Tới nội dung

Từ điển thuật ngữ

Kinh Dịch là gì?

Kinh Dịch là hệ thống triết học và bói toán cổ của Trung Hoa, dựa trên 64 quẻ được tạo từ tám quẻ đơn Bát Quái, diễn giải quy luật biến dịch của vũ trụ và vạn vật.

Cách gọi khác: Chu Dịch · I Ching · 易經

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Kinh Dịch là gì?

Kinh Dịch là gì và nguồn gốc hình thành?

Kinh Dịch, còn gọi là Chu Dịch hay I Ching, là một trong những bộ kinh cổ nhất của văn minh Trung Hoa, hình thành qua nhiều giai đoạn lịch sử. Tương truyền Phục Hy vạch ra Bát Quái, Văn Vương đặt tên và sắp xếp 64 quẻ, Khổng Tử viết Thập Dực để chú giải. Nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã chứng minh: Edward Shaughnessy xếp phần kinh của Chu Dịch vào cuối thế kỷ 9 TCN, đời Tây Chu; các bản chép cổ như thẻ tre Chu Dịch lưu ở Bảo tàng Thượng Hải (khoảng năm 300 TCN) và bản lụa Mã Vương Đôi (mộ niêm năm 168 TCN) cho thấy văn bản đã lưu hành trước đời Hán; còn Thập Dực là các lớp chú giải soạn muộn hơn, khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN (Redmond và Hon, Teaching the I Ching, 2014). Kinh Dịch không chỉ là sách bói toán mà còn là nền tảng triết học về âm dương, ngũ hành và sự biến dịch không ngừng của vũ trụ.

Cấu trúc của Kinh Dịch gồm những gì?

Kinh Dịch gồm hai phần chính: Kinh và Truyện. Phần Kinh chứa 64 quẻ, mỗi quẻ có quẻ từ và hào từ. Phần Truyện (Thập Dực) gồm mười thiên luận giải triết lý. Mỗi quẻ được tạo từ hai quẻ đơn trong Bát Quái (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài), xếp chồng lên nhau tạo thành 64 tình huống tượng trưng cho các trạng thái của đời sống và vũ trụ. Các bài viết trên site như quẻ Thủy Thiên Nhu, Thiên Thủy Tụng, Phong Địa Quán đều phân tích cấu trúc và bài học từng quẻ.

Kinh Dịch được ứng dụng như thế nào?

Kinh Dịch được dùng trong bói toán, triết học, y học cổ truyền, phong thủy và nghệ thuật quản trị. Người xưa dùng mai rùa, cỏ thi hoặc đồng xu để lập quẻ, từ đó suy đoán vận thế và lựa chọn hành động. Trong đời sống hiện đại, nhiều người vẫn tham khảo Kinh Dịch để hiểu quy luật biến đổi, rèn luyện đức hạnh và ứng xử linh hoạt. Các khái niệm như Thiên Can, Địa Chi, Tiên Thiên Bát Quái và Hậu Thiên Bát Quái đều gắn với hệ thống này.

Phân biệt Kinh Dịch với các thuật ngữ dễ nhầm

Kinh Dịch khác với Bát Quái: Bát Quái là tám quẻ đơn cơ bản, còn Kinh Dịch là hệ thống 64 quẻ và văn bản triết học hoàn chỉnh. Kinh Dịch cũng khác với Tử Vi hay Thần Số Học, vốn là các hệ thống dự đoán riêng biệt dựa trên ngày sinh hoặc con số. Ngoài ra, Kinh Dịch không đồng nhất với phong thủy, dù phong thủy có sử dụng Bát Quái và âm dương ngũ hành. Việc nhầm lẫn các thuật ngữ này thường dẫn đến hiểu sai bản chất và phạm vi ứng dụng của từng hệ thống.

Các trường phái hiểu Kinh Dịch khác nhau thế nào?

  • Trường phái tượng số: Tập trung vào hình tượng và con số của quẻ, hào để suy đoán vận mệnh và sự kiện cụ thể, coi Kinh Dịch là công cụ bói toán chính xác.
  • Trường phái nghĩa lý: Nhấn mạnh triết lý đạo đức và bài học ứng xử trong từng quẻ, coi Kinh Dịch là sách tu thân và trị quốc hơn là bói toán.
  • Trường phái khoa học hiện đại: Xem Kinh Dịch như hệ thống ký hiệu nhị phân cổ đại, liên hệ với logic, toán học và điều khiển học, nhưng thừa nhận chưa có bằng chứng khoa học thực nghiệm.

