Nhật Nguyệt

Search

Results for "lễ cưới truyền thống"

Tools (1)

Vietnamese festival calendar

See every public holiday, folk festival and Tết observance in one year-at-a-glance grid, clearly marked major vs....

Celebrities (1)

Đặng Lê Nguyên Vũ

Chairman and CEO of Trung Nguyen Group

Knowledge articles (38)

Bìa bài viết "Lễ cưới truyền thống người Tày và nghi thức hát Quan Làng độc đáo" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

岱依族传统婚礼与独特的唱Quan Làng仪式

唱Quan Làng是岱依族传统婚礼中不可或缺的仪式,被誉为连接两大家族的灵魂。仪式分为迎、献、送三个阶段,Pú Quan Làng以诗歌对答完成从求亲到迎娶的全部程序。

Những điều kiêng kỵ trong đám cưới truyền thống
民间禁忌

越南传统婚礼中的禁忌

越南传统婚礼禁忌繁多,包括合婚看八字、择吉日、新娘不得回头、孕妇与丧家不宜赴宴等。这些习俗反映对婚姻顺遂的期盼,专家指出真正幸福取决于夫妻理解与包容。

Mâm trầu cau truyền thống trong lễ ăn hỏi
人生礼仪

越南传统婚嫁礼仪:Dạm ngõ、ăn hỏi 与 rước dâu

了解越南传统婚嫁礼仪的三个主要步骤:dạm ngõ(提亲见面)、ăn hỏi(正式订婚)与 rước dâu(迎娶新娘),以及每项仪式背后深厚的文化含义。

Ý nghĩa các món ăn trong cỗ cưới truyền thống Việt Nam
传统饮食

越南传统婚宴菜肴的寓意

越南传统婚宴中的每道菜都承载象征意义:红糯米饭寓意圆满,白切鸡寓意温饱,扎肉寓意忠贞,春卷寓意同心,红烧肉寓意和睦。

Bìa bài viết "Lễ cưới cổ truyền xứ Huế: trọng lễ nghi, khinh tài vật qua sáu lễ xưa" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

顺化传统婚礼:六礼之中,重礼仪而轻财物

探索顺化传统婚礼中重礼仪、轻财物的观念,深入了解六礼的含义以及这片古都之地的特色仪式,感受顺化人对婚姻的精神重视。

Bìa bài viết "Lễ cưới cổ truyền người Khmer Nam Bộ: lễ cắt hoa cau và nghi thức cột tay" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

越南南部高棉族传统婚礼:槟榔花剪礼与绑手仪式

越南南部高棉族传统婚礼包含槟榔花剪礼与绑手仪式两大核心环节,前者正式确立婚约,后者联结两个灵魂,蕴含深厚的佛教信仰与宇宙观。

Trang phục cưới truyền thống của cô dâu người Ê Đê: sắc chàm, thổ cẩm và của hồi môn
传统服饰

埃地族新娘的传统婚礼服饰:蓝靛色、土锦与嫁妆

埃地族新娘婚礼服饰以深蓝靛色土锦手工织成,点缀红黄纹样,既是嫁妆也体现母系社会中的灵巧与家族地位。

Bìa bài viết "Nét truyền thống trong đám cưới người Cơ Tu" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

戈都族婚礼中的传统特色

戈都族婚礼包含Ganoo提亲礼、四足聘礼、对唱Lý歌谣以及Zum共食礼等环节,程序严谨,充满社区与神灵认可的传统色彩。

So sánh phong tục cưới hỏi truyền thống ba miền Việt Nam
地域比较

越南三大地区传统婚俗比较

探索越南北方、中部、南方三大地区婚俗的独特之处:从聘礼、仪式到观念,帮助你了解越南文化的多样性。

Cưới hỏi truyền thống Việt Nam: Trình tự 6 nghi thức cơ bản
人生礼仪

越南传统婚嫁:六项基本礼仪的顺序

了解越南传统婚嫁六项基本礼仪的完整顺序:提亲、问名、请娘、迎娘、婚宴与回门,并说明各项礼仪的时间安排、准备要点与地方习俗差异。

Nhân vật lịch sử
历史人物

海防市黎真女将传统庙会:从安边庄到港城城隍

海防市黎真女将传统庙会于农历二月初八举行,纪念开垦安边庄的黎真女将,2016年获认定为国家非物质文化遗产。

Lễ hội truyền thống Việt Nam có những loại nào?
传统节庆

越南传统节庆有哪些类型?

