Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Nghệ thuật truyền thống

Bài chòi miền Trung: trò chơi ngày Tết và diễn xướng dân gian, cách chơi, các con bài và câu hô thai

Chia sẻ:
Bài chòi miền Trung: trò chơi ngày Tết và diễn xướng dân gian, cách chơi, các con bài và câu hô thai

Ảnh: shankar s. / flickr (CC BY 2.0)

TL;DR: Bài chòi là hình thức diễn xướng dân gian miền Trung, kết hợp trò chơi rút thẻ bài với lời hô hát của người nghệ nhân, thường tổ chức trong dịp Tết. Bộ bài có khoảng 30 con với tên gọi như Ngọc Tuyết, Bạch Tượng, Sáu Tiền, mỗi con gắn với một câu hô thai riêng. Năm 2017, UNESCO ghi danh Nghệ thuật bài chòi Trung bộ Việt Nam vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Bài chòi miền Trung là gì?

Bài chòi là một loại hình diễn xướng dân gian của cư dân miền Trung, trong đó người ta vừa chơi một trò rút thẻ bài vừa nghe nghệ nhân hô hát. Người chơi ngồi trong các chòi dựng lên quanh sân, mỗi người cầm một bộ thẻ bài; khi nghệ nhân rút một con bài từ ống và hô lên câu hát ứng với con bài đó, ai có thẻ trùng tên thì được trao cờ đánh dấu. Ai đủ ba cờ trước thì thắng.

Nét độc đáo nằm ở chỗ lời hô không phải câu đọc khô khan mà là những vần thơ, câu văn dí dỏm, giàu hình ảnh, được nghệ nhân ứng tác hoặc lưu truyền qua nhiều thế hệ. Theo Nghệ sĩ Ưu tú Trương Tuấn Hải, ban đầu bài chòi chỉ là trò chơi dân gian trong các dịp lễ Tết ở làng quê, nhạc cụ đơn sơ chỉ một chiếc trống hay đàn nhị, nhưng tiếng hát, lời hô luôn chứa chan cảm xúc.

Năm 2017, UNESCO ghi danh "Nghệ thuật bài chòi Trung bộ Việt Nam" vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là sự kết hợp độc đáo giữa âm nhạc dân gian, diễn xướng và trò chơi dân gian truyền thống của người dân Trung Bộ.

Nguồn gốc bài chòi: từ chòi canh thú dữ đến di sản thế giới

Theo truyền thuyết dân gian, bài chòi hình thành vào khoảng cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17 ở miền Trung. Người dân dựng những chòi cao để canh thú dữ, bảo vệ mùa màng; trong lúc canh gác, họ hát hô đối đáp giữa các chòi để giải khuây. Lâu dần, hình thức vừa chơi bài vừa hô hát ra đời, rồi phát triển thành loại hình nghệ thuật gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng, đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ, Tết.

Cần phân biệt rõ: truyền thuyết này là cách lý giải dân gian, không phải tài liệu lịch sử xác định niên đại chính xác. Các nhà nghiên cứu vẫn còn thảo luận về thời điểm ra đời, nhưng đều thống nhất bài chòi gắn với cư dân nông nghiệp miền Trung và không gian sinh hoạt cộng đồng ở các tỉnh từ Quảng Bình trở vào đến Bình Thuận, cùng một số địa phương Nam Trung Bộ.

Vì sao gọi là "bài chòi"?

Tên gọi xuất phát từ chữ "chòi", chỉ những căn chòi mà người chơi ngồi vào để tham gia cuộc chơi. Mỗi chòi là một vị trí, người ngồi trong đó vừa là người chơi vừa là khán giả. Cách bố trí này khiến bài chòi khác với trò rút thăm thông thường: không gian chơi có cấu trúc, có người hô ở giữa và nhiều chòi vây quanh.

Cách chơi bài chòi gồm những bước nào?

Một ván bài chòi cần ba thành phần: bộ thẻ bài, ống đựng bài và người hô hát (thường gọi là anh Hiệu hoặc chị Hiệu). Người chơi nhận bộ thẻ có in hoặc vẽ tên các con bài, mỗi người một bộ giống nhau. Anh Hiệu rút lần lượt từng con bài từ ống, hô lên câu hát ứng với con bài đó. Người nào có thẻ trùng tên thì giơ lên, được trao một lá cờ đánh dấu. Ai đủ ba cờ trong một lần chơi sẽ nhận phần thưởng từ ban tổ chức.

Các bước cụ thể

  • Ban tổ chức dựng chòi, phát thẻ bài cho người chơi, chuẩn bị trống, đàn nhị và ống đựng bài.
  • Anh Hiệu rút một con bài, hô câu hát tương ứng. Câu hô thường gợi hình ảnh, gieo vần, có khi kèm câu đố vui.
  • Người chơi dò thẻ, ai trúng thì giơ thẻ nhận cờ. Trọng tài hoặc người phụ việc xác nhận.
  • Cuộc chơi tiếp tục đến khi có người đủ ba cờ. Người thắng nhận thưởng, cuộc chơi có thể bắt đầu ván mới.

Theo Nghệ sĩ Ưu tú Trương Tuấn Hải, bài chòi hấp dẫn không phải vì phần thưởng mà vì chính lời ca, tiếng hát: mỗi câu hô bài là một thông điệp văn hóa. Tại sân chơi, ai cũng có thể là "người chơi chính", từ nông dân, công nhân, thiếu nhi đến du khách trong nước và quốc tế.

Bộ bài chòi có bao nhiêu con và tên gọi ra sao?

Theo thông tin phổ biến hiện nay, bộ bài chòi gồm khoảng 30 con cờ với những tên gọi độc đáo như Ngọc Tuyết, Bạch Tượng, Sáu Tiền. Mỗi con bài gắn với một câu hô thai riêng, thường là câu thơ hoặc câu văn vần, mô tả đặc điểm con bài hoặc gửi gắm thông điệp về cuộc sống, mùa màng, tình cảm gia đình.

Cần lưu ý: số lượng con bài và tên gọi có thể khác nhau giữa các địa phương và giữa các bộ bài cổ khác nhau. Một số nguồn ghi 30 con, một số bộ có thể có 32 hoặc 33 con tùy cách đếm và tùy truyền bản. Đây là điểm các nhà nghiên cứu và nghệ nhân chưa hoàn toàn thống nhất, nên khi tìm hiểu cần đối chiếu với từng địa phương cụ thể.

Câu hô thai là gì và có vai trò gì?

Câu hô thai là lời hát mà anh Hiệu dùng để xướng tên con bài. Đây là phần hồn của bài chòi: nếu chỉ đọc tên con bài thì thành trò rút thăm, nhưng khi hô bằng câu hát có vần điệu, cuộc chơi biến thành một buổi diễn xướng. Câu hô thai thường ngắn, dễ nhớ, gieo vần, có thể là ca dao, tục ngữ được cải biên, hoặc lời mới do nghệ nhân sáng tác cho phù hợp nhịp sống đương đại nhưng vẫn giữ hồn cốt truyền thống.

Ví dụ, một câu hô có thể gợi hình ảnh con vật, cảnh vật, hoặc một sự tích dân gian, rồi từ đó dẫn đến tên con bài. Người chơi vừa nghe vừa đoán, tạo nên sự tương tác giữa người hô và người chơi, giữa nghệ nhân và cộng đồng.

Bài chòi ở các địa phương miền Trung có gì khác nhau?

Bài chòi không chỉ tồn tại ở một tỉnh mà trải rộng khắp miền Trung, mỗi nơi có cách tổ chức, nhạc cụ, lời hô và không gian diễn khác nhau. Dưới đây là một số điểm đáng chú ý ở vài địa phương có hoạt động bài chòi sôi nổi:

