
TL;DR: Các trang xem tuổi sinh con cho kết quả khác nhau vì mỗi nơi chọn một tiêu chí khác nhau trong cùng hệ can chi: thiên can, địa chi theo tam hợp, lục hợp, các bảng xung hại, hay nạp âm của năm sinh, và lấy mốc năm khác nhau (1/1 dương lịch, Tết hay Lập Xuân). Tam mệnh thông hội của Vạn Dân Anh bàn các quan hệ can chi ấy bên trong một lá số Tử Bình, không lập bảng hợp tuổi giữa hai người, nên không có chuẩn chung để các trang theo.
Vì sao cùng một tuổi bố mẹ mà mỗi trang cho một kết quả?
Câu trả lời ngắn: vì "tuổi" trong hệ can chi không phải một con số duy nhất mà là một chùm thông tin gồm thiên can, địa chi và nạp âm của năm sinh, và mỗi trang chọn một hoặc vài thông tin trong chùm ấy để so. Trang so thiên can thì thấy hợp, trang so địa chi theo tam hợp thì thấy hợp, trang so nạp âm thì lại thấy khắc. Cả ba đều làm đúng một phép có thật trong sách, nhưng không phép nào là "phép chính thức" của toàn bộ môn Tử Bình.
Sách Tam mệnh thông hội (三命通會) của Vạn Dân Anh, đời Minh, được chép vào Tứ khố toàn thư. Đề yếu Tứ khố xác định sách do Vạn Dân Anh soạn, ghi rằng hơn hai trăm năm từ đời Minh người bàn số mệnh đều lấy sách này làm chỗ tổng hợp, và khen sách gom được danh nghĩa quan, ấn, tài, lộc, thực, thương cùng cát hung của các thần sát[1]. Cũng đề yếu ấy chê sách có chỗ thấy thiên lệch (偏執之見), vì lập luận phần nhiều chỉ lấy chính quan, chính ấn, chính tài[1]. Sách trình bày nhiều phép song song chứ không lập một bảng hợp tuổi duy nhất.
Thiên can và địa chi của năm sinh được xác định thế nào?
Thiên can của năm sinh là một trong mười chữ Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý; địa chi là một trong mười hai chữ Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Ghép một can với một chi theo vòng 60 thì thành sáu mươi cặp Giáp Tý, gọi là lục thập hoa giáp. Tam mệnh thông hội dẫn lời Trần Đoàn về phép ghép này: can dương phối chi dương, can âm phối chi âm, khởi từ Giáp Tý rồi theo thứ tự tới Quý Hợi (法以陽幹配陽枝陰幹配陰枝…自甲子為首…而盡於癸亥)[1].
Năm can chi không bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 dương lịch, và có hai mốc khác nhau. Tử Vi và cách tính tuổi dân gian theo năm âm, đổi tuổi ở Tết Nguyên đán, rơi vào cuối tháng 1 hoặc trong tháng 2 dương lịch; Bát Tự đổi trụ năm ở tiết Lập Xuân, ngày 3, 4 hoặc 5 tháng 2 dương lịch theo giờ Việt Nam. Đây là chỗ lệch thứ nhất giữa các trang: người sinh tháng 1, tháng 2 dương lịch có thể được trang này tính tuổi năm trước, trang kia tính tuổi năm sau, tùy trang lấy mốc 1/1, Tết hay Lập Xuân.
Tam hợp, lục hợp, lục xung: ba phép so địa chi khác nhau cho ba kết quả khác nhau
Đây là tầng thứ hai và cũng là tầng gây khác biệt nhiều nhất. Địa chi không chỉ đứng riêng mà có quan hệ với nhau theo ba nhóm chính:
- Tam hợp: ba chi hợp thành một cục, ví dụ Thân, Tý, Thìn hợp thành Thủy cục; Dần, Ngọ, Tuất hợp thành Hỏa cục; Hợi, Mão, Mùi hợp thành Mộc cục; Tỵ, Dậu, Sửu hợp thành Kim cục.
