Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Câu Trần trong Lục Hào là gì? Cách an theo can ngày và luận đoán theo Tăng San Bốc Dịch

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Câu Trần trong Lục Hào là gì? Cách an theo can ngày và luận đoán theo Tăng San Bốc Dịch

TL;DR: Câu Trần (còn viết Câu Trận) là một trong sáu lục thú của môn Lục Hào, gồm Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Lục thú được an theo can của ngày gieo quẻ, không theo chi ngày, và sách Tăng San Bốc Dịch chủ trương chỉ dùng lục thú để tô đậm thêm cát hung của quẻ chứ không lấy lục thú làm căn cứ chính để đoán. Theo quy ước của môn Lục Hào, Câu Trần thuộc Thổ; Tăng San Bốc Dịch gắn nó với ruộng đất và lao ngục. Cách đọc ấy là quy ước của trường phái, không phải kết luận khoa học.

Câu Trần trong Lục Hào là gì?

Câu Trần là một trong sáu lục thú (còn gọi là lục thần) mà môn Lục Hào dùng để an thêm vào sáu hào của một quẻ dịch. Sáu lục thú ấy gồm Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ và Huyền Vũ, mỗi thú được các sách Lục Hào gắn với một nhóm việc riêng; theo quy ước quen dùng của môn này, Câu Trần thuộc Thổ. Sách Tăng San Bốc Dịch có hẳn một chương riêng bàn về lục thú; phần lời của chương ấy không nhắc riêng Câu Trần, còn ở các chương khác sách gắn Câu Trần với ruộng đất và lao ngục[1].

Cần phân biệt rõ: Câu Trần không phải một quẻ, cũng không phải một hào. Nó là một lớp nhãn dán thêm lên hào, giống như lớp màu phủ lên một bức vẽ đã có sẵn. Bản thân hào đã mang địa chi, ngũ hành, quan hệ sinh khắc với nhật nguyệt và với các hào khác. Lục thú chỉ là lớp thông tin thứ hai, giúp người đọc hình dung sắc thái của sự việc.

Lục thú được an theo can ngày như thế nào?

Quy tắc an lục thú căn cứ vào can của ngày gieo quẻ, không căn cứ vào chi ngày hay vào quẻ. Có sáu nhóm can, mỗi nhóm khởi một thú khác nhau ở hào sơ, rồi các hào trên theo thứ tự cố định mà đi lên. Sáu thú xếp theo vòng: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ.

Phần đầu bản Tăng San Bốc Dịch có bài "Khởi lục thần quyết" chép quy tắc ấy thành câu nhớ: Giáp Ất khởi Thanh Long, Bính Đinh khởi Chu Tước, Mậu nhật khởi Câu Trần, Kỷ nhật khởi Đằng Xà, Canh Tân khởi Bạch Hổ, Nhâm Quý khởi Huyền Vũ[1]. Như vậy chỉ ngày Mậu thì Câu Trần mới đóng ở hào sơ.

Bảng an sáu lục thú theo can ngày

Dưới đây là bảng an theo chương Lục thần của Tăng San Bốc Dịch, với hào sơ là hào khởi đầu và các hào trên đi theo vòng cố định.

Can ngàyHào sơHào 2Hào 3Hào 4Hào 5Hào 6
Giáp, ẤtThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền Vũ
Bính, ĐinhChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh Long
MậuCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh LongChu Tước
KỷĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh LongChu TướcCâu Trần
Canh, TânBạch HổHuyền VũThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng Xà
Nhâm, QuýHuyền VũThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch Hổ

Nhìn bảng sẽ thấy Câu Trần không cố định ở một hào nào. Nó chạy vòng theo can ngày, khi thì đóng ở hào sơ, khi thì ở hào ba, hào năm, hào sáu. Vì vậy câu hỏi "Câu Trần ở hào mấy" không có câu trả lời chung, phải xem can ngày cụ thể của lần gieo.

Vì sao Tăng San Bốc Dịch không lấy lục thú làm căn cứ chính?

Đây là điểm cốt lõi mà người mới học hay bỏ qua. Sách Tăng San Bốc Dịch dành chương mười tám để bàn về lục thú, và mở đầu chương ấy bằng việc dẫn lại quan điểm của nhiều sách cũ. Các sách như Thiên Nguyên Phú, Toái Kim Phú, Bốc Phệ Nguyên Quy, Bốc Phệ Đại Toàn đều có khuynh hướng tuyệt đối hóa lục thú: hễ thấy Thanh Long thì cho là tốt, thấy Bạch Hổ thì cho là dữ, thấy Đằng Xà thì cho là chết chóc, thấy Bạch Hổ thì cho là tang ma[1].

