Quẻ Thiên Địa Bĩ là gì và nằm ở đâu trong 64 quẻ?
Quẻ Thiên Địa Bĩ (chữ Hán 天地否, đọc là Bĩ) là quẻ số 12 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Vua Văn. Quẻ gồm sáu hào, ba hào âm ở dưới và ba hào dương ở trên, ký hiệu Unicode là ䷋. Tên gọi khác của quẻ là Bĩ (否), nghĩa là bế tắc, tắc nghẽn, không thông. Quẻ nội (hạ) là Khôn ☷ tượng đất, quẻ ngoại (thượng) là Càn ☰ tượng trời. Thời của quẻ là bế tắc, cần ẩn nhẫn.
Theo Wikipedia, trong danh sách 64 quẻ Kinh Dịch, quẻ số 12 được gọi là Bĩ, các tên khác trong tiếng Anh gồm "Stagnation" và "Standstill". Quẻ số 11 liền trước là Thái, tức Địa Thiên Thái, có cấu trúc ngược lại: Khôn trên, Càn dưới.
Vì sao trời trên đất dưới lại là bế tắc, ngược hẳn Thái?
Trời trên đất dưới là bế tắc vì khí dương của trời có xu hướng bốc lên, khí âm của đất có xu hướng chìm xuống, hai khí càng lúc càng xa nhau, không giao hoà. Trong quẻ Thái thì ngược lại: Khôn ở trên, Càn ở dưới, khí dương từ dưới đi lên, khí âm từ trên đi xuống, hai khí gặp nhau, vạn vật sinh sôi.
Trên diễn đàn Lý số Việt Nam, thành viên nthung giải thích: "Quẻ thái, dương khí (trời) ở dưới mà bay lên, gặp âm khí (khôn) hướng xuống mà gặp nhau do đó vạn vật được phát triển, được hanh thông". Cách giải thích này phổ biến trong các sách Dịch học cổ điển.
Một thành viên khác trên cùng diễn đàn, nick DaiThien, đặt vấn đề phản biện: theo lý "vật đến cùng cực thì sinh biến", Càn là thuần dương cực độ, Khôn là thuần âm cực độ, nên khi đặt Càn trên Khôn dưới, dương cực sẽ biến thành âm, âm cực sẽ biến thành dương, tức có thể xảy ra giao hoà. Ý kiến này không phổ biến trong sách Dịch học truyền thống, nhưng nêu lên một điểm đáng chú ý: cách đọc tượng quẻ không hoàn toàn thống nhất giữa các phái.
Quái từ và Tượng từ của quẻ Bĩ
Quái từ (Thoán từ) của quẻ Bĩ trong Hán văn và âm Hán Việt:
否之匪人,不利君子貞,大往小來。
Bĩ chi phỉ nhân, bất lợi quân tử trinh, đại vãng tiểu lai.
Theo cách dịch của HOROS, quẻ Bĩ là lúc không còn đạo người, không lợi cho người quân tử giữ vững chí mình, cái lớn đi mất, cái nhỏ kéo đến. Đây là hình ảnh thời loạn: người ngay thẳng khó đứng, kẻ xu nịnh dễ lên. Câu "đại vãng tiểu lai" là câu ngược với quẻ Thái liền trước đó.
Tượng từ:
天地不交,否。君子以儉德辟難,不可榮以祿。
Thiên địa bất giao, Bĩ. Quân tử dĩ kiệm đức tị nạn, bất khả vinh dĩ lộc.
Theo HOROS: trời và đất không giao nhau, là tượng của Bĩ. Người quân tử theo đó mà thu mình giữ đức để tránh nạn, không nên vì bổng lộc mà vinh thân. Xã hội rơi vào cảnh Bĩ thường có dấu hiệu: người trên không hiểu người dưới, người dưới không tin người trên. Lời khuyên cốt lõi cho người có phẩm giá là thu lại, sống giản dị, đừng vì chút danh lợi mà lộ mình trong giai đoạn không an toàn.