- Lục hợp: từng cặp chi hợp với nhau, như Tý hợp Sửu, Dần hợp Hợi, Mão hợp Tuất, Thìn hợp Dậu, Tỵ hợp Thân, Ngọ hợp Mùi.
- Lục xung: từng cặp chi xung khắc, như Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi, Dần xung Thân, Mão xung Dậu, Thìn xung Tuất, Tỵ xung Hợi.
Tam mệnh thông hội bàn ngũ hợp thiên can ở phần nói về can hợp, và giải thích theo lối âm dương phối ngẫu: can dương làm anh, can âm làm em gái, anh gả em gái cho hành khắc mình, nên Ất hợp Canh, Đinh hợp Nhâm, Kỷ hợp Giáp, Tân hợp Bính, Quý hợp Mậu. Đây là cách giải thích của sách, không phải một sự kiện lịch sử. Ngũ hợp là quan hệ giữa các thiên can, khác lục hợp của địa chi ở trên.
Sách cũng đặt tên cho từng cặp can hợp theo đức tính: Giáp hợp Kỷ gọi là "trung chính chi hợp", Ất hợp Canh gọi là "nhân nghĩa chi hợp", vì Giáp là dương mộc tính nhân đứng đầu mười can, Kỷ là âm thổ trầm tĩnh thuần hậu có đức sinh vật. Cách đặt tên này là quy ước của sách, không phải kết luận khoa học về tính cách con người.
Vì có nhiều bảng cùng tồn tại, một cặp tuổi có thể nhận kết luận khác nhau tùy bảng được dùng. Ví dụ tuổi Dần và tuổi Thân: hai chi không cùng nhóm tam hợp (Dần thuộc nhóm Dần, Ngọ, Tuất; Thân thuộc nhóm Thân, Tý, Thìn) và không phải cặp lục hợp, nhưng là cặp lục xung. Trang chỉ so tam hợp và lục hợp sẽ nói không hợp cũng không khắc, trang có xét lục xung sẽ nói xung. Có cặp còn bị các bảng nói ngược nhau: Dần và Hợi là cặp lục hợp, nhưng cùng nằm trong nhóm tứ hành xung Dần, Thân, Tỵ, Hợi mà nhiều trang dùng thay cho lục xung.
Nạp âm là gì và các trang dùng nó thế nào?
Nạp âm là phép gán một ngũ hành cho mỗi cặp can chi trong lục thập hoa giáp, ví dụ Giáp Tý, Ất Sửu cùng thuộc Hải Trung Kim; Bính Dần, Đinh Mão cùng thuộc Lư Trung Hỏa. Các trang xem tuổi sinh con thường dùng nạp âm vì nó cho một nhãn ngũ hành duy nhất cho cả năm sinh, dễ so: kim khắc mộc, mộc khắc thổ, thổ khắc thủy, thủy khắc hỏa, hỏa khắc kim.
Nạp âm có nhiều cách lập phép nhưng chung một bảng. Thẩm Quát đời Bắc Tống, trong Mộng Khê bút đàm quyển 5, giải nạp âm theo nhạc luật: một luật chứa năm âm, mười hai luật nạp sáu mươi âm, theo phép "cùng loại lấy vợ, cách tám sinh con" (同類娶妻,隔八生子)[2]. Hoàng Tông Hy đầu đời Thanh, trong Dịch học tượng số luận quyển 1, mục Nạp âm, viết rằng nạp âm tuy giống nhau mà cách lập phép có ba (納音雖同,而立法有三)[2]. Các nhà giải thích khác nhau về gốc của phép, còn tên nạp âm của từng cặp can chi thì như nhau.
Giải thích của Thẩm Quát gắn nạp âm với nhạc luật, tức là phép gán hành cho từng cặp can chi, không bàn chuyện hợp kỵ giữa người với người. Trang lấy nạp âm để xét tuổi bố mẹ với con là đem bảng ấy vào phép sinh khắc ngũ hành, một bước nằm ngoài đoạn giải thích ấy. Tam mệnh thông hội có mục Tổng luận nạp âm (總論納音), chép lại giải thích của Mộng Khê bút đàm[1].
