Trống đồng Đông Sơn là gì và vì sao được xem là biểu tượng của văn hóa Việt cổ?
Trống đồng Đông Sơn là loại hiện vật bằng đồng có mặt trống hình tròn, tang phình, lưng thẳng và chân choãi, gắn với văn hóa Đông Sơn ở miền Bắc Việt Nam. Đây không chỉ là nhạc khí mà còn là biểu tượng của quyền uy, tín ngưỡng và trình độ kỹ thuật đúc đồng của người Việt cổ.
Về cấu tạo, một chiếc trống đồng Đông Sơn tiêu biểu thường gồm bốn phần: mặt trống, tang phình, lưng thẳng và chân choãi. Mặt trống là phần tập trung dày đặc hoa văn. Tang và lưng trống tiếp tục được trang trí bằng các băng hoa văn chạy ngang và dọc thân, kết hợp vạch ngắn song song, vòng tròn đồng tâm tiếp tuyến và hình bông lúa. Bốn quai kép được bố trí đối xứng, hoàn thiện cấu trúc của chiếc trống.
Theo thông tin từ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong các cuộc khai quật năm 2014-2015 tại di tích thành cổ Luy Lâu (Bắc Ninh), đơn vị này phối hợp với Đại học Đông Á (Nhật Bản) đã phát hiện gần 1.000 mảnh khuôn đúc trống đồng cùng nhiều hiện vật liên quan đến hoạt động đúc đồng như bát đậu, nồi rót đồng, móng nồi cơi, đáy lò, xỉ lò. Đây là một trong những bằng chứng quan trọng giúp hình dung lại quy trình chế tác trống đồng.
Trong vùng phân bố rộng lớn của trống đồng, từ Nam Trung Quốc đến Đông Nam Á lục địa và hải đảo, hiện mới chỉ có hai địa điểm phát hiện khuôn đúc trống đồng là thành cổ Luy Lâu ở Bắc Ninh và di tích Non Nong Hor ở tỉnh Mukdahan (Thái Lan). Trong đó, Luy Lâu là nơi duy nhất phát hiện số lượng lớn các mảnh khuôn.
Niên đại của trống đồng Đông Sơn được xác định ra sao?
Niên đại của trống đồng Đông Sơn thường được đặt trong khung phát triển của văn hóa Đông Sơn, gắn với thời kỳ kim khí và nhà nước Văn Lang trong truyền thuyết lịch sử. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn có những cách phân kỳ và định niên khác nhau tùy theo nhóm trống, địa điểm phát hiện và phương pháp so sánh loại hình.
Một mốc đáng chú ý là phát hiện các mảnh khuôn đúc trống đồng tại Luy Lâu có niên đại khoảng thế kỷ III-IV. Phát hiện này cho thấy truyền thống đúc trống đồng của người Việt đã được bảo lưu, tiếp nối và phát triển trong dòng chảy lịch sử, ngay tại một trung tâm kinh tế, văn hóa và tôn giáo quan trọng như Luy Lâu.
Các nhà khoa học Đức khi giới thiệu trống đồng Đông Sơn tại triển lãm “Đĩa bầu trời” (The World of Sky Discs) năm 2022 cũng đánh giá trống đồng Việt Nam có lưu trữ thông tin quan trọng, mang nhiều nét tương đồng với các “Đĩa bầu trời” đến từ nhiều nơi trên thế giới, trong đó có “Đĩa bầu trời Nebra” được tạo ra ở Đức vào khoảng năm 1670 trước Công nguyên. Cả hai nhà khảo cổ Görlitz và Wirth đều nhất trí rằng nội dung hình ảnh “Đĩa bầu trời Nebra” là duy nhất cho thời kỳ đồ Đồng Trung Âu, cũng chính là thời kỳ phát triển của trống đồng Đông Sơn Việt Nam.
Cho đến nay, Việt Nam đã tìm thấy khoảng hơn 500 chiếc trống đồng Đông Sơn trên khắp mọi miền đất nước và đang được trưng bày tại nhiều bảo tàng. Con số này cho thấy trống đồng không phải là hiện vật đơn lẻ mà là một truyền thống chế tác và sử dụng kéo dài.