Chỗ các sách không thống nhất: ba chữ "chi phỉ nhân"
Có sách nghi ngờ ba chữ "chi phỉ nhân" (之匪人) trong quái từ là chữ thừa lạc từ quẻ Tỷ (quẻ số 8, Thuỷ Địa Tỷ). Quẻ Tỷ có quái từ bắt đầu bằng "Tỷ, cát. Nguyên phệ, nguyên vĩnh trinh, vô cữu. Bất ninh phương lai, hậu phu hung" và trong một số bản có chữ "phỉ nhân". Chỗ này cần lưu ý: nguồn tham khảo HOROS dịch "Bĩ chi phỉ nhân" là "quẻ Bĩ là lúc không còn đạo người", tức đọc theo bản hiện hành, không đề cập đến nghi vấn văn bản. Các sách Dịch học hiện đại vẫn chép nguyên văn như trên, không có kết luận dứt khoát về chữ thừa hay không.
Sáu hào từ của quẻ Bĩ và lời giải
Sáu hào từ mô tả sáu giai đoạn của một thời kỳ bế tắc, từ lúc mới chớm cho đến lúc thời Bĩ đã hết. Dưới đây là nguyên văn Hán Việt và dịch nghĩa theo HOROS.

| Hào | Nguyên văn Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Sơ Lục (hào 1) | 拔茅茹,以其彙,貞吉,亨. Bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, trinh cát, hanh | Nhổ cỏ tranh kéo cả chùm rễ, giữ bền thì tốt, hanh thông |
| Lục Nhị (hào 2) | 包承,小人吉,大人否,亨. Bao thừa, tiểu nhân cát, đại nhân bĩ, hanh | Biết bao dung mà chịu thời, kẻ nhỏ được lợi, người lớn vẫn bế tắc nhưng thông |
| Lục Tam (hào 3) | 包羞. Bao tu | Ôm lấy điều xấu hổ |
| Cửu Tứ (hào 4) | 有命無咎,疇離祉. Hữu mệnh vô cữu, trù li chỉ | Có mệnh lớn giao phó thì không lỗi, bạn bè cùng hưởng phúc |
| Cửu Ngũ (hào 5) | 休否,大人吉。其亡其亡,繫于苞桑. Hưu bĩ, đại nhân cát. Kỳ vong kỳ vong, hệ vu bao tang | Thời Bĩ sắp dứt, bậc đại nhân tốt. Luôn tự nhắc "sắp mất, sắp mất", buộc chặt như vào gốc dâu |
| Thượng Cửu (hào 6) | 傾否,先否後喜. Khuynh bĩ, tiên bĩ hậu hỉ | Lật đổ được thời Bĩ, trước khổ sau vui |
Hào 1: Nhổ cỏ kéo cả chùm
Đây là dấu hiệu đầu của thời khó. Một chuyện nhỏ vừa xảy ra và người ta cảm được còn nhiều chuyện tương tự đi sau. Hình ảnh nhổ cỏ tranh kéo cả chùm rễ nói rằng người quanh mình cũng đang ở cùng hoàn cảnh. Giai đoạn này nên tụ lại với những người đồng chí hướng, giữ đúng nguyên tắc, đừng ai đi riêng.
Hào 2: Biết nhẫn mà không biến chất
Hào 2 là giai đoạn phải chịu thời. Kẻ chỉ nghĩ đến lợi trước mắt có thể được việc nhất thời, luồn cúi hợp thời sẽ có chỗ ngồi. Nhưng người giữ đức vẫn sẽ thấy bế tắc, và sự bế tắc ấy chính là cái giá của việc không đánh đổi. Lời hào nói với người có đức: bạn vẫn hanh thông theo cách riêng của mình.
Hào 3: Ôm lấy điều xấu hổ
Hào 3 nặng nhất trong sáu hào. Theo HOROS, hào 3 là giai đoạn mà người ta phải chịu đựng điều đáng hổ thẹn, không thể hành động theo ý mình. Sách Bát Tự Hà Lạc (bản cổ văn tiếng Việt) có lời bình rằng ai còn toan nắm giữ quyền hành lúc Bĩ đã ập tới thì cuối cùng cũng chỉ chuốc thêm nỗi xấu hổ mà thôi. Lời này là một cảnh tỉnh: đừng khăng khăng bám víu, đừng gắng giữ lại những gì đã trôi qua trong cơn bế tắc.
Hào 4: Có mệnh lớn giao phó
Hào 4 là hào dương đầu tiên trong quẻ, đánh dấu bước chuyển. Có mệnh lớn giao phó thì không lỗi, bạn bè cùng hưởng phúc. Đây là giai đoạn người có năng lực bắt đầu được giao việc, và những người cùng chí hướng cũng được hưởng lây.
Hào 5: Buộc vào gốc dâu
Cửu Ngũ là hào chủ của quẻ, vị trí đế vương. Lời hào "hưu bĩ, đại nhân cát" nghĩa là thời Bĩ sắp dứt, bậc đại nhân tốt. Nhưng kèm theo là lời tự nhắc "kỳ vong kỳ vong, hệ vu bao tang": luôn tự nhắc "sắp mất, sắp mất", buộc chặt như vào gốc dâu. Hình ảnh "bao tang" (苞桑) là gốc dâu, cây dâu có rễ ăn sâu, buộc vào đó thì không lay chuyển. Ý nói người ở ngôi cao trong lúc Bĩ sắp qua càng phải cẩn trọng, nhớ mình có thể mất bất cứ lúc nào, chứ không được chủ quan.
Cách đọc "hệ vu bao tang" có nhiều cách hiểu: có sách đọc "bao" là cái bao, gói lại, buộc vào gốc dâu; có sách đọc "bao tang" là bụi dâu, chùm dâu. Các bản dịch tiếng Việt thường theo nghĩa "gốc dâu" hoặc "bụi dâu đan vào nhau", đều nhấn mạnh sự vững chắc.
Hào 6: Lật đổ được thời Bĩ
Thượng Cửu là hào cuối cùng, lời hào "khuynh bĩ, tiên bĩ hậu hỉ": lật đổ được thời Bĩ, trước khổ sau vui. Sách Bát Tự Hà Lạc diễn giải: "Đánh đổ được bĩ, trước bĩ sau mừng", và cho rằng người "mệnh hợp cách" trong trường hợp này có thể "chí lớn cương quyết, sắp đặt hơn người, trước gian truân, sau nhàn lạc". Điều đó đáng được xem như một tia sáng: nếu biết kiên trì kèm chiến lược đúng, người ta vẫn có thể xoay chuyển cục diện từ thua thành thắng.
Bảng đối chiếu Thái và Bĩ theo từng hào
Quẻ Thái (11) và quẻ Bĩ (12) là cặp đối nhau: cùng sáu hào, cùng vị trí, nhưng trái âm dương từng hào. Bảng dưới đây đối chiếu hai quẻ theo từng hào.
| Hào | Quẻ Thái (Địa Thiên Thái, 11) | Quẻ Bĩ (Thiên Địa Bĩ, 12) |
|---|---|---|
| Hào 1 | Dương, hào sơ của Càn, "bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, chinh cát" | Âm, hào sơ của Khôn, "bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, trinh cát, hanh" |
| Hào 2 | Dương, hào nhị của Càn, "bao hoang, dụng bằng hà" | Âm, hào nhị của Khôn, "bao thừa, tiểu nhân cát, đại nhân bĩ, hanh" |
| Hào 3 | Dương, hào tam của Càn, "vô bình bất pha, vô vãng bất phục" | Âm, hào tam của Khôn, "bao tu" |
| Hào 4 | Âm, hào tứ của Khôn, "phiên phiên, bất phú dĩ kỳ lân" | Dương, hào tứ của Càn, "hữu mệnh vô cữu, trù li chỉ" |
| Hào 5 | Âm, hào ngũ của Khôn, "đế ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát" | Dương, hào ngũ của Càn, "hưu bĩ, đại nhân cát. Kỳ vong kỳ vong, hệ vu bao tang" |
| Hào 6 | Âm, hào thượng của Khôn, "thành phục vu hoàng, trinh lận" | Dương, hào thượng của Càn, "khuynh bĩ, tiên bĩ hậu hỉ" |
Cấu trúc Thái và Bĩ đối nhau hoàn toàn: hào dương của quẻ này là hào âm của quẻ kia ở cùng vị trí. Quẻ Thái có ba hào dương ở dưới (nội Càn), ba hào âm ở trên (ngoại Khôn). Quẻ Bĩ có ba hào âm ở dưới (nội Khôn), ba hào dương ở trên (ngoại Càn). Sự đảo ngược này là cơ chế cốt lõi khiến hai quẻ có ý nghĩa trái ngược nhau.