Địa phươngĐặc điểm nổi bậtHình thức tổ chức
Đà NẵngCâu lạc bộ bài chòi Hải Vân biểu diễn định kỳ tối thứ 7 tại công viên bờ Đông cầu Rồng, từ 19 giờ 30 đến gần 22 giờBiểu diễn đường phố, phục vụ người dân và du khách, có hướng dẫn viên phiên dịch cho khách quốc tế
Hội An (Quảng Nam)Nghệ nhân ưu tú Lương Đáng gắn bó hơn 25 năm, biểu diễn tại Vườn tượng An Hội, phố cổ Hội AnKhông gian phố cổ, kết hợp trải nghiệm văn hóa cho du khách
Quảng Ngãi7 câu lạc bộ dân ca bài chòi, khoảng 500 người tham gia, có 1 Nghệ nhân Nhân dân và 9 Nghệ nhân Ưu túCâu lạc bộ cấp tỉnh, huyện, gắn với du lịch cộng đồng như Gò Cỏ, Mộ Đức
Thừa Thiên HuếDuy trì nhiều câu lạc bộ bài chòi, tổ chức trình diễn trong lễ hội, dịp lễ TếtSinh hoạt câu lạc bộ và biểu diễn lễ hội

Bảng trên cho thấy bài chòi không có một "bản chuẩn" duy nhất. Mỗi địa phương có cách thích nghi riêng với đời sống đương đại: có nơi đưa ra đường phố, có nơi gắn với du lịch cộng đồng, có nơi giữ sinh hoạt câu lạc bộ truyền thống.

Vì sao bài chòi vẫn sống được trong đời sống đương đại?

Bài chòi tồn tại được nhờ ba yếu tố: tính cộng đồng, tính ứng tác và khả năng thích nghi. Thứ nhất, bài chòi là trò chơi tập thể, ai cũng tham gia được, không phân biệt tuổi tác hay nghề nghiệp. Thứ hai, lời hô có thể sáng tác mới, nên nghệ nhân có thể cập nhật nội dung mà vẫn giữ cấu trúc truyền thống. Thứ ba, bài chòi dễ tổ chức ở nhiều không gian: sân đình, công viên, phố cổ, làng du lịch cộng đồng.

Tại Đà Nẵng, Phó Chủ nhiệm Câu lạc bộ bài chòi Hải Vân Nguyễn Văn Đê cho biết câu lạc bộ có 12 thành viên, dù công việc bận rộn nhưng vẫn hăng say luyện tập, nghiên cứu, sáng tác lời mới. Anh Nguyễn Như Tuấn, một kỹ sư đam mê bài chòi, dành mỗi tối thứ 7 để biểu diễn, vừa tìm lại lời hô cổ vừa viết lời mới cho phù hợp nhu cầu thưởng thức nhưng vẫn giữ hồn cốt nghệ thuật.

Quảng Ngãi, trước nguy cơ mai một, tỉnh đã vận động nghệ nhân thành lập câu lạc bộ dân ca bài chòi. Nghệ nhân Ưu tú Trần Tám cho biết đơn vị thường xuyên tổ chức lớp tập huấn, truyền dạy kỹ năng hô hát, lồng ghép hội chơi bài chòi vào chương trình nghệ thuật, đưa bài chòi vào trường học. Tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 mỗi huyện, thị xã, thành phố đều có điểm trình diễn bài chòi phục vụ nhân dân và du khách.

Vai trò của người trẻ và học đường

Bài chòi không còn là "cuộc chơi của người lớn tuổi". Ở Đà Nẵng, nhiều người trẻ nhập cuộc, không chỉ xem mà còn biểu diễn. Thành phố mở lớp truyền dạy cho giáo viên và học sinh, tổ chức hội thi dân ca học sinh. Ở Quảng Ngãi, câu lạc bộ dân ca bài chòi thuộc Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật tỉnh thành lập tháng 9/2024 gồm 30 thành viên, trong đó có những hạt nhân trẻ như anh Tạ Văn Cương, giáo viên tiểu học, tham gia để trau dồi kinh nghiệm và lan tỏa tới học sinh.

Tại Gò Cỏ (Quảng Ngãi), bà Huỳnh Thị Thương, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Bài chòi hát hố làng Gò Cỏ, cho biết không chỉ người lớn mà nhiều cháu nhỏ 7-8 tuổi cũng hát bài chòi. Điều này cho thấy di sản có thể tiếp tục nếu có môi trường thực hành và người truyền dạy.