Hoa văn ngôi sao nhiều tia ở tâm mặt trống có ý nghĩa gì?
Ngôi sao nhiều tia ở trung tâm mặt trống là mô típ nổi bật nhất và thường được xem là biểu tượng mặt trời. Trên chiếc trống đồng Đông Sơn phiên bản phục dựng được đúc năm 2022, vị trí trung tâm là ngôi sao 10 tia, xen kẽ hoa văn lông công cách điệu. Bao quanh tâm trống là 12 vành hoa văn được tổ chức theo những vòng tròn đồng tâm, mỗi vành mang một mô típ riêng.
Một phát hiện thú vị được các nhà khoa học nêu ra là trên mặt trống đồng còn thể hiện lịch của người Việt cổ, trong đó điển hình là ngôi sao 12 cánh tương ứng với 12 tháng trong năm. Cách lý giải này không loại trừ ý nghĩa biểu tượng mặt trời, mà bổ sung thêm khả năng ngôi sao còn gắn với tri thức thời gian và mùa vụ nông nghiệp.
Trong nghệ thuật tạo hình Đông Sơn, các vòng xoáy tròn cũng được nhà nghiên cứu Vũ Kim Lộc xem là biểu tượng của mặt trời (hoa cúc cách điệu). Cách hiểu này giúp lý giải vì sao hình cóc trên một số hiện vật lại được đặt trên các vòng xoáy tròn, tức là ở vị trí phía trên biểu tượng mặt trời.
Chim Lạc trên mặt trống đồng nói gì về thế giới quan của người Việt cổ?
Chim Lạc là một trong những mô típ đặc trưng nhất của trống đồng Đông Sơn. Trên chiếc trống phục dựng năm 2022, có bốn hình chim Lạc bay ngược chiều kim đồng hồ, xen kẽ hình trâm. Cùng với hình người hóa trang lông chim và những bông lúa, chim Lạc góp phần tạo nên một thế giới hoa văn vừa gần gũi với đời sống, vừa giàu tính biểu tượng.
Những họa tiết đặc trưng của trống đồng còn có mặt trời, nhà sàn, chim (phượng hoàng), người nông dân làm ruộng, chăn nuôi gia súc, săn bắn, đánh cá, hát hò, nhảy múa. Sự xuất hiện đồng thời của các cảnh sinh hoạt và các biểu tượng thiêng cho thấy mặt trống đồng là một bức tranh lịch sử sống động, phản ánh đời sống văn hóa, tín ngưỡng, sinh hoạt nông nghiệp và nghệ thuật đúc đồng tinh xảo của người Việt cổ.
Điểm đáng lưu ý là chim Lạc không đứng riêng lẻ mà nằm trong một hệ thống vành hoa văn có nhịp điệu. Có những vành là hồi văn chữ N, những dải vạch ngắn song song; có vành là các vòng tròn đồng tâm tiếp tuyến. Nhìn từ xa, toàn bộ mặt trống tạo nên một nhịp điệu hoa văn liên tục. Nhưng khi nhìn kỹ, mỗi vành lại mở ra một câu chuyện khác. Hình người, chim Lạc, bông lúa, các mô típ hình học được sắp xếp chặt chẽ, cân đối, tạo nên một chỉnh thể giàu sức biểu đạt.
Hình cóc trên mặt trống đồng có phải để cầu mưa?
Hình cóc trên mặt trống đồng Đông Sơn nhóm C thường được gắn với tín ngưỡng cầu mưa, nhưng đây là vấn đề còn có nhiều cách giải thích. Câu ca dao “Con cóc là cậu ông trời, nếu ai đánh nó thì trời đánh cho” đã có từ đời xưa. Các nhà nghiên cứu đều chung một nhận định rằng câu ca dao đó xuất phát từ thần thoại “Cóc kiện trời”, theo quan niệm dân gian thì cóc có liên quan đến mưa.
Khi cóc nghiến răng, mọi người đều tin rằng đó là dấu hiệu trời sắp mưa, nên gọi cóc là “cậu ông trời” để thể hiện sự tôn kính và coi cóc như đại diện cho mưa, mang lại mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, gia súc sinh sôi nảy nở, đời sống người dân được ấm no. Trong khảo cổ học, các nhà nghiên cứu cho rằng có sự liên quan giữa câu ca dao trên và trống đồng của nền văn hóa Đông Sơn; và con cóc cũng có ý nghĩa đại diện cho mưa.
