ "Chinese Philosophy of Change (Yijing)", xếp các thiên Thập Dực vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN. Đây là khoảng thời gian trải dài qua cuối Xuân Thu, Chiến Quốc và đầu Hán, tức không thể do một người viết. SEP cũng nhấn mạnh rằng Kinh Dịch là văn bản nhiều tầng, nhiều tác giả, nhiều lớp văn bản chồng lên nhau.
Một bằng chứng khảo cổ quan trọng là bản Hệ Từ trên lụa tìm thấy ở Mã Vương Đôi (馬王堆) tại Trường Sa năm 1973. Bản lụa này có niên đại khoảng năm 168 TCN, tức đời Hán Văn Đế. Wikipedia (bài Xici) ghi rõ: "A silk manuscript version of it dating from 168 BCE was found at the Mawangdui site in Changsha in 1973." Bản lụa Mã Vương Đôi cho thấy Hệ Từ đã tồn tại vào đầu Hán, và văn bản ấy có những chỗ khác với bản truyền thế. Điều này càng củng cố quan điểm rằng Thập Dực là sản phẩm của nhiều thế hệ, không phải của một tác giả duy nhất.
Vì sao tranh luận tác giả lại quan trọng?
Câu hỏi ai viết Thập Dực không chỉ là chuyện học thuật khô khan. Nếu Thập Dực là lời Khổng Tử, thì nó có thẩm quyền gần như kinh điển, và Kinh Dịch được đọc như một sách Nho gia chính thống. Nếu Thập Dực là sản phẩm của nhiều thế hệ học giả, thì Kinh Dịch phải được đọc như một văn bản nhiều tầng, trong đó lớp bói toán cổ xưa và lớp triết học muộn hơn cùng tồn tại, và người đọc cần phân biệt chúng.
SEP nhấn mạnh rằng Kinh Dịch tập trung vào một câu hỏi: khi chúng ta không biết đầy đủ về bản thân và thế giới xung quanh vì mọi thứ luôn biến đổi, làm sao sống cho có nghĩa và có trách nhiệm? Câu hỏi ấy không phải câu hỏi bói toán thuần túy, mà là câu hỏi triết học. Thập Dực, đặc biệt là Hệ Từ, chính là lớp văn bản đã chuyển Kinh Dịch từ bói toán sang triết học.
Các phái không thống nhất ở điểm nào?
Có ít nhất ba điểm mà các học giả không đồng thuận. Thứ nhất là tác giả: truyền thống Nho giáo gán cho Khổng Tử, học giới hiện đại bác bỏ, nhưng vẫn có người cho rằng Khổng Tử ít nhất đã biên tập hoặc truyền dạy một phần. Thứ hai là niên đại: một số học giả đặt Thập Dực vào thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 5 tới 3 TCN), số khác đặt vào đầu Hán (khoảng thế kỷ 2 TCN), SEP gộp cả khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN. Thứ ba là thứ tự hình thành: có người cho Thoán và Tượng là lớp sớm nhất, Hệ Từ và Văn Ngôn muộn hơn, Tạp Quái muộn nhất. Nhưng cũng có người cho rằng Hệ Từ chứa những đoạn rất cổ, xen lẫn đoạn muộn.
Bài này theo quy ước của Wikipedia và SEP: gọi Thập Dực là tập hợp mười thiên truyện, không gán cho một tác giả duy nhất, và ghi nhận rằng truyền thống gán cho Khổng Tử nhưng học giới hiện đại bác bỏ. Cách gọi tên thiên theo Hán Việt (Thoán truyện, Tượng truyện, Hệ Từ truyện, Văn Ngôn truyện, Tự Quái truyện, Thuyết Quái truyện, Tạp Quái truyện) là quy ước phổ biến trong sách tiếng Việt.
Đọc Thập Dực hôm nay để làm gì?
Với người học Kinh Dịch, Thập Dực là lớp chú giải không thể bỏ qua. Muốn hiểu vì sao quẻ Càn được coi là quẻ của người quân tử, phải đọc Tượng truyện. Muốn hiểu vì sao 64 quẻ xếp theo thứ tự hiện hành, phải đọc Tự Quái truyện. Muốn hiểu nền tảng triết học của Kinh Dịch, phải đọc Hệ Từ truyện. Muốn hiểu tám quẻ đơn gắn với tự nhiên và gia đình thế nào, phải đọc Thuyết Quái truyện.
Nhưng cũng cần đọc Thập Dực với ý thức về tầng lớp. Không phải mọi câu trong Thập Dực đều có cùng giá trị, cùng niên đại, cùng tác giả. Có câu là chú giải sát văn bản, có câu là triết lý độc lập, có câu là ghi chép của người đời sau. Đọc Kinh Dịch mà bỏ qua Thập Dực thì thiếu chiều sâu. Đọc Thập Dực mà quên rằng nó là văn bản nhiều tầng thì dễ nhầm lẫn giữa lớp bói toán cổ và lớp triết học muộn.
