Tam Kỳ và Lục Nghi là gì?
Trong Kỳ Môn Độn Giáp, Lục Nghi và Tam Kỳ là hai nhóm thiên can được dùng để định vị sáu vòng Giáp trên Địa bàn. Lục Nghi gồm sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý; Tam Kỳ gồm ba can Ất, Bính, Đinh. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy (phần 2) ghi rõ: sáu Giáp vốn mang tên Lục Nghi, còn Tam Kỳ chính là Ất, Bính, Đinh.
Điểm mấu chốt là vòng Can Chi 60 khởi đầu bằng Giáp Tý và cứ 10 đôi lại đổi một tuần Giáp. Mười thiên can chỉ có sáu lần xuất hiện chữ Giáp, nên toàn bộ 60 hoa giáp được chia thành sáu tuần Giáp: Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần (theo sách Quyen1 Nhap mon). Sáu tuần này không thể hiện trực tiếp trên bàn Kỳ Môn, mà được "ẩn" vào sáu can Nghi. Vì vậy người học Kỳ Môn thường nói: sáu Giáp ẩn dưới Lục Nghi.
Vì sao Ất, Bính, Đinh được gọi là Tam Kỳ?
Theo sách Thuật số Lạc thư Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy, ba can Ất, Bính, Đinh gắn với ba "trường" khí: Ất ứng với Mặt Trời, Bính ứng với Mặt Trăng, Đinh ứng với các hành tinh quay quanh Mặt Trời. Ba nguồn sáng này được cổ nhân xem là ba thứ khí tinh túy, có khả năng soi rọi và hóa giải cái xấu, nên được tôn làm Tam Kỳ. Cùng sách này cũng cho biết trong hệ thống Lạc thư, ba trường Ất Bính Đinh mang các số khí 8, 7, 6 và được gán với các sao Thiên Nhậm, Thiên Trụ, Thiên Tâm.
Cách lý giải này mang tính biểu tượng nhiều hơn là thiên văn học chặt chẽ, và giữa các sách có chỗ không thống nhất. Một số tài liệu khác chỉ đơn giản định nghĩa Tam Kỳ là ba can đứng ngay sau Giáp trong vòng can và có tính "quý" theo quan niệm Dịch học. Bài viết này theo cách trình bày phổ biến trong các sách Kỳ Môn hiện hành: Tam Kỳ = Ất, Bính, Đinh, không phụ thuộc vào cách gán sao khí cụ thể.
Sáu Giáp ẩn dưới Lục Nghi nào?
Đây là phần cốt lõi mà người mới học cần nhớ. Quy tắc được sách Kỳ Môn Chỉ Quy và nhiều tài liệu Tam Thức ghi thống nhất:
| Tuần Giáp | Can ẩn (Nghi) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giáp Tý | Mậu | Tuần đầu của vòng 60 hoa giáp |
| Giáp Tuất | Kỷ | Tuần thứ hai |
| Giáp Thân | Canh | Tuần thứ ba |
| Giáp Ngọ | Tân | Tuần thứ tư |
| Giáp Thìn | Nhâm | Tuần thứ năm |
| Giáp Dần | Quý | Tuần thứ sáu |
Cách nhớ nhanh: sáu can Nghi Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý lần lượt đứng sau sáu Giáp theo đúng thứ tự tuần. Giáp Tý thì Mậu (vì Mậu là can thứ năm, đứng ngay sau Giáp Tý trong tuần đầu), Giáp Tuất thì Kỷ, Giáp Thân thì Canh, Giáp Ngọ thì Tân, Giáp Thìn thì Nhâm, Giáp Dần thì Quý. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy cũng gọi tên sáu cặp này theo cách tương tự.
Trên bàn Kỳ Môn, người ta không viết chữ Giáp. Khi gặp can Mậu ở một cung, người học hiểu rằng đó là Giáp Tý đang trú tại cung ấy. Tương tự, Kỷ là Giáp Tuất, Canh là Giáp Thân, Tân là Giáp Ngọ, Nhâm là Giáp Thìn, Quý là Giáp Dần. Đây là lý do Kỳ Môn còn được gọi là Độn Giáp, nghĩa là "ẩn Giáp".
Bố Tam Kỳ Lục Nghi lên Địa bàn theo cục
Sau khi xác định được Tiết Khí, Nguyên và thuộc Dương độn hay Âm độn, người lập quẻ bắt đầu an Lục Nghi và Tam Kỳ. Sách ki mon don giap dieu bi ghi quy tắc:
- Dương độn: bố Lục Nghi theo chiều thuận, bố Tam Kỳ theo chiều nghịch.
- Âm độn: bố Lục Nghi theo chiều nghịch, bố Tam Kỳ theo chiều thuận.
Ví dụ với Dương độn nhất cục: Giáp Tý Mậu khởi tại cung Khảm 1, rồi Giáp Tuất Kỷ sang cung Khôn 2, Giáp Thân Canh sang cung Chấn 3, Giáp Ngọ Tân sang cung Tốn 4, Giáp Thìn Nhâm vào cung Trung 5, Giáp Dần Quý sang cung Càn 6. Đó là Lục Nghi bố thuận. Còn Tam Kỳ bố nghịch: Đinh vào cung Đoài 7, Bính vào cung Cấn 8, Ất vào cung Ly 9. Sách giải thích chữ "nghịch" ở đây là vì Ất, Bính, Đinh lần lượt ứng với các số 9, 8, 7, tức đi ngược thứ tự 6, 7, 8 của Lục Nghi.
