Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Lôi Phong Hằng (số 32, 恆, ䷟) nói gì về sự bền lâu, và vì sao bền lâu không có nghĩa là đứng yên?

Chia sẻ:
Quẻ Lôi Phong Hằng (số 32, 恆, ䷟) nói gì về sự bền lâu, và vì sao bền lâu không có nghĩa là đứng yên?
TL;DR: Quẻ Lôi Phong Hằng (恆, ䷟) là quẻ số 32, nội quái Tốn (gió), ngoại quái Chấn (sấm), chủ về đạo giữ mối lâu dài. Quái từ "Hằng: hanh, vô cữu, lợi trinh, lợi hữu du vãng" cho thấy bền lâu không phải là đứng yên một chỗ, mà là giữ vững chính đạo trong khi vẫn tiến bước. Sáu hào từ vẽ ra sáu cách giữ gìn, trong đó hào Sơ và hào Thượng đều bị cảnh báo là xấu vì đi ngược tinh thần ấy: một bên đòi sâu đậm quá sớm, một bên tự gây xáo trộn khi lẽ ra phải ổn định.

Quẻ Lôi Phong Hằng là quẻ gì trong 64 quẻ Kinh Dịch?

Quẻ Lôi Phong Hằng (chữ Hán 恆, ký hiệu ䷟) là quẻ số 32 trong 64 quẻ theo thứ tự Vua Văn. Quẻ có nội quái là Tốn (巽, tượng gió) ở dưới và ngoại quái là Chấn (震, tượng sấm) ở trên, nên còn được gọi là quẻ Hằng, Thường Hằng, hay Lôi Phong Hằng. Cấu trúc gồm ba hào dương xen kẽ ba hào âm, tính theo thứ tự từ dưới lên là: Sơ Lục (âm), Cửu Nhị (dương), Cửu Tam (dương), Cửu Tứ (dương), Lục Ngũ (âm), Thượng Lục (âm).

Trong truyền thống luận quẻ, Hằng thuộc hành Mộc, đứng ngay sau quẻ Trạch Sơn Hàm (quẻ 31). Hàm nói về sự cảm ứng giữa hai người, Hằng nói về việc giữ cho mối cảm ứng ấy bền lâu. Theo lối chú giải quen thuộc, quẻ Hằng thuộc tháng Giêng và mang tinh thần "trường cửu", "cựu dã", tức cái gì đã có gốc rễ thì giữ được lâu.

Vì sao Hằng đứng ngay sau Hàm?

Kinh Dịch thường xếp quẻ theo mạch nhân sự. Hàm là lúc nam nữ cảm nhau mà thành vợ chồng; Hằng là lúc vợ chồng phải sống với nhau lâu dài. Sách Tự Quái truyền giải thích đại ý: có vợ chồng rồi thì phải lâu dài, cho nên tiếp theo Hàm là Hằng. Đây là lý do vì sao nhiều nhà nghiên cứu coi Hàm và Hằng như một cặp: Hàm là khởi đầu, Hằng là duy trì.

Quái từ và Tượng từ của quẻ Lôi Phong Hằng

Quái từ (lời của quẻ) theo nguyên văn Hán Việt:

恆:亨,无咎,利貞,利有攸往

Hằng: Hanh, vô cữu, lợi trinh, lợi hữu du vãng.

Dịch nghĩa: Hằng là hanh thông, không có lỗi, giữ vững thì lợi, có nơi để đi thì lợi. Bốn vế ngắn này bao trùm cả tinh thần quẻ. "Hanh" là thông suốt, "vô cữu" là không lỗi, "lợi trinh" là giữ chính đạo thì có lợi, và "lợi hữu du vãng" là có chỗ để tiến tới. Điểm đáng chú ý: quẻ Hằng nói "lợi hữu du vãng", nghĩa là vẫn khuyến khích đi tới, chứ không phải ngồi yên. Bền lâu ở đây là bền trong đạo, không phải bền trong hình thức.

Tượng từ:

雷風,恆;君子以立不易方

Lôi phong, Hằng; quân tử dĩ lập bất dịch phương.

