Câu trả lời ngắn: khác biệt nằm ở ngưỡng quyết định, không ở con mắt
Khi cùng nhìn một tấm ảnh mơ hồ, người có niềm tin huyền bí có xu hướng báo "có khuôn mặt" nhiều hơn người hoài nghi. Nhưng khi phân tích kỹ, các nhà nghiên cứu phát hiện độ nhạy thực với tín hiệu thị giác của hai nhóm gần như không khác nhau. Điều khác biệt là ngưỡng trả lời: người tin huyền bí đặt tiêu chí quyết định thấp hơn, tức là chỉ cần một chút dấu hiệu giống mặt là họ đã nói "có". Nói cách khác, họ không có con mắt tinh hơn, mà có tiêu chí dễ dãi hơn khi phải quyết định.
Kết luận này đến từ nghiên cứu của Tapani Riekki và cộng sự công bố năm 2013 trên Applied Cognitive Psychology3. Nhóm tác giả cho 47 người tham gia làm hai bài kiểm tra nhận diện khuôn mặt trong ảnh phong cảnh bị làm mờ. Người tin huyền bí và người có tín ngưỡng nhận ra vùng giống mặt người nhiều hơn, nhưng họ cũng báo nhầm nhiều hơn. Khi áp dụng lý thuyết phát hiện tín hiệu để tách độ nhạy khỏi ngưỡng trả lời, nhóm nghiên cứu thấy độ nhạy thực không khác người hoài nghi. Đây là mức chứng cứ B: kết quả có giá trị gợi mở nhưng mẫu nhỏ và chưa được lặp lại rộng rãi, nên cần thận trọng khi khái quát.
Được gợi ý là có mặt người thì ai cũng thấy mặt trong nhiễu thuần tuý
Nếu khác biệt không nằm ở mắt, vậy nó nằm ở đâu? Một thí nghiệm của Jiangang Liu và cộng sự công bố năm 2014 trên Cortex đã trả lời khá rõ2. Nhóm nghiên cứu cho người tham gia xem những tấm ảnh nhiễu thuần tuý, tức là ảnh không chứa bất kỳ hình dạng thật nào, nhưng họ nói với người tham gia rằng 50% số ảnh có chứa khuôn mặt hoặc chữ cái. Kết quả: người tham gia báo thấy mặt trong 34% số ảnh và thấy chữ trong 38% số ảnh, dù thực tế cả hai loại đều không tồn tại2. Điều này cho thấy chỉ cần một gợi ý rằng "có thể có mặt người", bộ não sẽ tự động diễn giải những mảng sáng tối vô nghĩa thành khuôn mặt.
Đáng chú ý hơn, khi theo dõi hoạt động não bằng fMRI, nhóm nghiên cứu thấy vùng fusiform face area bên phải, khu vực chuyên xử lý khuôn mặt thật, cũng hoạt động mạnh khi người tham gia "thấy" mặt trong ảnh nhiễu2. Nghĩa là não không phân biệt rõ giữa mặt thật và mặt ảo ở mức độ xử lý cảm giác. Khi tín hiệu từ vỏ não thị giác đi lên, các vùng xử lý cấp cao hơn gửi tín hiệu điều chỉnh ngược xuống, khiến vùng nhận diện mặt diễn giải tín hiệu mơ hồ thành khuôn mặt2. Đây là cơ chế top-down, tức là kỳ vọng và niềm tin định hình những gì ta nhìn thấy.
Mẫu lớn hơn ở hội chợ và trên mạng: người tin huyền bí báo thấy mặt nhiều hơn
Michiel van Elk, nhà tâm lý học tại Đại học Amsterdam, đã tiến hành hai thí nghiệm thực địa tại một hội chợ tâm linh ở Hà Lan, công bố năm 2015 trên PLOS ONE1. Trong thí nghiệm đầu tiên, khách tham quan hội chợ được yêu cầu phân loại các bức ảnh có mức độ nhiễu khác nhau thành "mặt người" hoặc "ngôi nhà". Kết quả cho thấy người có niềm tin huyền bí mạnh có xu hướng báo "có mặt người" nhiều hơn người hoài nghi, nhưng họ cũng mắc nhiều lỗi báo nhầm hơn1. Van Elk kết luận rằng niềm tin huyền bí gắn với một ngưỡng trả lời dễ dãi hơn đối với kích thích mơ hồ, chứ không phải với khả năng phát hiện tín hiệu tốt hơn1.
Thí nghiệm thứ hai trong cùng nghiên cứu kiểm tra xem niềm tin vào thuyết âm mưu có liên quan đến cách chú ý thị giác không. Kết quả cho thấy người tin thuyết âm mưu có xu hướng bị ảnh hưởng bởi thông tin cục bộ nhiều hơn khi xử lý hình ảnh tổng thể, gợi ý rằng các loại niềm tin khác nhau có thể gắn với những thiên lệch nhận thức khác nhau1.
Lý thuyết phát hiện tín hiệu: bảng bốn ô giải thích vì sao "thấy nhiều hơn" không có nghĩa là "giỏi hơn"
Để hiểu vì sao báo thấy mặt nhiều hơn không đồng nghĩa với nhìn tốt hơn, cần biết nguyên lý cơ bản của lý thuyết phát hiện tín hiệu. Khi phải quyết định "có mặt người hay không" trong một tấm ảnh mơ hồ, mỗi câu trả lời rơi vào một trong bốn ô sau:
| Thực tế có mặt người | Thực tế không có mặt người | |
|---|---|---|
| Người tham gia nói "có" | Trúng (hit) | Báo nhầm (false alarm) |
| Người tham gia nói "không" | Trượt (miss) | Bỏ đúng (correct rejection) |
Độ nhạy thực được đo bằng khả năng phân biệt hai trường hợp "thực tế có" và "thực tế không", tức là tỷ lệ trúng so với tỷ lệ báo nhầm. Ngưỡng trả lời là mức độ sẵn sàng nói "có" của người tham gia, bất kể tín hiệu thật mạnh hay yếu. Người có ngưỡng thấp sẽ nói "có" trong nhiều trường hợp hơn, dẫn đến cả trúng nhiều hơn và báo nhầm nhiều hơn. Người có ngưỡng cao sẽ thận trọng hơn, bỏ sót nhiều hơn nhưng ít báo nhầm.
Trong nghiên cứu của van Elk, người tin huyền bí có tỷ lệ trúng cao hơn nhưng tỷ lệ báo nhầm cũng cao hơn tương ứng, khiến độ nhạy tổng thể không khác biệt1. Van Elk nhận định rằng người hoài nghi có thể dựa vào nhiều đặc điểm chẩn đoán hơn hoặc chi tiết hơn để phân biệt mặt với vật thể không phải mặt, trong khi người tin huyền bí dùng tiêu chí ít khắt khe hơn1.
Vì sao bộ não lại nhạy với khuôn mặt đến vậy?
Khả năng nhận ra khuôn mặt là một trong những kỹ năng thị giác quan trọng nhất của con người, do khuôn mặt mang thông tin xã hội thiết yếu. Liu và cộng sự lưu ý rằng hiện tượng pareidolia khuôn mặt, tức là nhìn thấy mặt trong mây, trong bánh mì nướng, hay trong các vật thể vô tri, đã được ghi nhận từ nhiều thế kỷ2. Điều này cho thấy hệ thị giác của con người được tinh chỉnh cao độ để phát hiện khuôn mặt, có thể vì tầm quan trọng xã hội của chúng2.
Cơ chế này có ý nghĩa tiến hoá: trong môi trường tổ tiên, bỏ sót một khuôn mặt (đặc biệt là khuôn mặt người lạ hoặc thú săn mồi) có thể nguy hiểm hơn nhiều so với việc nhìn nhầm một vật thể vô tri thành khuôn mặt. Vì vậy, bộ não có xu hướng nghiêng về phía báo "có" khi tín hiệu mơ hồ. Xu hướng này không phải là sai sót của cá nhân mà là đặc điểm chung của loài người.
Niềm tin định hình nhận thức: từ khuôn mặt đến quy luật ảo
Nghiên cứu của Jan-Willem van Prooijen và cộng sự công bố năm 2018 trên European Journal of Social Psychology đã mở rộng câu hỏi này sang một lĩnh vực rộng hơn. Qua năm nghiên cứu, nhóm tác giả phát hiện rằng những người có xu hướng nhìn thấy quy luật trong chuỗi tung đồng xu ngẫu nhiên hoặc trong các bức tranh trừu tượng cũng có xu hướng tin vào thuyết âm mưu và các hiện tượng siêu nhiên nhiều hơn. Đặc biệt, khi các nhà nghiên cứu chủ động gợi cho người tham gia nhận thức về quy luật, niềm tin của họ vào thuyết âm mưu và siêu nhiên cũng tăng lên.
Phát hiện này cho thấy mối liên hệ giữa nhận thức quy luật ảo và niềm tin siêu nhiên không chỉ là tương quan mà còn có thể mang tính nhân quả theo một chiều nhất định. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là kết quả từ các nghiên cứu được thực hiện chủ yếu ở các nước phương Tây, chưa có nghiên cứu tương tự trên người Việt Nam. Cơ chế chung của việc nhìn ra quy luật ở nơi không có quy luật đã được trình bày chi tiết trong bài Vì sao con người nhìn ra quy luật ở nơi không có quy luật. Bài viết hiện tại tập trung vào góc độ niềm tin và ngưỡng trả lời, không lặp lại phần cơ chế chung đó.
Ảnh "hiện hình" lan trên mạng xã hội: hiệu ứng gợi ý và kỳ vọng
Hiện tượng này giải thích vì sao các bức ảnh được cho là "hiện hình" thường lan truyền mạnh trên mạng xã hội. Khi một người đăng ảnh kèm lời gợi ý rằng trong đó có bóng người hoặc khuôn mặt, người xem tiếp theo đã có sẵn kỳ vọng. Như Liu và cộng sự đã chứng minh, chỉ cần gợi ý rằng có thể có mặt người trong ảnh nhiễu, phần lớn người tham gia sẽ báo thấy mặt2. Hiệu ứng này không phụ thuộc vào việc người xem có tin vào tâm linh hay không.
Khi một bức ảnh mơ hồ được chia sẻ kèm câu chuyện, người xem không còn nhìn nó như một tấm ảnh vô nghĩa nữa mà tìm kiếm khuôn mặt trong đó. Và vì bộ não vốn đã nhạy với khuôn mặt, kết quả là nhiều người sẽ "thấy" điều mà người đăng muốn họ thấy. Đây là hiệu ứng của kỳ vọng lên nhận thức, một hiện tượng được ghi nhận rõ trong tâm lý học nhận thức.
Niềm tin có thể tạo ra kết quả có thật: phân biệt hiệu ứng với dự đoán đúng
Một điểm cần làm rõ: có những trường hợp niềm tin thực sự dẫn đến kết quả khác biệt trong thực tế, nhưng không phải vì hệ tâm linh "đoán đúng". Ví dụ, nếu một người tin rằng họ có khả năng giao tiếp tốt hơn với người khác nhờ luyện tập tâm linh, họ có thể thực sự chú ý hơn đến tín hiệu phi ngôn ngữ, từ đó tương tác hiệu quả hơn. Trong trường hợp này, niềm tin đã thay đổi hành vi, và hành vi thay đổi kết quả. Đây là một hiệu ứng có thật, nhưng nó không chứng minh rằng hệ tâm linh dự đoán đúng sự kiện. Cần phân biệt rõ hai điều này để tránh cả việc phủ nhận hiệu ứng lẫn việc quy nó cho năng lực siêu nhiên.
Những chỗ bằng chứng còn thiếu
Các nghiên cứu hiện có đều được thực hiện ở các nước phương Tây, chủ yếu là Phần Lan, Hà Lan và Bắc Mỹ. Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện trên người Việt Nam để kiểm tra xem kết quả có lặp lại trong bối cảnh văn hoá khác hay không. Mẫu của Riekki và cộng sự chỉ có 47 người, một con số khá nhỏ để đưa ra kết luận chắc chắn3. Kết quả của van Elk được thu thập tại một hội chợ tâm linh, nơi người tham gia có thể không đại diện cho dân số chung1. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa nhận thức quy luật ảo và niềm tin siêu nhiên của van Prooijen cũng chủ yếu dựa trên mẫu sinh viên và người tham gia trực tuyến.
Điều quan trọng là không nên suy rộng kết quả từ các nghiên cứu này sang người Việt Nam khi chưa có dữ liệu tại chỗ. Văn hoá, tôn giáo và cách diễn đạt niềm tin tâm linh ở Việt Nam có thể khác biệt đáng kể so với các nước phương Tây, và những khác biệt đó có thể ảnh hưởng đến cách người ta phản ứng trong các thí nghiệm tương tự.
Bảng tổng hợp các nghiên cứu chính
| Nghiên cứu | Phương pháp | Cỡ mẫu / phạm vi | Kết quả chính |
|---|---|---|---|
| Riekki và cộng sự (2013)3 | Hai bài kiểm tra nhận diện khuôn mặt trong ảnh phong cảnh mờ | 47 người | Người tin huyền bí báo thấy mặt nhiều hơn, báo nhầm nhiều hơn; độ nhạy không khác; ngưỡng trả lời dễ dãi hơn |
| Liu và cộng sự (2014)2 | Xem ảnh nhiễu thuần tuý, được gợi ý là có mặt hoặc chữ; đo fMRI | Không nêu trong tóm tắt | Người tham gia báo thấy mặt 34% và thấy chữ 38% số ảnh; vùng fusiform face area bên phải hoạt động khi "thấy" mặt |
| van Elk (2015)1 | Phân loại ảnh nhiễu thành mặt hoặc nhà tại hội chợ tâm linh; bài kiểm tra chú ý thị giác | Khách tham quan hội chợ tâm linh | Người tin huyền bí báo thấy mặt nhiều hơn; ngưỡng trả lời dễ dãi hơn; người tin thuyết âm mưu có thiên lệch chú ý cục bộ |
| van Prooijen và cộng sự (2018) | Năm nghiên cứu về nhận thức quy luật trong chuỗi ngẫu nhiên và tranh trừu tượng | Nhiều mẫu khác nhau | Người thấy quy luật ảo tin thuyết âm mưu và siêu nhiên nhiều hơn; gợi nhận thức quy luật làm tăng niềm tin |
Điều gì thực sự tạo nên khác biệt?
Tổng hợp lại, các bằng chứng hiện có cho thấy khác biệt giữa người tin và người không tin không nằm ở khả năng thị giác. Cả hai nhóm đều có cùng bộ máy sinh học để phát hiện khuôn mặt. Điều khác biệt là tiêu chí quyết định: khi nào thì đủ chắc chắn để nói "có". Người tin huyền bí có xu hướng chấp nhận một mức độ bằng chứng thấp hơn trước khi kết luận rằng có khuôn mặt hoặc có hiện tượng siêu nhiên. Điều này không có nghĩa là họ nhìn kém hơn hay dễ bị lừa hơn, mà là họ đặt trọng số khác nhau cho hai loại sai sót: bỏ sót một hiện tượng có thể có và báo nhầm một hiện tượng không tồn tại.
Kết luận này cũng phù hợp với phát hiện của Liu và cộng sự rằng khi được gợi ý, người bình thường cũng thấy mặt trong ảnh nhiễu thuần tuý2. Nói cách khác, tất cả chúng ta đều có tiềm năng nhìn thấy khuôn mặt ở nơi không có, và ngưỡng quyết định của mỗi người có thể thay đổi tuỳ theo bối cảnh, kỳ vọng và niềm tin. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp ta nhìn nhận hiện tượng "thấy ma trong ảnh" hoặc "thấy mặt người trong đồ vật" như một đặc điểm chung của nhận thức con người, thay vì như một dấu hiệu của năng lực đặc biệt hay sự nhẹ dạ.