Sách Tăng San Bốc Dịch phản bác lối ấy. Sách dẫn câu của Thiên Kim Phú: Bạch Hổ nổi lên mà gặp cát thần thì không hại gì cho cái cát ấy, Thanh Long động mà gặp hung tinh thì cũng không che được cái hung ấy[1]. Đó mới là lẽ đúng. Theo sách, lục thú là thần phụ họa: quẻ vốn đã tốt thì gặp Thanh Long càng tốt thêm, quẻ vốn đã xấu thì gặp Bạch Hổ càng xấu thêm. Còn Huyền Vũ chủ trộm cướp, Chu Tước chủ lời qua tiếng lại thì đều nghiệm; còn khi xem nhà cửa và mồ mả thì không thể thiếu lục thú[1].

Nói cách khác, thứ tự ưu tiên khi luận quẻ là: trước hết xem dụng thần vượng suy, nhật nguyệt sinh khắc, động tĩnh, tuần không, nguyệt phá; sau đó mới xem lục thú để tô thêm sắc thái. Đảo ngược thứ tự ấy là sai phương pháp.

Câu Trần chủ về việc gì?

Theo quy ước quen dùng của môn Lục Hào, Câu Trần thuộc Thổ. Trong Tăng San Bốc Dịch, Câu Trần hiện ra ở mấy chỗ, đều quanh chuyện đất và sự ràng buộc. Chương Xu tị chép: Quan Quỷ khắc Thế mà lâm Câu Trần thì là chuyện ruộng đất, lại dính tới lao ngục. Chương Xuất hành chép: Quỷ lâm Câu Trần phát động thì việc có dây dưa, liên lụy. Khi xem thế đất, sách lấy Câu Trần làm ruộng và bờ dốc quanh huyệt, hào ấy vượng tướng thì có, suy phá thì không. Sách cũng nhắc một phép cũ cho rằng Câu Trần lợi về nghề nông, nghề thợ, rồi nói thẳng là mình không dùng phép ấy[1].

Cần nói rõ: những ý nghĩa ấy là quy ước của môn Lục Hào, được truyền qua sách vở, không phải kết quả đo lường hay kiểm chứng. Chúng thuộc tầng diễn giải huyền học. Người đọc có thể dùng như một khung tham chiếu văn hóa, không nên dùng như căn cứ để quyết định việc hệ trọng trong đời sống.

Sách Tăng San Bốc Dịch kể hai ví dụ chống lại lối đoán cứng theo lục thú

Sách Tăng San Bốc Dịch đưa ra hai quẻ để chứng minh rằng không thể cứ thấy Thanh Long là mừng, thấy Đằng Xà là sợ. Cả hai ví dụ đều thuộc chương mười tám, phần bàn về lục thú[1].

Ví dụ thứ nhất: Thanh Long mà vẫn chết

Ngày Mậu Tý, gieo quẻ xem việc sinh nở, được quẻ Sơn Địa Bác biến thành Phong Địa Quan. Hào thế là hào Tý Thủy, mang lục thú Thanh Long, lại là hào Tử Tôn. Xét theo lối đoán cứng, Thanh Long là thú tốt, Tử Tôn lại là hỷ thần, ắt phải là điềm lành. Nhưng sách ghi: hào Tý Thủy ấy hóa Tuyệt, biến thành hào Quan Quỷ, nên đứa trẻ lọt lòng ngay hôm ấy thì mất. Sách kết luận bằng một câu hỏi tu từ: Thanh Long đóng ở hào Tử Tôn như thế mà gọi là mừng được sao[1].

Ví dụ thứ hai: Đằng Xà, Bạch Hổ mà vẫn sống

Ngày Giáp Thìn, tháng Thân, gieo quẻ xem bệnh của anh trai, được quẻ Thủy Lôi Truân biến thành quẻ Chấn. Hào huynh đệ Tý Thủy là dụng thần. Trong quẻ, cả kỵ thần lẫn nguyên thần đều động: hào Thổ động sinh hào Thân Kim, hào Thân Kim động lại sinh hào Tý Thủy, thêm nguyệt kiến là Thân Kim cũng sinh Tý Thủy. Kết quả là đến ngày Mậu Thân, người bệnh đứng dậy được sau cơn bệnh nặng. Sách kết luận: thế thì gọi là Đằng Xà động chủ chết, Bạch Hổ động chủ tang được sao[1].

Hai ví dụ này cho thấy lập trường nhất quán của Tăng San Bốc Dịch: lục thú không quyết định cát hung. Cái quyết định là quan hệ sinh khắc giữa các hào với nhật nguyệt và với nhau.