Dịch nghĩa: sấm và gió đi cùng nhau là tượng quẻ Hằng; người quân tử noi theo đó mà đứng vững, không đổi phương hướng. Sấm động ở trên, gió theo ở dưới, hai thứ tưởng như nhất thời lại phối hợp thành quy luật lâu bền. Nguyên lý ở đây khá tinh tế: cái bền lâu không nằm ở chỗ không thay đổi, mà nằm ở chỗ giữ đúng đạo trong khi mọi thứ vẫn chuyển động.

Sáu hào từ của quẻ Lôi Phong Hằng và lời giải

Sáu hào dùng hình ảnh các cách con người giữ một điều lâu dài, đọc từ dưới lên. Bảng dưới đây đối chiếu nguyên văn Hán Việt với nghĩa phổ thông.

Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
HàoNguyên văn Hán ViệtNghĩa phổ thông
Sơ Lục (hào 1)浚恆,貞凶,無攸利 / Tuấn hằng, trinh hung, vô du lợiĐòi sâu đậm quá sớm; giữ vững cũng xấu, không có lợi
Cửu Nhị (hào 2)悔亡 / Hối vongLòng không còn gì phải hối tiếc
Cửu Tam (hào 3)不恆其德,或承之羞,貞吝 / Bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu, trinh lậnKhông giữ bền đức của mình, sẽ có lúc chịu nhục; giữ vững thì đáng tiếc
Cửu Tứ (hào 4)田無禽 / Điền vô cầmĐi săn mà không bắt được con thú nào
Lục Ngũ (hào 5)恆其德,貞,婦人吉,夫子凶 / Hằng kỳ đức, trinh, phụ nhân cát, phu tử hungGiữ bền đức mình, giữ vững; với người vợ thì tốt, với người chồng thì xấu
Thượng Lục (hào 6)振恆,凶 / Chấn hằng, hungChấn động sự bền lâu, xấu

Hào 1: đòi sâu đậm quá sớm

Mới bước vào một mối quan hệ, một công việc, một đội nhóm mà đã đòi người khác phải hết lòng, phải tận hiến, phải coi mình là quan trọng nhất. Đó là đòi hỏi sai thời. Thân tình, tin tưởng, sự gắn bó đều cần thời gian xây dựng từng bước. Muốn sâu ngay từ đầu thường gây phản ứng ngược: người ta rút lại thay vì tiến lên. Bền lâu không bắt đầu bằng cách ép.

Hào 2: lòng không còn gì phải hối tiếc

Hào này ngắn gọn bất ngờ, chỉ hai chữ trong nguyên văn. Đây là người đang ở đúng vị trí vừa phải của mình, làm việc mình cần làm, không quá sức và cũng không chểnh mảng. Khi trong một mối quan hệ hay một công việc lâu dài, bạn đang ở giai đoạn bình ổn, không còn hoài nghi về lựa chọn của mình, đó là hình ảnh của hào này. Thảnh thơi là phần thưởng cho người đã đi đủ đúng.

Hào 3: không giữ bền được đức mình

Đây là người hay đổi chí. Hôm nay theo đuổi cái này, mai quay sang cái kia. Nhiệt tình được vài tuần rồi nguội. Một lời hứa rồi quên. Về lâu dài, người như vậy dễ mất uy tín với đồng nghiệp, với người thân, và khó chịu nhất là với chính mình. Lời hào cảnh báo thẳng: sẽ có lúc phải chịu ngượng vì không theo được chính điều mình từng nói.

Một điểm đáng lưu ý về truyền thống: câu "bất hằng kỳ đức, hoặc thừa chi tu" của hào này được nhắc tới trong Luận Ngữ của Khổng Tử. Tuy nhiên, việc xác nhận chi tiết câu chữ và ngữ cảnh dẫn dụng cần tra cứu văn bản Luận Ngữ gốc, nên ở đây chỉ ghi nhận rằng có truyền thống liên hệ giữa hào từ này với Luận Ngữ, không khẳng định cụ thể.

