
TL;DR: Khi gieo quẻ, hào nào mang số 9 (lão dương) hoặc số 6 (lão âm) là hào động, còn 7 và 8 thì không động. Chu Hy trong Dịch học khải mông đặt ra phép xét biến theo số hào động: một hào động đọc lời hào ấy của quẻ gốc, hai hào động đọc hai lời hào và lấy hào trên làm chủ, ba hào động đọc lời Thoán của cả quẻ gốc lẫn quẻ biến, bốn hào động đọc hai lời hào không động của quẻ biến và lấy hào dưới làm chủ, năm hào động đọc lời hào không động của quẻ biến, sáu hào động thì Kiền và Khôn đọc lời Dụng cửu và Dụng lục, các quẻ khác đọc lời Thoán của quẻ biến. Đây là một quy ước của trường phái, không phải định luật, và các sách khác như Tăng san bốc dịch dùng cách luận hoàn toàn khác.
Gieo quẻ nhiều hào động thì đọc lời nào?
Câu trả lời ngắn gọn: theo phép xét biến mà Chu Hy trình bày trong Dịch học khải mông (易學啟蒙), số hào động quyết định bạn đọc lời nào. Một hào động thì đọc lời hào đó của quẻ gốc; hai hào động thì đọc hai lời hào động và lấy hào trên làm chủ; ba hào động thì đọc lời Thoán của cả quẻ gốc lẫn quẻ biến; bốn hào động thì đọc hai lời hào không động của quẻ biến, lấy hào dưới làm chủ; năm hào động thì đọc lời hào không động duy nhất của quẻ biến; sáu hào động thì Kiền và Khôn đọc lời Dụng cửu, Dụng lục, các quẻ khác đọc lời Thoán của quẻ biến. Toàn bộ hệ thống này nằm trong thiên Khảo biến chiêm (考變占) của Dịch học khải mông, và bản Ngự toản Chu Dịch chiết trung do Lý Quang Địa phụng sắc biên soạn năm 1715 đã chép lại nguyên văn[1].
Vì sao lại chỉ dùng số 9 và số 6 mà không dùng 7 và 8?
Vì trong phép gieo cỏ thi, chỉ có 9 và 6 mới sinh ra hào động. Bốn con số 7, 8, 9, 6 ứng với bốn tượng: 7 là thiếu dương, 8 là thiếu âm, 9 là lão dương, 6 là lão âm. Lão thì biến, thiếu thì không biến, cho nên hào nào mang 9 hoặc 6 là hào động, hào nào mang 7 hoặc 8 là hào tĩnh. Chu Hy viết trong thiên Khảo biến chiêm: "用九用六者變卦之凡例也" (Dụng cửu, dụng lục là phép chung để xét quẻ biến), nghĩa là mọi hào dương đều dùng số 9 chứ không dùng số 7, mọi hào âm đều dùng số 6 chứ không dùng số 8[1].
Cơ chế này bắt nguồn từ cách gieo bằng cỏ thi. Trong thiên Minh thi sách (明蓍策) của Dịch học khải mông, mỗi hào được thành lập qua ba lần biến, mỗi lần biến qua bốn bước (tứ doanh). Tổng cộng mười tám lần biến để thành sáu hào. Kết quả số que còn lại sau ba lần biến quyết định hào ấy là 6, 7, 8 hay 9. Vì số 9 (lão dương) đòi hỏi ba lần đều lẻ và số 6 (lão âm) đòi hỏi ba lần đều chẵn, xác suất gặp 9 và 6 thấp hơn hẳn so với 7 và 8. Điều này được ghi lại trong Dịch học khải mông thông thích của Hồ Phương Bình, dẫn lại lời Âu Dương Tu nhận xét rằng khi gieo thì "七八常多而九六常少" (bảy tám thường nhiều, chín sáu thường ít)[2].
Phép xét biến của Chu Hy gồm những bước nào?
