Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Tín ngưỡng dân gian

Mudang Hàn Quốc và lên đồng Việt Nam giống và khác nhau thế nào

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Chia sẻ:
越
TL;DR: Cả nghi lễ kut của mudang Hàn Quốc lẫn hầu đồng của người Việt đều là thực hành nhập thần do một người hành lễ chủ trì, với khách hàng phần nhiều là phụ nữ và giới buôn bán. Điểm chung đáng chú ý nhất là cả hai đều không biến mất khi xã hội công nghiệp hoá, mà chuyển sang phục vụ nhu cầu của nền kinh tế thị trường. So sánh này mô tả hai truyền thống song song, không nhằm truy tìm bên nào là gốc.

Nhãn trong bài:Tư liệu lịch sửDiễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Mudang Hàn Quốc là gì và kut là gì?

Mudang là cách gọi phổ biến chỉ thầy cúng nữ ở Hàn Quốc, còn kut là nghi lễ chính do họ chủ trì. Trong tiếng Hàn, hiện tượng tín ngưỡng dân gian đa thần này thường được gọi chung là musok, và một số nhà nghiên cứu tôn giáo Hàn Quốc dùng thuật ngữ Musok-kyo để chỉ nó như một loại tín ngưỡng, có khi xếp vào nhóm tôn giáo dân gian.

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTheo cách trình bày của Phạm Hồng Thái trong bài khảo cứu năm 2004, musok được cho là bắt nguồn từ những tín ngưỡng shaman giáo Sibiri cổ xưa, do những nhóm người di cư từ các bộ tộc Sibiri mang tới bán đảo Hàn Quốc từ thời tiền sử, rồi trải qua quá trình biến đổi lâu dài và tiếp nhận ảnh hưởng của Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo cùng nhiều tôn giáo ngoại lai khác.

Cần phân biệt hai tầng: nguồn gốc Sibiri là giả thuyết học thuật được nhiều nhà nghiên cứu Hàn Quốc nhắc tới, còn cách gọi Musok-kyo như một "tôn giáo" là quy ước của một bộ phận học giới, không phải một giáo hội có tổ chức. Người Việt đọc tài liệu về Hàn Quốc hay gặp cách gọi "pháp sư Hàn Quốc" hoặc "shaman Hàn Quốc", cả hai đều là cách dịch không thật chính xác: mudang không phải tu sĩ của một giáo đoàn, mà là người hành nghề nghi lễ trong cộng đồng.

Các loại thầy cúng và con đường trở thành mudang

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnPhạm Hồng Thái phân ba nhóm người hành nghề trong tín ngưỡng này: thầy cúng, thầy tế và thầy bói. Xét theo giới tính, thầy cúng chia làm hai loại: nữ được gọi là mutang, còn nam được gọi là paksu; tuy vậy, phần lớn thầy cúng ở Hàn Quốc ngày nay là nữ, tức mutang.

Trong số mudang lại có hai con đường nhập nghề. Loại thứ nhất là kangsin-mu, tạm dịch là mutang linh ám: người được coi là tự có khả năng giao tiếp với linh hồn sau một biến cố đặc biệt, thường là sau một trận ốm được gọi là ốm linh (sinbyong). Loại thứ hai là sesum-mu, tức mutang thừa kế, nhập nghề do kế thừa địa vị của người mẹ.

Đối với thầy cúng nữ, tên gọi tôn kính là mansin, với hàm ý chỉ người nắm được quyền khống chế hàng vạn linh hồn.

Hầu đồng Việt Nam và nghi lễ kut Hàn Quốc có gì chung?

Điểm chung dễ nhận thấy nhất là cả hai đều là thực hành nhập thần: một người hành lễ để cho thần linh "giáng" vào thân mình, rồi trong trạng thái ấy nói năng, xử sự, ban lộc cho người dự lễ. Phạm Hồng Thái, trong bài tổng quan năm 2004, nêu rõ mục đích so sánh của mình là góp phần tìm hiểu những tương đồng giữa tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc và Việt Nam, và ông nhận định văn hoá truyền thống hai nước có nhiều nét tương đồng, trong đó có tín ngưỡng tôn giáo.

