Tới nội dung

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Thiên Thủy Tụng trong 64 quẻ Kinh Dịch: Nguồn gốc, cấu trúc và ý nghĩa

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Kinh Dịch

TL;DR: Quẻ Thiên Thủy Tụng (訟, quẻ số 6) là quẻ thứ 6 trong 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch, quẻ trên Càn (Trời), quẻ dưới Khảm (Nước). Quái từ chép: "Tụng: hữu phu, trất, dịch, trung cát, chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên." Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi gặp quẻ này, có thể cân nhắc giải quyết tranh chấp sớm và tránh đẩy mâu thuẫn tới cùng.

Quẻ Thiên Thủy Tụng là gì?

Quẻ Thiên Thủy Tụng (天水訟) là quẻ thứ 6 trong 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch, quẻ trên là Càn (Trời), quẻ dưới là Khảm (Nước). Tên quẻ 訟 (Tụng) nghĩa là kiện cáo, tranh luận, tranh chấp.

Quẻ này được xếp ngay sau quẻ Thủy Thiên Nhu (quẻ 5) trong hệ thống 64 quẻ. Truyền thống quy cho Văn Vương việc sắp xếp trật tự 64 quẻ; nghiên cứu hiện đại không coi việc quy công ấy là đã được chứng minh.

Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.

Quẻ Thiên Thủy Tụng được tạo thành từ hai quẻ đơn nào?

Quẻ Thiên Thủy Tụng gồm hai quẻ đơn: Càn (☰) ở trên, tượng trưng cho Trời, cho sự mạnh mẽ, kiên cường, chủ động; và Khảm (☵) ở dưới, tượng trưng cho Nước, cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, linh hoạt. Trời đi lên, nước chảy xuống, hai bên ngược hướng, tạo nên thế đối nghịch.

Lời gốc của quẻ Thiên Thủy Tụng

Quái từ

訟:有孚,窒,惕,中吉,終凶。利見大人,不利涉大川[1]。

Âm Hán Việt: Tụng: hữu phu, trất, dịch, trung cát, chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên.

Dịch nghĩa: Tụng: có lòng tin, nhưng bị ngăn trở, phải dè dặt, giữ mức giữa thì tốt, đến cùng thì xấu. Lợi cho việc gặp người lớn, không lợi cho việc lội qua sông lớn.

Hào từ

  • Sơ lục: 不永所事,小有言,終吉。 (Bất vĩnh sở sự, tiểu hữu ngôn, chung cát. Không kéo dài việc đang làm, có lời bàn tán nhỏ, cuối cùng tốt.)
  • Cửu nhị: 不克訟,歸而逋,其邑人三百戶无眚。 (Bất khắc tụng, quy nhi bô, kỳ ấp nhân tam bách hộ vô sảnh. Không thắng kiện, trở về mà trốn tránh, dân ấp mình ba trăm hộ không bị tai họa.)
  • Lục tam: 食舊德,貞厲,終吉。或從王事,无成。 (Thực cựu đức, trinh lệ, chung cát. Hoặc tòng vương sự, vô thành. Ăn nhờ đức cũ, giữ vững chính đạo thì nguy hiểm, cuối cùng tốt. Có khi theo việc của vua, nhưng không thành công.)
  • Cửu tứ: 不克訟,復即命渝,安貞吉。 (Bất khắc tụng, phục tức mệnh du, an trinh cát. Không thắng kiện, trở lại theo mệnh lệnh mà thay đổi, an vui giữ chính thì tốt.)
  • Cửu ngũ: 訟,元吉。 (Tụng, nguyên cát. Kiện tụng, rất tốt.)
  • Thượng cửu: 或錫之鞶帶,終朝三褫之。 (Hoặc tích chi bàn đái, chung triêu tam sỉ chi. Có khi được ban cho đai da, nhưng trong một buổi sáng bị tước đi ba lần.)

Thoán truyện

訟,上剛下險,險而健,訟。訟,有孚,窒,惕,中吉,剛來而得中也。終凶,訟不可成也。利見大人,尚中正也。不利涉大川,入于淵也[1]。

Dịch nghĩa: Tụng, trên cứng dưới hiểm, hiểm mà mạnh, nên sinh kiện tụng. Tụng, có lòng tin, bị ngăn trở, phải dè dặt, giữ mức giữa thì tốt, vì hào dương đến mà được ngôi giữa. Đến cùng thì xấu, vì kiện tụng không thể thành. Lợi cho việc gặp người lớn, vì chuộng sự trung chính. Không lợi cho việc lội qua sông lớn, vì sẽ sa vào vực sâu.

