Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Nghệ thuật truyền thống

Chữ Nôm: người Việt mượn chữ Hán để viết tiếng Việt thế nào, Truyện Kiều bản Nôm, và vì sao chữ Nôm còn trên hoành phi câu đối

Chia sẻ:
Chữ Nôm: người Việt mượn chữ Hán để viết tiếng Việt thế nào, Truyện Kiều bản Nôm, và vì sao chữ Nôm còn trên hoành phi câu đối

Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain/CC0)

TL;DR: Chữ Nôm là hệ văn tự do người Việt tạo ra, dùng chữ Hán và một phần cải biến chữ Hán làm chất liệu để ghi âm và nghĩa tiếng Việt. Nó không phải chữ Hán đọc theo tiếng Việt, mà là một hệ chữ riêng, ra đời và hoàn thiện qua nhiều thế kỷ. Truyện Kiều của Nguyễn Du được viết bằng chữ Nôm và bản Nôm cổ nhất được biết đến hiện nay xuất bản năm 1866. Ngày nay chữ Nôm còn hiện diện trên hoành phi, câu đối ở đình, chùa, nhà thờ họ như một dấu chỉ văn hóa và thẩm mỹ, không còn là phương tiện giao tiếp phổ thông.

Chữ Nôm là gì và vì sao người Việt cần một hệ chữ riêng?

Chữ Nôm là hệ văn tự do người Việt tạo ra để ghi tiếng Việt, lấy chữ Hán làm chất liệu chính và bổ sung thêm những cách cấu tạo riêng. Nó không phải là chữ Hán đọc theo âm Việt, mà là một hệ chữ độc lập về chức năng: chữ Hán ghi tiếng Hán, còn chữ Nôm ghi tiếng Việt. Người Việt cần hệ chữ này vì tiếng Việt có vốn từ, ngữ pháp và đặc biệt là hệ âm tiết khác tiếng Hán, nên không thể dùng thẳng chữ Hán để ghi lại lời ăn tiếng nói hằng ngày, ca dao, tục ngữ, thơ văn.

Cần phân biệt ba tầng khái niệm thường bị lẫn. Thứ nhất là chữ Hán, văn tự cổ điển dùng trong khoa cử, hành chính và văn chương bác học. Thứ hai là chữ Nôm, hệ chữ dân tộc dùng để ghi tiếng Việt. Thứ ba là chữ Quốc ngữ, hệ chữ Latinh được các giáo sĩ phương Tây khởi thảo từ thế kỷ 17 và trở thành chữ viết chính thức từ đầu thế kỷ 20. Ba hệ chữ này từng song hành, chồng lấn và thay thế nhau trong lịch sử.

Nguồn gốc và các mốc hình thành

Giới nghiên cứu nhìn chung thống nhất rằng chữ Nôm manh nha từ khá sớm, có thể từ khoảng thế kỷ 10 đến thế kỷ 11, rồi dần hoàn thiện qua các triều đại. Các mốc thường được nhắc đến gồm việc chữ Nôm được dùng trong văn bia, trong sáng tác của các thiền sư, rồi đến các tác phẩm lớn như Quốc âm thi tập gắn với Nguyễn Trãi, Hồng Đức quốc âm thi tập, và về sau là Truyện Kiều của Nguyễn Du. Đây là quá trình tích lũy lâu dài, không phải một phát minh đột ngột của một cá nhân.

Một điểm cần nói rõ: giới nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất về mốc ra đời sớm nhất của chữ Nôm, cũng như về số lượng chữ Nôm đã được dùng. Có quan điểm cho rằng chữ Nôm có trước thế kỷ 10, có quan điểm cho rằng phải sau khi giành độc lập thì mới có điều kiện hình thành. Bài viết này theo cách trình bày phổ biến trong các giáo trình hiện hành, tức là chữ Nôm hình thành và phát triển trong khoảng mười thế kỷ, gắn với nhu cầu ghi chép tiếng Việt của người Việt.

Người Việt mượn chữ Hán để viết tiếng Việt bằng cách nào?

Người Việt mượn chữ Hán theo ba con đường chính: mượn nguyên chữ Hán để đọc theo âm Việt, mượn chữ Hán để ghi âm tiếng Việt, và ghép chữ Hán lại để tạo chữ mới. Ba con đường này tương ứng với ba nguyên lý cấu tạo thường được gọi là giả tá, hội ý và hình thanh. Đây là cơ chế cốt lõi khiến chữ Nôm vừa giống vừa khác chữ Hán.

Nguyên lý thứ nhất: mượn cả chữ để đọc theo âm Việt

Cách đơn giản nhất là lấy một chữ Hán có âm đọc gần với âm tiếng Việt cần ghi, rồi dùng chữ đó để biểu thị từ tiếng Việt. Ví dụ chữ Hán 字 vốn đọc là "tự", được dùng để ghi âm "chữ" trong tiếng Việt. Kiểu mượn này gọi là giả tá, tức là vay mượn tạm. Nó tiện nhưng dễ gây nhập nhằng vì một chữ Hán có thể được dùng cho nhiều âm tiếng Việt khác nhau, tùy ngữ cảnh.

Nguyên lý thứ hai: ghép nghĩa để tạo chữ mới

Cách thứ hai là ghép hai chữ Hán có nghĩa để tạo ra một chữ Nôm biểu thị một từ tiếng Việt. Ví dụ chữ Nôm ghi từ "trời" được cấu tạo từ bộ "thiên" (trời) kết hợp với chữ "lại" hoặc một thành tố khác để định âm. Kiểu cấu tạo này gọi là hội ý, tức là ghép ý với nhau. Đây là cách làm cho chữ Nôm mang tính biểu ý rõ rệt.

Nguyên lý thứ ba: ghép một bộ biểu nghĩa với một chữ biểu âm

Cách thứ ba, phổ biến nhất và cũng tinh vi nhất, là ghép một bộ phận chỉ nghĩa với một bộ phận chỉ âm. Ví dụ chữ Nôm ghi từ "ba" (số ba) có thể được tạo từ bộ "tam" (ba) cộng với một chữ Hán có âm gần với "ba" để chỉ cách đọc. Kiểu cấu tạo này gọi là hình thanh, tức là vừa có hình vừa có âm. Nhờ nguyên lý này, chữ Nôm có thể ghi được những âm tiết tiếng Việt mà chữ Hán không có.

Nguyên lýCách làmVí dụ minh họaƯu điểmHạn chế
Giả táMượn nguyên chữ Hán, đọc theo âm ViệtChữ Hán 字 đọc thành "chữ"Dễ viết, ít chữ mớiMột chữ có thể ứng nhiều âm, dễ nhập nhằng
Hội ýGhép hai chữ Hán có nghĩa để tạo chữ mớiGhép bộ "thiên" với thành tố khác để ghi "trời"Nghĩa rõ ràngSố lượng chữ hạn chế, khó ghi âm thuần Việt
Hình thanhGhép một bộ phận chỉ nghĩa với một bộ phận chỉ âmBộ "tam" cộng một chữ có âm gần "ba" để ghi "ba"Ghi được nhiều âm tiết tiếng ViệtChữ phức tạp, số lượng lớn, khó nhớ

Vì sao chữ Nôm khó hơn chữ Hán?

Chữ Nôm khó hơn chữ Hán ở ba điểm. Thứ nhất, số lượng chữ lớn hơn nhiều, vì ngoài vốn chữ Hán sẵn có, người Việt còn tạo thêm chữ mới. Thứ hai, một từ tiếng Việt có thể được ghi bằng nhiều chữ Nôm khác nhau, tùy tác giả và tùy thời kỳ, nên cùng một câu có thể có nhiều cách viết. Thứ ba, chữ Nôm chưa từng được chuẩn hóa triệt để như chữ Hán, nên việc đọc và phiên âm đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Đây là lý do chữ Nôm không thể phổ cập đại chúng như chữ Quốc ngữ sau này.

Truyện Kiều bản Nôm có gì đặc biệt?

