Hôm nay tôi thế nào
Hôm nay qua can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Con số chung của hôm nay và con số riêng theo ngày sinh của anh chị.
Hôm nay qua can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành.
Anh chị mang hành gì, theo ngày sinh, năm sinh và thần số học.
Năm nay sao nào chiếu mệnh, có phạm Tam Tai không, theo năm sinh.
Gieo một quẻ cho việc đang băn khoăn, xem thuận hay còn vướng.
Hợp bàn synastry so hai lá số bằng góc chiếu giữa hành tinh của hai người: cách đọc, chỗ các phái khác nhau và vì sao khoa học chưa xác nhận.
Tam hợp Thân, Tý, Thìn (Thủy cục) trong 12 con giáp: nguồn gốc, đặc điểm tính cách, sự tương hỗ giữa ba con giáp và ứng dụng trong luận đoán tử vi, cuộc sống.
Khám phá chi tiết biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu của lá bài The Moon (Mặt Trăng) trong Tarot, từ hình ảnh, biểu tượng đến cách luận giải trong trải bài.
Biểu tượng học và ý nghĩa lá Page of Swords (Thị Vệ Kiếm): trí tò mò, ham học hỏi, tìm kiếm sự thật và giao tiếp sắc sảo nhưng cần kiểm soát bốc đồng.
Tam hợp Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa cục) gồm Hổ, Ngựa, Chó: nguồn gốc Địa chi, nguyên lý tam hợp, đặc điểm tính cách và ứng dụng trong đời sống.
Quẻ là đơn vị cấu thành Kinh Dịch, gồm sáu hào xếp từ dưới lên, biểu thị tình huống biến đổi. Tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc và cách dùng quẻ.
Hào (爻) là đơn vị cơ bản cấu thành quẻ Kinh Dịch, gồm vạch âm và dương, sáu hào xếp từ dưới lên tạo nên một quẻ. Tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng.
Tarot là hệ thống 78 lá bài dùng trong bói toán và khai vấn tâm linh. Tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc, cách dùng và phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm.
Tiết Đại Hàn là tiết khí cuối cùng trong 24 tiết, ứng với kinh độ Mặt Trời 300 độ và kéo dài khoảng 15 ngày. Bài giải thích cách tính, tục lệ và ý nghĩa.
Phong thủy là gì? Nguyên lý nền tảng gồm âm dương, ngũ hành, bát quái, loan đầu và bát trạch, cùng cách ứng dụng trong nhà ở, phòng làm việc và đời sống.
Cung Mọc (Rising Sign, Ascendant) là cung hoàng đạo mọc ở đường chân trời phía Đông khi sinh, quyết định ấn tượng đầu tiên và cách bạn tiếp cận thế giới.
Nghịch hành là gì? Giải thích hiện tượng hành tinh có vẻ đi lùi trên bầu trời, ý nghĩa trong chiêm tinh và cách phân biệt với các khái niệm dễ nhầm.
Ẩn Chính (Major Arcana) là gì? Tìm hiểu 22 lá bài chủ đạo trong Tarot, ý nghĩa hành trình linh hồn, cách dùng và phân biệt với Ẩn Phụ.
Con giáp là hệ thống 12 Địa Chi gắn với 12 loài vật, dùng tính năm tháng giờ và tuổi trong văn hoá Á Đông. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng.
Ngũ Hành là gì? Tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc, quy luật tương sinh tương khắc và cách ứng dụng Ngũ Hành trong phong thủy, bói toán, đông y.
Cung Thân trong Tử Vi Đẩu Số an theo tháng và giờ sinh, phản ánh khuynh hướng nội tâm, hậu vận và phần hành động thực tế của đương số.
Thập Thần là mười mối quan hệ sinh khắc giữa Nhật Chủ và các can chi trong lá số Bát Tự, dùng để luận đoán tính cách, sự nghiệp, tài lộc và quan hệ.
Phong Thủy là gì? Định nghĩa, nguồn gốc, nguyên lý âm dương ngũ hành bát quái, cách ứng dụng trong nhà ở và mộ phần, cùng các trường phái, thuật ngữ dễ nhầm.
Cung Phi là quẻ Bát Trạch gắn với năm sinh và giới tính, dùng xác định Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh trong phong thủy. Tìm hiểu cách tính và ứng dụng.
