Tri thức / Việt Nam

Lễ hội truyền thống

Tết Trung Thu ở Việt Nam có nguồn gốc và ý nghĩa gì?

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

TL;DR: Tết Trung Thu là lễ rằm tháng 8 âm lịch, ở Việt Nam thường được gọi là Tết trẻ con. Theo Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, tục lệ gồm cúng gia tiên ban ngày, bày cỗ thưởng nguyệt ban đêm với bánh mặt trăng, hoa quả nhuộm màu và đồ chơi giấy cho trẻ. Nguồn gốc Trung Thu không có một thuyết duy nhất được giới nghiên cứu đồng thuận, mà là lớp ghép giữa lễ mùa vụ, ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và các biến thể dân gian Việt Nam.

Tết Trung Thu ở Việt Nam có nguồn gốc và ý nghĩa gì?

Tết Trung Thu là gì và diễn ra vào ngày nào?

Tết Trung Thu là lễ chính của rằm tháng 8 âm lịch, tức ngày 15 tháng 8 theo lịch âm, thường rơi vào khoảng giữa tháng 9 dương lịch. Trong cách gọi của người Việt, đây là ngày trăng tròn và sáng nhất trong năm, gắn với tiết Trung Thu, một trong những tiết khí của vòng lịch pháp cổ.

Ở Việt Nam, Tết Trung Thu còn được gọi là Tết trẻ con, Tết thiếu nhi, Tết trông trăng, Tết đoàn viên. Các tên gọi này phản ánh những tầng nghĩa khác nhau mà lễ hội đã tích tụ qua nhiều thế kỷ: nghĩa vụ mùa, nghĩa gia đình, nghĩa trẻ em. Không phải mọi tên gọi đều có tuổi như nhau, và không phải vùng nào cũng dùng đủ các tên ấy.

Nguồn gốc Tết Trung Thu: có một thuyết duy nhất không?

Không có một thuyết duy nhất được giới nghiên cứu đồng thuận về nguồn gốc Tết Trung Thu. Đây là điểm cần nói rõ trước khi đi vào các giả thuyết, bởi trong các bài viết phổ thông, người ta thường trình bày một nguồn gốc duy nhất như thể đã ngã ngũ.

Có ít nhất ba lớp giải thích thường được nhắc tới:

  • Lớp lễ mùa vụ: nhiều nền văn hóa nông nghiệp ở Đông Á có tục cúng tế vào thời điểm thu hoạch vụ mùa, cảm tạ trời đất và thần nông. Rằm tháng 8 là điểm chuyển mùa ở nhiều vùng, khi vụ mùa đã vào kho và tiết trời bắt đầu khô ráo.
  • Lớp ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa: các triều đại Trung Hoa đã có tục thưởng trăng đêm rằm tháng 8 từ khá sớm, và tục này lan sang các nước láng giềng qua giao lưu văn hóa, thương mại và di dân.
  • Lớp biến thể dân gian Việt Nam: các truyền thuyết như chuyện Hằng Nga, chú Cuội, Thỏ Ngọc, hay chuyện vua Đường Minh Hoàng lên cung trăng đều được kể ở Việt Nam, nhưng cách kể và vai trò của từng nhân vật trong lễ hội có khác so với Trung Hoa.

Việc gán nguồn gốc Trung Thu cho một triều đại cụ thể hay một nhân vật lịch sử cụ thể chưa có bằng chứng văn bản đủ để kết luận, và giới nghiên cứu hiện đại nhìn chung không coi các truyền thuyết ấy là sự kiện lịch sử đã được chứng minh.

Người Việt xưa ăn Tết Trung Thu như thế nào?

Theo sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, in lần đầu năm 1915, Tết Trung Thu là rằm tháng 8, và tác giả ghi nhận đây là dịp mà dân gian thường gọi là Tết trẻ con, nhưng nhiều nhà cũng tổ chức tốn kém. Ban ngày làm cỗ cúng gia tiên, tối đến bày cỗ thưởng nguyệt[1].

Cỗ Trung Thu theo mô tả của Phan Kế Bính gồm bánh mặt trăng ở vị trí đầu cỗ, cùng nhiều loại bánh trái hoa quả nhuộm đủ màu xanh, đỏ, trắng, vàng. Con gái hàng phố thi nhau gọt đu đủ thành các loại hoa, nặn bột làm con tôm, con cá để bày cho đẹp[1]. Đây là một chi tiết đáng chú ý: phần thi tài khéo léo trong bày cỗ đã có từ đầu thế kỷ 20, không phải là sản phẩm của các lễ hội hiện đại.

Về đồ chơi trẻ em, Phan Kế Bính liệt kê một danh sách dài: voi, ngựa, kỳ lân, sư tử, rồng, hươu, tôm cá, bươm bướm, bọ ngựa, cho chỉ cành hoa, giàn mướp, đèn cù, đèn xẻ rãnh, đình chùa, ông nghè đất, con thiềm thừ[1]. Ông cũng ghi nhận rằng mười năm trước thời điểm ông viết, tức khoảng đầu thập niên 1900, người ta đã chế thêm đồ chơi bằng sắt tây, cạnh tranh với đồ chơi giấy truyền thống[1]. Đây là một ghi chép sớm về sự xâm nhập của vật liệu công nghiệp vào đồ chơi Trung Thu.

Thành phần cỗ Trung Thu theo Phan Kế Bính (1915)Chi tiết ghi nhận
Bánh mặt trăngĐứng đầu cỗ
Bánh trái hoa quảNhuộm nhiều màu: xanh, đỏ, trắng, vàng
Hoa quả tỉaCon gái hàng phố thi nhau gọt đu đủ thành hoa
Con vật nặn bộtTôm, cá
Đồ chơi giấyVoi, ngựa, kỳ lân, sư tử, rồng, hươu, tôm cá, bươm bướm, bọ ngựa, đèn cù, đèn xẻ rãnh, đình chùa, ông nghè đất, con thiềm thừ
Đồ chơi sắt tâyMới xuất hiện khoảng đầu thế kỷ 20

Vì sao Tết Trung Thu được gọi là Tết trẻ con?

Tết Trung Thu ở Việt Nam được gọi là Tết trẻ con vì phần lớn hoạt động của ngày lễ xoay quanh trẻ em: đồ chơi, đèn lồng, mặt nạ, đèn ông sao, và các cuộc rước đèn. Cách gọi này đã có ít nhất từ đầu thế kỷ 20, khi Phan Kế Bính viết rằng dân gian thường gọi rằm tháng 8 là Tết trẻ con[1].

Sự nhấn mạnh vào trẻ em khiến Tết Trung Thu ở Việt Nam có nét khác so với cách hiểu phổ biến ở Trung Hoa, nơi lễ này thường được gắn với ý nghĩa đoàn viên gia đình và thưởng trăng của người lớn nhiều hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai ý nghĩa đều tồn tại ở cả hai nơi, chỉ khác trọng tâm. Ở Việt Nam, phần đoàn viên và cúng gia tiên vẫn có, nhưng phần trẻ em nổi lên rõ hơn trong các mô tả dân gian.

Tết Trung Thu có phải chỉ là lễ của trẻ em không?

Không. Đây là điểm mà các mô tả dân gian thường đơn giản hóa. Theo Phan Kế Bính, ban ngày các nhà vẫn làm cỗ cúng gia tiên, và tối đến bày cỗ thưởng nguyệt, tức là người lớn cũng có phần nghi lễ và phần thưởng trăng của mình[1]. Ông cũng ghi nhận rằng có nhà tổ chức Tết Trung Thu tốn kém, và có nhà bán đồ chơi trong dịp này thu được tới một vài trăm bạc, một khoản tiền lớn vào thời điểm đó[1].

Như vậy, Tết Trung Thu ở Việt Nam là một lễ có nhiều tầng: tầng nghi lễ gia đình, tầng thưởng nguyệt của người lớn, và tầng vui chơi của trẻ em. Việc gọi nó là Tết trẻ con chỉ nhấn vào một tầng, không phủ nhận các tầng còn lại.

Các truyền thuyết gắn với Tết Trung Thu

Có nhiều truyền thuyết được kể ở Việt Nam nhân dịp Tết Trung Thu. Phổ biến nhất là chuyện chị Hằng và chú Cuội trên cung trăng, chuyện Thỏ Ngọc giã thuốc, và chuyện vua Đường Minh Hoàng lên cung trăng. Đây là những truyền thuyết dân gian, được kể lại với nhiều dị bản khác nhau tùy vùng.

Các truyền thuyết này giải thích vì sao đêm rằm tháng 8 lại gắn với hình ảnh mặt trăng, và vì sao trẻ em lại được phát đèn lồng, nhưng chúng không phải là tư liệu lịch sử về nguồn gốc lễ hội. Nghiên cứu hiện đại nhìn chung không coi các truyền thuyết này là bằng chứng về niên đại hay nguồn gốc của Tết Trung Thu.

Tết Trung Thu ở Việt Nam khác gì so với Trung Hoa?

Có một số điểm khác biệt thường được nhắc tới khi so sánh Tết Trung Thu ở Việt Nam với Trung Hoa, nhưng cần lưu ý rằng đây là so sánh ở mức khái quát, và cả hai nền văn hóa đều có nhiều biến thể địa phương.

Khía cạnhViệt Nam (theo mô tả của Phan Kế Bính và dân gian)Trung Hoa (theo cách hiểu phổ biến)
Tên gọi chínhTết Trung Thu, Tết trẻ con, Tết trông trăngTrung Thu tiết, Tết đoàn viên
Trọng tâmTrẻ em, đồ chơi, rước đènĐoàn viên gia đình, thưởng trăng
Bánh đặc trưngBánh mặt trăng, bánh nướng, bánh dẻoBánh trung thu (mooncake)
Truyền thuyết nổi bậtChú Cuội, chị HằngHằng Nga, Ngọc Thố, Hậu Nghệ
Đồ chơiĐèn ông sao, mặt nạ giấy, đèn cùĐèn lồng, đồ chơi giấy

Bảng so sánh này chỉ mang tính khái quát, không nhằm khẳng định một nền văn hóa nào là nguyên bản hay thuần nhất. Cả hai nền đều đã vay mượn và biến đổi lẫn nhau qua nhiều thế kỷ giao lưu.

Tết Trung Thu ngày nay đã biến đổi ra sao?

Tết Trung Thu ngày nay có nhiều biến đổi so với mô tả của Phan Kế Bính đầu thế kỷ 20. Một số điểm đáng chú ý:

  • Thị trường bánh trung thu trở thành một ngành kinh doanh lớn, với nhiều thương hiệu và mẫu mã cạnh tranh, đặc biệt ở các đô thị lớn.
  • Đồ chơi Trung Thu truyền thống bằng giấy dần được thay thế bằng đồ chơi nhựa, đồ chơi điện tử, và các sản phẩm nhập khẩu.
  • Các hoạt động rước đèn, múa lân vẫn được duy trì ở nhiều địa phương, nhưng quy mô và hình thức tổ chức có khác nhau giữa các vùng.
  • Ý nghĩa đoàn viên gia đình được nhấn mạnh hơn trong các thông điệp truyền thông hiện đại, bên cạnh ý nghĩa trẻ em vốn có.

Một số nơi cho rằng đêm Trung Thu là đêm trăng sáng nhất và đẹp nhất trong năm, nên thưởng trăng đêm ấy sẽ gặp may mắn. Đây là quan niệm dân gian, không phải kết luận của thiên văn học hiện đại.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: đọc Tết Trung Thu thế nào cho đúng?

Khi tìm hiểu Tết Trung Thu, nên tách bạch giữa ba loại thông tin: ghi chép lịch sử có nguồn, truyền thuyết dân gian, và diễn giải văn hóa. Ghi chép lịch sử như Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính cho ta biết người Việt đầu thế kỷ 20 ăn Tết Trung Thu như thế nào[1]. Truyền thuyết dân gian cho ta biết người ta kể gì về lễ này, nhưng không cho ta biết lễ ra đời khi nào. Diễn giải văn hóa cho ta biết lễ có ý nghĩa gì với người tham dự, nhưng đó là ý nghĩa được gán, không phải sự kiện lịch sử.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn muốn tìm hiểu sâu về Tết Trung Thu, hãy đọc các ghi chép dân tộc học và phong tục học từ nhiều nguồn khác nhau, so sánh các mô tả ở các vùng miền khác nhau, và lưu ý rằng mọi truyền thống đều biến đổi theo thời gian. Không nên tìm một nguồn gốc duy nhất hay một cách hiểu duy nhất cho một lễ hội đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và nhiều nền văn hóa.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Tết Trung Thu là ngày nào âm lịch?

Tết Trung Thu là ngày rằm tháng 8 âm lịch, tức ngày 15 tháng 8 âm lịch, thường rơi vào khoảng giữa tháng 9 dương lịch.

Vì sao Tết Trung Thu được gọi là Tết trẻ con?

Vì phần lớn hoạt động của ngày lễ xoay quanh trẻ em: đồ chơi, đèn lồng, mặt nạ, đèn ông sao và các cuộc rước đèn. Cách gọi này đã có ít nhất từ đầu thế kỷ 20, khi Phan Kế Bính ghi nhận trong sách Việt Nam phong tục rằng dân gian thường gọi rằm tháng 8 là Tết trẻ con.

Tết Trung Thu có nguồn gốc từ đâu?

Không có một thuyết duy nhất được giới nghiên cứu đồng thuận. Các lớp giải thích thường được nhắc tới gồm lễ mùa vụ, ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và các biến thể dân gian Việt Nam. Việc gán nguồn gốc cho một triều đại hay nhân vật cụ thể chưa có bằng chứng văn bản đủ để kết luận.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghPhan Kế Bính (1915). Việt Nam phong tục. Đăng trên Đông Dương tạp chí 1913-1914, in thành sách 1915; bản số hoá: Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, in lại 1973, Mục Tết Trung Thu, phần Nói về phong tục trong gia tộc, bản in lại Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, 1973, tr. 11Rằm tháng 8 là Tết Trung Thu. Tết này ta thường gọi là Tết trẻ con, nhưng có nhà tổn phí nhiều lắm. Ban ngày làm cỗ cúng gia tiên, tối đến bày cỗ thưởng nguyệt.
#TếtTrungThu#TếtTrẻCon#LễHộiTruyềnThống#RằmTháng8#PhanKếBính#ViệtNamPhongTục#BánhTrungThu#ĐènÔngSao