Hào Tử Tôn là gì trong hệ thống Lục Thân?
Trong Lục Hào, mỗi quẻ được gán sáu hào với sáu mối quan hệ gọi là Lục Thân: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Thê Tài, Tử Tôn, Quan Quỷ, và chính bản thân người hỏi (hào Thế). Quy tắc gán Lục Thân dựa trên hành của cung quái: lấy hành cung làm chuẩn, hào sinh ra hành cung là Phụ Mẫu, hào cùng hành với cung là Huynh Đệ, hào do cung sinh ra là Tử Tôn, hào cung khắc là Thê Tài, hào khắc cung là Quan Quỷ. Như vậy Tử Tôn là hào có hành mà hành cung sinh ra, tức "cái ta sinh".
Sách Lục Nhâm, quyển 1 phần Nhập môn định nghĩa ngắn gọn: Tử Tôn là con cháu. Muốn biết tốt xấu của con cháu thì tìm hào Tử Tôn mà đoán. Ngoài con cháu, hào này còn mở rộng ra học trò, người dưới quyền, vật nuôi, và cả tăng đạo, tức những người hoặc loài thuộc tầng "được nuôi dưỡng, sai khiến, dìu dắt" bởi bản thân người hỏi.
Vì là hào do cung sinh ra, Tử Tôn cũng mang nghĩa "thoát khí" của bản thân. Sách Lục Nhâm nói rõ: khi hỏi sinh kế làm ăn mà gặp Tử Tôn là không tốt, vì Tử Tôn làm hao khí lực của Can, tức bản thân, bởi Can vốn sinh Tử Tôn nên phải bị hao tổn. Do đó Tử Tôn còn có tên là hào Thoát khí. Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua khi người mới học chỉ nhớ mỗi câu "Tử Tôn là phúc thần".
Vì sao Tử Tôn được gọi là phúc thần?
Tử Tôn khắc Quan Quỷ, mà Quan Quỷ trong Lục Hào là hào tượng trưng cho tai họa, bệnh tật, quan tụng, hình phạt, kẻ áp chế mình. Khi Tử Tôn khắc được Quan Quỷ thì tai họa bị chặn đứng, cho nên Tử Tôn được gọi là cứu thần, là hào Phúc đức. Quyển 1 sách Lục Nhâm có lời khẳng định rằng: hào Tử Tôn là thứ cần có khi chiêm hỏi những sự việc tai hại như bệnh hoạn hay quan họa, bởi hào gây tai họa là hào Quan Quỷ lại bị hào Tử Tôn khắc chế; chính vì lẽ đó mà hào Tử Tôn mang tên cứu thần và hào Phúc đức.
Cũng theo sách Lục Nhâm, hào Tử Tôn rất thuận gặp hào Huynh Đệ, vì Huynh Đệ sinh Tử Tôn, nhưng rất kỵ gặp hào Phụ Mẫu, vì Phụ Mẫu khắc Tử Tôn. Khi chiêm cầu tài, hào Thê Tài ưa gặp hào Tử Tôn bởi Tử Tôn chính là nguồn sinh ra Thê Tài. Ba quan hệ này, Tử Tôn sinh Tài, Tử Tôn khắc Quỷ, Phụ Mẫu khắc Tử Tôn, là xương sống để hiểu mọi luận đoán về hào Tử Tôn.
Tử Tôn trì Thế nói lên điều gì?
Câu phú cổ "Tử hào trì thế sự vô ưu" nghĩa là khi hào Tử Tôn giữ hào Thế thì mọi việc đều không phải lo ưu phiền. Phú đoán quẻ dịch dẫn tiếp: "Cầu danh thiết kỵ tọa đương đầu", tức cầu danh thì rất kỵ Tử Tôn trì Thế hoặc Tử Tôn phát động khắc hào Quan. Cùng đoạn phú còn nói thêm: "Tỵ loạn hứa an thất khả đắc, quan tụng tùng kim tiện liễu hưu", nghĩa là chạy loạn chắc bình an, không lo hư hao thất thoát, việc quan tụng cũng có lẽ xong xuôi.
