
TL;DR: Lễ hội Lồng Tồng (Hội xuống đồng) là lễ hội quan trọng trong năm của người Tày và người Nùng ở nhiều tỉnh miền núi phía Bắc, mỗi nơi mở hội vào một ngày đầu xuân riêng trong tháng Giêng âm lịch. Lễ hội gồm phần lễ trang nghiêm với các nghi thức cúng Thần Nông, tịch điền và phần hội sôi động với nhiều trò chơi dân gian, thể hiện ước vọng về một năm mới mưa thuận gió hòa.
Nguồn gốc và ý nghĩa tâm linh của Lễ hội Lồng Tồng là gì?
Lễ hội Lồng Tồng, hay còn gọi là Hội xuống đồng, là lễ hội của người Tày và người Nùng ở nhiều tỉnh vùng trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam, không riêng một xã nào. Mỗi địa phương mở hội vào một ngày đầu xuân riêng, thường trong tháng Giêng âm lịch, tùy theo tập quán và điều kiện canh tác của từng bản làng. Cộng đồng người Tày, Nùng di cư vào Tây Nguyên sau này cũng duy trì lễ hội vào dịp đầu xuân.
Theo lời kể của các già làng và ghi chép của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Phong Dụ Thượng (Lào Cai) Lương Văn Thu, tại địa phương này lễ hội khởi nguồn từ chính nhu cầu sản xuất nông nghiệp của cộng đồng người Tày khi họ quần tụ thành các làng bản. Cần lưu ý đây là lời kể và ghi chép ở một địa phương cụ thể, không phải nguồn gốc chung của lễ hội trên toàn vùng. Trong đời sống nông nghiệp lúa nước, việc bắt đầu một vụ mùa mới luôn gắn với những nghi thức thiêng liêng để cầu mong sự phù hộ của thần linh.
Được tổ chức vào dịp đầu năm mới, Lễ hội Lồng Tồng không chỉ là dịp để người dân vui chơi mà còn là thông điệp cầu cho quốc thái dân an, mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Đây được coi là một di sản văn hóa, một biểu tượng thiêng liêng và là sợi dây gắn kết cộng đồng bền chặt. Qua thời gian, lễ hội không chỉ giữ gìn những sắc thái văn hóa đặc trưng của người Tày, người Nùng mà còn lan tỏa, thu hút sự tham gia của các dân tộc anh em khác như Dao, Thái, H'Mông, tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng và đầy màu sắc.
Cũng cần phân biệt rõ: các phong tục đón xuân của người Kinh như dựng cây nêu, hạ cây nêu ngày mồng bảy, chọn ngày xuất hành, khai ấn, khai bút được Phan Kế Bính ghi trong Việt Nam phong tục và Toan Ánh ghi trong Nếp cũ là chuyện của người Kinh, không dùng làm căn cứ để nói về tục lệ người Tày hay người Nùng.
Bảng liệt kê các trò chơi dân gian trong phần hội của Lễ hội Lồng Tồng cùng ý nghĩa của chúng.
| Trò chơi dân gian | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ném còn | Thể hiện ước vọng về sự may mắn và hạnh phúc |
| Kéo co | Thể hiện sự đoàn kết, sự dẻo dai và sức mạnh tập thể của cộng đồng |
| Bịt mắt bắt vịt | Mang lại tiếng cười và sự phấn khích cho người xem |
| Đẩy gậy | Trò chơi đối kháng đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật |
| Bịt mắt đánh trống | Thể hiện sự khéo léo và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc |
| Đi cà kheo | Thể hiện sự khéo léo và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc |
| Thi cày ruộng | Gắn với chính nghi lễ xuống đồng, thể hiện tay nghề nông nghiệp |
| Đi cầu kiều | Trò chơi tập thể, rèn sự khéo léo và giữ thăng bằng |
| Lày cỏ | Trò chơi dân gian gắn với đời sống đồng ruộng |
Phần lễ: Các nghi thức trang nghiêm và linh thiêng
Nghi lễ tại đình làng diễn ra như thế nào?