Cụ thể, các khối tượng cóc trên mặt trống đồng thuộc nhóm C (Đông Sơn muộn) đã được các nhà nghiên cứu giải thích như sau: “Hình cóc trên mặt các trống đồng Đông Sơn nhóm C có thể xem là tín hiệu của thần mưa, theo sự suy tôn dân gian: Con cóc là cậu ông trời”. Các tác giả của các ấn phẩm như “Dong Son drums in Viet Nam” (1990) và “Trống đồng Thanh Hóa” (2013) cũng dựa vào hình tượng cóc trên mặt trống để cho rằng chức năng của trống đồng là để cầu mưa.
Tuy nhiên, nhà nghiên cứu Vũ Kim Lộc đưa ra một phát hiện mới đáng chú ý. Hai nhà sưu tập Lê Gia Mai và Hà My Đồ Cổ đã đăng hình ảnh về hai hiện vật được cho là mặt khóa thắt lưng có trang trí tượng cóc thuộc văn hóa Đông Sơn, tìm thấy ở Thanh Hóa, chiều dài 11 cm và 12,5 cm. Cả hai đều có một con cóc ngồi trên một hình tròn có khắc các đường xoáy tròn và hai bên thì một có khoen, một có móc để móc vào nhau. Về niên đại, sự xuất hiện của cóc ở đây có lẽ cũng giống như các trống đồng thuộc nhóm C, tức là niên đại thuộc Đông Sơn muộn.
Điểm độc đáo là thay vì được trang trí như các mặt khóa thắt lưng đã tìm thấy trước đây với hình mặt trời hay tượng rùa, cá sấu, thì hai hiện vật này lại có tượng cóc và đặc biệt cóc lại ngồi trên các vòng xoáy tròn, mà theo Vũ Kim Lộc, các vòng xoáy này là biểu tượng của mặt trời (hoa cúc cách điệu). Xét về tư tưởng trong nghệ thuật tạo hình, xét về trật tự trên dưới, nghệ nhân Đông Sơn đã biểu đạt cóc ở trên biểu tượng của mặt trời. Đây có thể chính là cách gọi “Cậu ông trời” mà dân gian đã suy tôn.
Từ vấn đề này, Vũ Kim Lộc cho rằng có thể xem các tượng cóc trên mặt các trống nhóm C cũng cùng chung trong tư tưởng biểu đạt cóc trên trang sức của các nghệ nhân xưa, bởi thực tế trên mặt các trống nhóm C, mặc dầu cóc được thể hiện là khối tượng cao hơn mặt bằng chung các loại hình trang trí, nhưng chúng chỉ được đặt ở vị trí vòng ngoài rìa mặt trống, tức là cũng ở hình thức chầu thần mặt trời, mà lại chầu ở vòng ngoài cùng.
Với phát hiện trang sức được trang trí tượng cóc, theo Vũ Kim Lộc, chúng ta không thể cho đó là trang sức cầu mưa, mà có lẽ ở hình thức suy tôn thì đúng hơn. Sự xuất hiện độc đáo này đã “chống lại” nhận định về chức năng của trống đồng được cho là để cầu mưa. Từ đó, một câu hỏi được đặt ra: tại sao sự suy tôn cóc lại được phổ biến ở thời Đông Sơn muộn? Có thể lý giải rằng ở thời Đông Sơn muộn đã xảy ra những trận hạn hán lớn, gây nhiều thiệt hại cho người dân thời bấy giờ.
Kỹ thuật đúc trống đồng Đông Sơn phức tạp đến mức nào?
Kỹ thuật đúc trống đồng Đông Sơn là một trong những câu hỏi lớn của giới nghiên cứu: người xưa đã làm thế nào để đúc được những chiếc trống đồng lớn, có cấu tạo phức tạp và hoa văn tinh xảo đến như vậy? Phát hiện tại Luy Lâu đã đem đến những bằng chứng đặc biệt quan trọng để từng bước giải mã bí ẩn ấy.