Như vậy, chỉ trong một hào trì Thế, ý nghĩa đã chia đôi theo câu hỏi. Nếu hỏi về an nguy thân mệnh, kiện tụng, tai ương, thì Tử Tôn trì Thế là điềm lành rõ rệt. Nếu hỏi về thi cử, thăng chức, cầu quan, thì Tử Tôn trì Thế gần như chặn đường, vì nó khắc mất hào Quan Quỷ là hào đại diện cho công danh.
Sách Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân, ở phần Cầu Công Danh, viết thẳng: nếu gặp Tử Tôn trì Thế, hoặc Tử Tôn động ở trong quẻ, thì cầu thi đậu hay cầu thăng chức đều là như mò trăng đáy nước. Cùng sách, ở phần Chiếm Vận Hạn, lại xếp Tử Tôn trì Thế vào nhóm điềm hung đối với người đang giữ chức quan, nhưng với thường dân chiếm vận hạn một tháng thì mừng được hào Tài hay Tử Tôn trì Thế, hứa chắc một năm hanh thông. Đây là ví dụ điển hình cho thấy cùng một hào, cùng một vị trí trì Thế, mà kết luận đảo ngược hoàn toàn khi đối tượng hỏi đổi.
Khi nào Tử Tôn là dụng thần?
Dụng thần là hào đại diện cho việc đang hỏi. Khi câu hỏi rơi đúng vào phạm vi của Tử Tôn thì hào này trở thành dụng thần và mọi luận đoán xoay quanh nó. Các trường hợp thường gặp gồm: hỏi về con cháu, hỏi về học trò, hỏi về người dưới quyền hoặc nhân viên, hỏi về vật nuôi, và hỏi về việc giải tai, cầu an, thoát nạn.
Theo hướng dẫn của sách Lục Nhâm đối với câu hỏi con cháu: nếu hào Tử Tôn ở thế vượng tướng và thừa cát tướng cát thần thì con cháu được may mắn; trái lại, nếu rơi vào hưu tù tử khí và thừa hung tướng hung thần thì con cháu gặp điều hung hại. Cách luận này áp dụng cho cả hỏi về con đã sinh và hỏi về việc sinh con.
Khi Tử Tôn là dụng thần, hào Phụ Mẫu trở thành kỵ thần vì khắc Tử Tôn, còn hào Huynh Đệ trở thành nguyên thần vì sinh Tử Tôn. Đây là lý do vì sao cùng một quẻ, người hỏi công danh và người hỏi con cái sẽ đọc ra hai kết luận trái ngược từ cùng một cấu trúc sinh khắc.
Tử Tôn động sinh Thê Tài khi hỏi tiền tài
Sách Tăng San Bốc Dịch, phần Chiếm Cầu Tài, nêu các trường hợp hứa chắc cầu tài: Tài Tinh trì Thế; hoặc ngày, tháng, hào động lâm Tử Tôn sinh hợp Thế hào; hoặc Quan Quỷ trì Thế được Tài động sinh ra nó. Ngược lại, nếu gặp Huynh Đệ trì Thế, hoặc hào Huynh Đệ động ở trong quẻ, hoặc Thế trúng Tuần Không, Nguyệt Phá thì chẳng khác nào leo cây bắt cá.
Điểm đáng chú ý là Tử Tôn không trực tiếp là tiền, nó là nguồn sinh ra tiền. Thê Tài mới là hào của tiền bạc và vợ. Tử Tôn động sinh Thê Tài nghĩa là có nguồn lực, có người hoặc có việc tạo ra dòng tiền, chứ không phải bản thân cầm tiền. Vì vậy khi hỏi cầu tài mà thấy Tử Tôn động sinh Tài, đó là tín hiệu tốt về nguồn thu, nhất là khi Thế hào cũng được hưởng dòng sinh ấy.
Sách Lục Nhâm cũng xác nhận: khi chiêm cầu tài, hào Thê Tài ưa gặp hào Tử Tôn, lý do là Tử Tôn sinh ra Thê Tài. Tuy nhiên cần phân biệt với trường hợp hỏi sinh kế làm ăn nói chung, ở đó Tử Tôn lại là hào Thoát khí, hao tổn bản thân, nên không tốt. Hai câu hỏi "cầu tài" và "sinh kế" nghe gần nhau nhưng kết luận về Tử Tôn lại khác nhau, và đây là chỗ nhiều người học hay lẫn.
Vì sao cùng một hào vừa là phúc vừa là trở ngại?