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCũng theo bài này, tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc mang tính đa thần: mọi sự vật, hiện tượng quanh con người, từ mặt trời, tinh tú đến núi sông, cây cỏ, đều được cho là có linh hồn, và các linh hồn ấy không vô can với đời sống con người mà có thể đem lại may mắn hoặc bất hạnh. Điều này gần gũi với cách người Việt hình dung thần linh trong các điện, phủ: thần có thể ban lộc, cũng có thể trách phạt.

Một điểm chung khác được bài viết nhấn mạnh: người Hàn Quốc, tương tự người Việt, tin rằng sau khi chết linh hồn vẫn tồn tại và có thể phù hộ, ban tài lộc, hoặc trừng phạt người sống tuỳ theo cách ứng xử của người sống với linh hồn ấy. Chính từ niềm tin đó hình thành nên vai trò trung gian giữa thế giới thần linh và người thường.

Vì sao khách hàng phần nhiều là phụ nữ và giới buôn bán?

Đây là điểm hội tụ đáng chú ý nhất giữa hai truyền thống, và cũng là điểm được giới nghiên cứu nhân học quan tâm nhất.

Trong cuốn Shamans, Housewives, and Other Restless Spirits công bố năm 1985, Laurel Kendall khảo tả mudang và nghi lễ kut ở một làng Hàn Quốc; bà chỉ ra rằng những phụ nữ nội trợ chính là người chủ động giao tiếp với thần linh nhằm mong sự an ổn cho gia đình, bao gồm cả việc bói để xem vận hạn1. Nói cách khác, khách hàng không phải là người ngoài lề xã hội, mà là người phụ nữ đang gánh trách nhiệm lo liệu cho gia đình.

Kendall trở lại chủ đề này trong cuốn Shamans, Nostalgias, and the IMF năm 2009, khảo sát shaman giáo Hàn Quốc trong thời công nghiệp hoá và sau khủng hoảng tài chính 1997. Bà mô tả thần linh trong bối cảnh mới như những vị "đòi tiền", khách hàng phần lớn làm kinh doanh, và nhà nước nhìn nghi lễ kut bằng con mắt hoài cổ, xếp nó vào loại di sản2. Luận điểm trung tâm của cuốn sách là thực hành tín ngưỡng này thích nghi với kinh tế thị trường chứ không biến mất2.

Trong một chương so sánh công bố năm 2011, Kendall đặt cạnh nhau trường hợp Việt Nam và Hàn Quốc để xem người lên đồng cũng như shaman hai nước quan niệm ra sao về việc thần linh đòi hỏi một phần của cải. Nội dung chương gồm các điểm: chi tiêu cho đồ cúng, vàng mã và lễ vật dâng thần ở mỗi nước, và việc nhà nước gán nhãn "mê tín" nhằm đánh giá chi tiêu tôn giáo trong nền kinh tế thị trường3.

Cần nói rõ phạm vi dữ liệu: các quan sát trên được thực hiện ở Hàn Quốc, trong các giai đoạn nói trên, và không thể suy thẳng ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu tương ứng trên người Việt. Chương so sánh năm 2011 là một phân tích đối chiếu, không phải một nghiên cứu thực địa dài hạn tại Việt Nam.

Bảng so sánh mudang Hàn Quốc và người lên đồng Việt Nam

Tiêu chíMudang Hàn QuốcNgười lên đồng Việt Nam
Tên gọi thực hànhmusok; học giới Hàn Quốc có khi gọi Musok-kyohầu đồng, lên đồng
Người hành lễmutang (nữ), paksu (nam, hiếm); tên tôn kính mansinông đồng, bà đồng
Con đường nhập nghềkangsin-mu (sau biến cố, thường là ốm linh) hoặc sesum-mu (thừa kế từ mẹ)
Nghi lễ chínhkut12hầu đồng
Khách hàng điển hìnhphụ nữ nội trợ lo việc gia đình1; về sau nhiều người làm kinh doanh2
Quan hệ với nhà nướcnhà nước nhìn kut bằng con mắt hoài cổ, xếp vào loại di sản2; nhãn "mê tín" dùng để phán xét chi tiêu tôn giáo3nhãn "mê tín" dùng để phán xét chi tiêu tôn giáo3
Thích nghi kinh tế thị trườngthần linh "đòi tiền", khách hàng làm kinh doanh2tiêu dùng đồ cúng, vàng mã, lễ vật cho thần linh3