Bài viết liên quan

Bảng 64 quẻ Kinh Dịch là gì?

SốTên quẻTên tiếng AnhQuẻ trên / quẻ dướiTượng
1Thuần CànThe CreativeCàn trên CànTrời vận hành mạnh mẽ, không lúc nào ngưng nghỉ.
2Thuần KhônThe ReceptiveKhôn trên KhônĐất dày và rộng, chở mang muôn vật.
3Thủy Lôi TruânDifficulty at the BeginningKhảm trên ChấnMây trên sấm dưới, vạn vật mới sinh còn vướng mắc.
4Sơn Thủy MôngYouthful FollyCấn trên KhảmSuối chảy dưới chân núi, dòng nước chưa biết về đâu.
5Thủy Thiên NhuWaitingKhảm trên CànMây tụ trên trời, chưa tới lúc thành mưa.
6Thiên Thủy TụngConflictCàn trên KhảmTrời đi lên, nước chảy xuống, hai bên ngược đường.
7Địa Thủy SưThe ArmyKhôn trên KhảmNước tụ trong lòng đất, tượng cho đám đông.
8Thủy Địa TỷHolding TogetherKhảm trên KhônNước trên mặt đất, thấm vào nhau mà liền một dải.
9Phong Thiên Tiểu SúcThe Taming Power of the SmallTốn trên CànGió đi trên trời, mây dày mà chưa mưa.
10Thiên Trạch LýTreadingCàn trên ĐoàiTrên trời dưới đầm, đi qua chỗ cần giữ ý.
11Địa Thiên TháiPeaceKhôn trên CànTrời đất giao nhau, khí thông suốt.
12Thiên Địa BĩStandstillCàn trên KhônTrời đất không giao, khí bế tắc.
13Thiên Hỏa Đồng NhânFellowship with OthersCàn trên LyLửa sáng dưới trời, soi chung một khoảng.
14Hỏa Thiên Đại HữuPossession in Great MeasureLy trên CànLửa ở trên trời, chiếu khắp bốn phương.
15Địa Sơn KhiêmModestyKhôn trên CấnNúi nằm trong lòng đất, cao mà không phô ra.
16Lôi Địa DựEnthusiasmChấn trên KhônSấm dậy trên đất, khí động mà lòng người hưởng ứng.
17Trạch Lôi TùyFollowingĐoài trên ChấnSấm ẩn trong đầm, động mà vẫn thuận theo.
18Sơn Phong CổWork on What Has Been SpoiledCấn trên TốnGió dừng dưới núi, vật để lâu sinh mối.
19Địa Trạch LâmApproachKhôn trên ĐoàiĐất ở trên đầm, bờ kề sát mặt nước.
20Phong Địa QuánContemplationTốn trên KhônGió đi trên đất, khắp nơi đều chạm tới.
21Hỏa Lôi Phệ HạpBiting ThroughLy trên ChấnSấm chớp cùng phát, cắn vỡ vật cản giữa hàm.
22Sơn Hỏa BíGraceCấn trên LyLửa soi dưới chân núi, cảnh vật hiện rõ đường nét.
23Sơn Địa BácSplitting ApartCấn trên KhônNúi bám trên đất, phần dưới đang lở dần.
24Địa Lôi PhụcReturnKhôn trên ChấnSấm nằm trong lòng đất, một hào dương vừa trở lại.
25Thiên Lôi Vô VọngInnocenceCàn trên ChấnSấm đi dưới trời, vạn vật theo lẽ tự nhiên.
26Sơn Thiên Đại SúcThe Taming Power of the GreatCấn trên CànTrời nằm trong lòng núi, sức lớn được chứa lại.
27Sơn Lôi DiNourishmentCấn trên ChấnDưới núi có sấm, hình quẻ trông như hai hàm răng.
28Trạch Phong Đại QuáPreponderance of the GreatĐoài trên TốnĐầm ngập cây, xà nhà cong vì quá tải.
29Thuần KhảmThe AbysmalKhảm trên KhảmNước chồng lên nước, hiểm nối tiếp hiểm.
30Thuần LyThe ClingingLy trên LyLửa nối lửa, sáng nương vào vật mà cháy.
31Trạch Sơn HàmInfluenceĐoài trên CấnĐầm trên núi, khí hai bên cảm ứng nhau.
