Tam hội cục và tam hợp cục được định nghĩa thế nào?
Tam hội cục là tổ hợp ba địa chi nằm liền nhau trên vòng mười hai chi, cùng thuộc một mùa và cùng một phương: Dần Mão Thìn hội thành Mộc cục ở phương Đông, Tỵ Ngọ Mùi hội thành Hỏa cục ở phương Nam, Thân Dậu Tuất hội thành Kim cục ở phương Tây, Hợi Tý Sửu hội thành Thủy cục ở phương Bắc. Tam hợp cục cũng gồm ba chi, nhưng cách nhau một nhịp: Thân Tý Thìn hợp thành Thủy, Dần Ngọ Tuất hợp thành Hỏa, Hợi Mão Mùi hợp thành Mộc, Tỵ Dậu Sửu hợp thành Kim.

Điểm khác biệt gốc nằm ở chỗ tam hội lấy mùa làm nền, còn tam hợp lấy vòng Trường Sinh của một hành làm nền. Cách phân biệt này được nêu rõ trong thảo luận trên diễn đàn Lý Số Việt Nam và trong các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam.
Vì sao tam hội được coi là khí của cả một phương?
Ba chi trong một tam hội đúng là ba tháng của một mùa theo lịch Can Chi. Dần, Mão, Thìn lần lượt là tháng đầu, tháng giữa và tháng cuối của mùa xuân, nên khi ba chi này cùng xuất hiện, khí Mộc không còn là một chi riêng lẻ nữa mà là toàn bộ mùa xuân tụ lại. Cách giải thích này được ghi trong các tài liệu Bát Tự hiện hành và khớp với cách đặt vấn đề của người hỏi trên diễn đàn Lý Số: hội là hội phương, tức tụ khí theo hướng.
Vì sao tam hợp lại gắn với Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ?
Tam hợp lấy ba trạng thái vận hành của một hành làm trục. Với hành Thủy, Trường Sinh ở Thân, Đế Vượng ở Tý, Mộ ở Thìn, nên Thân Tý Thìn hợp thành Thủy cục. Cách lý giải này cũng được trình bày trong thảo luận trên Lý Số Việt Nam và trong các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam. Nói cách khác, tam hợp mô tả một hành đi từ lúc phát sinh, qua lúc cực thịnh, tới lúc thu tàng; tam hội mô tả một hành đang ngự trị cả một mùa.
Bảng đặt tam hội cạnh tam hợp của cùng một hành
| Hành | Tam hội cục (ba tháng cùng mùa) | Tam hợp cục (Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ) |
|---|---|---|
| Mộc | Dần Mão Thìn, phương Đông | Hợi Mão Mùi |
| Hỏa | Tỵ Ngọ Mùi, phương Nam | Dần Ngọ Tuất |
| Kim | Thân Dậu Tuất, phương Tây | Tỵ Dậu Sửu |
| Thủy | Hợi Tý Sửu, phương Bắc | Thân Tý Thìn |
Bảng này cho thấy một điều dễ bị bỏ qua: tam hội của hành này có thể chứa chi là mộ khố của hành khác. Chẳng hạn Hợi Tý Sửu hội thành Thủy, nhưng Sửu là mộ khố của Kim; Thân Dậu Tuất hội thành Kim, nhưng Tuất là mộ khố của Hỏa và cũng là thổ. Vì vậy khi luận, không nên chỉ nhìn hành của cục mà bỏ qua bản khí của từng chi.
Tam hội có cần đủ ba chữ không?
Có. Tam hội chỉ thành cục khi hội đủ ba chi. Nếu thiếu một chi thì không còn là tam hội mà chuyển sang dạng bán hội. Đây là điểm được nói rõ trong thảo luận trên diễn đàn Lý Số Việt Nam và trong các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam.
Bán hội là gì và những cặp nào được tính?
Bán hội là trường hợp chỉ có hai trong ba chi của một tam hội cùng xuất hiện. Với phương Đông Mộc, bán hội gồm Dần Mão và Mão Thìn; với phương Nam Hỏa, bán hội gồm Tỵ Ngọ và Ngọ Mùi; tương tự cho các phương còn lại. Điều đáng lưu ý là Dần Thìn không được tính bán hội, vì hai chi này không đứng kề nhau trong tam hội. Quy tắc này được nêu trong thảo luận trên diễn đàn Lý Số Việt Nam.
Bán hội có hiệu lực khi nào?
Theo các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam, bán hội chỉ phát huy tác dụng khi chi còn thiếu xuất hiện trong đại vận hoặc lưu niên, lúc đó bán hội mới chuyển thành tam hội đầy đủ. Khi trong tứ trụ đồng thời có lực xung, bán hội không chế ngự được xung hoàn toàn, trừ khi hành của sự hợp hóa đang vượng khí đủ mạnh để cản xung.
Có cần đứng kề nhau không?
Với bán hội thì có. Hai chi phải đứng liền nhau trong vòng mười hai chi mới gọi là bán hội, còn hai chi cách nhau một nhịp thì không tính. Với tam hội đầy đủ thì ba chi vốn đã liền nhau theo định nghĩa, nên câu hỏi kề hay không chỉ đặt ra ở dạng bán hội.
Khi tam hội, tam hợp và lục hợp cùng xuất hiện thì bên nào nặng hơn?