概述越南传统节庆的主要类型:农业祈season节庆、信仰宗教节庆、历史纪念节庆和少数民族节庆,各类节庆的仪式与意义各不相同。

Hoa cúc trắng đặt trên nền trắng, trang nghiêm
人生礼仪

越南传统丧礼:仪式与意义

了解越南传统丧礼的主要仪式,从入殓、发丧到安葬及49日祭祀,以及每个步骤背后的文化意义与孝道精神。

Ẩm thực truyền thống
传统饮食

Chơ Ro 人文化节庆中的传统饮食

Chơ Ro 人文化节庆中的传统饮食以 canh bồi、竹筒饭、五色糯米饭为代表,取材山林,承载信仰与团结,成为保护民族特色与发展社区旅游的桥梁。

Bìa bài viết "So sánh nghi lễ tang ma truyền thống các vùng miền Việt Nam" thuộc chủ đề So sánh vùng miền trên Nhật Nguyệt
地域比较

越南各地传统丧葬礼仪比较

探索越南南中北三地丧葬习俗的差异:从棺材大小、安葬时机到改葬与拾骨的习惯,了解各地如何体现对逝者的敬意与孝道。

Bìa bài viết "Lệ buộc cót giữ lương thực - nét văn hóa truyền thống của người Nùng" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

绑囤护粮习俗 - 侬族的传统文化特色

探索北件省侬族的绑囤习俗(lẹ lảm dảo):祈安礼中独特的祝寿仪式,体现孝道与长寿愿望。了解其象征意义、仪式过程及人文价值。

Bìa bài viết "Tang lễ truyền thống của người Việt: Ý nghĩa văn hóa và các hình thức phổ biến" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

越南传统葬礼:文化意义与常见形式

探讨越南传统葬礼的深厚文化意义、常见安葬形式,以及现代社会中的变迁趋势,涵盖土葬、火葬、天葬等习俗。

Lễ hội truyền thống được quản lý thế nào: Nghị định 110 và trách nhiệm của người dự hội
传统节庆

传统节庆如何管理:第110号议定与参与者责任

第110/2018/NĐ-CP号议定规定节庆组织原则、登记手续、暂停举办权以及参与者按文明生活方式应承担的责任,是越南节庆管理的主要法律依据。

Lễ hội đua thuyền/đua ghe truyền thống ở Việt Nam: Tinh thần sông nước và sức mạnh cộng đồng
传统节庆

越南传统赛船/赛舟节:水乡精神与社区力量

探索越南各地传统赛船、赛舟节的文化意义、仪式与独特之处,从建江到北部、中部、南部,展现水乡精神与社区凝聚力。

Bìa bài viết "Nét riêng trong lễ cưới của người Dao Đỏ (Tả Phìn, Sa Pa)" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

红瑶族(Tả Phìn, Sa Pa)婚礼的独特之处

探索越南沙坝Tả Phìn红瑶族婚礼的独特风俗,从新娘自行前往夫家到富有社区意义的仪式,感受西北山区的传统文化魅力。

Bìa bài viết "Lễ cưới người Chăm: dấu ấn chế độ mẫu hệ qua nghi thức đưa rể" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

占族婚礼:从送新郎仪式看母系制度印记

越南南部占族婚礼以送新郎仪式取代迎新娘,鲜明体现母系制度。婚礼持续三天,包括Clok Pa Nôith订婚礼和正式婚礼,由村中教长和双方家庭代表见证。

Bìa bài viết "Phong tục cưới hỏi của người Thái (Sơn La)" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

山罗泰族人的婚嫁习俗

山罗黑泰族婚俗包括自由恋爱、2至3年入赘考验、提亲礼、盘发礼Tằng cẩu及传统聘礼如猪、鸡、酒、锦缎等,展现独特民族文化。

Nét đẹp trong tục cưới hỏi của người H'Mông
少数民族习俗

赫蒙族(H'Mông)婚俗之美

探索赫蒙族(H'Mông)婚俗:从提亲、媒人必须主持的仪式,到每件聘礼与then唱词中的深厚文化含义,展现越南少数民族婚俗的独特之美。

Tục ăn trầu cau - lễ vật không thể thiếu trong cưới hỏi người Việt
人生礼仪

槟榔嚼食习俗 - 越南婚嫁中不可或缺的聘礼

了解槟榔在越南婚嫁礼仪中的文化意义与作用,从民间传说到现代婚俗,槟榔始终是越南传统婚礼中不可缺少的聘礼。

Lê Lợi - Lê Thái Tổ: Khởi nghĩa Lam Sơn và lễ hội Lam Kinh
历史人物

黎利——黎太祖:蓝山起义与蓝京节

黎利领导蓝山起义,历经十年驱逐明军,建立后黎朝。清化的蓝京节每年缅怀黎利及诸位将士的功绩,传承民族历史与文化价值。

Trang phục cô dâu chú rể truyền thống Việt Nam xưa: Biểu tượng của sự trang trọng và duyên phận
传统服饰

越南古代传统新娘新郎服饰:庄重与姻缘的象征

探索越南古代传统新娘新郎服饰的细节:从 áo tấc、khăn đóng、mão quan 到 áo mớ ba mớ bảy,了解每件服饰背后的文化象征与地域差异。

Ẩm thực truyền thống Việt Nam có gì đặc trưng theo vùng miền?
传统饮食

越南传统饮食按地区有哪些特色?