Truyện Kiều của Nguyễn Du là tác phẩm thơ Nôm đỉnh cao và cũng là tác phẩm giúp chữ Nôm được biết đến rộng rãi nhất. Tác phẩm được viết bằng chữ Nôm, theo thể thơ lục bát, và trở thành một hiện tượng văn hóa kéo dài hơn hai thế kỷ. Theo thông tin từ không gian trưng bày tại Khu lưu niệm Đại thi hào Nguyễn Du ở xã Tiên Điền, tỉnh Hà Tĩnh, bản Truyện Kiều cổ nhất bằng chữ Nôm được biết đến hiện nay xuất bản năm 1866. Đây là một mốc quan trọng cho thấy tác phẩm đã được in và lưu hành rộng rãi từ khá sớm.

Vì sao bản Nôm lại quan trọng?

Bản Nôm quan trọng vì nó là bằng chứng gần nhất với văn bản gốc. Khi Truyện Kiều được chuyển sang chữ Quốc ngữ và các hệ chữ khác, quá trình chuyển đổi có thể làm mất đi một số sắc thái âm, một số cách dùng từ cổ, và một số biến thể văn bản. Bản Nôm giúp người nghiên cứu truy ngược lại cách viết, cách đọc và cách hiểu của người đương thời. Nó cũng là tư liệu để nghiên cứu lịch sử tiếng Việt, vì chữ Nôm ghi lại cách phát âm và cách dùng từ của từng thời kỳ.

Truyện Kiều và đời sống văn hóa

Theo thông tin từ VietnamPlus, Truyện Kiều đã được nghiên cứu, diễn giải và sáng tạo lại trong nhiều loại hình văn hóa, nghệ thuật như dân ca Ví, Giặm, ca trù, chèo Kiều, trò Kiều, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh và truyền thông số. Điều này cho thấy Truyện Kiều không chỉ là một văn bản, mà là một nguồn cảm hứng sống động. Không gian trưng bày tại Hà Tĩnh cũng giới thiệu 32 bức tranh vẽ nhân vật Truyện Kiều do các họa sĩ nổi tiếng thực hiện, cùng nhiều hiện vật liên quan như bộ sưu tập đĩa Mai Hạc.

Các bản Nôm và vấn đề dị bản

Một điểm đáng lưu ý là Truyện Kiều tồn tại nhiều dị bản. Các bản Nôm khác nhau có thể chép khác nhau vài chữ, vài câu, do quá trình sao chép thủ công hoặc do người chép tự ý sửa. Giới nghiên cứu văn bản học đã dành nhiều công sức để đối chiếu các bản, xác định bản nào gần với nguyên tác hơn. Đây là công việc phức tạp, đòi hỏi kiến thức về chữ Nôm, về lịch sử in ấn và về phong cách ngôn ngữ của Nguyễn Du. Bài viết này không đi sâu vào tranh luận giữa các bản, mà chỉ ghi nhận rằng đây là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu và còn nhiều điểm để mở.

Vì sao chữ Nôm còn trên hoành phi, câu đối?

Chữ Nôm còn trên hoành phi, câu đối vì đó là những không gian văn hóa mang tính nghi lễ, thẩm mỹ và ký ức cộng đồng. Hoành phi là tấm biển ngang treo ở gian giữa đình, chùa, nhà thờ họ, thường ghi bốn chữ lớn. Câu đối là hai câu chữ Hán hoặc chữ Nôm treo hai bên cột, đối xứng nhau về ý và về thanh điệu. Ở nhiều di tích, người ta dùng chữ Nôm trong hoành phi, câu đối để thể hiện tinh thần dân tộc, hoặc để ghi những lời răn dạy, ca ngợi bằng tiếng Việt.

Giá trị thẩm mỹ của chữ Nôm trong kiến trúc

Chữ Nôm có cấu trúc vuông vức, nhiều nét, phù hợp với lối bố trí đăng đối của kiến trúc truyền thống. Khi được viết trên gỗ, sơn son thếp vàng, chữ Nôm tạo cảm giác trang trọng và cổ kính. Nhiều hoành phi, câu đối chữ Nôm còn giữ được đến ngày nay ở các đình, chùa, từ đường, và trở thành một phần của di sản kiến trúc. Đây là lý do chữ Nôm tồn tại như một yếu tố trang trí và biểu tượng, ngay cả khi nó không còn là phương tiện giao tiếp hằng ngày.