Hào 4: đi săn mà không bắt được gì

Có công sức bỏ ra nhưng không đúng chỗ. Ở sai vị trí thì dù có làm đúng cũng không ra kết quả. Giống như người giỏi đánh cá mà lại đi săn trong rừng. Muốn có thu hoạch, phải xem mình đang ở đâu, làm gì hợp với mình. Quẻ Hằng không phải cứ lì là được. Bền lâu chỉ có ý nghĩa khi đặt đúng chỗ. Nếu càng làm càng trống tay, đừng kiên trì thêm, hãy đổi vị trí.

Hào 5: giữ bền sức mình, và một câu gây tranh luận

Đây là hào gây tranh luận nhiều nhất trong quẻ. Lời hào nói: với người vợ thì tốt, với người chồng thì xấu. Cách đọc theo tinh thần Kinh Dịch cổ: ai đang ở vai nhu hoà, vai giữ gốc (hào âm ở ngôi chủ) mà giữ một đạo duy nhất thì đúng vai; ai đang ở vai cương cường, vai quyết đoán mà chỉ cứng nhắc giữ một nguyên tắc không chịu linh hoạt thì hỏng việc. Hiểu rộng ra ngày nay: ai đang cần giữ nề nếp, giữ gốc thì cứ kiên trì; ai đang cần ra quyết định, ứng biến mà lại bám cứng một quy tắc cũ thì sẽ thiệt.

Cần nói rõ: câu "phụ nhân cát, phu tử hung" mang chuẩn mực phân vai giới tính của thời cổ, khi vai trò nam nữ được quy định khá chặt. Đây là bối cảnh lịch sử để hiểu quẻ, không phải lời khuyên cho đời sống hôm nay. Các phái luận giải hiện đại thường mở rộng nghĩa "nhu" và "cương" thành hai kiểu tính cách hay hai kiểu vị trí công việc, chứ không gắn cứng với giới tính.

Hào 6: chấn động sự bền lâu

Đã ở đoạn cuối của một giai đoạn dài, lẽ ra nên giữ ổn định, người này lại tự gây xáo trộn. Bỗng nhiên đòi thay đổi lớn, bỗng nhiên phá bỏ thói quen, bỗng nhiên ra quyết định lớn khi đã quá muộn. Kinh Dịch nói rõ: xấu. Đoạn cuối của một chặng dài không phải chỗ để thử nghiệm. Lúc này, việc cần làm là gìn giữ và trao lại, không phải đập đi xây mới.

Quẻ Hằng liên quan tới những quẻ nào?

Theo cách phân tích hỗ quái, thác quái và tổng quái thường dùng trong Kinh Dịch:

  • Hỗ quái (quẻ lồng bên trong) của Hằng là Trạch Thiên Quải (quẻ 43).
  • Thác quái (quẻ đảo vị trí trên dưới) của Hằng là Phong Lôi Ích (quẻ 42).
  • Tổng quái (quẻ lật ngược toàn bộ) của Hằng là Trạch Sơn Hàm (quẻ 31).

Bảng đối chiếu Hàm và Hằng:

Tiêu chíTrạch Sơn Hàm (31)Lôi Phong Hằng (32)
Nội quáiCấn (núi)Tốn (gió)
Ngoại quáiĐoài (đầm)Chấn (sấm)
Tinh thần chủ đạoCảm ứng, khởi đầuBền lâu, duy trì
Trọng tâmCảm tìnhLý trí pha cảm tình
Vị trí trong Tự QuáiTrướcSau

Theo sách Tự Quái truyền, có vợ chồng rồi thì phải lâu dài, cho nên Hàm đi trước và Hằng theo sau. Đây là mạch nhân sự quen thuộc của Kinh Dịch: mỗi quẻ mở ra một giai đoạn mới của cùng một tiến trình.

Bền lâu theo quẻ Hằng khác gì với "cứng nhắc"?