Đa số tài liệu xếp thứ tự lực lượng từ mạnh đến yếu là tam hội, tam hợp, bán tam hợp, rồi mới tới lục hợp. Thứ tự này được nêu trong các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam và trong thảo luận về tương hợp can chi trên Lý Số Việt Nam. Hệ quả là khi một lá số vừa có tam hội vừa có lục hợp trên cùng nhóm chi, phần luận giải chính nên theo tam hội, còn lục hợp bị lu mờ hoặc giảm tác dụng.

Ví dụ Hợi Tý Sửu đã tạo thành tam hội Thủy, trong đó Tý và Sửu cũng là một cặp lục hợp. Vì tam hội mạnh hơn, hướng luận chính là Thủy cục, còn lục hợp Tý Sửu chỉ còn vai trò phụ.
Chỗ các phái không thống nhất
Không phải sách nào cũng đặt tam hội lên trên tam hợp. Một số nguồn xếp hai bên ngang nhau, coi cả hai đều là tổ hợp mạnh và tùy bối cảnh mùa sinh, can dẫn hóa, gốc khí mà cân nhắc. Cách gọi tên cũng lệch: trong Tử Bình Chân Thuyên, chữ hội lại được dùng cho tam hợp, với cách nói quen thuộc là tam hội như Thân Tý Thìn. Trong khi đó, Uyên Hải Tử Bình không có mục tam hội riêng, và có thêm Thìn Tuất Sửu Mùi thổ cục vào nhóm tam hợp.
Thìn Tuất Sửu Mùi thổ cục được hiểu thế nào?
Đây là điểm cần nói rõ vì nó dễ gây nhầm. Thìn Tuất Sửu Mùi là bốn mộ khố của bốn hành, không phải một tam hội theo nghĩa ba tháng cùng mùa. Việc gom ba trong bốn chi này thành thổ cục là cách nói có trong một số tài liệu, nhưng không được các sách chính thống nhắc tới. Trong thảo luận trên diễn đàn Lý Số Việt Nam, ý kiến được đưa ra là cách nói này không thuộc hệ thống chính thống. Vì vậy khi gặp Thìn Tuất Sửu Mùi trong một lá số, nên luận theo bản khí từng chi và theo mộ khố, không nên mặc định đó là một tam hội Thổ.
Tam hội có làm thay đổi cát hung của lá số không?
Tam hội và tam hợp có thể làm đổi cục diện của một lá số, nhưng không nên xem chúng như một dấu hiệu cát hoặc hung cố định. Khi một hành được tam hội hóa thành công, hành đó trở nên rất vượng và có thể chi phối cục diện. Nếu lá số vốn đã vượng hành đó, tam hội có thể đẩy tới mất cân bằng; nếu lá số đang thiếu, tam hội có thể bù lại phần nào. Các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng sự hợp hóa không phải lúc nào cũng tốt: nếu nhật chủ không chuyển được sức mạnh của tổ hợp thành cái dùng được, hoặc hành hợp hóa đi ngược dụng thần, thì hệ quả có thể bất lợi.
Dẫn hóa có vai trò gì?
Theo các bài viết Bát Tự lưu hành ở Việt Nam, tam hội muốn hóa khí mạnh cần có thiên can cùng hành dẫn hóa. Dần Mão Thìn cần Giáp hoặc Ất để Mộc khí vững; Tỵ Ngọ Mùi cần Đinh để Hỏa vượng; Thân Dậu Tuất cần Canh hoặc Tân; Hợi Tý Sửu cần Nhâm hoặc Quý. Nếu thiếu can dẫn hóa, các chi vẫn liên kết nhưng không hóa hoàn toàn, và mỗi chi sẽ tự bộc lộ khí riêng của mình.
Có nên quy ra một con số độ vượng không?
Có tài liệu hiện hành gán cho tam hội mức vượng khoảng 72 độ và tam hợp khoảng 60 độ. Cách quy đổi này không phổ biến trong các sách cổ, và bản thân nó cũng không thống nhất giữa các tài liệu hiện đại, nên chỉ nên xem như một cách lượng hóa tương đối. Điều đáng tin hơn là nguyên lý: tam hội tụ khí cả một mùa nên thường được đánh giá mạnh hơn tam hợp, nhưng mức chênh lệch cụ thể còn tùy cách hiểu của từng phái.
Kết luận cần nhớ khi luận
Tam hội và tam hợp khác nhau ở trục xây dựng: một bên là ba tháng cùng một mùa, một bên là ba trạng thái Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ của một hành. Tam hội cần đủ ba chi mới thành cục; thiếu một chi thì chuyển thành bán hội, và bán hội chỉ có hai cặp kề nhau, Dần Thìn không tính. Khi nhiều tổ hợp cùng xuất hiện, phần lớn tài liệu ưu tiên tam hội, rồi tam hợp, rồi lục hợp, nhưng vẫn có nguồn xếp tam hội và tam hợp ngang nhau. Cách gọi tên cũng khác giữa Tử Bình Chân Thuyên và Uyên Hải Tử Bình, và Thìn Tuất Sửu Mùi thổ cục là cách nói không thuộc hệ thống chính thống. Không nên đọc tam hội hay tam hợp như một dấu cát hung cố định, mà nên đặt chúng cạnh mùa sinh, can dẫn hóa, gốc khí và dụng thần của cả lá số.