Thoán truyện thuộc Thập Dực, truyền thống quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại xếp vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.

Đại Tượng (Tượng truyện)

天與水違行,訟;君子以作事謀始[1]。

Dịch nghĩa: Trời và nước đi ngược nhau, là Tụng; người quân tử nhân đó mà khi làm việc thì mưu tính từ đầu.

Tiểu Tượng

  • 不永所事,訟不可長也。雖小有言,其辯明也。 (Không kéo dài việc đang làm, vì kiện tụng không thể lâu. Tuy có lời bàn tán nhỏ, nhưng sự biện giải sẽ sáng tỏ.)
  • 不克訟,歸逋竄也。自下訟上,患至掇也。 (Không thắng kiện, trở về mà trốn tránh. Từ dưới kiện lên trên, tai họa đến như nhặt lấy.)
  • 食舊德,從上吉也。 (Ăn nhờ đức cũ, theo trên thì tốt.)
  • 復即命渝,安貞,不失也。 (Trở lại theo mệnh lệnh mà thay đổi, an vui giữ chính, không mất đạo.)
  • 訟,元吉,以中正也。 (Kiện tụng, rất tốt, vì được trung chính.)
  • 以訟受服,亦不足敬也。 (Vì kiện tụng mà nhận áo mũ, cũng không đủ để kính trọng.)

Chú giải có tên

Vương Bật chú

Vương Bật chú quái từ: 窒謂窒塞也。皆惕,然後可以獲中吉。 (Trất nghĩa là ngăn trở. Đều phải dè dặt, sau đó mới có thể được cát ở mức giữa.)[2]

Vương Bật chú hào Sơ lục: 處訟之始,訟不可終,故「不永所事」,然後乃吉。凡陽唱而陰和,陰非先唱者也。四召而應,見犯乃訟。處訟之始,不為訟先,雖不能不訟,而了訟必辯明矣。 (Ở đầu cuộc kiện tụng, kiện tụng không thể đến cùng, nên "không kéo dài việc đang làm", sau đó mới tốt. Phàm dương xướng thì âm họa, âm không phải kẻ xướng trước. Hào bốn gọi mà ứng, thấy bị xâm phạm mới kiện. Ở đầu cuộc kiện tụng, không làm kẻ khởi kiện trước, tuy không thể không kiện, nhưng khi xong việc kiện ắt phải biện giải cho sáng tỏ.)

Vương Bật chú hào Cửu nhị: 以剛處訟,不能下物,自下訟上,宜其不克。若能以懼歸竄其邑,乃可以免災。邑過三百,非為竄也。竄而據強,災未免也。 (Lấy dương cương ở vào cuộc kiện tụng, không thể nhún nhường kẻ dưới, từ dưới kiện lên trên, nên không thắng. Nếu biết sợ mà trở về trốn tránh trong ấp mình, thì có thể tránh tai họa. Ấp quá ba trăm hộ thì không phải là trốn tránh nữa. Trốn tránh mà dựa vào thế mạnh, tai họa không tránh khỏi.)

Vương Bật chú hào Lục tam: 體夫柔弱以順於上,不為九二自下訟上,不見侵奪,保全其有,故得食其舊德而不失也。居爭訟之時,處兩剛之閒,而皆近不相得,故曰「貞厲」。柔體不爭,系應在上,眾莫能傾,故曰「終吉」。上壯爭勝,難可忤也,故或從王事,不敢成也。 (Thể chất mềm yếu mà thuận theo trên, không như hào Cửu nhị từ dưới kiện lên trên, không bị xâm đoạt, giữ toàn được cái mình có, nên được ăn đức cũ mà không mất. Ở vào thời tranh tụng, ở giữa hai hào dương, mà đều gần mà không đắc, nên nói "trinh lệ". Thể mềm không tranh, ràng buộc ứng ở trên, mọi người không thể làm nghiêng, nên nói "chung cát". Trên mạnh tranh thắng, khó mà chống lại, nên có khi theo việc vua, không dám thành công.)

Vương Bật chú hào Cửu tứ: 初辯明也。 (Hào đầu đã biện giải cho sáng tỏ.)

Vương Bật chú hào Cửu tứ (tiếp): 處上訟下,可以改變者也,故其咎不大。若能反從本理,變前之命,安貞不犯,不失其道,「為仁猶已」,故吉從之。 (Ở trên kiện kẻ dưới, có thể thay đổi được, nên lỗi không lớn. Nếu biết quay về theo lẽ gốc, thay đổi mệnh lệnh trước, an vui giữ chính không xâm phạm, không mất đạo của mình, "làm điều nhân là do mình", nên tốt.)