Những tranh luận và điểm chưa thống nhất về bài chòi

Như nhiều di sản dân gian khác, bài chòi có những điểm mà các nguồn không hoàn toàn thống nhất. Thứ nhất là niên đại ra đời: truyền thuyết dân gian nói cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17, nhưng đây là truyền thuyết, không phải chứng cứ lịch sử xác định. Thứ hai là số lượng con bài: phổ biến là 30 con, nhưng một số bộ có thể khác. Thứ ba là phạm vi phân bố: UNESCO ghi danh "Trung bộ", nhưng thực tế bài chòi còn được biết đến ở một số địa phương Nam Trung Bộ và có biến thể ở Nam Bộ. Thứ tư là mức độ "cổ" của lời hô: có lời truyền miệng qua nhiều thế hệ, có lời mới do nghệ nhân sáng tác, nên khó tách bạch hoàn toàn.

Cách tiếp cận hợp lý là ghi nhận sự đa dạng thay vì tìm một phiên bản duy nhất đúng. Mỗi địa phương, mỗi câu lạc bộ có cách thực hành riêng, và chính sự đa dạng đó làm nên sức sống của di sản.

Bài chòi có phải là một hình thức tín ngưỡng không?

Không. Bài chòi là trò chơi và diễn xướng dân gian, gắn với sinh hoạt cộng đồng trong dịp lễ Tết, không phải nghi lễ tôn giáo. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong không gian lễ hội, bên cạnh các nghi thức khác như lễ cầu ngư, hội làng. Vì vậy, có thể nói bài chòi là một thực hành văn hóa gắn với đời sống tinh thần của cư dân miền Trung, nhưng bản thân nó không phải hoạt động thờ cúng.

Việc mô tả bài chòi như một thực hành văn hóa giúp tránh hai thái cực: không khẳng định tính linh nghiệm, cũng không bác bỏ giá trị tinh thần mà cộng đồng gắn vào đó. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nghiên cứu văn hóa dân gian.

Tóm lại

Bài chòi miền Trung là sự kết hợp giữa trò chơi rút thẻ và diễn xướng hô hát, với bộ bài khoảng 30 con và những câu hô thai giàu hình ảnh. Từ chòi canh thú dữ thời xưa, bài chòi đã trở thành di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO ghi danh năm 2017. Ngày nay, bài chòi vẫn sống ở Đà Nẵng, Hội An, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế và nhiều địa phương khác, nhờ cộng đồng, nghệ nhân và thế hệ trẻ cùng tham gia gìn giữ.

Câu hỏi thường gặp

Bài chòi miền Trung có bao nhiêu con bài?

Theo thông tin phổ biến, bộ bài chòi gồm khoảng 30 con cờ với tên gọi như Ngọc Tuyết, Bạch Tượng, Sáu Tiền. Tuy nhiên, số lượng và tên gọi có thể khác nhau giữa các địa phương và các bộ bài cổ, một số bộ có thể có 32 hoặc 33 con. Các nguồn chưa hoàn toàn thống nhất về con số chính xác.

Câu hô thai trong bài chòi là gì?

Câu hô thai là lời hát mà người hô (anh Hiệu) dùng để xướng tên con bài khi rút thẻ. Câu hô thường ngắn, gieo vần, có thể là ca dao, tục ngữ cải biên hoặc lời mới do nghệ nhân sáng tác. Đây là phần tạo nên chất diễn xướng cho bài chòi, khác với trò rút thăm thông thường.

Bài chòi được UNESCO công nhận khi nào?

Năm 2017, UNESCO ghi danh "Nghệ thuật bài chòi Trung bộ Việt Nam" vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là sự ghi nhận đối với loại hình kết hợp âm nhạc dân gian, diễn xướng và trò chơi dân gian của cư dân Trung Bộ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Báo Tin Tức - Khi bài Chòi hồi sinh mạnh mẽ giữa đô thị hiện đại
  2. Báo Thanh Niên - Trăm năm gìn giữ âm vang bài chòi
  3. VietnamPlus - Quảng Ngãi: Giữ gìn, lan tỏa nghệ thuật dân ca bài chòi

Nội dung này có giúp được bạn không?

#bàichòi#diễnxướngdângian#disảnUNESCO#tròchơingàyTết#vănhóamiềnTrung