Các trang khác nhau ở những lựa chọn nào?
Có thể gom các khác biệt thành mấy nhóm sau:
| Lựa chọn | Cách làm | Hệ quả |
|---|---|---|
| Mốc năm | Lấy 1/1 dương lịch, Tết Nguyên đán hay Lập Xuân | Người sinh tháng 1, tháng 2 dương lịch ra tuổi khác nhau |
| Tiêu chí so | Chỉ thiên can, chỉ địa chi, chỉ nạp âm, hay cả ba | Cùng cặp tuổi ra hợp, khắc, hoặc trung tính |
| Phép địa chi | Tam hợp, lục hợp, lục xung, tứ hành xung, lục hại: dùng một hay nhiều bảng | Cùng cặp chi ra kết luận khác nhau |
| Xét ai với ai | Chỉ bố mẹ với con, hay bố với mẹ rồi mới tới con | Có nơi báo kỵ vì bố mẹ khắc nhau, có nơi không xét |
| Trọng số | Cho thiên can nặng hơn, hay địa chi nặng hơn, hay nạp âm nặng hơn | Cùng dữ liệu, khác kết luận |
Bảng trên không phải bảng của sách cổ nào; đây là cách Nhật Nguyệt phân loại các lựa chọn đang thấy trong thực tế, và không lựa chọn nào trong bảng bị Tam mệnh thông hội cấm.
Có phép nào trong sách được coi là chuẩn để xét hợp tuổi không?
Không. Tam mệnh thông hội là sách luận số Tử Bình; quyển 7, mục Tử Bình thuyết biện viết "八字以日為主" (bát tự lấy ngày làm chủ), rồi xét quan hệ của can ngày với các can chi còn lại trong tứ trụ, chứ không lập bảng hợp tuổi giữa hai người[1]. Phép xét hợp tuổi vợ chồng, hợp tuổi bố mẹ với con là một lớp ứng dụng dân gian, chủ yếu dựa vào tam hợp, lục hợp, các bảng xung hại và nạp âm. Vì là lớp ứng dụng, nó không có một giáo trình chuẩn, nên mỗi nơi tự chọn.
Sách có bàn lục hợp, tam hợp trong các phần về thần sát và về quan hệ can chi, nhưng bàn với tư cách quan hệ giữa các can chi trong một lá số, không phải giữa lá số người này với lá số người kia[1]. Đây là chỗ cần phân biệt rõ: phép có trong sách, và phép được các trang mở rộng ra ngoài phạm vi sách viết, là hai chuyện khác nhau.
Vậy nên đọc kết quả của các trang ấy thế nào?
Cách thực dụng nhất là xem trang ấy có ghi rõ tiêu chí hay không. Khi trang chỉ nêu chung chung rằng hai tuổi kỵ nhau mà không cho biết dựa vào thiên can, địa chi hay nạp âm, và lấy mốc năm nào, thì người đọc không thể kiểm chứng kết quả ấy.
Chưa có nghiên cứu nào chứng minh rằng tuổi can chi của bố mẹ ảnh hưởng đến sức khoẻ hay tính cách đứa con sinh ra. Các phép tam hợp, lục hợp, nạp âm là quy ước của một hệ tri thức cổ, có logic nội tại và có thể học được, nhưng không phải kết luận y khoa hay tâm lý học. Vì vậy kết quả của các trang nên đọc như một tham khảo văn hoá, không phải như một chỉ định y tế.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi so kết quả giữa các trang, nên so trên cùng một tiêu chí, vì cộng kết luận của những trang dùng tiêu chí khác nhau chỉ ra một mớ mâu thuẫn. Tiện ích Xem năm sinh con hợp tuổi bố mẹ bày riêng từng trục thiên can, địa chi, nạp âm cho năm sinh của bố và của mẹ. Ngày giờ sinh thực tế do sức khoẻ của mẹ và con quyết, theo bác sĩ.