32Lôi Phong HằngDurationChấn trên TốnSấm và gió cùng đi, lâu dài mà không đổi hướng.
33Thiên Sơn ĐộnRetreatCàn trên CấnTrời trên núi, lui về chỗ cao mà giữ mình.
34Lôi Thiên Đại TrángThe Power of the GreatChấn trên CànSấm vang trên trời, khí thế đang lúc mạnh.
35Hỏa Địa TấnProgressLy trên KhônMặt trời mọc trên đất, ánh sáng dần lan ra.
36Địa Hỏa Minh DiDarkening of the LightKhôn trên LyMặt trời lặn xuống dưới đất, ánh sáng bị che.
37Phong Hỏa Gia NhânThe FamilyTốn trên LyGió từ lửa mà ra, hơi ấm lan trong nhà.
38Hỏa Trạch KhuêOppositionLy trên ĐoàiLửa bốc lên, đầm chảy xuống, hai bên rẽ lối.
39Thủy Sơn KiểnObstructionKhảm trên CấnNước trên núi, đường đi vừa dốc vừa trơn.
40Lôi Thủy GiảiDeliveranceChấn trên KhảmSấm mưa cùng tới, khí bức bối được giải.
41Sơn Trạch TổnDecreaseCấn trên ĐoàiĐầm ở dưới núi, bớt chỗ thấp để bồi chỗ cao.
42Phong Lôi ÍchIncreaseTốn trên ChấnGió sấm giúp nhau, thế mạnh thêm lên.
43Trạch Thiên QuảiBreakthroughĐoài trên CànĐầm dâng lên tới trời, thế nước sắp tràn.
44Thiên Phong CấuComing to MeetCàn trên TốnGió đi dưới trời, gặp gỡ không hẹn trước.
45Trạch Địa TụyGathering TogetherĐoài trên KhônĐầm trên đất, nước và người cùng tụ về.
46Địa Phong ThăngPushing UpwardKhôn trên TốnCây mọc trong lòng đất, vươn lên từng chút.
47Trạch Thủy KhốnOppressionĐoài trên KhảmĐầm cạn nước, cây thiếu chỗ nuôi.
48Thủy Phong TỉnhThe WellKhảm trên TốnNước trong lòng đất, giếng nuôi người mà không dời chỗ.
49Trạch Hỏa CáchRevolutionĐoài trên LyLửa trong đầm, hai khí không dung nhau nên phải đổi.
50Hỏa Phong ĐỉnhThe CauldronLy trên TốnLửa trên gỗ, vạc nấu chín thức ăn.
51Thuần ChấnThe ArousingChấn trên ChấnSấm nối sấm, tiếng động dội liên tiếp.
52Thuần CấnKeeping StillCấn trên CấnNúi chồng lên núi, đứng yên tại chỗ.
53Phong Sơn TiệmGradual ProgressTốn trên CấnCây mọc trên núi, lớn dần theo năm tháng.
54Lôi Trạch Quy MuộiThe Marrying MaidenChấn trên ĐoàiSấm trên đầm, bước vào cuộc mới ở thế không chủ động.
55Lôi Hỏa PhongAbundanceChấn trên LySấm chớp cùng tới, ánh sáng đang lúc thịnh.
56Hỏa Sơn LữThe WandererLy trên CấnLửa trên núi, ngọn lửa không ở lại lâu một chỗ.
57Thuần TốnThe GentleTốn trên TốnGió tiếp gió, thấm vào mọi khe hở.
58Thuần ĐoàiThe JoyousĐoài trên ĐoàiHai đầm nối nhau, nước thông mà cùng đầy.
59Phong Thủy HoánDispersionTốn trên KhảmGió thổi trên nước, sóng tan ra bốn phía.
60Thủy Trạch TiếtLimitationKhảm trên ĐoàiNước trong đầm, có bờ nên không tràn.
61Phong Trạch Trung PhuInner TruthTốn trên ĐoàiGió đi trên đầm, lòng thành thấu tới bên kia.
62Lôi Sơn Tiểu QuáPreponderance of the SmallChấn trên CấnSấm trên núi, chim bay thấp mà tiếng vọng xa.
63Thủy Hỏa Ký TếAfter CompletionKhảm trên LyNước trên lửa, mọi hào đều ở đúng vị trí.
64Hỏa Thủy Vị TếBefore CompletionLy trên KhảmLửa trên nước, việc còn dở dang chưa qua sông.