Giá trị tâm linh và ký ức cộng đồng

Trong tâm thức nhiều người Việt, chữ Nôm trên hoành phi, câu đối gắn với sự thiêng liêng của nơi thờ tự. Nó không chỉ là chữ, mà là lời nhắc về tổ tiên, về đạo lý, về những giá trị được truyền từ đời này sang đời khác. Khi đọc được chữ Nôm trên những tấm biển ấy, người ta có cảm giác kết nối với quá khứ. Đây là một dạng ký ức văn hóa được lưu giữ qua vật thể, không phụ thuộc vào việc chữ Nôm có được dạy phổ thông hay không.

Chữ Nôm hôm nay: từ di sản đến đời sống đương đại

Chữ Nôm hôm nay không còn là chữ viết phổ thông, nhưng vẫn tồn tại trong nghiên cứu, trong bảo tồn di sản và trong các hoạt động sáng tạo của giới trẻ. Theo bài viết trên Báo Thanh Niên, triển lãm "Từ tiếng Việt đến chữ Nôm" tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh tháng 8 năm 2026 đã thu hút đông đảo người trẻ. Triển lãm trưng bày 20 đồ án của học viên lớp Di sản Hán Nôm, gồm tranh dân gian Đông Hồ, khu vực check-in, trò chơi đấu ca dao, và các sản phẩm sáng tạo như bộ Tarot Vân Nguyệt lấy cảm hứng từ truyện thơ Lục Vân Tiên.

Người trẻ học chữ Nôm để làm gì?

Người trẻ học chữ Nôm vì nhiều lý do. Có người học để đọc được văn bản cổ, phục vụ nghiên cứu lịch sử, văn học, y học cổ truyền. Có người học để làm sản phẩm sáng tạo, như thiết kế, minh họa, trò chơi, sách nghệ thuật. Có người học vì tò mò về gốc rễ văn hóa. Trong bài báo, một học viên chia sẻ rằng nhóm của bạn chọn kết hợp Tarot với Lục Vân Tiên để tạo sản phẩm đi vào đời sống hiện đại nhưng vẫn mang nét di sản thơ Nôm cổ truyền. Một học viên khác thực hiện đồ án về các loài chim quen thuộc ở vùng quê, nhằm giới thiệu thế giới động vật cho trẻ em thành thị.

Những khó khăn của việc bảo tồn chữ Nôm

Bảo tồn chữ Nôm gặp nhiều khó khăn. Thứ nhất, số người đọc thông viết thạo chữ Nôm không nhiều. Thứ hai, việc dạy chữ Nôm chưa được phổ cập trong hệ thống giáo dục phổ thông, chủ yếu diễn ra ở các lớp chuyên đề, câu lạc bộ hoặc trường đại học. Thứ ba, nhiều văn bản Nôm đang xuống cấp theo thời gian, cần được phục chế và số hóa. Theo bài báo trên Báo Thanh Niên, có những dự án phục chế sách Hán Nôm do các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ thực hiện, cho thấy nhu cầu bảo tồn là có thật và đang được cộng đồng quan tâm.

Chữ Nôm trong bối cảnh chữ Quốc ngữ và công nghệ số

Chữ Quốc ngữ đã trở thành chữ viết chính thức, phổ cập và thuận tiện cho giáo dục, hành chính, truyền thông. Chữ Nôm không cạnh tranh với chữ Quốc ngữ, mà tồn tại như một di sản. Trong bối cảnh công nghệ số, chữ Nôm có thể được lưu trữ, tra cứu và học qua các bộ gõ, từ điển điện tử và cơ sở dữ liệu. Đây là cơ hội để chữ Nôm tiếp cận người trẻ theo cách mới, không cần phải in sách giấy hay chép tay. Tuy nhiên, số hóa cũng đặt ra vấn đề chuẩn hóa, vì chữ Nôm có nhiều biến thể và chưa có một chuẩn thống nhất hoàn toàn.