Vậy khi luận quẻ, Câu Trần được đọc thế nào cho đúng?

Cách đọc hợp lý là đặt Câu Trần vào đúng vị trí phụ trợ. Trước hết xác định dụng thần của câu hỏi, xem dụng thần vượng hay suy, được nhật nguyệt sinh hay bị khắc, động hay tĩnh, có phạm tuần không hay nguyệt phá không. Sau đó mới xem lục thú đóng ở hào nào để thêm sắc thái.

Sách còn cho một quy tắc gọn ở chương Tăng san Hoàng kim sách Thiên kim phú: Huyền Vũ, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà động mà không khắc Thế thì không ngại, động mà khắc Thế thì đều là hung, không cần phân hào ấy là Huynh Đệ hay Quan Quỷ[1]. Với Câu Trần, điều phải xem là hào mang nó có động không và có khắc hào Thế không.

Có nên dùng Câu Trần để đoán chuyện đời thực?

Câu trả lời thẳng là: không nên dùng nó để quyết định việc quan trọng. Lục thú nói chung và Câu Trần nói riêng là một lớp ký hiệu trong một hệ thống diễn giải cổ, có giá trị như một di sản văn hóa và một cách tổ chức tư duy, không có giá trị tiên đoán đã được kiểm chứng. Ngay trong nội bộ môn Lục Hào, sách Tăng San Bốc Dịch đã tự đặt ra giới hạn cho lục thú bằng hai ví dụ ở trên.

Với người quan tâm vì mục đích học thuật hoặc tìm hiểu văn hóa, việc nắm được cách an Câu Trần theo can ngày, biết nó thuộc Thổ, biết nó thường được gắn với ruộng đất và lao ngục, là đủ để đọc hiểu các bản dịch và các bài luận cổ. Với người tìm đến để giải quyết chuyện tình cảm, công việc hay sức khỏe, nên xem đây là một cách nhìn tham khảo, không thay thế cho thông tin thực tế và lời khuyên chuyên môn.

Tóm lại về Câu Trần

Câu Trần là thú thứ ba trong vòng sáu lục thú, thuộc Thổ, an theo can ngày chứ không theo chi ngày. Nó có mặt trong mọi quẻ, chỉ khác nhau ở chỗ đóng vào hào nào. Cách luận đúng theo tinh thần Tăng San Bốc Dịch là lấy sinh khắc vượng suy làm gốc, lấy lục thú làm phần tô đậm. Đọc Câu Trần tách rời khỏi dụng thần và nhật nguyệt là đọc sai phương pháp mà chính sách đã cảnh báo.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Câu Trần trong Lục Hào được an theo can ngày hay chi ngày?

An theo can của ngày gieo quẻ, không theo chi ngày. Sáu lục thú xếp vòng theo thứ tự Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ; tùy can ngày mà một thú khởi ở hào sơ rồi các hào trên đi tiếp theo vòng ấy. Vì vậy cùng một quẻ, gieo ngày khác can thì Câu Trần đóng ở hào khác.

Câu Trần có phải thú xấu không?

Không nên xếp cứng như vậy. Trong Tăng San Bốc Dịch, lục thú chỉ là thần phụ họa: quẻ tốt thì gặp thú tốt càng tốt thêm, quẻ xấu thì gặp thú dữ càng xấu thêm. Sách còn dẫn hai quẻ ví dụ cho thấy Thanh Long vẫn có thể ứng với việc chết, và Đằng Xà, Bạch Hổ vẫn có thể ứng với việc bệnh khỏi. Cát hung quyết định ở sinh khắc vượng suy, không ở tên thú.

Câu Trần thường được gắn với những việc gì?

Theo quy ước của môn Lục Hào, Câu Trần thuộc Thổ. Tăng San Bốc Dịch gắn nó với ruộng đất và lao ngục khi nó lâm Quan Quỷ khắc Thế, với việc dây dưa khi Quỷ lâm Câu Trần phát động, và lấy nó làm ruộng, bờ dốc khi xem thế đất. Sách dặn: Câu Trần động mà không khắc Thế thì không ngại.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijDã Hạc lão nhân và Lý Văn Huy (tăng san) (không rõ năm). Tăng san Bốc Dịch (增刪卜易), Chương 18, Lục Thần chương諸書無不以靑龍爲吉,白虎爲凶。天元賦曰:身旺龍持多吉處。碎金賦曰:龍動家有喜,虎動家有喪。
#CâuTrần#LụcThú#LụcThần#LụcHào#TăngSanBốcDịch#KinhDịch#BóiDịch#DãHạcLãoNhân