Số quẻ theo thứ tự Chu Dịch (King Wen). Mỗi quẻ kép là hai quẻ đơn chồng lên nhau, nên tên quẻ đọc được ngay từ hai quẻ thành phần.

Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.

Câu hỏi thường gặp

Kinh Dịch có phải là bói toán không?

Kinh Dịch có nguồn gốc từ bói toán nhưng cũng là hệ thống triết học sâu sắc. Ngày nay, nó được dùng cả trong bói toán lẫn nghiên cứu triết học, tùy theo cách tiếp cận. Đây là tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học kiểm chứng.

Kinh Dịch khác gì so với Bát Quái?

Bát Quái là tám quẻ đơn cơ bản, còn Kinh Dịch là hệ thống 64 quẻ được tạo từ Bát Quái, kèm theo văn bản triết học và luận giải chi tiết.

Ai là tác giả của Kinh Dịch?

Theo truyền thuyết, Phục Hy vạch Bát Quái, Văn Vương đặt tên 64 quẻ, Khổng Tử viết Thập Dực. Nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã chứng minh: phần kinh được xếp vào khoảng cuối thế kỷ 9 TCN, đời Tây Chu, còn Thập Dực là lớp chú giải muộn hơn, khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.

Kinh Dịch có ứng dụng trong đời sống hiện đại không?

Nhiều người vẫn tham khảo Kinh Dịch để hiểu quy luật biến đổi, rèn luyện đức hạnh và ứng xử linh hoạt. Tuy nhiên, cần nhận thức đây là tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học kiểm chứng.

Nguồn tham khảo

  1. Ngô Tất Tố (dịch và chú giải), Kinh Dịch
  2. Richard Wilhelm và Cary F. Baynes (dịch), I Ching or Book of Changes, Princeton University Press (1950)
  3. Geoffrey Redmond và Tze-ki Hon, Teaching the I Ching (Book of Changes), Oxford University Press (2014)
  4. Tze-Ki Hon, Chinese Philosophy of Change (Yijing), Stanford Encyclopedia of Philosophy
  5. I Ching - Wikipedia
  6. Mawangdui Silk Texts - Wikipedia

Đọc tiếp

Cấu trúc quẻ kép · 64 quẻ

Kinh Dịch
Kinh Dịch

Quẻ Thuần Càn trong 64 quẻ Kinh Dịch: nguồn gốc và ý nghĩa

Kinh Dịch
Kinh Dịch

Quẻ Thuần Khôn trong 64 quẻ Kinh Dịch: Nguồn gốc và ý nghĩa

Kinh Dịch
Kinh Dịch

Quẻ Thủy Lôi Truân trong 64 quẻ Kinh Dịch: Nguồn gốc, ý nghĩa và bài học vượt khó

Quẻ Địa Hỏa Minh Di (số 36, 明夷): Ánh sáng bị che, đạo giữ mình thời tối
Kinh Dịch

Quẻ Địa Hỏa Minh Di (số 36, 明夷): Ánh sáng bị che, đạo giữ mình thời tối

Kinh Dịch
Kinh Dịch

Quẻ Địa Lôi Phục - Ý nghĩa và ứng dụng trong Kinh Dịch

Bài viết liên quan

Quẻ của ngày theo Quái khí: sáu ngày bảy phần và bốn quẻ tứ chính là gì?
Kinh Dịch

Quẻ của ngày theo Quái khí: sáu ngày bảy phần và bốn quẻ tứ chính là gì?

Kinh Dịch do ai viết: truyền thống Phục Hy, Văn Vương và điều các bản khai quật cho thấy
Triết học khoa học

Kinh Dịch do ai viết: truyền thống Phục Hy, Văn Vương và điều các bản khai quật cho thấy

Thập Dực là gì? Mười thiên truyện chú giải Kinh Dịch, mỗi thiên làm việc gì và ai viết
Kinh Dịch

Thập Dực là gì? Mười thiên truyện chú giải Kinh Dịch, mỗi thiên làm việc gì và ai viết

Tiền xu đồng cổ có lỗ vuông trên vải dệt
Kinh Dịch

Tiên Thiên Bát Quái Và Hậu Thiên Bát Quái: Phân Biệt Hai Cách Sắp Xếp Bát Quái

Trích dẫn trang này

Nguồn: Nhật Nguyệt - https://nhatnguyet.org/tu-dien/kinh-dich