Vì sao kinh tế phát triển, học vấn tăng mà đời sống tín ngưỡng lại sôi động hơn?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCâu hỏi này từng được coi là nghịch lý, vì giả thuyết thế tục hoá quen thuộc cho rằng kinh tế phát triển và học vấn tăng sẽ kéo theo sự thu hẹp của tôn giáo, tín ngưỡng. Thực tế Việt Nam sau Đổi Mới đi theo hướng khác: đền, phủ, đình, miếu và các lễ hội đông người trở lại, nhiều nơi được trùng tu, mở rộng. Giới nhân học gọi hiện tượng này là tái phù phế (re-enchantment), tức hiện đại hoá không tự động làm bớt tin mà có thể đi kèm sự hồi sinh tín ngưỡng.
Điểm quan trọng là không nên tìm một nguyên nhân duy nhất. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế về Việt Nam đương đại nhìn hiện tượng này như kết quả chồng lên nhau của nhiều quá trình: thay đổi chính sách sau Đổi Mới, phục hồi quan hệ làng xã, mở rộng kinh tế thị trường và du lịch, nhu cầu tìm an toàn tinh thần của cá nhân, và cả cách nhà nước dần phân loại lại cái gì là di sản, cái gì là mê tín.
Loại tri thức: Trường phái: Modernity and Re-enchantmentDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnPhilip Taylor (chủ biên) trong sách Modernity and Re-enchantment (2007) mô tả sự hồi sinh tôn giáo sau Đổi Mới và phê phán lối giải thích một nguyên nhân.
Cải cách nghi lễ thời cách mạng và phục hồi sau Đổi Mới qua một làng ven Hà Nội
Loại tri thức: Trường phái: Culture, Ritual and Revolution in VietnamDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMột trong những nghiên cứu được trích dẫn nhiều nhất về quá trình này là của Shaun Kingsley Malarney, Culture, Ritual and Revolution in Vietnam (2002). Tác giả khảo sát một làng đồng bằng Bắc Bộ trong nhiều thập niên, ghi lại cách các nghi lễ tang ma, cưới xin, giỗ chạp và thờ cúng bị cải cách mạnh trong thời kỳ cách mạng, rồi được phục hồi và tái tổ chức lại sau Đổi Mới.
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnĐiều đáng chú ý là sự phục hồi không phải quay lại y nguyên bản cũ. Nhiều nghi lễ trở lại trong hình thức đã được đơn giản hoá, gọn hơn, ít tốn kém hơn, và gắn với tổ chức mới của làng. Nói cách khác, cái được phục hồi là một phiên bản đã qua lọc của truyền thống, không phải một bản gốc bất biến. Cách nhìn này quan trọng vì nó tránh cả hai cực: không coi truyền thống là bất động, cũng không coi mọi thay đổi là suy thoái.
Malarney (2002) ghi nhận cải cách nghi lễ thời cách mạng và quá trình phục hồi sau Đổi Mới ở địa bàn một làng.
Taylor 2007 phê phán lối giải thích một nguyên nhân như thế nào?
Loại tri thức: Trường phái: Modernity and Re-enchantmentDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnLập luận trung tâm của Taylor trong Modernity and Re-enchantment là sự hồi sinh tôn giáo ở Việt Nam không thể quy về một yếu tố duy nhất, dù là nhu cầu kinh tế, sự nới lỏng chính sách, hay tâm lý đám đông. Mỗi cách giải thích một nguyên nhân đều bỏ sót phần lớn bức tranh.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCùng hướng đó, một số nhà nghiên cứu Việt Nam cho rằng tình trạng bấp bênh của thị trường và những bất an trong đời sống là một trong các động lực cho thực hành tôn giáo đương đại, nhưng không phải động lực duy nhất. Cách tiếp cận này nhìn thực hành tín ngưỡng như một cách con người kiểm soát rủi ro và tìm lại cảm giác an toàn, chứ không chỉ như một tàn dư của quá khứ.
Taylor (chủ biên, 2007) phê phán các lối giải thích đơn nguyên về sự hồi sinh tôn giáo ở Việt Nam.
Di sản hoá: khi thực hành từng bị coi là mê tín trở thành di sản được tôn vinh
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMột trong những thay đổi lớn nhất trong vài thập niên qua là sự dịch chuyển trong cách phân loại. Nhiều thực hành từng bị xếp vào nhóm cần loại bỏ, dần được nhìn lại như di sản văn hoá cần bảo tồn. Oscar Salemink mô tả quá trình này là sự thiêng hoá di sản (sanctification of heritage), trong đó các thực hành tôn giáo, tín ngưỡng trở thành đối tượng được nhà nước và xã hội cùng tôn vinh.