Quẻ liên quan tính bằng lõi tính
Bài viết này không liệt kê bảng quẻ liên quan của quẻ Bĩ vì site đã có bảng tra tính bằng lõi tính ở cuối thân bài, trình bày cùng dữ liệu. Theo lõi tính, quẻ hỗ của Bĩ là Phong Sơn Tiệm (quẻ 53), còn quẻ thác và quẻ tổng của Bĩ đều là Địa Thiên Thái (quẻ 11). Quẻ hỗ (hỗ quái) là quẻ tạo bởi hào 2, 3, 4 làm nội quái và hào 3, 4, 5 làm ngoại quái. Quẻ thác (thác quái) là quẻ đảo ngược trên dưới, còn quẻ tổng (tổng quái) là quẻ đảo ngược âm dương từng hào. Với Bĩ, cả hai phép đảo đều cho ra Thái.
Bài học ứng dụng từ quẻ Bĩ
Quẻ Bĩ là bài học về cách giữ mình trong lúc thời không thuận. Lời Tượng khuyên người quân tử "kiệm đức tị nạn, bất khả vinh dĩ lộc": thu mình giữ đức để tránh nạn, không nên vì bổng lộc mà vinh thân. Bước vào thời hiện đại, mỗi khi công việc, sự nghiệp hay các mối quan hệ rơi vào ngõ cụt, quẻ Bĩ mách bảo ta đừng thúc ép, cũng đừng hành động liều lĩnh.
Ngược lại, hãy coi đó là dịp để nhìn lại cục diện, bám chắc nguyên tắc của mình và đợi đến lúc cục diện đổi thay. Sáu hào từ cho thấy Bĩ không phải bế tắc vĩnh viễn: từ hào 4 trở đi, quẻ bắt đầu chuyển, và đến hào 6 thì "khuynh bĩ, tiên bĩ hậu hỉ", lật đổ được thời Bĩ, trước khổ sau vui.
Sách Bát Tự Hà Lạc khi luận giải quẻ Bĩ cho rằng quẻ này không chỉ là điềm báo xấu mà còn là lời cảnh báo, đồng thời ẩn chứa cơ hội cho những ai biết cách ứng xử. Cách luận này nhấn mạnh tính động của Kinh Dịch: không có quẻ nào là cát hung tuyệt đối, mà tùy thời, tùy vị trí, tùy cách hành xử của người gieo quẻ.
Phân biệt quẻ Bĩ (否) và quẻ Bí (賁)
Hai chữ Bĩ và Bí đọc gần giống nhau nhưng là hai quẻ khác nhau. Quẻ Bĩ (否, ䷋) là Thiên Địa Bĩ, số 12, tượng trời đất không giao, bế tắc. Quẻ Bí (賁, ䷕) là Sơn Hỏa Bí, số 22, tượng núi dưới lửa trên, sắc đẹp, trang sức, bề ngoài. Sách Bát Tự Hà Lạc phân biệt rõ: Bĩ (否) là bế tắc, khó khăn chung; Bí (賁) mang sắc thái của sự trang trí, bề ngoài. Hai chữ tuy đọc na ná nhau và đôi khi bị hiểu lẫn, nhưng bản chất cũng như cách ứng dụng của chúng không hề giống nhau.
Lưu ý về sách Khổng Minh Thần Toán
Trong kho kiến thức của site có sách Khổng Minh Thần Toán, trong đó có thẻ thơ cho từng hào của quẻ Bĩ. Cần lưu ý: đó là lời thẻ của một sách khác, không phải hào từ Chu Dịch. Khi tra cứu quẻ Bĩ, cần phân biệt rõ hai nguồn này để không trộn lẫn hào từ Chu Dịch với lời thẻ Khổng Minh Thần Toán.
Cấu trúc quẻ Thiên Địa Bĩ trong một bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Số thứ tự trong Chu Dịch | 12 |
| Tên chữ Hán | 否 |
| Quẻ trên | Càn (Trời) |
| Quẻ dưới | Khôn (Đất) |
| Sáu hào, từ trên xuống | dương, dương, dương, âm, âm, âm |
| Quẻ hỗ | Phong Sơn Tiệm (quẻ số 53) |
| Quẻ thác | Địa Thiên Thái (quẻ số 11) |
| Quẻ tổng | Địa Thiên Thái (quẻ số 11) |
