
TL;DR: Âm nhạc dân gian Việt Nam gồm nhiều thể loại gắn với đời sống làng xã, lễ hội, tín ngưỡng và lao động: quan họ, ca trù, chèo, xẩm, hát văn, đờn ca tài tử, nhã nhạc và nhiều làn điệu dân ca vùng miền. Mỗi thể loại có môi trường diễn xướng, nhạc cụ và lối hát riêng, phản ánh những tầng văn hoá khác nhau trong lịch sử Việt Nam.
Âm nhạc dân gian Việt Nam gồm những thể loại nào?
Âm nhạc dân gian Việt Nam là một hệ thống rộng lớn, bao gồm nhiều thể loại khác nhau gắn với đời sống lao động, lễ hội, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng. Có thể kể đến những thể loại tiêu biểu như quan họ, ca trù, chèo, xẩm, hát văn, đờn ca tài tử, nhã nhạc, cùng nhiều làn điệu dân ca vùng miền như dân ca xứ Nghệ, ca Huế, hò, lý, hát ru. Mỗi thể loại có môi trường diễn xướng, nhạc cụ và lối hát riêng, tạo nên bức tranh đa dạng của âm nhạc truyền thống Việt Nam.
Quan họ là gì?
Quan họ là thể loại hát đối đáp giữa liền anh và liền chị, gắn với vùng văn hoá Kinh Bắc, nay thuộc các tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang. Đây là hình thức sinh hoạt ca hát trong lễ hội, hát canh và hát hội, với lối hát đối, hát đáp, hát mời, hát mừng. Lời ca quan họ thường sử dụng thể thơ lục bát, song thất lục bát, với ngôn từ giàu hình ảnh, giàu chất trữ tình. Nhạc cụ truyền thống của quan họ gồm đàn nguyệt, đàn nhị, phách, trống con. Quan họ đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Ca trù là gì?
Ca trù (còn gọi là hát ả đào, hát cô đầu) là thể loại hát thính phòng cổ truyền, phát triển mạnh vào thời Lê, Nguyễn. Một giáo phường ca trù thường gồm ca nương (người hát), đào nương (người hát chính) và kép (người đánh đàn đáy). Nhạc cụ chính là đàn đáy, phách và trống chầu. Lời ca trù thường là thơ Nôm, thơ Hán, với kỹ thuật hát luyến láy, nhấn nhá, đòi hỏi người hát có trình độ thẩm âm cao. Ca trù được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Chèo là gì?
Chèo là loại hình sân khấu dân gian phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp hát, múa, diễn xuất và nhạc đệm. Chèo thường diễn những tích truyện dân gian, truyện cổ tích, với lời văn khôi hài, trào lộng, phê phán thói hư tật xấu. Dàn nhạc chèo gồm đàn nhị, đàn nguyệt, sáo, trống, phách, thanh la. Các làn điệu chèo như làn sử, làn sa, làn hề, làn vỉa, làn kể, làn hát sắp tạo nên nét đặc trưng riêng. