
TL;DR: Quẻ Thiên Trạch Lý (履, quẻ số 10) gồm quẻ trên là Càn (Trời) và quẻ dưới là Đoài (Đầm); quái từ chép "履虎尾,不咥人,亨" (giẫm đuôi hổ, hổ không cắn người, hanh thông). Các hào từ, Thoán truyện và Tượng truyện được dẫn nguyên văn kèm chú của Vương Bật và Chu Hy, tách rõ lời kinh và lời truyện. Gợi ý của Nhật Nguyệt: hãy bước mộc mạc, giữ thận trọng ở nơi có phân tầng, và tránh hành động vượt quá năng lực.
Quẻ Thiên Trạch Lý là quẻ thứ mấy, gồm quẻ trên quẻ dưới nào?
Quẻ Thiên Trạch Lý (履, âm Hán Việt: Lý, tiếng Anh: Treading) là quẻ số 10 trong 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch. Quẻ trên là Càn (Trời), quẻ dưới là Đoài (Đầm). Tên quẻ ghép lại thành Thiên Trạch, nghĩa là Trời ở trên Đầm.
Chữ Lý 履 vốn nghĩa là giày dép, bước đi, giẫm lên. Trong quẻ này, hình ảnh trung tâm là giẫm lên đuôi hổ mà hổ không cắn, một ẩn dụ cho việc tiến bước qua nơi hiểm mà vẫn giữ được mình.
Lời gốc của quẻ Thiên Trạch Lý chép thế nào?
Lời gốc gồm quái từ và sáu hào từ. Dưới đây là nguyên văn chữ Hán phồn thể, âm Hán Việt đọc theo đúng chữ ấy, kèm dịch nghĩa sát.
Quái từ: 履虎尾,不咥人,亨。
- Âm Hán Việt: Lý hổ vĩ, bất điệt nhân, hanh.
- Dịch nghĩa: Giẫm lên đuôi hổ, hổ không cắn người, hanh thông.
Hào Sơ cửu: 素履,往无咎。
- Âm Hán Việt: Tố lý, vãng vô cữu.
- Dịch nghĩa: Bước đi mộc mạc, tiến tới thì không lỗi.
Hào Cửu nhị: 履道坦坦,幽人貞吉。
- Âm Hán Việt: Lý đạo thản thản, u nhân trinh cát.
- Dịch nghĩa: Đường bước bằng phẳng, người ở ẩn giữ chính thì tốt.
Hào Lục tam: 眇能視,跛能履,履虎尾,咥人,凶。武人為于大君。
- Âm Hán Việt: Miểu năng thị, bả năng lý, lý hổ vĩ, điệt nhân, hung. Vũ nhân vi vu đại quân.
- Dịch nghĩa: Mù mà tưởng thấy, què mà tưởng bước, giẫm lên đuôi hổ, bị hổ cắn, hung. Kẻ võ phu làm việc của bậc đại quân.
Hào Cửu tứ: 履虎尾,愬愬終吉。
- Âm Hán Việt: Lý hổ vĩ, sách sách chung cát.
- Dịch nghĩa: Giẫm lên đuôi hổ, lo sợ dè dặt, cuối cùng tốt.
Hào Cửu ngũ: 夬履,貞厲。
- Âm Hán Việt: Quái lý, trinh lệ.
- Dịch nghĩa: Bước đi quyết đoán, giữ chính nhưng có nguy.
Hào Thượng cửu: 視履考詳,其旋元吉。
- Âm Hán Việt: Thị lý khảo tường, kỳ toàn nguyên cát.
- Dịch nghĩa: Nhìn lại bước đã đi mà xét điềm lành, quay trở về thì rất tốt.
Truyện của quẻ chép thế nào?
Thoán truyện và Tượng truyện thuộc Thập Dực, không phải lời kinh. Truyền thống quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại xếp lớp văn bản này vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.
Thoán truyện: 履,柔履剛也。說而應乎乾,是以履虎尾,不咥人,亨,利貞。剛中正,履帝位而不疚,光明也。
- Dịch nghĩa: Lý là mềm giẫm lên cứng. Đoài vui mà ứng với Càn, cho nên giẫm đuôi hổ, không bị cắn, hanh thông, lợi về chính. Cương trung chính, giẫm ngôi đế mà không hổ thẹn, sáng rỡ vậy.
Đại Tượng (Tượng truyện): 上天下澤,履;君子以辨上下,定民志。
- Dịch nghĩa: Trên là trời, dưới là đầm, ấy là Lý; người quân tử nhân đó mà phân biệt trên dưới, định chí dân.
Tiểu Tượng theo từng hào:
- Sơ cửu: 素履之往,獨行願也 (Bước mộc mạc mà đi, là một mình theo chí nguyện).
- Cửu nhị: 幽人貞吉,中不自亂也 (Người ở ẩn giữ chính tốt, vì trung mà lòng không tự loạn).
- Lục tam: 眇能視,不足以有明也。跛能履,不足以與行也。咥人之凶,位不當也。武人為于大君,志剛也 (Mù mà tưởng thấy, không đủ để sáng. Què mà tưởng bước, không đủ để cùng đi. Hung vì bị cắn, là do ngôi không xứng. Võ phu làm việc đại quân, là vì chí cương).
- Cửu tứ: 愬愬終吉,志行也 (Lo sợ dè dặt mà cuối cùng tốt, là chí được thi hành).
- Cửu ngũ: 夬履貞厲,位正當也 (Bước quyết đoán, chính mà nguy, là vì ngôi chính đáng).
- Thượng cửu: 元吉在上,大有慶也 (Rất tốt ở trên, là có phúc lớn).
Vương Bật và Chu Hy chú giải quẻ Thiên Trạch Lý thế nào?
Dưới đây là chú của hai nhà, dịch sát ý.
Vương Bật chú (trong Chu Dịch chính nghĩa, Khổng Dĩnh Đạt sớ):
- Trên Thoán truyện câu "cương trung chính, giẫm ngôi đế mà không hổ thẹn, sáng rỡ": Vương Bật chú "nói đức của hào năm".
- Trên hào Sơ cửu: "Ở đầu quẻ Lý, là khởi đầu của việc bước. Đạo bước ghét sự hoa mỹ, cho nên mộc mạc mới không lỗi. Lấy mộc mạc mà bước, đi đâu chẳng theo? Ắt là một mình theo chí nguyện, vật không phạm vào".
- Trên hào Cửu nhị: "Đạo bước chuộng khiêm, không ưa ở chỗ đầy, cốt ở thành thật, ghét kẻ tô vẽ bề ngoài. Hào hai lấy dương ở âm, là bước vào chỗ khiêm. Ở trong mà giẫm trung, ẩn hiện như nhau. Đẹp của đạo bước, ở đây là thịnh. Cho nên 'đường bước bằng phẳng', không có chỗ hiểm. Ở ẩn mà giữ chính, đáng được tốt".
- Trên hào Lục tam: "Ở thời Lý, lấy dương ở dương còn gọi là không khiêm, huống chi lấy âm ở dương, lấy mềm cưỡi cứng? Cho nên làm sáng thì là mù, làm đi thì là què, bước chỗ nguy thì bị cắn. Chí ở cương kiện, không sửa cái mình bước, muốn lấn át người, 'làm việc đại quân', hành chưa khỏi hung, mà chí lại gửi vào hào năm, ngoan cố lắm vậy".
- Trên hào Cửu tứ: "Gần sát chí tôn, lấy dương thừa dương, ở chỗ nhiều sợ, cho nên nói 'giẫm đuôi hổ, lo sợ dè dặt'. Nhưng lấy dương ở âm, lấy khiêm làm gốc, tuy ở chỗ nguy sợ, cuối cùng đạt chí, cho nên 'cuối cùng tốt'".
- Trên hào Cửu ngũ: "Được ngôi ở chỗ tôn, lấy cương quyết giữ chính, cho nên nói 'bước quyết đoán, chính mà nguy'. Đạo bước ghét đầy mà hào năm lại ở chỗ tôn, cho nên nguy".