Những mảnh khuôn tìm được không còn nguyên vẹn, chỉ là những phần nhỏ rời rạc của một quy trình chế tác đã diễn ra cách đây nhiều thế kỷ. Nhưng bằng phương pháp khảo cổ học, kết hợp nghiên cứu, đối chiếu với những chiếc trống đồng đang được lưu giữ, các nhà khoa học có thể từng bước hình dung lại dáng trống, cấu tạo và hệ thống hoa văn.
Năm 2021-2022, nhóm nghiên cứu khảo sát các làng nghề truyền thống đúc đồng và lựa chọn làng nghề Chè Đông (Thanh Hóa) để thực hiện đúc thực nghiệm. Sau nhiều tháng miệt mài, một chiếc trống đồng được tạo tác, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật và mỹ thuật, từ độ dày, trọng lượng cho đến hệ thống hoa văn và độ âm vang.
Chiếc trống phục dựng có đường kính mặt 50 cm, đường kính chân 52 cm, cao 38,2 cm và nặng 34,5 kg, được đúc tháng 10.2022. Điều làm nên vẻ đẹp đặc biệt của chiếc trống trước hết nằm ở sự hài hòa của hình khối. Trống gồm bốn phần: mặt, tang phình, lưng thẳng và chân choãi tạo nên dáng vẻ vừa vững chãi vừa thanh thoát.
Đây không phải là một sản phẩm phục chế theo nghĩa thông thường, càng không đơn giản là một vật phẩm mô phỏng. Nó là một sản phẩm nghiên cứu khoa học được hiện thực hóa bằng thực nghiệm, giúp hình dung rõ hơn về kỹ thuật chế tác trống đồng của người xưa. Bởi được tạo nên từ kết quả nghiên cứu những mảnh khuôn đặc biệt tại di tích thành cổ Luy Lâu, chiếc trống mang tính độc bản.
Các lớp hoa văn trên mặt trống được tổ chức như thế nào?
Mặt trống đồng Đông Sơn được tổ chức theo nguyên tắc đồng tâm, với tâm là ngôi sao nhiều tia và các vành hoa văn bao quanh. Trên chiếc trống phục dựng, bao quanh tâm trống là 12 vành hoa văn, mỗi vành mang một mô típ riêng.
| Lớp hoa văn | Mô típ tiêu biểu | Gợi ý ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tâm mặt trống | Ngôi sao nhiều tia (10 tia hoặc 12 tia), xen hoa văn lông công cách điệu | Biểu tượng mặt trời, có thể gắn với tri thức lịch và mùa vụ |
| Vành trong | Hồi văn chữ N, dải vạch ngắn song song | Nhịp điệu trang trí, có thể mang tính ước lệ |
| Vành giữa | Vòng tròn đồng tâm tiếp tuyến, hình người hóa trang lông chim | Sinh hoạt nghi lễ, thế giới thiêng |
| Vành ngoài | Chim Lạc bay ngược chiều kim đồng hồ, hình trâm, bông lúa | Chim Lạc, nông nghiệp, vũ trụ quan |
| Rìa mặt trống | Bốn tượng cóc (ở một số trống nhóm C) | Tín ngưỡng cầu mưa hoặc sự suy tôn cóc |
Bảng trên cho thấy mặt trống không phải là một bức vẽ ngẫu nhiên mà là một cấu trúc có trật tự. Các mô típ được sắp xếp chặt chẽ, cân đối, tạo nên một chỉnh thể giàu sức biểu đạt. Đó là một thế giới hoa văn mà người xưa đã gửi vào kim loại. Không chỉ đẹp về hình thức, những mô típ ấy còn phản ánh cách cư dân Đông Sơn quan sát thiên nhiên, đời sống và thế giới tinh thần của mình.
Vì sao các cách giải thích về trống đồng vẫn chưa thống nhất?
Các cách giải thích về trống đồng Đông Sơn chưa thống nhất vì mỗi nhóm nghiên cứu tiếp cận từ một loại tư liệu khác nhau: khảo cổ học, nghệ thuật học, dân tộc học, thiên văn học hoặc so sánh loại hình. Một số nhà nghiên cứu nhấn mạnh chức năng nhạc khí và biểu tượng quyền uy, số khác tập trung vào chức năng nghi lễ cầu mưa, lại có hướng xem trống đồng như một loại “lịch” hoặc biểu đồ thiên văn.
