Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Thể và Dụng trong Mai Hoa Dịch Số: quẻ nào là thể, quẻ nào là dụng và năm quan hệ sinh khắc đọc ra cát hung thế nào?

Chia sẻ:
Thể và Dụng trong Mai Hoa Dịch Số: quẻ nào là thể, quẻ nào là dụng và năm quan hệ sinh khắc đọc ra cát hung thế nào?
TL;DR: Trong Mai Hoa Dịch Số, quái KHÔNG chứa hào động là thể, tượng cho người hỏi; quái CHỨA hào động là dụng, tượng cho việc được hỏi. Cát hung đọc qua năm quan hệ ngũ hành giữa thể và dụng: dụng sinh thể và tỷ hòa là tốt, thể khắc dụng là tốt nhưng phải chủ động, còn thể sinh dụng và dụng khắc thể là bất lợi. Đây là quy ước phổ biến, không phải chân lý tuyệt đối, và một số tài liệu tóm tắt trên mạng ghi ngược lại nên cần đối chiếu thẳng trang gốc.

Mai Hoa Dịch Số là gì và thể dụng nằm ở đâu trong cách đọc?

Mai Hoa Dịch Số là một nhánh ứng dụng của Chu Dịch, lấy con số hoặc ngoại cảnh làm chất liệu lập quẻ, rồi luận đoán một tình thế cụ thể. Theo trang HOROS, phương pháp này gắn với tên tuổi Thiệu Khang Tiết đời Tống, và tên gọi bắt nguồn từ giai thoại ông nhìn hai con chim sẻ tranh nhau trên cành mai mà đoán được điềm. Điểm khác biệt của nó so với cách đọc Kinh Dịch thuần triết học là biến Kinh Dịch thành công cụ luận đoán tình huống: có câu hỏi, lập một quẻ, rồi đọc xu hướng sự việc qua quẻ đó.

Một quẻ Kinh Dịch gồm sáu hào, ghép từ hai quái ba hào: nội quái ở dưới và ngoại quái ở trên. Khi lập quẻ, bao giờ cũng có một hào động. Chính vị trí hào động quyết định quái nào là thể, quái nào là dụng. Đây là bước then chốt, vì toàn bộ phần luận cát hung về sau đều dựa trên cặp thể dụng này.

Quy tắc xác định thể và dụng

Quy tắc viết đúng như sau: quái KHÔNG chứa hào động là thể, tượng cho người hỏi; quái CHỨA hào động là dụng, tượng cho việc được hỏi. Nếu hào động nằm trong nội quái (ba hào dưới) thì nội quái là dụng, ngoại quái là thể. Nếu hào động nằm trong ngoại quái (ba hào trên) thì ngoại quái là dụng, nội quái là thể.

Cần lưu ý rằng một số bản tóm tắt tìm kiếm trên mạng ghi ngược quy tắc này, cho rằng quái chứa hào động là thể. Cách ghi đó không khớp với phần thân bài của chính trang HOROS, nơi nói rõ thể là quái không chứa hào động. Người đọc nên đối chiếu thẳng trang gốc thay vì tin vào đoạn tóm tắt rút gọn, vì chỉ cần đảo thể với dụng là toàn bộ kết luận cát hung đảo theo.

Tám quái với số Tiên Thiên và ngũ hành

Muốn luận sinh khắc, trước hết phải biết mỗi quái thuộc hành nào. Mai Hoa dùng số Tiên Thiên để quy đổi con số thành quái, và bảng dưới đây là phần lõi mà phép tính dựa vào.

Tiên Thiên bát quái: Càn trên Khôn dưới, hai quái đối nhau có mọi hào ngược nhau.
Tiên Thiên bát quái: Càn trên Khôn dưới, hai quái đối nhau có mọi hào ngược nhau.
QuáiSố Tiên ThiênNgũ hànhPhương vị
Càn1KimTây Bắc
Đoài2KimTây
Ly3HỏaNam
Chấn4MộcĐông
Tốn5MộcĐông Nam
Khảm6ThủyBắc
Cấn7ThổĐông Bắc
Khôn8ThổTây Nam

Bảng này khớp với cách trình bày phương vị của bát quái trong Kinh Dịch: Khôn chủ Tây Nam, Cấn chủ Đông Bắc, Chấn chủ Đông, Tốn chủ Đông Nam, Ly chủ Nam, Đoài chủ Tây, Càn chủ Tây Bắc, Khảm chủ Bắc. Phần ngũ hành của quái là nền tảng chung, không riêng gì Mai Hoa, mà các phép như Lục Hào cũng dùng. Theo sách Kinh Dịch tuyển tập số 6, thuộc tính ngũ hành của bát quái là chìa khóa giải mã quẻ trong Lục Hào, và việc xác định quái nào là thượng, quái nào là hạ giúp định hình bức tranh tổng thể trước khi đi vào chi tiết.

Vì sao số Tiên Thiên lại quan trọng

Số Tiên Thiên là cầu nối giữa con số người dùng nhập và quái. Cùng một bộ số luôn cho cùng một quẻ, nên tính lặp lại là đặc điểm của phương pháp chứ không phải lỗi. Theo HOROS, nếu ra trùng quẻ nhiều lần thì đó là dấu hiệu tâm người hỏi đang gắn rất rõ với vấn đề, chứ không phải hệ thống bị kẹt. Ngoài cách nhập số, Mai Hoa còn cho phép lấy quẻ từ ngoại cảnh, tức lấy điềm từ dấu hiệu xuất hiện đầu tiên quanh người hỏi ngay lúc khởi tâm. Đây chính là tinh thần của giai thoại cành mai.

Năm quan hệ sinh khắc giữa thể và dụng đọc ra cát hung thế nào?

Đây là câu hỏi trung tâm của phép luận thể dụng. Sau khi đã xác định quái nào là thể, quái nào là dụng, người luận so ngũ hành của hai quái với nhau. Có đúng năm khả năng, và mỗi khả năng cho một hàm ý khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp năm quan hệ cùng mức cát hung thường được dùng.

Vòng tương sinh chạy quanh ngoài, tương khắc nối chéo thành ngôi sao năm cánh.
Vòng tương sinh chạy quanh ngoài, tương khắc nối chéo thành ngôi sao năm cánh.
Quan hệNgũ hànhÝ nghĩaMức cát hung
Dụng sinh thểDụng sinh nhập thểViệc đến nuôi người, có ngoại lực hỗ trợCát, thuận lợi
Tỷ hòaCùng hànhNgười và việc đồng nhịp, không xung khắcCát, hanh thông
Thể khắc dụngThể khắc xuất dụngNgười chế được việc, nhưng phải ra tayCát có điều kiện, phải chủ động
Thể sinh dụngThể sinh nhập dụngNgười hao sức cho việc, được ít mất nhiềuHung, bất lợi
Dụng khắc thểDụng khắc nhập thểViệc chèn ép người, áp lực từ ngoàiHung, cần phòng

Cách nhớ gọn là nhìn chiều của dòng sinh và dòng khắc. Khi dòng chảy đi vào thể (dụng sinh thể), thể được lợi. Khi hai bên cùng hành (tỷ hòa), thế cân bằng, dễ hanh thông. Khi thể phải khắc dụng, thể thắng nhưng phải bỏ công, nên kết quả tốt chỉ đến khi người hỏi thật sự hành động. Ngược lại, khi thể sinh xuất cho dụng, thể bị hao, còn khi dụng khắc thể, thể bị áp chế từ bên ngoài. Đây là cách đọc phổ biến và cũng là cách HOROS trình bày cho người mới.

Đừng đọc cát hung như một bản án

Cần nói rõ rằng năm quan hệ trên cho xu hướng, không cho kết cục cố định. Cùng một cặp thể dụng, đặt vào thời điểm khác nhau, mùa khác nhau, thì độ mạnh yếu của hai hành cũng khác. Một quái hành Kim gặp mùa Thu thì vượng, gặp mùa Hạ thì suy, và mức cát hung vì thế mà dịch chuyển. Các sách cũng không hoàn toàn thống nhất về việc có cần phối thêm thời vận hay không. HOROS nói rõ phải kết hợp thời vận để đoán xu hướng, trong khi nhiều tài liệu nhập môn chỉ dừng ở cặp thể dụng. Người học nên biết cả hai cách, và biết mình đang theo cách nào.

Quẻ hỗ và quẻ biến có vai gì trong phép đọc ba giai đoạn?

Một quẻ Mai Hoa không chỉ có quẻ gốc. Phép đọc đầy đủ thường chia làm ba lớp: quẻ chủ, quẻ hỗ và quẻ biến. Quẻ chủ là quẻ lập được ban đầu, cho biết tình thế hiện tại và cặp thể dụng chính. Quẻ hỗ là quẻ dựng từ các hào giữa của quẻ chủ, dùng để soi phần diễn biến bên trong, những gì không lộ ra ngay. Quẻ biến là quẻ sinh ra sau khi hào động biến đổi, cho biết hướng kết thúc và hệ quả về sau.

Ba lớp này tương ứng với ba giai đoạn: khởi đầu, tiến trình và kết cục. Khi luận, người có kinh nghiệm thường đọc quẻ chủ trước để nắm thế, rồi xem quẻ hỗ để hiểu vì sao sự việc lại diễn ra như vậy, cuối cùng xem quẻ biến để đoán kết quả. Nếu quẻ chủ tốt mà quẻ biến xấu, nghĩa là khởi đầu thuận nhưng về sau cần đề phòng. Nếu quẻ chủ xấu mà quẻ biến tốt, nghĩa là gian nan trước mắt nhưng có lối ra về sau.

Quẻ hỗ không phải quẻ phụ tùy tiện

Có người coi quẻ hỗ chỉ là chi tiết trang trí, nhưng trong thực hành nó giữ vai trò riêng. Quẻ hỗ lấy hào hai, ba, bốn làm nội quái và hào ba, bốn, năm làm ngoại quái, nên nó nằm lọt giữa quẻ chủ, phản ánh đúng phần chìm của tình thế. Nhiều trường hợp quẻ chủ nhìn bề ngoài yên ổn nhưng quẻ hỗ lại lộ ra xung khắc, và đó là chỗ người luận nên đặt nghi vấn.

Cách lập quẻ bằng số và bằng ngoại cảnh khác nhau ra sao?

Theo HOROS, Mai Hoa có hai cách lập quẻ phổ biến. Cách thứ nhất là nhập số, còn gọi là số pháp, tức lấy một con số ngẫu nhiên rồi quy đổi thành quái trên, quái dưới và hào động. Cách thứ hai là quan sát ngoại cảnh, lấy điềm từ dấu hiệu xuất hiện đầu tiên quanh người hỏi ngay lúc khởi tâm. Nguồn lấy số có thể là giờ phút hiện tại, số seri trên tờ tiền đầu tiên rút trong ví, biển số xe đang ngồi, hoặc số trang sách lật ngẫu nhiên.

Hai cách này khác nhau ở chỗ cách nhập số cho kết quả ổn định và dễ kiểm chứng, còn cách ngoại cảnh phụ thuộc nhiều vào khả năng quan sát và quy ước của người lập quẻ. Đây cũng là một điểm không thống nhất giữa các phái: có người đọc thêm ngoại ứng xung quanh lúc gieo quẻ, có người bỏ qua hoàn toàn và chỉ dùng quẻ. Không có quy chuẩn chung nào buộc phải theo một bên. Người học nên biết cả hai tồn tại và tự chọn cách phù hợp, miễn là giữ nhất quán trong cùng một lần luận.

Nguồn gốc gán cho Thiệu Ung có chắc chắn không?

Mai Hoa Dịch Số thường được gán cho Thiệu Ung, tức Thiệu Khang Tiết, danh sĩ đời Tống. Ông sống trong khoảng 1011 đến 1077, tên chữ là Nghiêu Phu, và nổi tiếng là nhà vũ trụ luận, sử gia, triết gia, thi nhân có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của Tân Nho giáo thời Tống. Ông là một trong những người uyên bác nhất thời mình, cả đời không ra làm quan, và để lại tác phẩm quan trọng về vũ trụ luận là Hoàng Cực Kinh Thế.

Theo Wikipedia tiếng Anh về Shao Yong, ông là thành viên của nhóm tư tưởng tập hợp ở Lạc Dương trong ba thập kỷ cuối thế kỷ 11, cùng với những tên tuổi như Trình Di, Trương Tái, Trình Hạo và Chu Đôn Di. Thời Tống có hai hướng nghiên cứu Kinh Dịch chính. Phần đông học giả theo nghĩa lý học, dựa trên khái niệm văn tự và luân lý. Hướng còn lại, mà Thiệu Ung theo đuổi, thiên về tượng số. Điều đáng chú ý là Wikipedia chỉ nói Mai Hoa được gán cho ông, chứ không khẳng định ông là tác giả đích thực. Đây là chỗ cần nói thẳng: không có bằng chứng chắc chắn rằng chính Thiệu Ung viết ra phương pháp mang tên Mai Hoa Dịch Số như ta biết ngày nay. Việc gán tên có thể là truyền thống hậu thế, và người đọc nên phân biệt giữa nhân vật lịch sử có thật với tác phẩm được gán cho nhân vật đó.

Đọc thể dụng nên kết hợp những gì để tránh sai lệch?

Một sai lệch thường gặp là chỉ nhìn cặp thể dụng rồi kết luận ngay, bỏ qua quẻ hỗ, quẻ biến và thời vận. Cách làm đó cho kết quả thô và dễ trật. Cách đọc đầy đủ nên đi theo thứ tự: xác định hào động, tách thể dụng theo đúng quy tắc quái không chứa hào động là thể, so ngũ hành để ra quan hệ, rồi mới mở rộng sang quẻ hỗ và quẻ biến để chỉnh lại mức độ và thời điểm.

Cũng cần nhớ rằng Mai Hoa độc lập với Tử Vi Đẩu Số. Tử Vi dựa vào ngày giờ sinh để xem cả đời người, còn Mai Hoa dựa vào câu hỏi và con số tại đúng thời điểm hỏi, chỉ trả lời cho một tình thế cụ thể. Theo HOROS, hai thứ này là hai module riêng biệt, một bên xem lá số, một bên gieo quẻ Kinh Dịch. Vì vậy, đừng trộn tiêu chí của Tử Vi vào khi luận thể dụng, cũng đừng lấy kết quả Mai Hoa để khẳng định điều gì về cả một đời người.

Rào đón cần giữ

Dù phép luận có chặt chẽ đến đâu, kết quả vẫn là một cách đọc xu hướng dựa trên quy ước văn hóa, không phải dự báo khoa học. Không nên dùng nó để khẳng định chắc chắn về tài chính, sức khỏe hay vận mệnh của bất kỳ ai. Giá trị của nó nằm ở chỗ giúp người hỏi nhìn lại tình thế và cân nhắc trước khi hành động.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Trong Mai Hoa Dịch Số, quẻ nào là thể và quẻ nào là dụng?

Quái KHÔNG chứa hào động là thể, tượng cho người hỏi. Quái CHỨA hào động là dụng, tượng cho việc được hỏi. Nếu hào động nằm ở nội quái thì nội quái là dụng, ngoại quái là thể, và ngược lại. Cần lưu ý một số bản tóm tắt tìm kiếm ghi ngược quy tắc này, nên đối chiếu thẳng trang gốc.

Năm quan hệ sinh khắc giữa thể và dụng đọc ra cát hung thế nào?

Dụng sinh thể và tỷ hòa là cát, thuận lợi. Thể khắc dụng là cát nhưng phải chủ động hành động mới thành. Thể sinh dụng là bất lợi vì người hao sức cho việc. Dụng khắc thể là bất lợi vì việc chèn ép người. Đây là xu hướng chứ không phải kết cục cố định, còn phụ thuộc thời vận và quẻ hỗ, quẻ biến.

Mai Hoa Dịch Số có phải do Thiệu Ung viết ra không?

Phương pháp này thường được gán cho Thiệu Ung, tức Thiệu Khang Tiết đời Tống (1011-1077). Tuy nhiên Wikipedia chỉ nói nó được gán cho ông, không khẳng định ông là tác giả đích thực. Không có bằng chứng chắc chắn, nên người đọc nên phân biệt giữa nhân vật lịch sử có thật và tác phẩm được gán cho nhân vật đó.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Mai Hoa Dịch Số Là Gì? Cách Bấm Quẻ Và Luận Thể-Dụng Cho Người Mới
  2. Wikipedia: Shao Yong
#MaiHoaDịchSố#ThểDụng#KinhDịch#BátQuái#NgũHành#ThiệuUng#ThiệuKhangTiết#QuẻHỗ#QuẻBiến