- Trên hào Thượng cửu: "Điềm lành dữ của họa phúc sinh từ chỗ không bước, ở cuối của việc bước, đạo bước đã thành, cho nên có thể 'nhìn lại bước đã đi' mà 'xét điềm'. Ở cuối mà ứng với Đoài, cao mà không nguy, ấy là quay về. Đạo bước thành lớn, cho nên 'rất tốt'".
Chu Hy (Chu Dịch bản nghĩa) chú:
- Trên quái từ "giẫm đuôi hổ, không cắn người, hanh": "Đoài cũng là tên quẻ ba vạch, một âm hiện trên hai dương, cho nên đức là vui, tượng là đầm. Lý là nghĩa giẫm lên mà tiến. Lấy Đoài gặp Càn, hòa vui mà giẫm sau chỗ cương mạnh, có tượng giẫm đuôi hổ mà không bị thương, cho nên quẻ ấy là Lý, và lời chiêm như vậy. Người mà được như thế thì ở chỗ nguy mà không bị thương".
- Trên hào Sơ cửu: "Lấy dương ở dưới, ở đầu quẻ Lý, chưa bị vật đổi dời, là kẻ theo bước mộc mạc. Người chiêm như thế thì tiến mà không lỗi".
- Trên hào Cửu nhị: "Cương trung ở dưới, không ứng với trên, cho nên là tượng đường bước bằng phẳng, ẩn một mình giữ chính. Người ở ẩn bước đạo mà gặp lời chiêm ấy thì chính mà tốt".
- Trên hào Lục tam: "Sáu ba không trung không chính, mềm mà chí cương, lấy thế mà giẫm lên Càn ắt bị thương hại, cho nên tượng như vậy, và lời chiêm là hung; lại là tượng kẻ cương vũ đắc chí mà buông tuồng bạo ngược, như Tần Chính, Hạng Tịch, há được lâu?".
- Trên hào Cửu tứ: "Chín bốn cũng lấy bất trung bất chính mà giẫm lên cương của chín năm, nhưng lấy cương ở nhu, cho nên có thể răn sợ mà được cuối cùng tốt".
- Trên hào Cửu ngũ: "Chín năm lấy cương trung chính mà giẫm ngôi đế, dưới lấy Đoài vui ứng, mọi việc ắt làm không chỗ nghi ngại, cho nên tượng là quyết đoán cái bước. Tuy được chính cũng là đường nguy, cho nên lời chiêm là tuy chính mà nguy, là răn rất sâu".
- Trên hào Thượng cửu: "Nhìn cuối của bước để xét điềm lành, quanh khắp mà không khuyết thì được rất tốt. Người chiêm họa phúc nhìn chỗ mình bước mà chưa định".
Gặp quẻ Thiên Trạch Lý khi hỏi việc làm thì nên hiểu thế nào?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Lý mô tả tình huống bạn đang tiến bước trong một môi trường có phân tầng, có người mạnh hơn hoặc có quy tắc cứng ở phía trên. Điểm cần chú ý không nằm ở việc "Gợi ý của Nhật Nguyệt là gì", mà ở chỗ lời gốc và các chú cho thấy nhiều cách bước khác nhau, với kết quả khác nhau.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn mới vào việc, hãy bắt đầu ở mức mộc mạc, đúng việc, đúng phận, tránh phô trương. Nếu bạn đã ở vị trí khá cao, hãy dành thời gian rà lại các quyết định gần đây, vì hào Cửu ngũ nhắc tới sự quyết đoán đi kèm cảnh báo. Nếu bạn đang muốn bứt phá vượt năng lực, hãy đọc kỹ hào Lục tam trước khi hành động.
Gặp quẻ Thiên Trạch Lý khi hỏi tình cảm thì nên hiểu thế nào?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Lý không đưa ra lời hứa về tình cảm. Lời gốc chỉ có một hình ảnh xuyên suốt là bước qua nơi có thể nguy hiểm, và các hào cho thấy kết quả khác nhau tùy thái độ.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu đang tìm hiểu, hãy để mọi việc tiến theo nhịp tự nhiên, đừng vội đặt quan hệ vào thế phải chứng minh. Nếu đang trong một mối quan hệ có khoảng cách về vị thế, tuổi tác hay gia cảnh, hãy nhìn thẳng vào khoảng cách ấy và nói rõ với nhau trước khi bước tiếp. Hào Lục tam được Vương Bật chú là "chí ở cương kiện, không sửa cái mình bước" là hình ảnh nên tránh.
Gặp quẻ Thiên Trạch Lý khi hỏi tiền bạc thì nên hiểu thế nào?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Lý gợi tới việc đi qua vùng có rủi ro; nó không phải một lời bảo đảm về tài chính. Điều đáng cân nhắc là mức độ thận trọng, không phải kết quả chắc chắn.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: với các khoản cam kết dài hạn hoặc đầu tư có đòn bẩy, hãy chia nhỏ, giữ phần dự phòng, và tránh quyết định trong lúc đang tự tin quá mức. Hào Cửu ngũ được cả Vương Bật và Chu Hy ghi là tuy chính mà vẫn có nguy, nên đây là lúc không nên dồn hết vào một cửa.
Gặp quẻ Thiên Trạch Lý khi hỏi sức khỏe thì nên hiểu thế nào?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Lý không nói gì về bệnh tật cụ thể. Nó chỉ gợi một thái độ: đi qua chỗ khó thì phải dè dặt, không được coi thường.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: đây không phải căn cứ để chẩn đoán hay bỏ qua thăm khám. Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn đang có dấu hiệu bất thường, hãy đi khám và làm theo hướng dẫn của bác sĩ; hãy sống điều độ, ngủ đủ, ăn đúng bữa, hạn chế các thói quen gây hại.
Gợi ý của Nhật Nguyệt cho người ở vị trí lãnh đạo là gì?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, hào Cửu ngũ là hào đáng chú ý nhất cho người lãnh đạo. Vương Bật chú rằng "đạo bước ghét đầy mà hào năm lại ở chỗ tôn, cho nên nguy"; Chu Hy chú rằng "tuy được chính cũng là đường nguy". Cả hai đều nhấn vào sự dè dặt dù đang ở ngôi cao.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: hãy dành thời gian định kỳ ngồi lại xem mình đang quyết định vì việc hay vì vị thế. Cho phép người dưới nói ý trái chiều trước khi bạn chốt. Đặt ra một người hoặc một cơ chế có thể phản biện bạn mà không bị thiệt.
Cấu trúc quẻ và quan hệ với các quẻ lân cận ra sao?
Bảng dưới đây giữ nguyên các dữ liệu cấu trúc đang khớp với công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Số thứ tự trong 64 quẻ | 10 |
| Tên chữ Hán | 履 |
| Ký hiệu | ䷉ |
| Tên tiếng Anh | Treading |
| Quẻ thượng (ngoại quái) | Càn (Trời), hành Kim, phương Tây Bắc |
| Quẻ hạ (nội quái) | Đoài (Đầm), hành Kim, phương Tây |
| Sáu hào, hào sơ ở dưới | sơ dương, nhị dương, tam âm, tứ dương, ngũ dương, thượng dương |
| Tượng | Trên trời dưới đầm, đi qua chỗ cần giữ ý. |
| Luận giải | Tượng cho việc bước đi ở nơi có khoảng cách và thứ bậc. Trọng tâm là cách cư xử đúng mực trước điều lớn hơn mình. Cẩn trọng ở đây không phải sợ hãi mà là ý thức. |
Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
Về bối cảnh lịch sử, quái từ và hào từ mang chuẩn mực xã hội thời xưa, chẳng hạn quan hệ vua tôi, tôn ti trên dưới, và hình ảnh người võ phu. Đây là bối cảnh của văn bản, không phải lời khuyên cho đời sống hôm nay.
Về tác giả, truyền thống quy cho chuỗi Phục Hy, Văn Vương, Chu Công, Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã chứng minh. Các bản chép cổ như thẻ tre Chu Dịch lưu ở Bảo tàng Thượng Hải và bản lụa Mã Vương Đôi cho thấy văn bản đã lưu hành trước đời Hán, còn Thập Dực là lớp chú giải soạn muộn hơn.