Câu trả lời nằm ở chỗ Tử Tôn chỉ có một hành vi cố định: nó sinh Thê Tài và khắc Quan Quỷ. Cát hay hung không nằm ở bản thân hào, mà nằm ở việc hào nào đang là dụng thần.
Nếu Quan Quỷ là dụng thần, tức hỏi công danh, chức tước, thi cử, kiện tụng mà mình là bên bị kiện, thì Tử Tôn khắc dụng thần, thành kỵ thần, kết quả bất lợi. Nếu Quan Quỷ là cừu thần, tức hỏi tai họa, bệnh tật, kẻ áp chế, thì Tử Tôn khắc cừu thần, thành hỷ thần, kết quả tốt. Nếu Thê Tài là dụng thần, tức hỏi tiền, thì Tử Tôn sinh dụng thần, thành nguyên thần, kết quả thuận.
Ba vai trò kỵ thần, hỷ thần, nguyên thần của cùng một hào Tử Tôn, tùy câu hỏi:
| Câu hỏi | Dụng thần | Vai trò của Tử Tôn | Kết luận chung |
|---|---|---|---|
| Cầu quan, thi cử, thăng chức | Quan Quỷ | Kỵ thần (khắc dụng thần) | Bất lợi, rất kỵ Tử Tôn trì Thế hoặc động |
| Cầu tài, buôn bán | Thê Tài | Nguyên thần (sinh dụng thần) | Thuận, nhất là Tử Tôn động sinh Tài |
| Giải tai, cầu an, kiện tụng | Quan Quỷ là cừu thần | Hỷ thần (khắc cừu thần) | Tốt, hung tin tiêu tan, gặp nạn hóa lành |
| Hỏi con cháu, học trò, vật nuôi | Tử Tôn | Dụng thần | Tùy vượng suy của chính hào Tử Tôn |
| Hỏi sinh kế làm ăn nói chung | Bản thân (Can) | Hào Thoát khí (hao tổn bản thân) | Không tốt |
Bảng này dựng từ lõi tính: Tử Tôn là hào do hành cung sinh ra, nên nó luôn sinh hào do cung khắc (Thê Tài) và luôn khắc hào khắc cung (Quan Quỷ). Mọi kết luận cát hung đều suy ra từ hai quan hệ cố định ấy cộng với việc xác định dụng thần.
Bảng tra hào Tử Tôn theo tám cung
Mỗi cung quái có một hành, và hào Tử Tôn là hào mang hành mà hành cung sinh ra. Dưới đây là bảng tra theo tám cung, kèm các chi mang hành tương ứng trong hệ thống nạp giáp. Cột "chi mang hành ấy" liệt kê các Địa Chi có hành đó, dùng để đối chiếu nhanh khi đọc quẻ.
| Cung | Hành cung | Hành của Tử Tôn | Chi mang hành ấy |
|---|---|---|---|
| Càn | Kim | Thủy | Tý, Hợi |
| Đoài | Kim | Thủy | Tý, Hợi |
| Ly | Hỏa | Thổ | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi |
| Chấn | Mộc | Hỏa | Tỵ, Ngọ |
| Tốn | Mộc | Hỏa | Tỵ, Ngọ |
| Khảm | Thủy | Mộc | Dần, Mão |
| Cấn | Thổ | Kim | Thân, Dậu |
| Khôn | Thổ | Kim | Thân, Dậu |
Cách dùng bảng: khi biết quẻ thuộc cung nào, tra ra hành của Tử Tôn, rồi tìm trong sáu hào của quẻ hào nào mang hành đó, hào ấy chính là Tử Tôn. Ví dụ quẻ thuộc cung Khảm thì Tử Tôn là hào Mộc, tức các hào mang chi Dần hoặc Mão. Quẻ thuộc cung Càn hoặc Đoài thì Tử Tôn là hào Thủy, tức các hào mang chi Tý hoặc Hợi.
Cần lưu ý một điểm dễ nhầm: hành của Tử Tôn suy ra từ hành cung, không phải từ hành của bản thân người hỏi. Vì vậy cùng một hào chi trong hai quẻ khác cung có thể mang Lục Thân khác nhau. Đây cũng là lý do vì sao phải lập quẻ đúng theo quy tắc nạp giáp trước khi luận, không thể suy đoán bằng cảm tính.