Sự dịch chuyển này có hệ quả hai chiều. Một mặt, nó mở không gian cho cộng đồng thực hành công khai hơn. Mặt khác, nó tạo ra những tranh cãi mới: đâu là thực hành đích thực, đâu là biến tướng, ai có quyền đại diện cho di sản. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, sau khi thực hành Tam phủ được UNESCO ghi danh, giới nghiên cứu và cộng đồng thực hành đã nêu lo ngại về việc lợi dụng danh hiệu di sản để thương mại hoá hầu đồng.
Salemink (2020) phân tích quá trình di sản hoá và thiêng hoá di sản ở Việt Nam.
Chữ 'tâm linh' đổi nghĩa và các nhóm tôn giáo mới
Đinh Hồng Hải (2021) chỉ ra rằng 'tâm linh' và 'du lịch tâm linh' là những từ dùng mới xuất hiện gần đây trong xã hội Việt Nam, để chỉ các hoạt động vừa liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, vừa liên quan đến kinh tế và du lịch. Đây là một quan sát ngôn ngữ quan trọng: khi một từ mới xuất hiện và lan nhanh, thường là vì có một vùng thực hành mới đang hình thành cần được gọi tên.
Tác giả phân tích hiện tượng này qua góc nhìn hàng hoá hoá của Marx và hành vi học của Ludwig von Mises, xem các hoạt động ấy như một thị trường tôn giáo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cách tiếp cận này không phán xét hoạt động ấy tốt hay xấu, mà tìm cách mô tả cơ chế: người ta cung cấp và tiêu thụ những dịch vụ gắn với tín ngưỡng, và các dịch vụ ấy vận hành theo logic thị trường ở một mức độ nhất định.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnSong song đó, Hoàng Văn Chung (2017) nghiên cứu các nhóm tôn giáo mới và cách nhà nước phân loại chúng trong bối cảnh đa dạng hoá tôn giáo đương đại. Sự xuất hiện của các nhóm mới đặt ra câu hỏi về khung phân loại hiện có, đồng thời cho thấy bức tranh tôn giáo, tín ngưỡng ở Việt Nam đang phức tạp hơn nhiều so với mô hình hai cực cũ.
Đinh Hồng Hải (2021) phân tích từ nguyên và bối cảnh ra đời của 'tâm linh', 'du lịch tâm linh' từ Đổi Mới đến nay.
Hoàng Văn Chung (2017) nghiên cứu các nhóm tôn giáo mới và cách nhà nước phân loại trong bối cảnh đa dạng hoá.
Đông Nam Á có cùng xu hướng này không?
Loại tri thức: Trường phái: Engaging the Spirit WorldDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCó. Cuốn Engaging the Spirit World do Kirsten W. Endres và Andrea Lauser chủ biên (2011) tập hợp các nghiên cứu về niềm tin và thực hành phổ biến ở Đông Nam Á hiện đại, và cho thấy hiện đại hoá trong khu vực đi kèm tái phù phế chứ không xoá bỏ thế giới thần linh. Điều này có nghĩa là hiện tượng ở Việt Nam không phải ngoại lệ, mà nằm trong một xu hướng rộng hơn của khu vực.
Việc đặt Việt Nam vào bối cảnh Đông Nam Á giúp tránh một sai lầm phổ biến: coi đời sống tín ngưỡng sôi động ở Việt Nam là biểu hiện của một đặc thù văn hoá riêng, hoặc là dấu hiệu của sự chậm phát triển. Các nghiên cứu trong khu vực cho thấy đây là một mẫu hình có thể quan sát ở nhiều nước, với những biến thể khác nhau về cơ chế và tốc độ.
Endres và Lauser (chủ biên, 2011) ghi nhận hiện đại hoá đi cùng tái phù phế ở Đông Nam Á.