Các ô để trống là những chỗ nguồn trong tay bài này không nói tới, không phải chỗ nguồn phủ nhận. Người đọc muốn tra cứu sâu hơn về hệ thống tứ trụ của Hàn Quốc, một mạch tri thức khác nhưng cùng nằm trong đời sống tâm linh đương đại, có thể xem bài Saju (사주): Tứ Trụ Hàn Quốc.

Vì sao cả hai sống khoẻ trong xã hội công nghiệp?

Câu trả lời ngắn: vì cả hai không đứng ngoài thị trường, mà phục vụ chính những người đang vận hành thị trường ấy.

Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnKendall (2009) ghi nhận rằng tại Hàn Quốc, sau khủng hoảng tài chính 1997, khách hàng của nghi lễ kut phần nhiều là người làm kinh doanh, và thần linh được hình dung như những vị đòi phần của cải2. Đây là một quan sát dân tộc chí, không phải một đánh giá về hiệu quả của nghi lễ. Điều nó cho thấy là: khi nền kinh tế chuyển sang thị trường, nhu cầu về may mắn, về bảo hiểm tinh thần cho các quyết định làm ăn, không hề giảm mà còn tăng.

Kendall (2011) mở rộng so sánh sang Việt Nam, bàn về cách người lên đồng Việt Nam và shaman Hàn Quốc hình dung thần linh đòi phần của cải, về tiêu dùng đồ cúng và vàng mã, và về cách nhãn "mê tín" được nhà nước dùng để phán xét chi tiêu tôn giáo trong kinh tế thị trường3. Điểm này đáng lưu ý vì nó cho thấy sự phát triển của hai thực hành không chỉ do người hành lễ quyết định, mà còn do cách nhà nước phân loại chúng.

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnỞ Hàn Quốc, theo Kendall (2009), nhà nước nhìn nghi lễ kut bằng con mắt hoài cổ và xếp nó vào loại di sản2. Đây là một thế đứng khác với việc xếp nó vào loại cần loại trừ. Một thực hành khi được xếp vào loại di sản thì có thể vừa bị nhìn như chuyện cũ, vừa được bảo tồn và trình diễn.

Cần tách bạch hai điều thường bị gộp. Thứ nhất là câu hỏi về hiệu lực: nghi lễ có mang lại may mắn, tiền tài, sức khoẻ như người dự lễ tin hay không. Về câu hỏi này, các nguồn trong tay bài không đưa ra phép thử có đối chứng, nên không có cơ sở để khẳng định hay phủ định. Thứ hai là hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin: khi người ta tin vào một nghi lễ, họ có thể đổi cách hành xử, và chính cách hành xử mới là thứ đổi kết quả. Đây là loại hiệu ứng có thể quan sát được, và nó không phải là bằng chứng cho việc thần linh đã đáp lời. Nói cách khác, niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả; đó là một chuỗi có thật, và nó không đồng nghĩa với việc hệ ấy đoán đúng.

Những khác biệt cần nhớ khi so sánh

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnVề tổ chức, musok ở Hàn Quốc có một hệ thống thần linh đa thần với các nhóm thầy cúng phân biệt rõ theo giới tính và theo con đường nhập nghề, như cách phân loại mà Phạm Hồng Thái trình bày. Đây là một khung phân loại của giới nghiên cứu, không phải một giáo luật mà người hành nghề buộc phải theo.

Về con đường nhập nghề, Hàn Quốc có sự phân biệt giữa người được cho là tự có khả năng giao tiếp với linh hồn sau biến cố và người thừa kế địa vị từ mẹ. Ở Việt Nam, việc trở thành ông đồng bà đồng cũng có nhiều con đường, nhưng bài này không có nguồn để đối chiếu chi tiết, nên không đi sâu.

