Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Tam Thức

Mười hai Thiên tướng và mười hai Nguyệt tướng của Đại Lục Nhâm là gì, và khác nhau thế nào?

Chia sẻ:
Mười hai Thiên tướng và mười hai Nguyệt tướng của Đại Lục Nhâm là gì, và khác nhau thế nào?
TL;DR: Trong Đại Lục Nhâm, mười hai Nguyệt tướng (Đăng Minh, Hà Khôi, Tòng Khôi, Truyền Tống, Tiểu Cát, Thắng Quang, Thái Ất, Thiên Cương, Thái Xung, Công Tào, Đại Cát, Thần Hậu) là tên gọi mười hai cung của thiên bàn, đổi theo trung khí và được gia lên cung giờ để dựng thiên bàn. Mười hai Thiên tướng (Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu) là lớp sao thứ hai, an khởi từ Quý Nhân theo ngày hoặc đêm rồi chạy thuận hoặc nghịch. Hai lớp khác nhau về vai trò, không phải hai tên gọi của cùng một thứ.

Mười hai Nguyệt tướng và mười hai Thiên tướng khác nhau ở chỗ nào?

Đại Lục Nhâm (大六壬) là một trong Tam Thức, cùng với Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất. Theo ghi nhận phổ biến, nó hình thành từ giai đoạn sau thời Chiến Quốc và dùng bàn thiên bàn đặt trên địa bàn. Tên gọi "Lục Nhâm" gắn với can Nhâm, thuộc dương thủy, xuất hiện sáu lần trong vòng Giáp Tý. Cấu trúc một quẻ gồm bốn lớp: địa bàn cố định, thiên bàn xoay, Tứ khóa và Tam truyền, cùng các lớp sao an lên trên.

Trong hệ thống đó, Nguyệt tướng và Thiên tướng là hai lớp hoàn toàn khác nhau:

  • Nguyệt tướng là tên gọi mười hai cung của thiên bàn, mỗi cung mang một tên riêng như Đăng Minh, Hà Khôi, Tòng Khôi. Lớp này quyết định vị trí thiên bàn so với địa bàn, tức là quyết định toàn bộ khung của quẻ.
  • Thiên tướng là lớp sao thứ hai, gồm Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước và các vị khác, được an khởi từ vị trí Quý Nhân rồi chạy theo một chiều xác định. Lớp này phụ trợ cho việc luận đoán, không quyết định khung quẻ.

Theo sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn, mười hai cung thiên bàn được gọi là "thập nhị thiên thần", mỗi cung có một tên riêng và được dùng để tính Tứ khóa, Tam truyền, hào tượng, hình xung phá hại, vượng tướng hưu tù tử khí, rồi từ đó mới an mười hai thiên tướng. Như vậy thứ tự thao tác là: xác định Nguyệt tướng, dựng thiên bàn, lập Tứ khóa và Tam truyền, rồi mới an Thiên tướng.

Mười hai Nguyệt tướng gồm những tên nào và ứng với chi nào?

Theo sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn, mười hai cung thiên bàn mang tên như sau:

Chi thiên bànTên Nguyệt tướngGhi chú ngắn
HợiĐăng MinhCòn gọi Thiên môn, khởi sinh một hào dương, thuộc âm thủy, đồng loại với can Quý
TuấtHà KhôiCung Tuất thiên bàn
DậuTòng KhôiCung Dậu thiên bàn
ThânTruyền TốngCung Thân thiên bàn
MùiTiểu CátCung Mùi thiên bàn
NgọThắng QuangCung Ngọ thiên bàn
TịThái ẤtCung Tị thiên bàn
ThìnThiên CươngCung Thìn thiên bàn
MãoThái XungCung Mão thiên bàn
DầnCông TàoCung Dần thiên bàn
SửuĐại CátCung Sửu thiên bàn
TýThần HậuCung Tý thiên bàn

Sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn giải thích Đăng Minh là cung Hợi, nơi bắt đầu sinh một hào dương, ánh sáng phát lên nên gọi là Đăng Minh, cũng gọi Hợi là Thiên môn. Cung này thuộc âm thủy, đồng loại với can Quý và với sao Huyền Vũ, được dùng làm nguyệt tướng thứ nhất trong khoảng khí Vũ Thủy và tiết Kinh Chập của tháng giêng âm lịch.

Nguyệt tướng đổi theo trung khí như thế nào để dựng thiên bàn?