Chỗ các phái và các sách không thống nhất
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách định giá Tử Tôn. Sách Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông của Vương Duy Đức (tự Hồng Tự) có câu được truyền lại: quý nhân lấy Tử Tôn là ác sát, thứ nhân lấy Tử Tôn làm phúc thần. Nghĩa là với người đang có chức tước, đang ở trong hệ thống quan trường, Tử Tôn là sao xấu vì nó phá công danh; còn với người thường, Tử Tôn lại là sao phúc vì nó giải tai, trừ họa. Cách nhìn này khớp với cách Tăng San Bốc Dịch phân biệt người đang nhiệm chức và thường dân khi chiếm vận hạn.
Một điểm khác cần nói rõ: nhiều sách gán Tử Tôn với thuốc men và với việc chữa bệnh, coi Tử Tôn là hào của thầy thuốc, của phương thuốc. Cách gán này có thật trong truyền thống, nhưng bài này chỉ ghi nhận nó như một quy ước của một số sách, không dùng nó để đưa ra lời khuyên chữa bệnh. Việc hỏi bệnh và luận bệnh bằng Lục Hào là một mảng riêng, nằm ngoài phạm vi bài này, và không nên tự suy diễn từ vài câu phú để áp dụng cho sức khỏe.
Cũng có khác biệt về việc Tử Tôn có được coi là hào của tăng đạo, người tu hành hay không. Một số sách xếp tăng đạo vào Tử Tôn vì Tử Tôn là hào "xuất thế", thoát khỏi vòng quan tước. Một số sách khác lại xếp vào Phụ Mẫu hoặc Quan Quỷ tùy trường hợp. Bài này theo cách xếp phổ biến hơn trong các sách Lục Hào thông dụng là xếp tăng đạo vào Tử Tôn, và nói rõ đây là quy ước, không phải quy tắc bắt buộc cho mọi phái.
Vài lưu ý khi luận hào Tử Tôn
Thứ nhất, đừng bao giờ kết luận cát hung chỉ từ tên hào. Phải xác định dụng thần trước, rồi mới xét Tử Tôn đang đóng vai gì. Cùng một hào Tử Tôn trì Thế, người hỏi việc kiện tụng và người hỏi thi cử nhận được hai câu trả lời ngược nhau.
Thứ hai, Tử Tôn vượng tướng hay hưu tù chỉ nói lên mức độ mạnh yếu của hào, không tự nó đổi dấu cát hung. Một Tử Tôn vượng mà đang là kỵ thần thì càng vượng càng bất lợi cho công danh. Một Tử Tôn hưu tù mà đang là hỷ thần giải tai thì vẫn có thể đủ dùng nếu được Nhật Nguyệt sinh phù.
Thứ ba, quan hệ với Phụ Mẫu và Huynh Đệ cần được đọc cùng lúc. Phụ Mẫu khắc Tử Tôn, nên khi Phụ Mẫu động mạnh, Tử Tôn bị chế và mọi việc liên quan đến con cháu, giải tai đều gặp trở ngại. Huynh Đệ sinh Tử Tôn, nên khi Huynh Đệ động, Tử Tôn được tiếp sức, nhưng đồng thời Huynh Đệ lại là hào hao tài, nên lợi và hại đi kèm nhau.
Thứ tư, các khái niệm Tuần Không, Nguyệt Phá, động biến, hóa tiến hóa thoái đều áp dụng cho Tử Tôn như cho mọi hào khác. Một hào Tử Tôn động hóa Tử Tôn thường được đọc là tượng chồng lớp, nhiều lớp con cháu hoặc sự việc kéo dài, nhưng cách đọc cụ thể còn tùy câu hỏi và tùy sách. Không nên áp một công thức cứng cho mọi trường hợp.
Một điểm cuối cùng về phương pháp: các kết luận trên chỉ có giá trị trong khuôn khổ hệ thống Lục Hào với quy tắc nạp giáp và Lục Thân. Chúng không phải dự báo về tương lai theo nghĩa chắc chắn, mà là cách đọc một hệ ký hiệu có quy tắc. Người học nên xem đây là công cụ chiêm nghiệm và suy ngẫm, không phải căn cứ để quyết định thay cho lý trí và trách nhiệm của chính mình.