Phép này chia thành bảy trường hợp, từ không hào nào động đến sáu hào đều động. Bảng dưới đây tóm tắt theo nguyên văn thiên Khảo biến chiêm trong Dịch học khải mông, được chép lại trong Ngự toản Chu Dịch chiết trung[1]:
| Số hào động | Đọc lời nào | Ghi chú của Chu Hy |
|---|---|---|
| 0 (sáu hào đều tĩnh) | Lời Thoán của quẻ gốc | Nội quái là trinh, ngoại quái là hối |
| 1 hào động | Lời hào động ấy của quẻ gốc | Dẫn sáu ví dụ trong Tả truyện |
| 2 hào động | Hai lời hào động của quẻ gốc, lấy hào trên làm chủ | Kinh Truyện không chép, Chu Hy suy lệ mà định |
| 3 hào động | Lời Thoán của cả quẻ gốc và quẻ biến, quẻ gốc là trinh, quẻ biến là hối | Mười quẻ đầu chủ trinh, mười quẻ sau chủ hối |
| 4 hào động | Hai lời hào không động của quẻ biến, lấy hào dưới làm chủ | Kinh Truyện không chép, suy lệ mà định |
| 5 hào động | Lời hào không động duy nhất của quẻ biến | Dẫn ví dụ Mục Khương, Tả truyện |
| 6 hào động | Kiền đọc Dụng cửu, Khôn đọc Dụng lục, các quẻ khác đọc lời Thoán của quẻ biến | Dẫn lời Thái Mặc trong Tả truyện |
Cần lưu ý: ở trường hợp hai hào động và bốn hào động, Chu Hy tự ghi Kinh Truyện không chép, ông chỉ "dĩ lệ suy chi" (lấy lệ mà suy ra)[1]. Đây là điểm quan trọng để người đọc phân biệt đâu là quy tắc có gốc trong Kinh Truyện và đâu là quy ước do Chu Hy thiết lập thêm.
Chu Hy dựa vào đâu để lập phép xét biến?
Ông dựa vào ba nguồn. Nguồn thứ nhất là lời Dụng cửu và Dụng lục gắn ở quẻ Kiền và quẻ Khôn, được xem là phép chung cho mọi quẻ khi sáu hào đều biến. Nguyên văn: "乾卦用九見羣龍无首吉" (quẻ Kiền dụng cửu: thấy bầy rồng không đầu, tốt) và "坤卦用六利永貞" (quẻ Khôn dụng lục: lợi về sự bền giữ điều chính)[1].
Nguồn thứ hai là các ví dụ ghi trong Tả truyện và Quốc ngữ, tức những vụ bói thời Xuân Thu còn ghi lại. Ví dụ Tất Vạn gặp quẻ Truân biến sang quẻ Tỉ, ứng với hào Sơ cửu động; Tấn Văn Công gặp quẻ Đại Hữu biến sang quẻ Khuê, ứng với hào Cửu tam động; Nam Khoái gặp quẻ Khôn biến sang quẻ Tỉ, ứng với hào Lục ngũ động. Sáu ví dụ này được Chu Hy dẫn đủ để minh họa trường hợp một hào động[1].
Nguồn thứ ba là lời bàn của các nho gia đời trước, đặc biệt là Âu Dương Tu. Âu Dương Tu cho rằng không phải sáu hào đều mang số 9 hay số 6, mà chỉ hào nào động mới được gọi bằng 9 hoặc 6, còn hào tĩnh vẫn là 7 hoặc 8; và vì khi gieo thực tế "七 八 常 多 而 九 六 常 少", cho nên cần phân biệt rõ. Chu Hy đánh giá lời bàn này "phát minh tiên nho sở vị đáo, tối vi hữu công" (phát minh điều mà các nho gia trước chưa đạt tới, công lao lớn nhất)[1].
Khi ba hào động thì đọc cả hai quẻ, vì sao?
Vì Chu Hy cho rằng không nên bỏ hẳn quẻ gốc mà chỉ xem quẻ biến. Trong thiên Khảo biến chiêm, ông viết: "三爻變則占本卦及之卦之彖辭,而以本卦為貞之卦為悔" (ba hào biến thì xem lời Thoán của cả quẻ gốc lẫn quẻ biến, lấy quẻ gốc làm trinh, quẻ biến làm hối)[1].