概述越南传统饮食按地区的特色:年节菜肴、祭盘、节庆、素食与地方特产,并附饮食文化探索方向,供读者参考。

Nghề thủ công truyền thống
传统手工艺

多艾潭鼓村:传承千年的鼓声回响

河南多艾潭鼓村有一千多年制鼓历史,至今仍保留传统工艺,曾制作越南最大的雷鼓,并为升龙建都千年大典提供鼓阵。

Nghi lễ vòng đời của người Việt gồm những nghi thức nào?
人生礼仪

越南人的生命周期礼仪包括哪些仪式?

概述越南人及各族群的生命周期礼仪:从满月礼、周岁礼、婚嫁、成年礼、祝寿到丧礼与忌日,介绍各仪式的文化内涵与传统实践。

Khăn đóng, áo the: Trang phục truyền thống nam giới Việt Nam
传统服饰

Khăn đóng、Áo the:越南男性传统服饰

Khăn đóng与áo the是越南古代男性庄重服饰,体现儒雅礼仪,如今在节庆、婚礼、忌日等场合复兴,成为民族文化认同的象征。

Bìa bài viết "Tục kéo vợ của người Mông: nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa và những điều chỉnh để gìn giữ nét đẹp truyền thống" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

苗族「拉妻」习俗:起源、文化意义与为守护传统之美而作的调整

苗族「拉妻」习俗源于将自由恋爱婚姻合法化,与绑架和早婚有本质区别,需加以调整以守护这份文化之美。

Người phụ nữ lớn tuổi mỉm cười dưới đèn lồng đỏ
人生礼仪

越南文化中的成年礼与祝寿礼

了解越南人60、70、80、90岁的祝寿传统,以及传统成年礼如何标记进入成年的转折点,体会尊老与孝道在家庭和宗族中的意义。

Lễ Khai ấn Đền Trần - nghi lễ đầu xuân cầu bình an
传统节庆

陈庙开印礼 - 新春祈福平安的传统仪式

探索南定陈庙开印礼的意义、仪式与神圣时刻,这是新春祈求国泰民安的美好文化传统。

Bìa bài viết "Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn: nguồn gốc, nghi lễ và những tranh cãi hiện đại" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

涂山斗牛节:起源、仪式与现代争议

涂山斗牛节于每年农历八月初九举行,源于仙翁传说与渔民祈福信仰。本文介绍其起源、仪式结构、1990年恢复与2024年列入国家非物质文化遗产,以及商业化、赌博和事故等现代争议。

Bìa bài viết "Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn: Nghi lễ xuống đồng ngàn năm tuổi của Hà Nam" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

堆山籍田节:河南省千年下田仪式

堆山籍田节是越南北部平原最大的下田节庆,源于987年黎大行皇帝亲耕,每年正月初五至初七举行,包含庄严的籍田礼仪与丰富的民间游戏,弘扬重农传统。

Bìa bài viết "Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn: huyền bí nghi lễ dẫm chân trần lên than hồng" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

帕滕族跳火节:赤脚踩炭火的神秘仪式

河江省帕滕族跳火节是秋收后举行的传统仪式,年轻男子在祭师做法后赤脚踩踏通红炭火。该仪式已被列为国家非物质文化遗产,并成为河江特色旅游产品。

Lễ hội Katê: ngày hội lớn nhất năm của người Chăm Bàlamôn
传统节庆

Katê 节:婆罗门占族一年中最盛大的节日

Katê 节是宁顺婆罗门占族最盛大的传统新年,于占历七月举行,祭祀神灵、占王与祖先,祈求风调雨顺、五谷丰登、阖家团圆。

Bìa bài viết "Lễ mừng lúa mới - lễ hội lớn nhất năm của người Xơ Đăng" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

Lễ mừng lúa mới - lễ hội lớn nhất năm của người Xơ Đăng

Khám phá lễ mừng lúa mới của người Xơ Đăng ở Tây Nguyên: nghi thức, vật phẩm cúng, ý nghĩa tâm linh và vai trò gắn kết cộng đồng trong đời sống nương rẫy.