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnVề nguồn gốc, giả thuyết cho rằng musok bắt nguồn từ tín ngưỡng shaman giáo Sibiri cổ xưa được nhiều nhà nghiên cứu Hàn Quốc nhắc tới, nhưng đây là một giả thuyết về nguồn gốc chứ không phải một kết luận đã được chứng minh dứt khoát. Bài này không có nguồn nào cho phép so sánh nguồn gốc của hầu đồng Việt Nam với nguồn gốc của musok Hàn Quốc, nên không đưa ra nhận định nào về việc bên nào có trước.

Điều quan trọng là không biến so sánh thành xếp hạng. Hai truyền thống này phát triển trong hai xã hội khác nhau, chịu ảnh hưởng của hai bối cảnh tôn giáo khác nhau, và tiếp nhận áp lực chính trị khác nhau. Chúng song song, không phải bản sao của nhau, và cũng không phải hai phiên bản của cùng một bản gốc.

Đọc thêm về mạch tri thức liên quan

Một mạch tri thức khác của Hàn Quốc đương đại, thường được người Việt tìm hiểu song song với musok, là saju, tức hệ thống tứ trụ dùng để luận giải vận mệnh theo ngày giờ sinh. Đây là một hệ thống khác về nguyên lý và về lịch sử, không phải một phần của nghi lễ kut. Bài Saju (사주): Tứ Trụ Hàn Quốc trình bày riêng mạch ấy.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Mudang là gì?

Mudang là cách gọi phổ biến chỉ thầy cúng nữ ở Hàn Quốc, người chủ trì nghi lễ kut. Trong tiếng Hàn, hiện tượng tín ngưỡng dân gian đa thần này thường được gọi chung là musok, và một số nhà nghiên cứu tôn giáo Hàn Quốc dùng thuật ngữ Musok-kyo để chỉ nó, có khi xếp vào nhóm tôn giáo dân gian. Thầy cúng nam được gọi là paksu, nhưng hiện nay thầy cúng ở Hàn Quốc hầu hết là nữ.

Nghi lễ kut của mudang Hàn Quốc và hầu đồng Việt Nam giống nhau ở điểm nào?

Cả hai đều là thực hành nhập thần do một người hành lễ chủ trì. Cả hai đều dựa trên niềm tin rằng linh hồn tồn tại sau khi chết và có thể phù hộ hoặc trừng phạt người sống tuỳ theo cách ứng xử, từ đó hình thành vai trò trung gian giữa thần linh và người thường. Khách hàng của cả hai phần nhiều là phụ nữ và giới buôn bán, và cả hai đều thích nghi với kinh tế thị trường thay vì biến mất.

Vì sao cả kut và hầu đồng vẫn tồn tại trong xã hội công nghiệp?

Theo nghiên cứu của Laurel Kendall, shaman giáo Hàn Quốc thích nghi với kinh tế thị trường chứ không biến mất: sau khủng hoảng tài chính 1997, khách hàng của nghi lễ kut phần nhiều là người làm kinh doanh, và thần linh được hình dung như những vị đòi phần của cải. Ở Việt Nam, Kendall cũng bàn về tiêu dùng đồ cúng, vàng mã và lễ vật cho thần linh trong bối cảnh thị trường. Các quan sát này được thực hiện ở Hàn Quốc và trong phân tích đối chiếu, không thể suy thẳng ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu tương ứng.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcLaurel Kendall (1985). Shamans, Housewives, and Other Restless Spirits: Women in Korean Ritual Life. Honolulu: University of Hawai'i Press, 1985, thẻ thư mục, kho không có toàn văn
  2. ↑ abcdefghLaurel Kendall (2009). Shamans, Nostalgias, and the IMF: South Korean Popular Religion in Motion. Honolulu: University of Hawai'i Press, 2009, thẻ thư mục, kho không có toàn văn
  3. ↑ abcdeLaurel Kendall (2011). Gods, Gifts, Markets, and Superstition: Spirited Consumption from Korea to Vietnam. Trong K. W. Endres và A. Lauser (chủ biên), Engaging the Spirit World, Berghahn 2011, tr. 103-120, tr. 103-120, thẻ thư mục, kho không có toàn văn

Đọc thêm

#Mudang#ShamanHànQuốc#LênĐồng#HầuĐồng#TínNgưỡngDânGian#Musok#NghiLễKut