Những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu chữ Nôm

Khi tìm hiểu chữ Nôm, cần tránh hai cực đoan. Một là tuyệt đối hóa chữ Nôm, cho rằng nó là chữ viết duy nhất đúng của người Việt và cần thay thế chữ Quốc ngữ. Hai là xem nhẹ chữ Nôm, cho rằng nó là thứ chữ lỗi thời, không còn giá trị. Cả hai cách nhìn đều không phù hợp với thực tế lịch sử và nhu cầu bảo tồn di sản.

Một điểm nữa là cần phân biệt giữa chữ Nôm và chữ Hán trong các văn bản cổ. Nhiều văn bản Hán Nôm trộn lẫn cả hai hệ chữ, tùy theo nội dung và mục đích. Người đọc cần có kiến thức về cả hai mới có thể hiểu đúng. Đây là lý do các lớp Di sản Hán Nôm thường dạy song song chữ Hán và chữ Nôm, như hoạt động của lớp học trong triển lãm tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Cuối cùng, cần nhớ rằng chữ Nôm là một thành tựu văn hóa của người Việt, thể hiện sự sáng tạo trong việc thích nghi một hệ chữ ngoại lai để phục vụ tiếng mẹ đẻ. Nó không chỉ là công cụ ghi chép, mà còn là một phần bản sắc văn tộc. Việc tìm hiểu chữ Nôm là cách hiểu thêm về tiếng Việt, về văn học cổ và về cách người xưa tư duy.

Câu hỏi thường gặp

Chữ Nôm có phải là chữ Hán đọc theo tiếng Việt không?

Không. Chữ Nôm là một hệ chữ riêng, lấy chữ Hán làm chất liệu nhưng có cách cấu tạo và chức năng riêng. Chữ Hán ghi tiếng Hán, còn chữ Nôm ghi tiếng Việt. Người Việt mượn chữ Hán theo ba cách chính: mượn nguyên chữ để đọc theo âm Việt, ghép nghĩa để tạo chữ mới, và ghép một bộ phận chỉ nghĩa với một bộ phận chỉ âm. Vì vậy, chữ Nôm không thể đồng nhất với chữ Hán.

Bản Truyện Kiều cổ nhất bằng chữ Nôm xuất bản năm nào?

Theo thông tin từ không gian trưng bày tại Khu lưu niệm Đại thi hào Nguyễn Du ở xã Tiên Điền, tỉnh Hà Tĩnh, bản Truyện Kiều cổ nhất bằng chữ Nôm được biết đến hiện nay xuất bản năm 1866. Đây là một mốc quan trọng trong lịch sử lưu hành tác phẩm. Giới nghiên cứu vẫn tiếp tục đối chiếu các bản khác nhau để xác định bản nào gần với nguyên tác hơn, vì Truyện Kiều tồn tại nhiều dị bản.

Vì sao chữ Nôm vẫn còn trên hoành phi, câu đối ngày nay?

Chữ Nôm còn trên hoành phi, câu đối vì đó là không gian văn hóa mang tính nghi lễ, thẩm mỹ và ký ức cộng đồng. Chữ Nôm có cấu trúc vuông vức, nhiều nét, phù hợp với lối bố trí đăng đối của kiến trúc truyền thống, và khi sơn son thếp vàng thì tạo cảm giác trang trọng. Ngoài ra, chữ Nôm trên hoành phi, câu đối còn gắn với sự thiêng liêng của nơi thờ tự và lời nhắc về tổ tiên, đạo lý, nên nó tồn tại như một yếu tố biểu tượng và thẩm mỹ, không còn là phương tiện giao tiếp hằng ngày.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Báo Thanh Niên: Chữ Nôm có gì mà mê hoặc giới trẻ Sài Thành?
  2. VietnamPlus: Hà Tĩnh trưng bày bản Truyện Kiều cổ nhất bằng chữ Nôm, xuất bản năm 1866

Nội dung này có giúp được bạn không?

#chữNôm#chữHán#TruyệnKiều#NguyễnDu#văntựcổ#disảnHánNôm#hoànhphicâuđối