Vương Bật chú hào Cửu ngũ: 處得尊位,為訟之主,用其中正以斷枉直,中則不過,正則不邪,剛無所溺,公無所偏,故訟「元吉」。 (Ở được ngôi tôn, làm chủ cuộc kiện tụng, dùng đạo trung chính để phân xử cong ngay, trung thì không quá, chính thì không tà, cương thì không chìm đắm, công thì không thiên lệch, nên kiện tụng "rất tốt".)

Vương Bật chú hào Thượng cửu: 處訟之極,以剛居上,訟而得勝者也。以訟受錫,榮何可保?故終朝之閒,褫帶者三也。 (Ở tột cùng cuộc kiện tụng, lấy cương ở trên, là kẻ kiện mà thắng. Vì kiện tụng mà nhận ban thưởng, vinh dự sao giữ được? Nên trong một buổi sáng, bị tước đai ba lần.)

Chu Dịch bản nghĩa: chưa tách được lời chú của Chu Hy cho quẻ này, không dẫn.

Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt

Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Tụng mô tả một tình huống hai bên đi ngược hướng nhau, không thể dung hòa, dẫn đến tranh chấp. Quái từ nói rõ: giữ mức giữa thì tốt, đến cùng thì xấu; lợi cho việc gặp người lớn, không lợi cho việc lội qua sông lớn. Đây là lời cảnh báo về việc đẩy mâu thuẫn tới cùng.

Các hào cho thấy nhiều cách ứng xử khác nhau trong tranh chấp: có hào nói không kéo dài, có hào nói không thắng thì trở về, có hào nói theo việc vua mà không thành, có hào nói được ban thưởng rồi bị tước đi. Tượng truyện viết "Trời và nước đi ngược nhau, là Tụng; người quân tử nhân đó mà khi làm việc thì mưu tính từ đầu", gợi ý rằng phòng ngừa từ đầu tốt hơn giải quyết khi đã xảy ra.

Gợi ý hôm nay

Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi gặp quẻ Tụng trong một việc cụ thể, nên xem lại mục đích của mình là giải quyết vấn đề hay giành phần thắng. Nếu là tranh chấp trong công việc, có thể cân nhắc đối thoại trực tiếp hoặc nhờ người có thẩm quyền phân xử, thay vì để mâu thuẫn leo thang. Trong tình cảm và gia đình, có thể ưu tiên lắng nghe và tìm điểm chung trước khi quyết định đi đến cùng. Về tiền bạc và sức khỏe, nên thận trọng với các quyết định lớn và tham khảo ý kiến chuyên môn khi cần.

Gặp quẻ Tụng khi hỏi việc làm thì nên hiểu thế nào?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: trong môi trường làm việc, quẻ Tụng gợi đến những xung đột lợi ích, bất đồng quan điểm. Có thể cân nhắc giải quyết bằng đối thoại, thương lượng, hoặc nhờ cấp trên phân xử, thay vì để mâu thuẫn leo thang. Cũng nên tránh quá cố chấp theo đuổi lợi ích cá nhân bằng mọi giá.

Gặp quẻ Tụng khi hỏi tình cảm thì nên hiểu thế nào?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: trong tình yêu, gia đình, bạn bè, quẻ Tụng gợi đến những bất đồng cần được xử lý sớm. Có thể ưu tiên lắng nghe, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu, thay vì cố giành phần thắng. Sự nhường nhịn và hòa giải có thể giúp duy trì mối quan hệ bền vững.

Gặp quẻ Tụng khi hỏi việc kiện tụng, pháp lý thì nên hiểu thế nào?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu đang gặp một vụ kiện tụng, có thể tìm đến người có chuyên môn để được tư vấn. Chuẩn bị kỹ lưỡng, có đầy đủ bằng chứng, lý lẽ, nhưng cũng nên sẵn sàng cho việc hòa giải, thương lượng, tránh kéo dài kiện tụng gây tốn kém và mệt mỏi.

Góc nhìn tâm lý học hiện đại về quẻ Tụng là gì?

Theo Carl Gustav Jung, 64 quẻ Kinh Dịch là công cụ để xác định ý nghĩa của 64 tình huống điển hình trong cuộc sống. Quẻ Tụng, với sự xung đột giữa Trời và Nước, có thể được xem như một biểu tượng của những xung đột nội tâm, những mâu thuẫn giữa ý thức và vô thức.

