Hào Quan Quỷ là gì và vì sao nó mang hai tên?
Hào Quan Quỷ là hào có hành khắc hành của cung chứa quẻ. Ví dụ quẻ thuộc cung Càn hành Kim thì hào Quan Quỷ của cung ấy mang hành Hỏa, vì Hỏa khắc Kim. Cách xác định này nằm trong lõi tính của hệ thống nạp giáp: mỗi cung có một hành, và trong sáu hào của quẻ, hào nào mang hành khắc hành cung thì được gọi là hào Quan Quỷ của cung đó.
Tên gọi ghép hai chữ vì hào này đảm nhiệm hai vai trò tùy ngữ cảnh. Chữ Quan chỉ những gì thuộc về quyền lực, chức vụ, cấp trên, cơ quan, và khi người nữ hỏi thì Quan còn là chồng hoặc người đàn ông trong mối quan hệ. Chữ Quỷ chỉ những gì gây áp lực, lo âu, tai họa, trộm cướp, điều cản trở. Sách Bốc Phệ Chính Tông của Vương Duy Đức có câu đại ý: quý nhân dùng hào Quan để luận về Quan tinh, còn thứ nhân thì lấy Quỷ làm họa hại. Nghĩa là cùng một hào, cách đọc phụ thuộc vào người hỏi và việc hỏi, chứ không phải bản thân hào đã cố định là tốt hay xấu.
Vì sao Quan Quỷ là hào khắc hành cung, và điều đó nói lên gì?
Quy tắc lấy hào khắc hành cung làm Quan Quỷ xuất phát từ cách gán lục thân trong nạp giáp. Mỗi cung có một hành chủ, và lục thân được suy ra bằng quan hệ sinh khắc với hành cung ấy: hào sinh cung là Phụ Mẫu, hào cùng hành cung là Huynh Đệ, hào do cung sinh ra là Tử Tôn, hào cung khắc là Thê Tài, và hào khắc cung là Quan Quỷ. Như vậy Quan Quỷ là hào duy nhất đứng ở thế khắc ngược lại cái gốc của quẻ, nên nó tự nhiên mang tính đối kháng, áp lực, ràng buộc. Đó cũng là lý do vì sao hào này vừa là chức quyền vừa là tai họa: cả hai đều là thứ đè lên người hỏi.
Cần phân biệt Quan Quỷ với các hào còn lại. Phụ Mẫu là hào sinh cung, thường là văn thư, giấy tờ, cha mẹ, sự che chở. Tử Tôn là hào do cung sinh ra, thường là con cái, sự nhẹ nhõm, và đặc biệt là hào khắc được Quan Quỷ. Thê Tài là hào cung khắc, thường là tiền bạc, vợ, tài sản. Huynh Đệ là hào cùng hành cung, thường là anh em, bạn bè, đối thủ cạnh tranh. Chính vì Tử Tôn khắc Quan Quỷ nên trong nhiều tình huống, sự xuất hiện của Tử Tôn làm thay đổi hẳn ý nghĩa của Quan Quỷ.
Bảng tra hào Quan Quỷ theo tám cung
Bảng dưới đây dựng từ lõi tính: mỗi cung có một hành, hào Quan Quỷ của cung ấy mang hành khắc lại hành cung, và các chi mang hành đó là những chi có thể xuất hiện ở vị trí Quan Quỷ trong quẻ thuộc cung ấy.
| Cung | Hành cung | Hành của hào Quan Quỷ | Các chi mang hành ấy |
|---|---|---|---|
| Càn | Kim | Hỏa | Tỵ, Ngọ |
| Khảm | Thủy | Thổ | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi |
| Cấn | Thổ | Mộc | Dần, Mão |
| Chấn | Mộc | Kim | Thân, Dậu |
| Tốn | Mộc | Kim | Thân, Dậu |
| Ly | Hỏa | Thủy | Tý, Hợi |
| Khôn | Thổ | Mộc | Dần, Mão |
| Đoài | Kim | Hỏa | Tỵ, Ngọ |
Bảng này chỉ cho biết hào Quan Quỷ của từng cung mang hành gì và có thể rơi vào chi nào. Muốn biết trong một quẻ cụ thể hào Quan Quỷ nằm ở hào thứ mấy, mang chi gì, cần lập quẻ bằng công cụ nạp giáp như LapQueLucHao rồi đối chiếu với bảng trên. Bảng không thay thế được việc lập quẻ.
Khi nào đọc thành Quan, khi nào đọc thành Quỷ?
Câu trả lời ngắn: đọc thành Quan khi câu hỏi thuộc nhóm công danh, chức vụ, thi cử, cấp trên, cơ quan, hoặc khi người nữ hỏi về chồng và người đàn ông. Đọc thành Quỷ khi câu hỏi thuộc nhóm bình an, lo âu, tai họa, kiện tụng, trộm cướp, hoặc khi hào này đóng vai trò cản trở mục tiêu đang theo đuổi.