Dịch học khải mông thông thích chép thêm lời Chu Hy giải thích: ba hào biến thì chỗ làm chủ không còn là một, nên phải lấy lời Thoán của cả hai quẻ mà xem[2].
Sáu hào đều động thì xử lý thế nào?
Với quẻ Kiền có sáu hào đều động, đọc lời Dụng cửu: "見羣龍无首吉" (thấy bầy rồng không đầu, tốt). Với quẻ Khôn có sáu hào đều động, đọc lời Dụng lục: "利永貞" (lợi về sự bền giữ điều chính). Với các quẻ khác có sáu hào đều động, đọc lời Thoán của quẻ biến[1].
Chu Hy giải thích vì sao chỉ hai quẻ Kiền và Khôn mới có lời Dụng cửu và Dụng lục: vì hai quẻ ấy đứng đầu sáu mươi tư quẻ và là quẻ thuần dương, thuần âm. Khi Kiền biến thành Khôn, sáu hào đều là 9, thì "quần long vô thủ" là tượng dương đều biến thành âm; khi Khôn biến thành Kiền, sáu hào đều là 6, thì "lợi vĩnh trinh" là nghĩa âm đều biến thành dương[1].
Vì sao phép xét biến của Chu Hy không phải là quy tắc duy nhất?
Vì các sách bói khác nhau dùng hệ quy ước khác nhau. Sách Tăng san bốc dịch (增刪卜易) của Dã Hạc lão nhân, bản dịch Vĩnh Cao do Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin in năm 2008, luận quẻ theo một hệ hoàn toàn khác: dùng ngũ hành sinh khắc, dùng sáu thần, dùng hào Thế hào Ứng, dùng nguyệt kiến nhật thần, chứ không đọc lời hào theo số hào động[3]. Trong hệ này, khi quẻ có nhiều hào động, người ta luận theo tương tác ngũ hành giữa các hào động, hào biến, hào tĩnh, chứ không tra bảng xét biến của Chu Hy.
Ngay trong truyền thống Nho học, phép của Chu Hy cũng không phải lúc nào cũng được áp dụng triệt để. Lý Quang Địa trong Ngự toản Chu Dịch chiết trung có ghi lời bàn của Hồ Nhất Quế rằng khi xem các vụ bói trong Tả truyện, người xưa không nhất thiết chỉ lấy một hào động mà còn xem cả thể quẻ và lời Thoán; cho nên có thể thấy phép xét biến chỉ là một cách hệ thống hóa, không phải mô tả tuyệt đối về cách người xưa đã làm[1].
Tóm lược cách tra nhanh
Khi gieo được quẻ, việc đầu tiên là đếm xem có bao nhiêu hào mang số 9 hoặc số 6. Nếu không có hào nào, đọc lời Thoán của quẻ gốc. Nếu có một hào, đọc lời hào ấy. Nếu có hai hào, đọc cả hai lời hào và lấy hào trên làm chủ. Nếu có ba hào, đọc lời Thoán của cả quẻ gốc lẫn quẻ biến. Nếu có bốn hào, đọc hai lời hào không động của quẻ biến và lấy hào dưới làm chủ. Nếu có năm hào, đọc lời hào không động duy nhất của quẻ biến. Nếu có sáu hào, Kiền đọc Dụng cửu, Khôn đọc Dụng lục, các quẻ khác đọc lời Thoán của quẻ biến.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: phép xét biến của Chu Hy là một hệ thống có cấu trúc chặt chẽ, nhưng nó thuộc về phương pháp luận của một trường phái, không phải định luật bắt buộc. Người học nên nắm rõ phép này như một chuẩn mực để đọc Kinh Dịch theo lối Nho học, đồng thời biết rằng các hệ bói khác như Tăng san bốc dịch có cách luận riêng. Khi tự mình gieo quẻ, điều quan trọng là nhất quán trong một hệ phương pháp, tránh trộn lẫn các hệ với nhau rồi suy diễn tùy tiện.
