Vì sao lại đặt gieo keo, xin xăm và omikuji cạnh nhau?
Gieo keo ở Đài Loan, rút quẻ omikuji ở Nhật và xin xăm ở chùa Việt đều là những động tác rất ngắn: người ta lắc một ống tre, thả hai miếng gỗ xuống đất, bốc một tờ giấy. Nhưng nhân học không đọc chúng như chuyện mê tín cá nhân, mà như một thủ tục giao tiếp có cấu trúc giữa người và thế giới vô hình. Đặt ba thực hành cạnh nhau giúp thấy rõ cái chung của cả khu vực Đông Á và cái riêng của từng nơi, thay vì gom tất cả vào một nhãn "bói toán" mơ hồ.
Gieo keo và xin xăm ở một làng Đài Loan được mô tả thế nào?
Trong nghiên cứu điền dã ở một làng Hokkien phía tây nam Đài Loan từ thu 1966 đến hè 1968, David K. Jordan mô tả người dân dùng hai miếng gỗ gọi là poe để hỏi thần những câu trả lời nhị phân: được hay không được, đúng hay không đúng. Jordan nhận xét rằng chính người dân cũng ý thức poe là một "thiết bị thống kê", vừa tin nó là phương tiện liên lạc do thần linh kiểm soát, vừa hiểu nó cần con người phối hợp mới vận hành đúng.
Với những câu hỏi phức tạp hơn, người dân trong làng đi lên các chùa lớn để dùng chhiam, tức thẻ xăm. Thẻ xăm là những mẩu giấy in số từ một đến sáu mươi hoặc một đến một trăm, dán trên bảng ở một bên chùa; trên bàn thờ có một bình đựng thẻ tre đánh số tương ứng. Người xin rút một thẻ tre, rồi dùng poe để xác nhận rằng tờ giấy cùng số quả thật chứa câu trả lời cho câu hỏi của mình; khi đã xác nhận, mới đọc tờ giấy, trên đó có một bài thơ bốn câu.
Quy trình này đáng chú ý ở chỗ nó tách làm hai bước: một bước "rút" và một bước "kiểm tra". Bước kiểm tra bằng poe chính là chỗ người hỏi được quyền nghi ngờ kết quả vừa rút, và cũng là chỗ thủ tục tự bảo vệ mình khỏi những lần rút nhầm.
Nghi lễ có phải là tập dợt giao tiếp với quyền lực?
Loại tri thức: Trường phái: Emily Martin AhernDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnEmily Martin Ahern, trong sách Chinese Ritual and Politics, đọc nghi lễ Trung Hoa như một thủ tục đối thoại với thần linh, và đặt nó cạnh những thủ tục đối thoại với quan lại trong đời thường. Theo hướng đọc ấy, người dân không chỉ "cầu xin" mà còn "trình bày", "thương lượng", thậm chí "phàn nàn" với thần, bằng những động tác tương tự như khi dân đối diện với bộ máy hành chính.
Cách đọc này giúp giải thích vì sao gieo keo và xin xăm lại có tính thủ tục cao: có bước, có xác nhận, có đọc kết quả, có thể làm lại. Nó cũng giải thích vì sao người ta không coi việc thần trả lời "không" là một sự sụp đổ niềm tin, mà là một câu trả lời cần xử lý tiếp.
Khi nào người ta đi xem bói, và đi để làm gì?
Stéphanie Homola, trong bài trên Journal of Chinese Religions năm 2013, khảo sát thực hành và vị thế xã hội của bói toán ở Đài Loan đương đại, và đặt câu hỏi khi nào, vì sao người ta tìm đến các thầy bói. Bài này thuộc nhóm tài liệu mô tả bói toán như một hoạt động xã hội có chỗ đứng riêng, không chỉ là chuyện niềm tin cá nhân.
Khung ấy hữu ích khi nhìn sang Việt Nam: người đi xin xăm đầu năm thường không đi để "biết tương lai" nói chung, mà đi để xử lý một câu hỏi cụ thể đang treo trong đầu, hoặc để làm tròn một bổn phận với chùa, với gia đình, với chính mình.
Omikuji ở Nhật khác gì với xăm ở Đài Loan và Việt Nam?
Ian Reader và George J. Tanabe Jr., trong Practically Religious: Worldly Benefits and the Common Religion of Japan, khảo sát dòng tôn giáo "lợi ích đời này" ở Nhật, trong đó có quẻ omikuji, bùa hộ mệnh và các thực hành cầu lợi ích cụ thể như đỗ đạt, buôn may bán đắt, bình an.
Điểm khác biệt lớn nhất về hình thức: omikuji thường là một tờ giấy rút ngẫu nhiên từ hộp, không cần bước xác nhận bằng hai miếng gỗ như poe ở Đài Loan. Kết quả có thể là đại cát, cát, tiểu cát, hung, đại hung. Ở nhiều đền chùa Nhật, người rút được quẻ hung có thể buộc tờ giấy vào một giàn tre trong khuôn viên đền để "trả lại" vận rủi, một động tác cho thấy quẻ không phải bản án cố định mà là thứ có thể xử lý.
Loại tri thức: Trường phái: Reader và TanabeDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnReader và Tanabe cũng nhấn mạnh rằng các thực hành này gắn với lợi ích cụ thể trong đời sống, chứ không nhằm mục tiêu giải thoát hay giác ngộ. Điều này khiến omikuji gần với xăm ở chùa Việt và xăm ở Đài Loan hơn là với các thực hành thiền quán.
Bảng đối chiếu các nghiên cứu và phạm vi dữ liệu
| Nghiên cứu | Địa bàn và thời gian | Đối tượng khảo sát | Điều nguồn chứng minh |
|---|---|---|---|
| Jordan 1972 (bản trực tuyến 1999) | Một làng Hokkien, tây nam Đài Loan, 1966-1968 | Gieo keo (poe), thẻ xăm (chhiam), đồng cốt, cầu cơ | Cách người dân dùng poe và chhiam; nhận xét của Jordan rằng người dân hiểu poe như thiết bị thống kê |
| Ahern 1981 | Trung Hoa (khảo sát lý thuyết) | Nghi lễ và chính trị | Đọc nghi lễ như thủ tục đối thoại với thần linh, đặt cạnh thủ tục với quan lại |
| Reader và Tanabe 1998 | Nhật Bản | Omikuji, bùa, cầu lợi ích đời này | Omikuji và các thực hành cầu lợi ích cụ thể |
| Homola 2013 | Đài Loan đương đại | Thực hành và vị thế xã hội của bói toán | Khi nào và vì sao người ta đi xem bói |
| Nghiên cứu nhân học về xin xăm ở chùa Việt | Không có trong danh mục nguồn của bài này |
Vậy xin xăm ở chùa Việt đọc bằng khung ấy ra sao?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: phần này là diễn giải của site, không phải kết quả của một nghiên cứu nhân học đã công bố trong danh mục nguồn của bài.
Nếu đặt tục xin xăm đầu năm ở chùa Việt vào khung của Jordan và Ahern, có thể thấy vài nét tương đồng về hình thức: có bước rút thẻ, có bước xác nhận (thường là gieo hai miếng keo âm dương), có đọc bài thơ, có thể xin lại nếu chưa hài lòng. Điểm khác biệt nằm ở chỗ tục xin xăm ở Việt Nam thường gắn với dịp đầu năm, với không gian chùa, và với một mong cầu chung về năm mới hơn là một câu hỏi hẹp như "có nên mua mảnh đất này không".
Cũng cần nói rõ: các nghiên cứu trong danh mục nguồn của bài đều làm ở Đài Loan và Nhật Bản, trên nhóm người Đài Loan và Nhật Bản, trong khoảng thời gian đã ghi. Không có kết quả nào ở đây được suy ra cho người Việt. Muốn nói về tục xin xăm ở chùa Việt bằng dữ liệu nhân học, cần một nghiên cứu trên chính người Việt, ở chính bối cảnh Việt Nam, và hiện bài này chưa có.
Để đọc kỹ hơn về nghi thức và ý nghĩa văn hóa của tục xin xăm ở chùa Việt, xem thêm bài Tục xin xăm, rút xăm đầu năm ở chùa: Hướng dẫn nghi thức và ý nghĩa văn hóa.
Những chỗ bằng chứng còn thiếu
Trong danh mục nguồn của bài, không có nghiên cứu nhân học nào khảo sát tục xin xăm ở chùa Việt. Cũng không có nghiên cứu so sánh trực tiếp ba thực hành Đài Loan, Nhật Bản và Việt Nam với nhau. Phần Việt Nam trong bài là diễn giải của site dựa trên khung so sánh của Jordan và Ahern, không phải kết quả nghiên cứu.
Một số khái niệm thường được nhắc trong các thảo luận về bói toán, như "hiệu ứng tự ứng nghiệm" hay "thiên kiến xác nhận", không có trong danh mục nguồn của bài, nên bài không dùng chúng làm căn cứ. Nếu người đọc muốn kiểm chứng các khái niệm ấy, cần tra ở tài liệu tâm lý học chuyên ngành.
Vì sao đọc ba thực hành này cạnh nhau lại hữu ích?
Gieo keo, xin xăm và omikuji đều là những thủ tục ngắn, rẻ, dễ làm, và có thể lặp lại. Chính vì thế chúng tồn tại lâu và tồn tại rộng. Đọc chúng như thủ tục giao tiếp với quyền lực giúp thấy rằng người thực hành không hề thụ động: họ chọn câu hỏi, chọn chùa, chọn thời điểm, chọn cách xử lý kết quả. Cái chung của khu vực Đông Á nằm ở dạng thức thủ tục; cái riêng của từng nơi nằm ở chỗ thủ tục ấy được gắn vào dịp nào, không gian nào, và mong cầu nào.
