Sao chiếu mệnh & Tam Tai
Năm nay sao nào chiếu mệnh, có phạm Tam Tai không, theo năm sinh.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị thuộc cung hoàng đạo nào, kèm một câu cho hôm nay.
Năm nay sao nào chiếu mệnh, có phạm Tam Tai không, theo năm sinh.
Chiêm tinh Ấn Độ Jyotish dùng chín hành tinh Navagraha, 27 Nakshatra và hoàng đạo cố định, khác chiêm tinh phương Tây ở hệ quy chiếu và cách lập lá số.
Hoàng đạo nhiệt đới gắn với mùa, hoàng đạo sao gắn với nền sao. Tuế sai làm hai hệ nay lệch nhau khoảng 24 độ, đủ đổi cung Mặt Trời của đa số ngày sinh.
Tam Thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm: ba môn thuật số cổ đoán việc quốc gia, việc hành động và việc cụ thể, kèm bảng so sánh ba môn.
Thái Ất Thần Số, một môn trong Tam Thức, vốn dùng đoán vận nước và thiên tai: bàn Thái Ất, Chủ Khách, Văn Xương, Thủy Kích và số tích niên.
Tìm hiểu sao Thái Bạch, sao xấu nhất trong Cửu Diệu, ảnh hưởng đến tài lộc, sức khỏe và cách hóa giải theo quan niệm dân gian.
Sơn Ất thuộc ba sơn phương Đông, hành Mộc, độn quẻ Đoài. Luận giải sơn Ất dựa trên la bàn, ngũ hành, nạp giáp và các sao tam nguyên cửu vận để định cát hung.
Khám phá Chính Ấn trong Thập Thần Bát Tự: định nghĩa, cơ chế sinh khắc, ý nghĩa tính cách, sự nghiệp và ứng dụng thực tiễn trong luận mệnh.
Sử học ghi nhận tiếp xúc giữa chiêm tinh phương Tây, Ấn Độ và Đông Á thời Đường, nhưng Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự vẫn là hệ tính riêng.
La Hầu và Kế Đô trong Cửu Diệu chính là hai giao điểm quỹ đạo Mặt Trăng, tức nút Bắc và nút Nam, được Ấn Độ, Việt Nam và phương Tây hiểu theo ba cách.
Xem chỉ tay là thuật chiêm nghiệm cổ xưa, xuất hiện ở Ấn Độ, Trung Hoa, Ai Cập và Hy Lạp, rồi được Cheiro hệ thống hóa thời Victoria.
Chiêm tinh bắt đầu từ Lưỡng Hà với bói điềm trời, ghi chép thiên văn và lá số cá nhân, rồi truyền sang Hy Lạp, Ba Tư, Ấn Độ và thế giới Hồi giáo.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Vastu Shastra là hệ thống kiến trúc, quy hoạch cổ truyền Ấn Độ bắt nguồn từ kinh Veda, dựa trên Ngũ Đại (Đất, Nước, Lửa, Gió, Không gian) và các hướng.
Huyền Không Phi Tinh là phái phong thủy dùng Cửu Tinh phi hành theo thời gian và phương vị để luận cát hung cho nhà cửa, huyệt mộ, gồm vận, sơn và hướng.
Cung Hoàng Đạo gồm mười hai phần bằng nhau trên đường hoàng đạo, mỗi phần gắn với một chòm sao, dùng trong chiêm tinh phương Tây để mô tả tính cách.
Khía cạnh chiêm tinh là góc giữa hai hành tinh trên lá số, phản ánh tương tác hài hòa hay căng thẳng. Tìm hiểu Lục Hợp, Tam Hợp, Vuông Góc, Đối Đỉnh.
Cách cục Cự Cơ Mão Dậu được Tử Vi đẩu số tân biên và Trung Châu phái của Vương Đình Chi đọc khác nhau: Mão hay Dậu, tuổi nào hợp, gặp sát tinh thì sao.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của Trăng Tròn: đỉnh điểm cảm xúc, thời điểm bộc lộ kết quả, cùng ảnh hưởng của chu kỳ Mặt Trăng đến đời sống con người.
Khía cạnh Hợp trong chiêm tinh học xảy ra khi hai hành tinh nằm gần nhau trên cùng cung hoàng đạo, tạo sự hợp nhất năng lượng và là khía cạnh mạnh mẽ nhất.
Chiêm tinh học phương Tây giải thích nguồn gốc 12 cung hoàng đạo từ chuyển động của Mặt Trời và vì sao chúng không còn trùng với chòm sao thực tế.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Học chiêm tinh có thể giúp ta thấy chắc chắn hơn về bản thân, nhất là lúc khủng hoảng: ba nghiên cứu tâm lý học gợi ý về chức năng tự khẳng định.