Bảng: một số nghiên cứu tiêu biểu và phạm vi dữ liệu
| Nghiên cứu | Địa bàn, thời gian | Phương pháp | Kết luận chính |
|---|---|---|---|
| Malarney (2002) | Một làng đồng bằng Bắc Bộ, nhiều thập niên | Điền dã nhân học | Cải cách nghi lễ thời cách mạng, phục hồi sau Đổi Mới |
| Taylor (chủ biên, 2007) | Việt Nam, giai đoạn sau Đổi Mới | Tập hợp nghiên cứu nhân học | Hồi sinh tôn giáo; phê phán giải thích một nguyên nhân |
| Endres và Lauser (chủ biên, 2011) | Đông Nam Á hiện đại | Tập hợp nghiên cứu nhân học | Hiện đại hoá đi cùng tái phù phế |
| Salemink (2020) | Việt Nam đương đại | Phân tích nhân học | Di sản hoá và thiêng hoá di sản |
| Đinh Hồng Hải (2021) | Việt Nam, từ Đổi Mới đến nay | Phân tích lý thuyết, từ nguyên | 'Tâm linh' là từ mới; thị trường tôn giáo |
| Hoàng Văn Chung (2017) | Việt Nam đương đại | Nghiên cứu nhân học | Tôn giáo mới và cách nhà nước phân loại |
Vì sao không thể giải thích chỉ bằng thị trường hay chỉ bằng nhà nước?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnNếu chỉ nhìn thị trường, ta thấy một phần câu chuyện: du lịch tâm linh, dịch vụ lễ bái, hàng hoá gắn với tín ngưỡng đều tăng, và điều đó kéo thêm người đến đền phủ. Nhưng thị trường không giải thích được vì sao người ta vẫn đến đền phủ trong những dịp không gắn với du lịch, hay vì sao nhiều người tham gia các nghi lễ tốn kém mà không có lợi ích kinh tế rõ ràng.
Nếu chỉ nhìn nhà nước, ta thấy một phần khác: sau Đổi Mới, khung pháp lý và cách phân loại thay đổi, nhiều thực hành được công nhận là di sản, không gian thực hành mở hơn. Nhưng nhà nước không giải thích được vì sao cùng một khung chính sách, mức độ tham gia lại khác nhau giữa các địa phương và các nhóm xã hội.
Cách giải thích hợp lý hơn là xem các yếu tố này chồng lên nhau và tương tác: chính sách mở đường, thị trường cung cấp hạ tầng và dịch vụ, còn nhu cầu cá nhân về an toàn tinh thần cung cấp động lực thường trực.
Taylor (chủ biên, 2007) cho rằng không có một nguyên nhân đơn nhất nào giải thích được sự hồi sinh tôn giáo ở Việt Nam.
Chỗ bằng chứng còn thiếu
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCần nói rõ một giới hạn của tình trạng hiểu biết hiện nay. Các nghiên cứu được dẫn ở trên chủ yếu là nghiên cứu định tính theo địa bàn, hoặc tập hợp các nghiên cứu định tính, chứ không phải khảo sát định lượng quốc gia. Trong các nguồn được dùng cho bài này, không có khảo sát định lượng quốc gia về tỉ lệ tham gia lễ hội theo thời gian.
Vì vậy, không thể khẳng định chắc chắn rằng tỉ lệ người dân tham gia lễ hội đã tăng bao nhiêu phần trăm trong giai đoạn nào. Điều có thể nói với độ tin cậy cao hơn là định hướng của sự thay đổi: đời sống tín ngưỡng công khai sôi động hơn so với giai đoạn trước Đổi Mới, và xu hướng này được ghi nhận ở nhiều địa bàn và nhiều nghiên cứu độc lập.
Đọc hiện tượng này thế nào cho đúng
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnMột cách đọc phổ biến, nhưng dễ gây tranh cãi, là coi sự sôi động của đền phủ và lễ hội như bằng chứng rằng con người thời hiện đại vẫn 'mê tín'. Cách đọc này bỏ qua việc thực hành tín ngưỡng có nhiều tầng nghĩa: tìm an toàn tinh thần, duy trì quan hệ cộng đồng, khẳng định bản sắc địa phương, và cả tiêu dùng văn hoá.
Một cách đọc khác là coi mọi thực hành tín ngưỡng đều là di sản đáng tôn vinh. Cách đọc này cũng phiến diện, vì nó bỏ qua những tranh cãi có thật trong cộng đồng và giới nghiên cứu về biến tướng, thương mại hoá, và quyền đại diện.
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCách đọc được nhiều nhà nhân học ủng hộ là xem tín ngưỡng như một lĩnh vực văn hoá đang vận động, có cả mặt tích cực và mặt đáng lo, và việc phân tích nó đòi hỏi cả dữ liệu thực địa lẫn sự thận trọng khi khái quát.
Bài viết này không đưa ra phán xét xu hướng ấy tốt hay xấu. Việc đánh giá thuộc về cộng đồng thực hành, giới quản lý và các nhà nghiên cứu, mỗi bên có tiêu chí riêng.
Liên kết sang bài đã có
Cách đọc tín ngưỡng dân gian như di sản văn hoá thay vì như một tuyên bố về sự thật đã được trình bày trong bài Không có cơ sở khoa học không có nghĩa là vô giá trị: đọc tín ngưỡng dân gian như di sản văn hoá thay vì như một tuyên bố về sự thật. Bài đó tập trung vào khía cạnh nhận thức luận, còn bài này tập trung vào câu hỏi vì sao đời sống tín ngưỡng sôi động lên sau Đổi Mới.