Bền lâu theo Hằng là giữ đúng đạo, đúng phương hướng, trong khi vẫn cho phép mọi thứ vận động. Cứng nhắc là bám vào một hình thức cố định dù hoàn cảnh đã đổi. Quái từ nói "lợi hữu du vãng" (có nơi để đi thì lợi) cho thấy quẻ không hề khuyến khích đứng yên. Tượng từ nói "lập bất dịch phương" (đứng vững, không đổi phương) cũng nhấn vào phương hướng, chứ không phải vào từng bước đi cụ thể.

Sách Kinh Dịch cổ khi bàn về "chế nghĩa" (uốn nắn nghĩa cho đúng cảnh) có nêu ví dụ Thượng Lục quẻ Hằng. Chữ "chấn" là động rất mau, ý là láu táu. Thượng Lục ở cuối thể Chấn, là chỗ động đến cực, lại ở cuối cùng nên Hằng đã đến buổi bất thường. Ở buổi bất thường mà lại sẵn tính động cực, chỉ lắc lau chau không chịu yên, thì kết cục là xấu. Lẽ trong thiên hạ là khi nên động thì động, khi nên tĩnh thì tĩnh; ai muốn tránh tai họa bằng cách táo động thì khó thành.

Quẻ Hằng ứng dụng vào tình duyên và sự nghiệp thế nào?

Về tình duyên, quẻ Hằng thường báo hiệu một chuyện tình không rực rỡ như pháo hoa nhưng có gốc rễ, hợp với hôn nhân và quan hệ dài hạn. Người đang yêu gieo được quẻ này thường có tin vui: mối quan hệ đang đi đến chỗ ổn định, có thể tiến tới hôn nhân hoặc chuyển sang giai đoạn sống chung. Người đang tìm người yêu thì nên nhớ lời hào 1: đừng đòi sâu đậm quá sớm. Để mọi thứ lớn dần theo thời gian của nó.

Về sự nghiệp, quẻ Hằng nghiêng về những công việc đòi hỏi sự kiên trì. Một số nguồn luận quẻ cho rằng quẻ này thuận cho việc làm lâu dài, kinh doanh đã có nền, thi cử đạt đúng thực lực, nhưng lại bất lợi cho việc đổi nghề, mở hướng kinh doanh mới hay thay đổi chỗ làm. Nói cách khác, Hằng không cấm thay đổi, nhưng cảnh báo rằng thay đổi chỉ nên làm khi đã đủ lý do, không nên làm vì sốt ruột.

Các sách luận quẻ cũng có chỗ không thống nhất. Có nguồn xếp Hằng là quẻ Cát, chủ về thời vận bền vững, tài vận tốt, hôn nhân bền chặt. Có nguồn lại nhấn mạnh mặt cảnh báo: nếu người gieo quẻ không kiên trì, không liên tục thì có thể gặp vấn đề nghiêm trọng. Cách đọc hợp lý là: Hằng chỉ tốt khi đi kèm với thái độ đúng, còn nếu hiểu Hằng thành "cứ lì ra" thì lại rơi đúng vào các hào bị cảnh báo.

Đọc quẻ Hằng cần lưu ý điều gì?

Thứ nhất, quẻ Hằng không hứa hẹn cát hung tuyệt đối. Cùng một quẻ, kết cục còn tuỳ vào hào động, vào thời điểm gieo, và vào việc người hỏi đang ở vị trí nào trong câu chuyện của mình. Nói "Hằng là cát" hay "Hằng là hung" đều là cách nói quá đơn giản.

Thứ hai, cần phân biệt hào từ Chu Dịch với lời thẻ của các sách bói khác. Sách Khổng Minh Thần Toán có thẻ thơ cho từng hào của quẻ Lôi Phong Hằng, nhưng đó là lời thẻ riêng của một hệ thống khác, không phải hào từ Chu Dịch. Không nên trộn hai loại văn bản vào nhau khi luận giải.

Thứ ba, các con số và tên quẻ nên đối chiếu chéo. Quẻ Hằng là số 32 theo thứ tự Vua Văn, ký hiệu Unicode là ䷟, tên chữ Hán là 恆. Các bảng tra cứu khác nhau có thể ghi tên gọi khác như "Thường Hằng", "Cửu", nhưng đều chỉ cùng một quẻ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ Lôi Phong Hằng

Quẻ Lôi Phong Hằng là quẻ số mấy, ký hiệu ra sao?

Quẻ Lôi Phong Hằng là quẻ số 32 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Vua Văn, ký hiệu Unicode là ䷟, tên chữ Hán là 恆. Quẻ gồm nội quái Tốn (gió) ở dưới và ngoại quái Chấn (sấm) ở trên.

Quẻ Hằng khác quẻ Hàm ở điểm nào?

Hàm (quẻ 31) nói về sự cảm ứng, khởi đầu của mối quan hệ. Hằng (quẻ 32) nói về việc giữ cho mối quan hệ ấy bền lâu. Theo Tự Quái truyền, có vợ chồng rồi thì phải lâu dài, cho nên Hàm đi trước và Hằng theo sau. Về cấu trúc, Hàm có nội quái Cấn, ngoại quái Đoài; Hằng có nội quái Tốn, ngoại quái Chấn.

Quẻ Hằng có phải là quẻ tốt cho hôn nhân không?

Nhiều nguồn luận quẻ xem Hằng là quẻ thuận cho hôn nhân và quan hệ dài hạn, vì tinh thần quẻ là giữ mối lâu bền. Tuy vậy, cần đọc kèm các hào: hào Sơ cảnh báo đòi sâu đậm quá sớm, hào Thượng cảnh báo tự gây xáo trộn khi lẽ ra phải ổn định. Quẻ chỉ nêu xu hướng, không quyết định thay con người.

Cấu trúc quẻ Lôi Phong Hằng trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch32
Tên chữ Hán恆
Quẻ trênChấn (Sấm)
Quẻ dướiTốn (Gió)
Sáu hào, từ trên xuốngâm, âm, dương, dương, dương, âm
Quẻ hỗTrạch Thiên Quải (quẻ số 43)
Quẻ thácPhong Lôi Ích (quẻ số 42)
Quẻ tổngTrạch Sơn Hàm (quẻ số 31)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Lôi Phong Hằng là quẻ số mấy, ký hiệu ra sao?

Quẻ Lôi Phong Hằng là quẻ số 32 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Vua Văn, ký hiệu Unicode là ䷟, tên chữ Hán là 恆. Quẻ gồm nội quái Tốn (gió) ở dưới và ngoại quái Chấn (sấm) ở trên.

Quẻ Hằng khác quẻ Hàm ở điểm nào?

Hàm (quẻ 31) nói về sự cảm ứng, khởi đầu của mối quan hệ. Hằng (quẻ 32) nói về việc giữ cho mối quan hệ ấy bền lâu. Theo Tự Quái truyền, có vợ chồng rồi thì phải lâu dài, cho nên Hàm đi trước và Hằng theo sau. Về cấu trúc, Hàm có nội quái Cấn, ngoại quái Đoài; Hằng có nội quái Tốn, ngoại quái Chấn.

Quẻ Hằng có phải là quẻ tốt cho hôn nhân không?

Nhiều nguồn luận quẻ xem Hằng là quẻ thuận cho hôn nhân và quan hệ dài hạn, vì tinh thần quẻ là giữ mối lâu bền. Tuy vậy, cần đọc kèm các hào: hào Sơ cảnh báo đòi sâu đậm quá sớm, hào Thượng cảnh báo tự gây xáo trộn khi lẽ ra phải ổn định. Quẻ chỉ nêu xu hướng, không quyết định thay con người.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Lôi Phong Hằng - Ý Nghĩa, Lời Từ Và Thông Điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Tracuutuvi: Quẻ Lôi Phong Hằng - Tổng quan, ý nghĩa và ứng dụng
  4. Khổng Minh Thần Toán
#QuẻLôiPhongHằng#KinhDịch#QuẻSố32#HằngQuái#BóiQuẻ#64QuẻKinhDịch