Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Hào Thê Tài trong Lục Hào: Tiền của, vợ, và cách đọc khi hỏi tài lộc hay hôn nhân

Chia sẻ:
Hào Thê Tài trong Lục Hào: Tiền của, vợ, và cách đọc khi hỏi tài lộc hay hôn nhân
TL;DR: Hào Thê Tài là hào có hành bị hành của cung khắc, đại diện cho tiền của, vật dụng, hàng hóa, giá cả, người làm công, và là dụng thần chỉ vợ khi người nam hỏi. Khi hỏi tài lộc, đọc Tài trì Thế, Tử Tôn động sinh Tài, Huynh Đệ động khắc Tài, Tài gặp tuần không, nguyệt phá, Tài động hóa Huynh. Khi hỏi vợ chồng, Thê Tài là dụng thần của người vợ (hoặc người nữ với vai trò người bạn đời), không phải của người chồng.

Hào Thê Tài là gì trong hệ thống Lục Thân?

Hào Thê Tài là một trong sáu Lục Thân của Lục Hào, bên cạnh Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Quan Quỷ và hào Thế (đại diện người hỏi). Điểm phân biệt cốt lõi nằm ở chỗ: hào Thê Tài là hào có hành bị hành của cung khắc. Nếu cung thuộc Mộc thì Thê Tài là Thổ (Mộc khắc Thổ); nếu cung thuộc Kim thì Thê Tài là Mộc (Kim khắc Mộc); nếu cung thuộc Thổ thì Thê Tài là Thủy (Thổ khắc Thủy); nếu cung thuộc Thủy thì Thê Tài là Hỏa (Thủy khắc Hỏa); nếu cung thuộc Hỏa thì Thê Tài là Kim (Hỏa khắc Kim).

Từ nguyên lý "cái mình khắc là thứ mình sở hữu, chi phối", Thê Tài mang nghĩa tiền của, vật dụng, hàng hóa, giá cả, người làm công. Trong quan hệ gia đình, khi người nam hỏi, Thê Tài là dụng thần chỉ vợ. Vì Thê Tài bị hành cung khắc, nó cũng khắc Phụ Mẫu (Thê Tài khắc Phụ Mẫu trong vòng sinh khắc của Lục Thân), đây là điểm cần nhớ khi luận các việc liên quan tới giấy tờ, văn thư, người bề trên.

Bảng tám cung: hành cung, hành của hào Thê Tài, các chi mang hành ấy

Bảng dưới đây dựng từ lõi tính "cái bị hành cung khắc là Thê Tài", rồi tra các Địa Chi mang hành đó trong quy tắc nạp giáp. Cột chi chỉ liệt kê những chi mang hành của Thê Tài, không khẳng định chi nào sẽ xuất hiện trong một quẻ cụ thể.

Cung (hành)Hành của Thê TàiCác chi mang hành ấy
Càn, Đoài (Kim)MộcDần, Mão
Chấn, Tốn (Mộc)ThổThìn, Tuất, Sửu, Mùi
Khảm (Thủy)HỏaTị, Ngọ
Ly (Hỏa)KimThân, Dậu
Khôn, Cấn (Thổ)ThủyTý, Hợi

Cách dùng bảng: khi lập quẻ, xác định hào nào mang hành Thê Tài của cung ấy thì đó là hào Thê Tài. Nếu hào Thê Tài không hiện trên quẻ, nó có thể ẩn dưới dạng phục thần, và cách đọc phục thần khác với cách đọc hào hiện (xem sách Tăng San Bốc Dịch, phần Phi, Phục thần).

Khi hỏi tài lộc, đọc hào Thê Tài thế nào?

Tài trì Thế nghĩa là gì?

Tài trì Thế là khi hào Thê Tài nằm ngay tại vị trí hào Thế. Đây được xem là dấu hiệu thuận lợi cho việc cầu tài, vì người hỏi đang "cầm" tài trong tay. Sách Tăng San Bốc Dịch nói: nếu được Tài Tinh trì Thế, hoặc ngày, tháng, hào động lâm Tử Tôn sinh hợp Thế hào, thì việc cầu tài dễ như người lớn tuổi gãi chỗ ngứa. Nhưng Tài trì Thế không mặc nhiên bảo đảm có tiền: nếu hào Thê Tài suy nhược, bị khắc chế, đó có thể là dấu hiệu của sự bám víu vào tiền bạc hơn là tài lộc thực sự.

