Câu trả lời ngắn
Các phép thử có kiểm soát chặt chẽ cho tới nay chưa cho thấy bằng chứng vững chắc cho năng lực ngoại cảm. Khi một người tin mình có "giác quan thứ sáu", tâm lý học dị thường không tìm cách phủ nhận trải nghiệm của họ; nó tìm cách giải thích trải nghiệm ấy bằng những cơ chế tâm lý đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm. Hai cơ chế được nhắc nhiều nhất là xác nhận chủ quan và quy gán sai.
Nói cách khác: câu hỏi khoa học không phải "người này có thành thật không", mà là "trải nghiệm ấy có cần đến một năng lực đặc biệt để giải thích hay không". Cho tới nay, câu trả lời của giới nghiên cứu là: chưa cần.
Thí nghiệm "nhìn từ xa" bị phân tích lại: manh mối nằm trong bản ghi
Vào những năm 1970, một nhóm nghiên cứu ở Hoa Kỳ công bố các thí nghiệm "nhìn từ xa" (remote viewing), trong đó một người được cho là mô tả một địa điểm mà họ không hề thấy, và người chấm ghép lời mô tả với địa điểm đúng. Các kết quả ban đầu được trình bày như bằng chứng cho khả năng thu nhận thông tin ngoài các giác quan thông thường.
Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnNăm 1978, David Marks và Richard Kammann công bố một phân tích lại trên tạp chí Nature1. Hai ông chỉ ra rằng bản ghi lời của người thử, tức phần chép lại những gì người ấy nói trong lúc làm thí nghiệm, chứa manh mối về thứ tự các địa điểm. Những manh mối ấy đủ để người chấm ghép đúng mà không cần đến bất cứ năng lực đặc biệt nào1.
Cũng trong phân tích ấy, Marks và Kammann mô tả cơ chế mà họ gọi là xác nhận chủ quan: khi đọc một lời mô tả mơ hồ, người ta tự tìm ra chỗ khớp giữa lời mô tả và thực tế, rồi ghi nhớ chỗ khớp ấy và quên đi những chỗ không khớp1. Cơ chế này không cần đến ý định gian dối. Nó là cách trí nhớ và sự chú ý của con người vận hành.
Điểm đáng chú ý về phương pháp: sai sót ở đây không nằm ở người thử, mà nằm ở thiết kế thí nghiệm. Khi bản ghi lời bị để lộ manh mối, kết quả có thể trông giống năng lực ngoại cảm dù không có năng lực nào. Đây là lý do vì sao các phép thử về sau phải kiểm soát chặt hơn: người chấm không được tiếp xúc với bất cứ thông tin nào ngoài phần cần chấm.
Giả thuyết quy gán sai: vì sao trải nghiệm bình thường bị quy cho nguyên nhân đặc biệt
Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnNăm 2006, Richard Wiseman và Caroline Watt công bố một tổng quan định tính trên British Journal of Psychology về giả thuyết quy gán sai ở người tin năng lực ngoại cảm2. Tổng quan này ghi nhận một số đặc điểm tâm lý ở nhóm người tin: cách lập luận về xác suất, xu hướng tưởng tượng, và khuynh hướng thấy tương ứng giữa những thứ vốn xa nhau2.
Cơ chế cốt lõi của giả thuyết quy gán sai rất đơn giản: một trải nghiệm bình thường (một cảm giác mơ hồ, một liên tưởng tình cờ, một giấc mơ trùng với sự việc sau đó) được quy cho một nguyên nhân siêu nhiên thay vì cho những nguyên nhân đời thường2. Việc quy gán này không sai về mặt đạo đức; nó là một dạng suy luận nhân quả mà bộ não con người thực hiện liên tục.
Cần nói rõ: tổng quan của Wiseman và Watt là một tổng quan định tính, tức nó tổng hợp và đối chiếu các nghiên cứu đã có, không phải một thí nghiệm đơn lẻ. Kết luận của nó là về xu hướng chung ở nhóm người tin, không phải về từng cá nhân cụ thể.
Phương pháp kiểm chứng: một phép thử đúng phải trông như thế nào?
Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnGiáo trình Anomalistic Psychology của Christopher C. French và Anna Stone (2014) trình bày cách kiểm chứng các trải nghiệm và niềm tin siêu nhiên, gồm bói toán, ngoại cảm, chiêm tinh, bằng những cơ chế tâm lý đã biết, kèm phần phương pháp3. Đây là điểm quan trọng: tâm lý học dị thường không chỉ đưa ra lời giải thích thay thế, nó còn đặt ra tiêu chuẩn cho một phép thử đủ tốt.
Một phép thử đủ tốt phải kiểm soát được những đường rò rỉ thông tin. Nếu người chấm có thể đoán được đáp án từ thứ tự trình bày, từ cách đánh số, từ giọng đọc, từ thời điểm, thì kết quả không còn nói lên điều gì về năng lực ngoại cảm. Đây chính là bài học từ phân tích của Marks và Kammann1.