Thiên Can gồm 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, dùng ghi ngày tháng năm giờ trong lịch Can Chi.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Tứ Hóa gồm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ trong Tử Vi Đẩu Số, phản ánh bốn hướng hanh thông, quyền lực, danh tiếng và trắc trở khi luận giải lá số.
Tòng Cách trong Bát Tự là cách cục đặc biệt khi Nhật chủ cực nhược phải thuận theo hành vượng nhất. Tìm hiểu Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi và cách phân biệt.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Ẩn Phụ (Minor Arcana) là nhóm 56 lá bài Tarot còn lại sau 22 lá Ẩn Chính, gồm bốn bộ Wands, Cups, Swords, Pentacles, phản ánh đời sống thường nhật.
Hỉ Thần trong Bát Tự là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách xác định, ý nghĩa luận đoán và phân biệt Hỉ Thần với các thần sát khác trong Tứ Trụ.
Bát Tự (Tứ Trụ) là hệ thống luận mệnh truyền thống dựa trên 4 trụ Năm Tháng Ngày Giờ, tổng cộng 8 chữ Can Chi, dùng phân tích Ngũ hành và vận mệnh.
Phù Ức là nguyên tắc cân bằng trong Bát Tự: hỗ trợ Nhật chủ nhược, ức chế Nhật chủ vượng để đạt trung hòa. Tìm hiểu cách dùng và phân biệt với các phép khác.
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong 12 con giáp: Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất. Tìm hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Bát Quái là tám quẻ đơn trong Kinh Dịch, mỗi quẻ ba hào âm dương, tượng trưng cho tám hiện tượng tự nhiên và nguyên lý vận động của vũ trụ.
Kiến Lộc trong Bát Tự là cách cục khi Nhật chủ đắc Lộc tại chi tháng, chủ thân vượng, tự lập, hưởng phúc lộc. Phân biệt với Tỷ Kiên và Kiếp Tài.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Ngũ Quan (五官) trong nhân tướng học là năm bộ vị trên khuôn mặt: mắt, mũi, miệng, tai, lông mày. Tìm hiểu ý nghĩa và cách luận đoán.
Nguyệt Lệnh là Can Chi Trụ Tháng trong Bát Tự, đại diện tiết khí tháng sinh và giữ vai trò then chốt khi luận vượng suy Nhật Chủ.
Điều Hậu (調候) là nguyên tắc chọn dụng thần trong Bát Tự nhằm điều tiết khí hậu nóng lạnh, khô ẩm của lá số, giúp mệnh cục cân bằng và thuận hòa.
Tiết khí là 24 mốc phân chia năm theo vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo, dùng trong lịch pháp Á Đông để định thời vụ, mùa vụ và lễ tiết truyền thống.
Nhật Chủ (Nhật Nguyên) là Thiên Can Trụ Ngày trong Bát Tự, đại diện bản thân và là trung tâm luận đoán. Tìm hiểu vai trò, cách dùng và phân biệt với Nhật Can.
Nạp Âm là hệ thống gán tên và hành Ngũ Hành cho 60 cặp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp, dùng trong tử vi, phong thủy và chọn ngày.
Tam Đình (三停) trong nhân tướng học chia khuôn mặt thành ba phần để luận đoán vận mệnh, tính cách. Định nghĩa, cách dùng và phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm.
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Hoang Ốc là hạn dân gian xét trước khi làm nhà, chia tuổi mụ thành 6 cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc.
Khám phá ý nghĩa Lục hợp Mão - Tuất trong văn hóa phương Đông: nguồn gốc, đặc điểm, ứng dụng trong tình duyên, sự nghiệp và phong thủy.
Lục hợp Tý Sửu kết hợp trí tuệ linh hoạt của Chuột với sức bền của Trâu, thể hiện âm dương tương phối và sự hỗ trợ trong công việc, hôn nhân, quan hệ xã hội.
Lục hợp Tỵ - Thân thể hiện sự hài hòa giữa trí tuệ và linh hoạt theo quan niệm phương Đông, cùng xem ý nghĩa trong tình duyên, công việc và cuộc sống.
Lục hợp Dần Hợi là cặp địa chi tương hợp nhất trong 12 con giáp, thể hiện sự bổ trợ giữa Dần mạnh mẽ và Hợi mềm mại, mang ý nghĩa hòa hợp, tin cậy.
Hội bạn ai mới là trùm cuối? Trắc nghiệm vui, chia sẻ được với cả nhóm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.