Tử Tôn động sinh Tài và Huynh Đệ động khắc Tài

Hai chiều tác động trái ngược cần phân biệt rõ. Tử Tôn là hào sinh Thê Tài, nên Tử Tôn động là nguồn tài được khơi thông, tài nguyên dồi dào, liên miên. Ngược lại, Huynh Đệ là hào khắc Thê Tài, nên Huynh Đệ động là tài bị hao tán. Sách Tăng San Bốc Dịch nói thẳng: gặp Huynh Đệ trì Thế, hoặc hào Huynh Đệ động trong quẻ, thì việc cầu tài chẳng khác leo cây bắt cá. Phú đoán quẻ Dịch cũng có câu "Tài hào trì Thế ích tài vinh, Huynh nhược giao trùng bất khả phùng", nghĩa là Tài trì Thế thì tiền của đầy đủ, nhưng không nên gặp Huynh Đệ động khắc.

Tài gặp tuần không, nguyệt phá, Tài động hóa Huynh

Đây là ba tình huống bất lợi thường gặp. Tuần không là khi hào rơi vào hai chi trống của tuần, tượng như có mà không thực. Nguyệt phá là khi hào bị tháng lập quẻ xung phá, tượng như bị đánh gục. Tài động hóa Huynh là khi hào Thê Tài phát động rồi biến ra hào Huynh Đệ, tượng tiền ban đầu có nhưng cuối cùng hao hụt, "tiên tụ hậu tán". Sách Tăng San Bốc Dịch ghi rõ: nếu Tài động hóa Huynh hoặc hóa Quan thì vạn sự hung. Phú cũng có câu "Động biến Huynh, Quan vạn sự hung" cho trường hợp Tài trì Thế mà phát động biến ra Huynh hoặc Quan.

Tài động khắc Phụ Mẫu đọc nặng nhẹ khác nhau

Đây là chỗ các phái không thống nhất. Một cách đọc nặng: Tài động khắc Phụ Mẫu có thể ứng với việc giấy tờ, văn thư, hợp đồng gặp trục trặc, hoặc người bề trên có chuyện. Một cách đọc nhẹ: nếu Phụ Mẫu vượng tướng, hoặc được Nhật Nguyệt sinh trợ, thì Tài khắc Phụ chỉ là tác động nhẹ, không đáng lo. Sách Tăng San Bốc Dịch trong phần chiếm vận hạn cũng lưu ý: không nên Tài động hóa Phụ, Phụ động hóa Tài, hoặc Quỷ động hóa Phụ Mẫu, vì có thể ứng với tai nạn cho cha mẹ, người bề trên, hoặc bệnh tật nặng. Đây là cách đọc nặng. Cách đọc nhẹ thì cho rằng chỉ cần Phụ Mẫu đủ lực, Tài khắc Phụ chỉ là biến động nhỏ trong công việc giấy tờ.

Khi hỏi vợ chồng, Thê Tài là dụng thần của ai?

Khi người nam hỏi về vợ hoặc người bạn đời nữ, Thê Tài là dụng thần chỉ người vợ. Điều này nhất quán với nghĩa "cái mình chi phối, cái mình sở hữu" trong hệ thống Lục Thân. Khi người nữ hỏi về chồng, dụng thần là Quan Quỷ, không phải Thê Tài. Nếu người nữ hỏi về chính mình trong vai trò người vợ, thì hào Thế là chính cô ấy, còn Thê Tài là vai trò, không phải bản thân.

Có chỗ các phái khác nhau: vợ của anh em, chị em của vợ cũng lấy Tài. Sách Bốc Phệ Chính Tông giải thích rằng vì Thê Tài là hào đại diện cho người nữ trong quan hệ hôn nhân, nên mở rộng ra, vợ của anh em hay chị em của vợ cũng thuộc phạm vi Thê Tài. Một số phái khác thì cho rằng chỉ vợ của chính người hỏi mới lấy Thê Tài, còn vợ của anh em thì lấy Huynh Đệ (đại diện anh em) rồi suy ra, hoặc lấy hào khác. Đây là chỗ cần nói rõ bài đang theo quy ước nào: bài này theo quy ước của Bốc Phệ Chính Tông, tức vợ của anh em và chị em của vợ cũng lấy Tài.

Ví dụ minh họa cách lập quẻ

Ví dụ dưới đây lập bằng LapQueLucHao, không chép từ nguồn. Giả sử người nam hỏi về tài lộc vào ngày Mậu Thìn, tháng Tý, gieo được quẻ Lôi Thủy Giải biến Lôi Địa Dự. Ở quẻ này, hào Thế là Thê Tài Thìn thổ, còn hào 6 là Thê Tài Tuất thổ ám động. Hào Thê Tài Thìn thổ động hóa Tử Tôn Tị hỏa, tức là hóa Tuyệt chứ không phải hồi đầu sinh. Cách đọc: Tài trì Thế là điểm thuận lợi ban đầu, nhưng Tài động hóa Tuyệt là dấu hiệu tài không bền, có thể có lúc tưởng được mà cuối cùng không giữ được. Nếu hỏi về vợ, hào Thê Tài lưỡng hiện (xuất hiện hai lần) thường ứng với việc có hai mối quan hệ, hoặc một mối quan hệ chính và một mối quan hệ bí mật.