Nguyệt tướng không cố định theo tháng âm lịch mà đổi theo trung khí, tức là các khí nằm giữa hai tiết. Cách nhớ phổ biến là mỗi tháng âm lịch ứng với một trung khí, và trung khí ấy ứng với một Nguyệt tướng. Sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 37, có ghi bảng đối chiếu giữa tháng và khí, trong đó liệt kê các cặp như tháng giêng ứng Vũ Thủy, tháng hai ứng Xuân Phân, tháng ba ứng Cốc Vũ, tháng tư ứng Tiểu Mãn, tháng năm ứng Hạ Chí, tháng sáu ứng Đại Thử, tháng bảy ứng Xử Thử, tháng tám ứng Thu Phân, tháng chín ứng Sương Giáng, tháng mười ứng Tiểu Tuyết, tháng mười một ứng Đông Chí, tháng mười hai ứng Đại Hàn. Bảng này dùng trong Kỳ Môn nhưng phản ánh cùng một cách gắn khí với tháng mà Lục Nhâm cũng dùng khi chọn Nguyệt tướng.

Sau khi đã biết Nguyệt tướng của thời điểm lập quẻ, thao tác dựng thiên bàn là gia Nguyệt tướng lên cung giờ hiện tại. Nghĩa là cung mang tên Nguyệt tướng được đặt ngay trên cung địa bàn ứng với giờ đang xem, rồi các cung còn lại chạy theo thứ tự Tý Sửu Dần Mão cho đến Hợi.

Sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn có nêu ví dụ: ngày Mậu Dần, Nguyệt tướng là Thìn, giờ là Dậu. Khi ấy Nguyệt tướng Thìn được gia lên cung Dậu trên địa bàn, và các cung khác xếp theo. Nếu cùng ngày giờ mà chuyển sang quẻ kế tiếp, người lập quẻ đổi Nguyệt tướng theo một quy tắc thuận nghịch xen kẽ. Sách này ghi lại dãy chuyển Nguyệt tướng: Tý, Dậu, Dần, Hợi, Thìn, Sửu, Ngọ, Mão, Thân, Tị, Tuất, Mùi, rồi quay lại Tý. Quy tắc kèm theo là Nguyệt tướng của quẻ thứ nhất phải thuộc nhóm dương (Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất), và mỗi lần đổi quẻ thì thay tên Nguyệt tướng nhưng vị trí gia lên cung giờ vẫn giữ nguyên.

Mười hai Thiên tướng gồm những vị nào và an theo nguyên tắc gì?

Mười hai Thiên tướng là lớp sao phụ trợ, được an khởi từ Quý Nhân, còn gọi Thiên Ất Quý Nhân. Theo bảng Thập nhị chi thần tướng đồ trong sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 37, các cặp chi và tướng được ghi như sau: Thân ứng Truyền Tống và Bạch Hổ, Dậu ứng Tòng Khôi và Thái Âm, Tuất ứng Hà Khôi và Thiên Không, Hợi ứng Đăng Minh và Huyền Vũ, Tý ứng Thần Hậu và Thiên Hậu, Sửu ứng Đại Cát và Thiên Ất, Ngọ ứng Thắng Quang và Chu Tước, Tị ứng Thái Ất và Đằng Xà, Thìn ứng Thiên Cương và Câu Trần, Mão ứng Thái Xung và Lục Hợp, Dần ứng Công Tào và Thanh Long, Mùi ứng Tiểu Cát và Thái Thường. Bảng này cho thấy mười hai Thiên tướng được gắn theo từng cung thiên bàn, mỗi cung một tướng.

Nguyên tắc an là: trước hết xác định vị trí Quý Nhân theo can ngày và theo ngày hoặc đêm, sau đó từ vị trí ấy lần lượt đặt mười một tướng còn lại theo một chiều cố định. Chiều thuận hay nghịch phụ thuộc vào việc Quý Nhân rơi vào nhóm cung nào, và đây là chỗ các phái có thể ghi khác nhau.

Thiên tướngNgũ hành thường ghiKhuynh hướng cát hungViệc chủ yếu thường gặp
Quý Nhân (Thiên Ất)ThổThiên cátQuý nhân trợ giúp, quan chức, ân huệ, việc cầu người
Đằng XàHỏaHungKinh sợ, quái dị, tin dữ, việc bất ngờ
Chu TướcHỏaHungKhẩu thiệt, tranh cãi, thư từ, tin tức
Lục HợpMộcCátHôn nhân, giao kết, môi giới, việc đôi bên
Câu TrầnThổHungKiện tụng, trì trệ, ruộng đất, việc dính mắc
Thanh LongMộcCátTài lộc, hỷ sự, đi lại, việc hanh thông
Thiên KhôngThổHungHư hao, mất mát, việc trống rỗng, dối trá
Bạch HổKimHungTang thương, bệnh tật, đao thương, việc gấp
Thái ThườngThổCátẤn thọ, văn chương, lễ nhạc, y phục, nhà đất
Huyền VũThủyHungTrộm cắp, mờ ám, lừa dối, việc khuất tất
Thái ÂmKimCátPhụ nữ, che chở, việc kín đáo, âm trợ
Thiên HậuThủyCátPhụ nữ, hôn nhân, thủy sản, việc mềm mỏng

Bảng trên là cách phân loại thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Cát hung của một tướng còn phụ thuộc vượng tướng hưu tù tử khí, vào việc nó lâm cung nào, và vào tương tác với các lớp khác trong quẻ.