Với Dương độn nhị cục, Giáp Tý Mậu khởi tại cung Khôn 2; tam cục thì khởi tại cung Đoài 3. Các cục còn lại suy tương tự. Với Âm độn, ví dụ Âm độn cửu cục: Giáp Tý Mậu khởi tại cung Ly 9, rồi Giáp Tuất Kỷ sang cung Cấn 8, Giáp Thân Canh sang cung Đoài 7, Giáp Ngọ Tân sang cung Càn 6, Giáp Thìn Nhâm vào Trung 5, Giáp Dần Quý sang cung Tốn 4. Tam Kỳ bố thuận: Đinh vào Chấn 3, Bính vào Khôn 2, Ất vào Khảm 1.
Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 nhấn mạnh rằng Tiết Khí và Nguyên không chỉ xác định thời điểm lập quẻ mà còn quyết định chiều vận hành của Tam Kỳ và Lục Nghi. Cùng một số cục, nếu thuộc Dương độn thì bố thuận, nếu thuộc Âm độn thì bố nghịch. Đây là điểm người mới học hay nhầm.
Vì sao phải tách Tam Kỳ ra khỏi Lục Nghi?
Theo sách Kỳ Môn Chỉ Quy, trong thực hành, Tam Kỳ và Lục Nghi được xem như hai lớp thông tin khác nhau. Lục Nghi cho biết sáu Giáp đang trú ở đâu, tức là vị trí của các "chủ thể" ẩn. Tam Kỳ cho biết ba nguồn khí quý đang ở đâu, và sự hội hợp giữa Tam Kỳ với các cửa tốt như Sinh Môn, Khai Môn được coi là cách cục cát lợi. Sách cho rằng khi cửa lành gặp được Tam Kỳ thì mọi việc đều hanh thông như ý.
Ngược lại, khi Tam Kỳ nhập mộ hoặc bị Lục Nghi khắc chế, sách cổ xem là bất lợi. Kỳ Môn Chỉ Quy có câu "tam kì nhập mộ bách vô nhất thành", ý nói Tam Kỳ rơi vào mộ địa thì trăm việc khó thành. Cũng sách này lưu ý "lục nghi kích hình tối hung", tức Lục Nghi bị hình khắc là cách cục rất xấu, dù có làm Trực Phù cũng không nên dùng.
Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 1 bổ sung rằng các tổ hợp như "Ngũ Bất Ngộ" hay "Lục Nghi Nhập Mộ" thường báo hiệu tổn hại, kiện tụng hoặc tình trạng tài chính ảm đạm. Còn khi Tam Kỳ sinh hiệp với Sinh Môn hoặc Tài Tinh vượng tướng thì lại là dấu hiệu tốt về tài lộc. Những nhận định này mang tính kinh nghiệm trong hệ thống, không phải quy luật tự nhiên, nên người đọc chỉ nên xem như một cách diễn giải truyền thống.
Tam Kỳ Lục Nghi khác gì với các lớp khác trên bàn?
Một bàn Kỳ Môn hoàn chỉnh có nhiều lớp chồng lên nhau: Địa bàn, Thiên bàn, Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Tướng và Tam Kỳ Lục Nghi. Trong đó, Tam Kỳ Lục Nghi là lớp nền tảng, phải an trước thì các lớp sau mới có chỗ dựa. Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 3 cho biết sau khi đã định vị xong Lục Nghi và Tam Kỳ trên bàn, những thành phần còn lại như Cửu Tinh, Bát Tướng, Cung, Cửa mới được đặt tiếp lên Địa bàn.
Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 lưu ý thêm rằng khi luận giải, không nên đưa ra phán đoán ngay lập tức mà chỉ căn cứ vào một cặp cửa hay một cặp can, mà cần nhìn vào toàn bộ cục diện. Tam Kỳ Lục Nghi chỉ là một phần trong bức tranh, dù là phần rất quan trọng.
Những điểm các sách không thống nhất
Có ít nhất hai điểm cần nói rõ để tránh hiểu sai. Thứ nhất, cách lý giải vì sao Ất, Bính, Đinh được gọi là Kỳ không đồng nhất. Sách Thuật số Lạc thư Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy gắn chúng với Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh, còn nhiều tài liệu khác chỉ định nghĩa theo vị trí trong vòng can. Thứ hai, cách an Tam Kỳ ở một số bản có thể chênh nhau một cung nếu người lập quẻ chọn mốc khởi khác. Vì vậy, khi tra cứu, nên theo một hệ thống nhất quán trong cùng một quẻ, không trộn quy tắc của sách này với sách kia.
Bài viết này theo quy ước phổ biến nhất trong các sách Kỳ Môn hiện hành: Dương độn bố thuận Lục Nghi, nghịch Tam Kỳ; Âm độn bố nghịch Lục Nghi, thuận Tam Kỳ. Quy ước này khớp với Kỳ Môn Chỉ Quy và ki mon don giap dieu bi.