Một phép thử đủ tốt cũng phải xử lý được vấn đề xác suất. Khi số lượng thử đủ lớn, một vài lần "trúng" là chuyện bình thường. Nếu chỉ báo cáo những lần trúng và bỏ qua những lần trượt, kết quả sẽ trông ấn tượng hơn thực tế. Phần về quy gán sai của Wiseman và Watt cho thấy đây không phải là vấn đề lý thuyết, mà là một xu hướng có thể đo được2.
Bảng đối chiếu các nguồn chính
| Nguồn | Loại | Phạm vi dữ liệu | Điều nguồn chứng minh |
|---|---|---|---|
| Marks và Kammann, 1978, Nature1 | Bài báo bình duyệt | Thí nghiệm "nhìn từ xa" những năm 1970 | Bản ghi lời chứa manh mối về thứ tự địa điểm; mô tả cơ chế xác nhận chủ quan |
| Wiseman và Watt, 2006, British Journal of Psychology2 | Tổng quan định tính | Các nghiên cứu về người tin năng lực ngoại cảm | Một số đặc điểm tâm lý ở nhóm người tin; giả thuyết quy gán sai |
| French và Stone, 2014, Anomalistic Psychology3 | Giáo trình học thuật | Trải nghiệm và niềm tin siêu nhiên nói chung | Cách giải thích bằng cơ chế tâm lý đã biết, kèm phương pháp kiểm chứng |
Cột "cỡ mẫu" và "kết quả định lượng" để trống vì các nguồn trong danh mục hiện có chỉ ở dạng thẻ thư mục, không có toàn văn để đối chiếu con số.
Vậy còn "giác quan thứ sáu" trong đời sống thì sao?
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnNhiều người kể lại rằng họ "linh cảm" được điều gì đó sắp xảy ra, và sau đó điều ấy xảy ra thật. Trải nghiệm ấy có thật với người kể. Điều giới nghiên cứu đặt câu hỏi không phải là trải nghiệm có thật hay không, mà là nó có cần đến một năng lực đặc biệt hay không3.
Có một điểm dễ bị bỏ qua: niềm tin có thể tạo ra hiệu ứng thật. Nếu một người tin rằng mình nhạy cảm với người khác, họ có thể chú ý hơn đến nét mặt và giọng nói, và do đó đoán ý người đối diện tốt hơn. Kết quả là họ có thêm bằng chứng cho niềm tin của mình. Hiệu ứng này có thật, và nó không phải là ngoại cảm. Nó là niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả.
Cũng cần phân biệt hai việc: một bên là câu hỏi "có năng lực ngoại cảm hay không", một bên là câu hỏi "trải nghiệm của người ta có thật hay không". Tâm lý học dị thường trả lời câu thứ nhất là chưa có bằng chứng, và trả lời câu thứ hai là có thật, và có thể giải thích được bằng cơ chế thông thường3.
Chỗ bằng chứng còn thiếu
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnTrong danh mục nguồn của bài này không có phép thử nào được thực hiện trên người tự nhận ngoại cảm ở Việt Nam. Các kết quả được dẫn ở trên đến từ nghiên cứu thực hiện ở nước ngoài, chủ yếu trong bối cảnh phòng thí nghiệm phương Tây, và không nên suy ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu trên người Việt.
Ở Việt Nam, "ngoại cảm" gắn với một số hoạt động xã hội nhất định. Bài này không xét trường hợp cụ thể nào, không nêu tên người hay tổ chức, và không bình luận về những hoạt động ấy. Việc không xét không phải là một kết luận về chúng; đó là giới hạn phạm vi của bài.
Một số câu hỏi vẫn còn để ngỏ trong tài liệu: liệu có khác biệt giữa các nền văn hóa trong cách người ta quy gán trải nghiệm, và liệu các thang đo dùng ở phương Tây có chuyển được sang bối cảnh khác hay không. Các nguồn trong danh mục không trả lời những câu hỏi này.
Kết luận
Không có bằng chứng thực nghiệm vững cho năng lực ngoại cảm. Có lời giải thích tâm lý cho trải nghiệm mà người ta gọi là "giác quan thứ sáu". Hai cơ chế được nhắc nhiều nhất là xác nhận chủ quan1 và quy gán sai2, và giáo trình của French và Stone đặt chúng vào một khung phương pháp chung3.
Nói về phép thử và dữ liệu không có nghĩa là nói về người tin. Một người có thể thành thật kể lại trải nghiệm của mình, và trải nghiệm ấy vẫn có thể được giải thích mà không cần đến một năng lực đặc biệt. Hai điều ấy không loại trừ nhau.