Quý Nhân an theo can ngày và theo ngày hay đêm ra sao?

Quý Nhân là mốc để an mười một tướng còn lại, nên xác định đúng vị trí Quý Nhân là bước then chốt. Cách phổ biến là dùng can ngày để tra vị trí Quý Nhân, rồi phân biệt ngày và đêm để chọn một trong hai vị trí. Cách phân biệt ngày đêm cũng có nhiều dị bản: có phái lấy giờ Mão đến giờ Thân là ban ngày, giờ Dậu đến giờ Dần là ban đêm; có phái lấy theo mặt trời mọc và lặn; lại có phái chỉ dùng can ngày mà không phân biệt ngày đêm.

Bài ca an Quý Nhân theo can cũng có dị bản. Các dị bản khác nhau chủ yếu ở vài can như Giáp, Mậu, Canh hoặc Nhâm, Quý, khiến vị trí Quý Nhân lệch đi một cung. Vì vậy khi đối chiếu hai quẻ do hai người lập, nếu thấy mười hai Thiên tướng lệch nhau một cung, nguyên nhân thường nằm ở chỗ này chứ không phải ở phần dựng thiên bàn.

Chiều chạy của mười một tướng còn lại cũng có dị bản. Quy tắc thường gặp là nếu Quý Nhân rơi vào nhóm cung Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn thì chạy nghịch, còn rơi vào nhóm Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất thì chạy thuận, hoặc ngược lại tùy sách. Sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn khi bàn về quan hệ giữa thiên bàn và thiên tướng có nêu các khái niệm nội chiến và ngoại chiến: nếu cung thiên bàn khắc thiên tướng thì gọi là nội chiến, nếu thiên tướng khắc cung thiên bàn thì gọi là ngoại chiến. Sách này cho rằng cả hai đều ứng điềm hung hại, nhưng nội chiến nặng hơn ngoại chiến, và việc luận nội ngoại chiến không tính theo cung địa bàn. Đây là một ví dụ cho thấy quan hệ giữa hai lớp Nguyệt tướng và Thiên tướng được dùng đến trong luận đoán, chứ không chỉ là bước kỹ thuật.

Những chỗ các sách chép khác nhau, cần lưu ý gì?

Có ít nhất ba điểm mà các sách và các phái không thống nhất:

  • Bài ca an Quý Nhân theo can: có dị bản, chủ yếu lệch ở vài can, khiến vị trí Quý Nhân khác nhau một cung.
  • Chiều thuận nghịch: quy tắc chia nhóm cung để chạy thuận hay nghịch có sách ghi khác nhau, dẫn đến thứ tự mười hai Thiên tướng khác nhau.
  • Tên gọi và vị trí một số tướng: sách Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 37, ghi cung Ngọ ứng Chu Tước và cung Hợi ứng Huyền Vũ, trong khi một số bản khác có thể chép lệch. Khi đọc các bản chép tay hoặc bản in cũ, người học nên đối chiếu ít nhất hai bản trước khi kết luận.

Bài này theo quy ước phổ biến: Nguyệt tướng đổi theo trung khí và gia lên cung giờ; Thiên tướng an từ Quý Nhân theo can ngày, phân biệt ngày đêm, rồi chạy thuận hoặc nghịch theo nhóm cung. Nếu gặp một bản khác, cần ghi rõ bản đang dùng trước khi so sánh.

Phân biệt với Bát Thần Kỳ Môn và các sao cùng tên trong Tử Vi

Mười hai Thiên tướng của Đại Lục Nhâm dễ bị nhầm với các hệ thống khác có tên gần giống:

  • Bát Thần Kỳ Môn: Kỳ Môn Độn Giáp dùng tám thần, không phải mười hai. Sách Thuật số Lạc Thư (Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy) có liệt kê các tướng như Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên. Một số tên trùng với Lục Nhâm như Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, nhưng số lượng và cách an hoàn toàn khác. Kỳ Môn an theo cửa và theo cục, Lục Nhâm an theo Quý Nhân và theo cung thiên bàn.
  • Các sao cùng tên trong Tử Vi: Tử Vi Đẩu Số cũng có sao Thanh Long, Bạch Hổ, Thiên Tướng, Thiên Không, Thái Âm. Theo sách Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ, các sao này được dùng theo cách khác hẳn: Thiên Tướng trong Tử Vi được gán cho bút, ấn, hòm sắt, và gắn với hình tướng khuôn mặt; Bạch Hổ gắn với xương cốt, máu, chó đá. Đây là cách luận theo tinh tú và cung vị trong lá số, không liên quan đến thiên bàn hay Quý Nhân.