Những điểm cần lưu ý khi luận hào Thê Tài

Thứ nhất, Tài trì Thế không phải là tất cả. Sách Tăng San Bốc Dịch nhấn mạnh phải xem cả ngày, tháng, hào động, và sự vượng suy của các yếu tố trong quẻ. Một quẻ có Thê Tài vượng, Thế vượng, được Nhật Nguyệt trợ giúp, dù không có Tài trì Thế, vẫn có thể mang lại tài lộc. Trái lại, nếu Thê Tài đóng ở Thế nhưng lại yếu ớt và bị chế ngự, dấu hiệu này có thể phản ánh nỗi lo lắng bị ám ảnh bởi tiền bạc chứ không hẳn là tài lộc có thật.

Thứ hai, Thê Tài khắc Phụ Mẫu là quy luật cố định trong Lục Thân, nhưng cách đọc nặng nhẹ tùy phái. Khi hỏi về công danh, sự nghiệp, giấy tờ, Tài động khắc Phụ Mẫu thường được đọc là bất lợi. Khi hỏi về tài lộc thuần túy, Tài khắc Phụ Mẫu có thể chỉ là chuyện nhỏ trong thủ tục hành chính.

Thứ ba, không nên khẳng định cát hung tuyệt đối. Cùng một hào Thê Tài, cùng một quẻ, nhưng kết quả luận giải còn phụ thuộc vào câu hỏi cụ thể, thời điểm hỏi, và các hào khác trong quẻ. Sách Tăng San Bốc Dịch dạy phải xem "chiếm cho người nào, chiếm về việc gì" rồi mới lấy hào làm dụng thần, chứ không thể máy móc áp một công thức cho mọi trường hợp.

Thứ tư, về mặt ứng dụng, các kết quả luận quẻ chỉ nên xem là thông tin tham khảo. Không nên dùng quẻ để đưa ra quyết định đầu tư, vay mượn, mua bán, hay bất kỳ quyết định tài chính quan trọng nào. Quẻ là công cụ để suy ngẫm, không phải bản án cho tương lai.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Hào Thê Tài là gì và tại sao nó có hành bị hành cung khắc?

Hào Thê Tài là một trong sáu Lục Thân của Lục Hào, đại diện cho tiền của, vật dụng, hàng hóa, giá cả, người làm công, và là dụng thần chỉ vợ khi người nam hỏi. Nó có hành bị hành cung khắc vì theo nguyên lý "cái mình khắc là thứ mình sở hữu, chi phối", Thê Tài là thứ nằm trong tầm chi phối của người hỏi. Ví dụ cung Kim thì Thê Tài là Mộc, cung Mộc thì Thê Tài là Thổ.

Khi hỏi tài lộc, nên đọc hào Thê Tài thế nào cho đúng?

Cần xem đồng thời nhiều yếu tố: Tài trì Thế là thuận lợi ban đầu, Tử Tôn động sinh Tài là nguồn tài dồi dào, Huynh Đệ động khắc Tài là hao tán, Tài gặp tuần không hoặc nguyệt phá là có mà không thực hoặc bị đánh gục, Tài động hóa Huynh là tiên tụ hậu tán. Sách Tăng San Bốc Dịch nhấn mạnh phải xem cả ngày, tháng, hào động và sự vượng suy của các yếu tố trong quẻ, không thể chỉ nhìn một hào.

Khi hỏi vợ chồng, Thê Tài là dụng thần của ai và có chỗ nào các phái khác nhau không?

Khi người nam hỏi về vợ hoặc bạn đời nữ, Thê Tài là dụng thần chỉ người vợ. Khi người nữ hỏi về chồng, dụng thần là Quan Quỷ. Có chỗ các phái khác nhau: sách Bốc Phệ Chính Tông cho rằng vợ của anh em, chị em của vợ cũng lấy Tài, vì Thê Tài đại diện cho người nữ trong quan hệ hôn nhân. Một số phái khác thì cho rằng chỉ vợ của chính người hỏi mới lấy Thê Tài, còn vợ của anh em thì lấy Huynh Đệ rồi suy ra.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Tăng San Bốc Dịch (Dã Hạc lão nhân, Nguyễn Minh Thiện dịch)
  2. Tăng bổ Bốc Phệ Chính Tông (Vương Duy Đức)
  3. Phú đoán quẻ dịch (Lý số Việt Nam)
  4. Mai Hoa Dịch Số và Lục Hào: So sánh hai phương pháp Kinh Dịch cổ điển (HOROS)
#HàoThêTài#LụcHào#KinhDịch#BóiTàiLộc#DụngThần#LụcThân#BốcPhệChínhTông#TăngSanBốcDịch