Theo Lục Nhâm đại toàn: Nguyên Thủ là chỉ một khóa trên khắc dưới, Trùng Thẩm chỉ một khóa dưới khắc trên, Tri Nhất và Thiệp Hại là nhiều khóa cùng khắc.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của kỳ Trăng Non: thời điểm khởi đầu, gieo ý định và chu kỳ 29,5 ngày. Tìm hiểu cách ứng dụng năng lượng này trong đời sống.
Khám phá khía cạnh vuông góc (square), góc 90 độ giữa hai hành tinh, biểu tượng của xung đột, thử thách và động lực phát triển trong chiêm tinh học.
Tìm hiểu về khía cạnh Tam Hợp (Trine) trong chiêm tinh học: định nghĩa, cách tính, ý nghĩa tích cực, mặt hạn chế và vai trò của nó trong biểu đồ sao cá nhân.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của kỳ trăng bán nguyệt đầu tháng (First Quarter Moon): biểu tượng của hành động, thử thách và quyết định.
Khía cạnh Đối Nghịch trong chiêm tinh học: khi hai hành tinh cách nhau 180 độ, tạo căng thẳng nhưng cũng thúc đẩy cân bằng và thấu hiểu.
Khám phá khía cạnh Lục Hợp (Sextile) trong chiêm tinh học: góc 60 độ đầy hài hòa, tượng trưng cho cơ hội, tài năng tiềm ẩn và sự hợp tác.
Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng là pha cuối chu kỳ Mặt Trăng, thời điểm buông bỏ, thanh lọc năng lượng cũ và nghỉ ngơi trước khởi đầu mới.
Trăng khuyết dần trong chiêm tinh: giai đoạn buông bỏ, thanh tẩy và hướng nội, cùng gợi ý thực hành để kết thúc chu kỳ và đón nhận khởi đầu mới.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của pha Trăng khuyết tròn dần (Waxing Crescent), biểu tượng của khởi đầu, ý chí và hành động.
Nguyên tố Lửa gồm Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã: nhiệt huyết, đam mê, bốc đồng, dễ nóng giận. Hiểu điểm mạnh, điểm yếu giúp họ cân bằng cảm xúc.
Trăng Bán Nguyệt Cuối Tháng trong chiêm tinh: thời điểm năng lượng suy giảm, thúc đẩy nhìn lại, buông bỏ và điều chỉnh trước chu kỳ mới, kèm lưu ý thực hành.
Nguyên tố Đất trong chiêm tinh gồm Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết: ổn định, thực tế, đáng tin cậy, kiên nhẫn, đôi khi cứng nhắc và quá thực dụng.
Chiêm tinh phương Tây là gì? Tổng quan về bản đồ sao, 12 cung hoàng đạo, cung Mọc, cung Mặt Trăng, hành tinh cai quản và các nguyên tố Lửa, Đất, Khí, Nước.
Khám phá sự tương hợp giữa nguyên tố Khí và Nước trong chiêm tinh học: điểm mạnh, thách thức, cách cân bằng và ý nghĩa trong các mối quan hệ.
Thiền trong Phật giáo gồm thiền định và Thiền tông, có gốc từ Ấn Độ rồi truyền sang Trung Quốc và Việt Nam từ đầu Công nguyên tới thời Lý, Trần.
Nhân tướng học bắt nguồn từ đâu? Hành trình thuật xem tướng phương Đông qua Ấn Độ, Trung Hoa và dấu ấn trong văn hoá Việt, tiêu biểu là Truyện Kiều.
Nhà 10 trong chiêm tinh học đại diện cho sự nghiệp, danh vọng và mục tiêu cao nhất. Giải mã lá số qua cung, hành tinh giúp hiểu con đường sự nghiệp.
Khám phá nguyên tố Khí trong chiêm tinh học: đặc điểm tính cách, điểm mạnh, điểm yếu và cách tương tác với các nguyên tố khác.
Chiêm tinh học phương Tây có dự đoán được tính cách? Góc nhìn khoa học và tâm lý lý giải vì sao nó phổ biến, và cách dùng như xu hướng tham khảo.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của Trăng lưỡi liềm đầu tháng (Waxing Crescent), giai đoạn khởi đầu, đặt ý định và hành động.
Tương hợp nguyên tố Đất và Khí trong chiêm tinh: Đất mang ổn định, thực tế, Khí mang linh hoạt, ý tưởng mới, hai nguyên tố bổ trợ nhau.
Khi nhà chiêm tinh ghép lá số với người thật mà không biết trước ai là ai, họ có đoán đúng hơn may rủi không? Bài điểm lại các thử nghiệm mù đôi đã công bố.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.