Lễ hội thường được mở đầu bằng các nghi thức trang nghiêm được cử hành tại những ngôi đình cổ, những nơi gắn bó mật thiết với đời sống tâm linh của cộng đồng như đình Làng Chạng, đình Làng Than ở xã Phong Dụ Thượng (Lào Cai). Đây là không gian thiêng để người dân bày tỏ lòng thành kính với các vị thần linh, đặc biệt là Thần Nông, vị thần cai quản việc trồng trọt và mùa màng.
Tại nhiều địa phương khác, phần lễ có thể diễn ra ngay tại thửa ruộng được cộng đồng chọn lựa kỹ càng, thường là thửa đẹp và rộng rãi nhất. Người Tày, Nùng ở các tỉnh như Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang đều có cách tổ chức riêng, song điểm chung là nghi lễ cúng thần nông nghiệp trước khi vào vụ mới.
Lễ rước và cúng Thần Nông có ý nghĩa gì?
Một trong những nghi lễ quan trọng nhất của phần lễ là lễ rước và cúng Thần Nông. Nghi thức này thể hiện ước vọng sâu sắc của người nông dân về một năm mới mưa thuận gió hòa, vạn vật sinh sôi nảy nở, mùa màng tươi tốt. Trong không khí trang nghiêm của buổi lễ, người ta thực hiện các nghi thức như mổ trâu cúng tế, một hình thức hiến sinh truyền thống thể hiện sự thành kính và dâng lên thần linh những sản vật quý giá nhất của địa phương. Các mâm lễ vật thường bao gồm những đặc sản của vùng cao, thể hiện tấm lòng của người dân đối với các đấng thần linh.
Ở nhiều nơi, đoàn rước lễ do các bô lão trong làng dẫn đầu, theo sau là đội trống, đội chiêng và người dân trong trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu. Kiệu lễ được trang trí công phu, trên đó bày các lễ vật dâng thần linh. Mâm lễ dâng lên các vị thần thường gồm những sản vật của địa phương như xôi nếp, gà trống luộc, bánh chưng, hoa quả và không thể thiếu chai rượu trắng thơm nồng. Những lễ vật này thể hiện lòng biết ơn của người dân đối với trời đất đã ban cho họ một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt.
Ở một số bản làng, mâm cỗ còn có đầu thịt heo, gà luộc, xôi ngũ sắc, bánh dày, chè lam và nhiều loại hoa quả. Thầy mo (thầy cúng) đại diện cho cộng đồng thực hiện các bài khấn, cầu cho quốc thái dân an, mùa màng bội thu, muôn vật sinh sôi nảy nở. Trong lúc khấn, thầy cúng vung "nước thánh" (nước được các cô sơn nữ mang từ đầu nguồn về). Theo quan niệm dân gian, ai hứng được giọt nước thánh sẽ gặp may mắn trong cả năm.
Nghi thức tịch điền (xuống đồng) là gì?
Điểm nhấn quan trọng và được mong đợi nhất của lễ hội chính là nghi thức tịch điền (xuống đồng). Người đứng đầu địa phương sẽ thực hiện những đường cày đầu tiên trên thửa ruộng được chọn lựa kỹ càng. Hành động mang tính biểu tượng này chính thức mở đầu cho một mùa sản xuất mới trong tiếng trống hội rộn ràng và niềm hân hoan của bà con. Ngay sau đó, người dân cùng các vị lãnh đạo địa phương sẽ tham gia gieo hạt, gửi gắm niềm tin vào một năm đủ đầy, ấm no. Nghi thức này không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của lao động nông nghiệp, là nền tảng của đời sống cộng đồng.
Ở một số địa phương, trước nghi thức tịch điền, chủ tịch Ủy ban nhân dân xã thực hiện nghi thức đánh trống khai mạc, chính thức mở đầu cho mùa lễ hội. Có nơi gọi nghi thức này là lễ hạ điền, với người chủ lễ thực hiện những đường cày đầu tiên trên thửa ruộng tượng trưng, tiếp đó là nghi thức gieo hạt, cầu mong một năm cày cấy thuận lợi, lúa tốt, ngô sai hạt.
Phần hội: Không gian giao lưu văn hóa sôi động
Các trò chơi dân gian đặc sắc trong lễ hội Lồng Tồng là gì?
Sau phần lễ trang nghiêm là phần hội với không gian giao lưu văn hóa vô cùng sôi động, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia. Tại trung tâm xã, hàng loạt trò chơi dân gian được tổ chức, tạo nên không khí vui tươi, phấn khởi cho những ngày đầu xuân:
- Ném còn: Trò chơi mang tính biểu tượng cao, thu hút đông đảo du khách tham gia, thể hiện ước vọng về sự may mắn và hạnh phúc. Với người Tày, Nùng, ném còn còn là biểu tượng cho ước vọng sinh sôi, mùa màng tốt tươi.
- Kéo co: Thể hiện sự đoàn kết, sự dẻo dai và sức mạnh tập thể của cộng đồng.
- Bịt mắt bắt vịt: Trò chơi vui nhộn, mang lại tiếng cười và sự phấn khích cho người xem.
- Đẩy gậy: Trò chơi đối kháng đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật.
- Bịt mắt đánh trống, đi cà kheo: Các trò chơi thể hiện sự khéo léo và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
- Thi cày ruộng, đi cầu kiều, lày cỏ: Các trò chơi gắn với đời sống đồng ruộng và sinh hoạt tập thể, được tổ chức ở nhiều bản làng trong dịp hội xuống đồng.
Hoạt động văn hóa, văn nghệ và ẩm thực có gì đặc sắc?
Bên cạnh các trò chơi dân gian, lễ hội còn là dịp để trình diễn những làn điệu dân ca, điệu múa truyền thống đặc sắc. Các đội văn nghệ đã tái hiện một cách sinh động đời sống lao động, sản xuất và tâm hồn phong phú của người dân vùng cao qua các tiết mục được dàn dựng công phu. Mỗi tiết mục như một lời chào nồng hậu, một lời cầu chúc cho một năm mới tốt lành. Nghi thức đốt lửa xòe tạo nên một bức tranh xuân rực rỡ giữa núi rừng, xua tan cái lạnh giá của mùa đông và thắp lên ngọn lửa của sự đoàn kết cộng đồng.
Nét đặc trưng không thể thiếu trong phần hội là tiếng đàn tính và những làn điệu hát then (then tính) ngọt ngào, mượt mà, phản ánh tâm tư, tình cảm của người Tày, Nùng. Màn trình diễn múa then, một loại hình nghệ thuật dân gian gắn liền với tín ngưỡng Then của người Tày, Nùng và người Thái, tái hiện một không gian văn hóa tâm linh đặc sắc. Theo tài liệu của UNESCO về thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam, việc gìn giữ và trao truyền loại hình này gắn với vai trò của các thầy Then trong việc mở lớp truyền dạy và thực hành nghi lễ. Hình ảnh các thiếu nữ Tày, Nùng trong bộ trang phục truyền thống rực rỡ, duyên dáng cũng góp phần làm cho không gian lễ hội thêm phần tươi mới và hấp dẫn.
Lễ hội cũng là cơ hội tuyệt vời để du khách thưởng thức và trải nghiệm nhiều đặc sản ẩm thực vùng cao như cá bỗng, gà đen, ốc, lợn đen bản địa, xôi ngũ sắc, thảo quả, ớt thóc, gừng đen cùng các loại rau rừng, măng, nấm tự nhiên. Nhiều nơi còn giới thiệu bánh khảo, cốm, bánh dày, rượu nếp, khau nhục, lạc sườn. Đây là dịp để địa phương quảng bá những nông sản đặc trưng, góp phần xây dựng thương hiệu sản phẩm gắn với phát triển du lịch cộng đồng. Việc gìn giữ và phát huy lễ hội đã mang lại những hiệu quả tích cực, bằng chứng là tại xã Phong Dụ Thượng (Lào Cai), trong một năm, địa phương đã đón 16.000 khách du lịch với doanh thu đạt 9 tỷ đồng.
Giá trị cộng đồng và công tác bảo tồn lễ hội Lồng Tồng như thế nào?
Lễ hội Lồng Tồng không chỉ là dịp cầu mong mùa màng bội thu mà còn là cơ hội quý báu để gắn kết cộng đồng, trao truyền những giá trị văn hóa tốt đẹp cho thế hệ mai sau. Đối với đồng bào các dân tộc nơi đây, lễ hội là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần, là dịp để mọi người gặp gỡ, thắt chặt tình đoàn kết và cùng nhau hướng về cội nguồn. Công tác bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống luôn được các địa phương chú trọng, thông qua việc duy trì các điểm sinh hoạt văn hóa và tổ chức lễ hội thường niên, góp phần thay đổi diện mạo của những vùng quê còn nhiều khó khăn.
Lễ hội Lồng Tồng không chỉ bó hẹp trong phạm vi một dân tộc. Theo thời gian, lễ hội đã lan tỏa và thu hút sự tham gia của nhiều dân tộc khác như Dao, H'Mông, Thái. Điều này tạo nên một không gian văn hóa đa dạng, thắt chặt tình đoàn kết giữa các cộng đồng. Đối với những người Tày, Nùng xa quê (như cộng đồng tại Đắk Lắk), việc duy trì lễ hội vào dịp đầu xuân là cách để gìn giữ bản sắc, hướng về cội nguồn và giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống của dân tộc.
Việc duy trì tổ chức lễ hội thường niên góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể, đồng thời tạo điểm nhấn cho phát triển du lịch, mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương. Lễ hội Lồng Tồng thực sự là một di sản văn hóa quý báu, là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng và khát vọng sinh sôi, phát triển của con người trong mối quan hệ mật thiết với thiên nhiên.
Bảng tóm tắt các nghi thức, trò chơi và nét văn hóa trong Lễ hội Lồng Tồng của người Tày, Nùng.
| Thành phần | Chi tiết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lễ vật dâng cúng | đầu thịt heo, gà luộc, xôi ngũ sắc, bánh dày, chè lam, hoa quả | thể hiện lòng thành kính với thần linh |
| Vai trò thầy mo | thực hiện bài khấn, vung nước thánh | cầu quốc thái dân an, mùa màng bội thu |
| Nghi thức tịch điền | người đứng đầu địa phương hoặc già làng cày những đường đầu tiên | mở đầu mùa sản xuất mới |
| Trò chơi ném còn | tung còn | ước vọng sinh sôi, mùa màng tốt tươi |
| Trò chơi kéo co | kéo co | thể hiện sự đoàn kết cộng đồng |
| Văn nghệ | đàn tính, hát then | phản ánh tâm tư, tình cảm người Tày, Nùng |
| Ẩm thực | xôi ngũ sắc, bánh khảo, cốm, bánh dày, rượu nếp, khau nhục, lạc sườn | giới thiệu món ăn truyền thống, quảng bá nông sản |
| Sản vật địa phương | cá bỗng, gà đen, lợn đen bản địa | quảng bá nông sản, phát triển du lịch cộng đồng |
Bảng tóm tắt các nghi thức và hoạt động chính trong Lễ hội Lồng Tồng của người Tày, Nùng ở vùng cao Lào Cai.
| Hoạt động | Người thực hiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Rước lễ | Các bô lão dẫn đầu, đội trống, đội chiêng, người dân | Thể hiện lòng thành kính với thần linh |
| Dâng lễ | Người dân | Biết ơn trời đất đã ban mùa màng tươi tốt |
| Đánh trống khai mạc | Chủ tịch UBND xã | Chính thức mở đầu mùa lễ hội mới |
| Lễ hạ điền | Người chủ lễ | Mở đầu mùa sản xuất mới, cầu mong cày cấy thuận lợi |
| Gieo hạt | Người chủ lễ | Cầu mong lúa tốt, ngô sai hạt |
| Múa then | Không nêu rõ | Tái hiện không gian văn hóa tâm linh đặc sắc |
| Kéo co | Người dân và du khách | Đề cao sức mạnh tập thể |
| Ném còn | Người dân và du khách | Thể hiện sự khéo léo, gửi ước vọng may mắn |
| Bịt mắt đánh trống | Người dân và du khách | Mang lại giây phút thư giãn, vui nhộn |
| Bịt mắt bắt vịt | Người dân và du khách | Mang lại giây phút thư giãn, vui nhộn |
Bài tổng quan chủ đề: Lễ hội truyền thống Việt Nam có những loại nào?