Sách Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân, phần bàn về cầu công danh, nói đại ý: nếu được Quan tinh vượng trì Thế, hoặc ngày tháng hào động làm Quan tinh sinh hợp với hào Thế, thì cầu danh dễ như lấy đồ trong túi. Ngược lại, nếu gặp Tử Tôn trì Thế hoặc Tử Tôn động trong quẻ, thì cầu thi đậu hay cầu thăng chức đều khó thành. Như vậy chính sách Tăng San đã tách rõ hai mặt: Quan Quỷ là thứ cần có khi cầu danh, nhưng lại là thứ bị Tử Tôn phá khi cầu danh, và ngược lại Tử Tôn là thứ đáng có khi cần trấn áp tai họa.
Phú đoán quẻ dịch lưu truyền trong giới Lục Hào cũng ghi theo hướng ấy. Với hào Quỷ trì Thế, phú nói đại ý: sự việc khó bình yên, xem cho bản thân nếu không bệnh thì cũng vướng rắc rối, xem tài vật thì lo mất mát, nhưng riêng cầu công danh thì lại mừng khi hào này đắc thế đương quyền. Cùng một hào, cùng ở Thế, mà kết luận đổi chiều hoàn toàn theo câu hỏi. Đây là điểm cốt lõi của cách đọc Quan Quỷ.
Quan Quỷ trì Thế nói gì khi hỏi công danh?
Khi hỏi công danh, chức vụ, thi cử, Quan Quỷ trì Thế thường được xem là dấu hiệu người hỏi đang gắn trực tiếp với việc ấy: đang giữ vị trí liên quan, đang rất quan tâm, hoặc chính bản thân là người trong cuộc. Nếu hào Quan Quỷ này lại được Phụ Mẫu sinh trợ mạnh, hướng đọc phổ biến là khả năng được trọng dụng hoặc phục hồi chức vụ cao hơn, chỉ còn vấn đề thời điểm.
Ngược lại, nếu Quan Quỷ trì Thế mà bị khắc chế nặng, đặc biệt bởi Huynh Đệ hoặc Tử Tôn, thì con đường thăng tiến gặp trở ngại. Huynh Đệ tượng cho cạnh tranh, đối thủ; Tử Tôn tượng cho sự phá ngang, cản trở việc quan. Sách Tăng San Bốc Dịch nhấn mạnh đúng điểm này khi nói Tử Tôn trì Thế hoặc Tử Tôn động thì cầu thăng chức khó thành. Tuy nhiên cần lưu ý: đây là hướng đọc phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối, vì còn phải xem ngày tháng, hào động, tuần không, nguyệt phá và các quan hệ hợp xung.
Một điểm các sách không hoàn toàn thống nhất: có sách cho rằng Quan Quỷ trì Thế luôn là dấu hiệu áp lực, kể cả khi hỏi công danh; có sách lại cho rằng trong cầu quan thì Quan Quỷ trì Thế là điều kiện thuận. Sách Bốc Phệ Chính Tông nghiêng về cách đọc theo người hỏi, còn một số sách khác đọc Quan Quỷ động là xấu bất kể câu hỏi. Bài này theo quy ước của Bốc Phệ Chính Tông: nghĩa của Quan Quỷ phụ thuộc người hỏi và việc hỏi.
Quan Quỷ trì Thế nói gì khi hỏi bình an?
Khi hỏi bình an, lo âu, kiện tụng, trộm cướp, Quan Quỷ trì Thế thường được đọc theo mặt Quỷ: người hỏi đang bị áp lực đè nặng, đang lo lắng dai dẳng, hoặc đang vướng vào một tình huống khó gỡ. Phú đoán quẻ dịch nói đại ý: Quỷ trì Thế thì sự việc khó yên, xem tài vật thì lo hao hụt, nếu bị nhập mộ thì trì trệ u sầu, gặp ngày tháng xung khai mộ thì mới chuyển họa thành vui.
Ở đây cần phân biệt hai tình huống. Thứ nhất, Quan Quỷ trì Thế mà vượng, lại được Thê Tài sinh trợ, thì áp lực có nguồn gốc rõ ràng, có thể là cấp trên, có thể là đối tác, có thể là một thế lực cụ thể. Thứ hai, Quan Quỷ trì Thế mà suy, lại gặp hung thần hoặc bị khắc, thì áp lực mơ hồ hơn, dễ là lo lắng nội tâm hơn là mối đe dọa từ bên ngoài. Cách đọc thứ hai này gần với tinh thần của sách Bốc Phệ Chính Tông khi phân biệt Quan tinh và Quỷ hại theo người hỏi.