Ví dụ, việc dựa vào hình tượng cóc trên mặt trống để cho rằng chức năng của trống đồng là để cầu mưa là một cách lý giải có cơ sở dân gian, nhưng phát hiện tượng cóc trên mặt khóa thắt lưng lại gợi ý rằng cóc còn xuất hiện trong ngữ cảnh trang sức, nơi chức năng cầu mưa khó áp dụng. Điều này cho thấy hình tượng cóc có thể mang nhiều tầng nghĩa: vừa là biểu tượng mưa, vừa là đối tượng được suy tôn trong trật tự vũ trụ.
Tương tự, ngôi sao nhiều tia có thể vừa là mặt trời, vừa là dấu chỉ thời gian. Chim Lạc có thể vừa là loài chim thật trong đời sống, vừa là biểu tượng của thế giới thiêng. Cách tiếp cận thận trọng là ghi nhận các giả thuyết song song, chỉ rõ mức độ chắc chắn của từng loại bằng chứng, thay vì chọn một cách giải thích duy nhất rồi trình bày như thể đã ngã ngũ.
Trống đồng Đông Sơn còn được nhìn nhận như thế nào trong nghiên cứu quốc tế?
Trong nghiên cứu quốc tế, trống đồng Đông Sơn được đặt trong bối cảnh rộng hơn của thời kỳ đồ Đồng và các hiện vật biểu đạt thiên văn. Tại triển lãm “Đĩa bầu trời” ở Đức năm 2022, trống đồng Đông Sơn của Việt Nam được giới thiệu như một hiện vật lưu trữ thông tin quan trọng, có nét tương đồng với các “Đĩa bầu trời” đến từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới.
Sự hợp tác nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ của hai nhà khoa học Görlitz và Wirth không chỉ truyền tải thông tin về thiên văn học và thế giới quan từ các kỷ nguyên đã qua, mà còn đưa du khách quay trở lại thời kỳ đồ đồng. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích mới, thông qua việc quan sát hình ảnh, các nhà khảo cổ đã mang đến những kiến thức mới mang tính đột phá cũng như những hiểu biết hoàn toàn mới về “Đĩa bầu trời” theo các tiêu chí tri giác-tâm lý.
Cách nhìn này không thay thế các nghiên cứu trong nước, mà bổ sung một góc nhìn so sánh. Nó cho thấy trống đồng Đông Sơn không chỉ là di sản của riêng một quốc gia, mà còn là một phần của lịch sử nhân loại thời đồ Đồng.
Những giá trị nào của trống đồng Đông Sơn còn tiếp tục được khai thác?
Giá trị của trống đồng Đông Sơn nằm ở nhiều lớp: kỹ thuật đúc đồng, nghệ thuật tạo hình, tín ngưỡng, tri thức nông nghiệp và biểu tượng văn hóa. Mỗi lớp lại mở ra một hướng nghiên cứu và một cách ứng dụng khác nhau trong đời sống đương đại.
Về kỹ thuật, các mảnh khuôn đúc tại Luy Lâu còn tiếp tục được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về vật liệu, nhiệt độ nung, cách lắp khuôn và cách rót đồng. Về nghệ thuật, hệ hoa văn trên mặt trống là nguồn cảm hứng cho thiết kế, trang trí và giáo dục thẩm mỹ. Về tín ngưỡng, hình tượng cóc, chim Lạc và ngôi sao nhiều tia tiếp tục được thảo luận trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian.
Điều quan trọng là khi tìm hiểu trống đồng Đông Sơn, nên phân biệt rõ đâu là bằng chứng khảo cổ, đâu là giả thuyết suy đoán, đâu là liên hệ dân gian. Cách phân biệt này giúp việc tìm hiểu văn hóa Việt cổ vừa giữ được sự tôn trọng di sản, vừa không rơi vào việc tuyệt đối hóa một cách giải thích chưa được kiểm chứng đầy đủ.