Jung cho rằng sự trùng hợp giữa quẻ được gieo và tình huống của người hỏi không chỉ là ngẫu nhiên, mà là sự thể hiện của nguyên lý "đồng hiện" (synchronicity). Khi gieo được quẻ Tụng, đó có thể là dấu hiệu cho thấy đang có những mâu thuẫn nội tâm cần được nhìn nhận.

Quẻ Tụng khác gì so với các quẻ khác?

Quẻ Tụng và quẻ Nhu (Thủy Thiên Nhu) khác nhau thế nào?

Quẻ Nhu (quẻ 5) nói về sự chờ đợi, nuôi dưỡng một cách tự nhiên. Quẻ Tụng (quẻ 6) nói về sự xung đột khi sự chờ đợi không thành. Hai quẻ này là hai mặt của một quá trình: nếu biết chờ đợi, nhẫn nại, ta có thể có được điều mình muốn một cách hòa bình; nếu nóng vội, ta có thể gặp phải tranh chấp.

Quẻ Tụng và quẻ Sư (Địa Thủy Sư) khác nhau thế nào?

Quẻ Sư (quẻ 7) nói về việc dùng binh, về sự lãnh đạo trong chiến tranh. Quẻ Tụng là xung đột bằng lời nói, bằng lý lẽ, còn quẻ Sư là xung đột bằng vũ lực. Khi tranh chấp không được giải quyết, có thể leo thang thành xung đột vũ trang. Vì vậy, giải quyết xung đột từ sớm, ở mức độ thấp nhất, có thể tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn.

Bảng tra cứu nhanh: quẻ Thiên Thủy Tụng

Khía cạnhNội dung
Số thứ tự trong 64 quẻ6
Tên chữ Hán訟
Ký hiệu䷅
Tên tiếng AnhConflict
Quẻ thượng (ngoại quái)Càn (Trời), hành Kim, phương Tây Bắc
Quẻ hạ (nội quái)Khảm (Nước), hành Thủy, phương Bắc
Sáu hào, hào sơ ở dướisơ âm, nhị dương, tam âm, tứ dương, ngũ dương, thượng dương
TượngTrời đi lên, nước chảy xuống, hai bên ngược đường.
Luận giảiTượng cho tranh chấp do lợi ích và hướng đi khác biệt. Kinh văn không khuyến khích đẩy mâu thuẫn tới cùng. Biết dừng đúng lúc và tìm người phân xử công tâm được xem là cách xử lý hợp lẽ.

Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Thiên Thủy Tụng có ý nghĩa gì khi gieo phải?

Gieo phải quẻ Tụng thường báo hiệu sắp có xung đột, tranh chấp hoặc kiện tụng. Tuy nhiên, quẻ không hoàn toàn xấu, nó khuyên bạn nên thận trọng, tránh đối đầu, tìm cách hòa giải và nhờ đến người có thẩm quyền phân xử. Nếu biết dừng lại đúng lúc, không cố chấp, bạn sẽ vượt qua được khó khăn.

Theo cách đọc Kinh Dịch hiện nay, quẻ Tụng được hiểu là gì trong công việc?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: Trong công việc, nên giải quyết mâu thuẫn, bất đồng một cách hòa bình, thông qua đối thoại, thương lượng hoặc nhờ cấp trên phân xử. Tránh để xung đột leo thang, gây ảnh hưởng đến kết quả chung. Đồng thời, không nên quá tham lam, cố chấp theo đuổi lợi ích cá nhân, có thể gây mất uy tín và các mối quan hệ.

Quẻ Tụng có liên quan gì đến tâm lý học hiện đại?

Theo Carl Gustav Jung, quẻ Tụng có thể được hiểu như biểu tượng của những xung đột nội tâm giữa ý thức và vô thức, giữa lý trí và cảm xúc. Việc gieo phải quẻ Tụng có thể phản ánh trạng thái tâm lý đang có sự giằng xé, mâu thuẫn, cần được lắng nghe và giải quyết để đạt được sự cân bằng.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ tiện ích và bài viết về Kinh Dịch.

Đọc tiếp

64 quẻ · Quẻ Thiên Thủy Tụng

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcChu Dịch, quẻ Thiên Thủy Tụng (訟), kèm Thoán truyện và Tượng truyện, bản chữ Hán Wikisource
  2. ↑Vương Bật chú, Khổng Dĩnh Đạt sớ, Chu Dịch chính nghĩa, quẻ 訟 (bản Wikisource)

Đọc thêm

#KinhDịch#QuẻThiênThủyTụng#64Quẻ#XungĐột#KiệnTụng#HòaGiải