Cần nói rõ: bài này không dùng hào Quan Quỷ để đoán bệnh. Trong Lục Hào truyền thống có nhánh luận bệnh dựa trên Quan Quỷ, nhưng đó là một mảng riêng, có quy tắc riêng, và không thuộc phạm vi bài viết này. Người đọc có nhu cầu về sức khỏe nên tìm tư vấn y tế chuyên môn thay vì dựa vào quẻ.
Vì sao Tử Tôn là khắc tinh của Quan Quỷ?
Tử Tôn là hào do hành cung sinh ra, và trong quan hệ ngũ hành, hào này khắc được Quan Quỷ. Theo sách Lục Nhâm, quyển 1 phần Nhập môn, đại ý rằng: lúc chiêm hỏi những việc tai hại như bệnh hoạn, quan họa, thì lại cần đến hào Tử Tôn, bởi Tử Tôn khắc được Quan Quỷ, tức hào gây tai họa, cho nên Tử Tôn mang tên cứu thần, cũng là hào Phúc đức. Thế nhưng khi chiêm hỏi việc quan chức hoặc cầu quan vị mà lại gặp Tử Tôn, thì đó là điểm bất hạnh, bởi hào Quan đã bị Tử Tôn khắc mất.
Điều này có nghĩa: Tử Tôn không tốt hay xấu cố định. Nó tốt khi mục tiêu là dập tắt tai họa, và nó bất lợi khi mục tiêu là giữ hoặc đạt chức quyền. Sách Lục Nhâm còn nói thêm: nếu cầu hỏi sinh kế làm ăn mà gặp Tử Tôn thì không tốt, vì Tử Tôn làm hao khí lực của bản thân, nên nó còn được gọi là hào Thoát khí. Như vậy Tử Tôn có ba vai trò: cứu thần khi gặp tai họa, phá quan khi cầu chức, và thoát khí khi cầu tài. Cùng một hào, ba cách đọc, tùy câu hỏi.
Chỗ các phái và các sách không thống nhất
Có ít nhất ba điểm khác biệt giữa các sách khi bàn về Quan Quỷ.
Thứ nhất, về nghĩa gốc. Bốc Phệ Chính Tông chủ trương nghĩa của Quan Quỷ phụ thuộc người hỏi: quý nhân dùng hào Quan là Quan tinh, thứ nhân lấy Quỷ làm họa hại. Một số sách khác đọc mọi Quan Quỷ động là xấu, bất kể câu hỏi.
Thứ hai, về vai trò của Tử Tôn. Sách Lục Nhâm nhấn mạnh Tử Tôn là cứu thần khi gặp tai họa, nhưng cũng là điểm bất lợi khi cầu quan. Một số sách chỉ nói Tử Tôn khắc Quan Quỷ mà không tách hai mặt ấy, dẫn đến kết luận đơn giản hóa.
Thứ ba, về ngưỡng vượng suy. Phú đoán quẻ dịch ghi đại ý rằng Quan Quỷ ở thế vượng thì việc cầu quan thành tựu, còn Quan Quỷ suy thì tai họa ập tới bản thân. Nhưng ngưỡng nào gọi là vượng, ngưỡng nào gọi là suy, mỗi sách đặt khác nhau, và trong thực hành còn phải phối với ngày tháng, hào động, tuần không, nguyệt phá. Vì vậy không nên áp một công thức cứng cho mọi trường hợp.
Cách tiếp cận thực hành
Khi gặp hào Quan Quỷ trong một quẻ, trình tự đọc thường là: xác định người hỏi là ai và hỏi việc gì; xác định hào Quan Quỷ nằm ở hào nào, mang chi gì, hành gì; xem nó vượng hay suy theo ngày tháng; xem nó có bị tuần không, nguyệt phá, nhập mộ hay không; xem nó có bị Tử Tôn hoặc Huynh Đệ khắc chế hay không; xem nó có được Thê Tài hoặc Phụ Mẫu sinh trợ hay không. Sau đó mới đưa ra nhận định, và nhận định nên nêu rõ đây là hướng đọc theo quy ước nào.
Một lưu ý quan trọng: không khẳng định cát hung tuyệt đối. Cùng một hào Quan Quỷ trì Thế, khi hỏi công danh có thể là dấu hiệu thuận, khi hỏi bình an có thể là dấu hiệu áp lực, và cả hai đều chỉ là xu hướng, không phải kết quả đã định. Sách Tăng San Bốc Dịch, Bốc Phệ Chính Tông và Lục Nhâm đều nhấn mạnh việc phải xem tổng thể quẻ, không lấy một hào làm kết luận cuối cùng.