Nói cách khác, trùng tên không có nghĩa là cùng hệ. Muốn hiểu đúng một tướng, phải đặt nó trong hệ thống đang dùng.

Ứng dụng thực tế: từ Nguyệt tướng đến luận đoán

Khi đã dựng xong thiên bàn và an xong mười hai Thiên tướng, người luận quẻ đọc quẻ theo bốn lớp: Tứ khóa, Tam truyền, quan hệ giữa thiên bàn và thiên tướng, và vượng tướng hưu tù tử khí của các cung. Sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn nhấn mạnh phải xem Tuần không mới tiên lượng được tốt ít hay tốt nhiều, xấu ít hay xấu nhiều, hoặc tuy xấu mà khỏi xấu, tuy tốt mà chẳng được tốt.

Ví dụ với Thái Thường, sách Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn ghi: Thái Thường là cát tướng, bản vị tại Kỷ Mùi, thuộc âm thổ, phương Tây nam, vượng khí trong khoảng mười tám ngày cuối của các tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Tướng này chủ về văn chương, ấn thọ, lễ nhạc, y phục, nhà đất, ruộng vườn, và rất kỵ Đằng Xà cùng Thiên Không. Sách cũng ghi các trường hợp cụ thể: Thái Thường lâm Dần thì gọi là bị tiểu nhân ngó nghiêng; lâm Mão thì gọi là mất áo mão, tiền tài; lâm Thìn thì gọi là quẻ đeo ấn; lâm Tị thì gọi là quẻ đúc ấn, tốt về quan chức và tiền tài; lâm Ngọ thì gọi là quan Thái Thường ngồi xe; lâm Mùi thì gọi là quẻ nâng chén, được mời dự tiệc; lâm Thân thì gặp Bạch Hổ, ứng sức khỏe sa sút hoặc tang ma. Đây là ví dụ cho thấy cùng một tướng, tùy cung nó lâm mà ý nghĩa đổi khác, và tùy quan hệ với các tướng khác mà cát hung thay đổi.

Cách luận này cho thấy mười hai Nguyệt tướng và mười hai Thiên tướng không phải hai danh sách tên để học thuộc, mà là hai lớp thông tin phải đọc cùng nhau. Nguyệt tướng cho biết khung thời gian và vị trí, còn Thiên tướng cho biết sắc thái sự việc. Bỏ một lớp thì quẻ mất một nửa thông tin.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Nguyệt tướng và Thiên tướng trong Đại Lục Nhâm có phải là một không?

Không. Nguyệt tướng là tên gọi mười hai cung của thiên bàn, đổi theo trung khí và được gia lên cung giờ để dựng thiên bàn. Thiên tướng là lớp sao thứ hai gồm Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước và các vị khác, được an từ Quý Nhân theo can ngày và theo ngày hoặc đêm. Hai lớp khác nhau về vai trò và cách an.

Vì sao hai người lập cùng một quẻ mà mười hai Thiên tướng lại lệch nhau một cung?

Thường là do khác dị bản. Bài ca an Quý Nhân theo can có nhiều bản, lệch chủ yếu ở vài can như Giáp, Mậu, Canh hoặc Nhâm, Quý. Ngoài ra cách phân biệt ngày đêm và quy tắc chạy thuận hay nghịch cũng có sách ghi khác nhau, khiến thứ tự mười hai tướng đổi theo.

Mười hai Thiên tướng của Lục Nhâm có giống Bát Thần Kỳ Môn hay các sao cùng tên trong Tử Vi không?

Không giống. Kỳ Môn Độn Giáp dùng tám thần và an theo cửa cùng cục, không phải mười hai tướng an theo Quý Nhân. Tử Vi Đẩu Số cũng có sao Thanh Long, Bạch Hổ, Thiên Tướng, Thiên Không, Thái Âm, nhưng luận theo tinh tú và cung vị trong lá số, không liên quan đến thiên bàn hay Quý Nhân của Lục Nhâm.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Daliuren - Wikipedia
  2. Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn
  3. Kỳ Môn Chỉ Quy, quyển 1
  4. Kỳ Môn Chỉ Quy, phần 37
  5. Thuật số Lạc Thư (Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy)
  6. Tử Vi kinh nghiệm quyển hạ
#ĐạiLụcNhâm#TamThức#NguyệtTướng#ThiênTướng#QuýNhân#ThiênBàn#TrungKhí#TứKhóa#TamTruyền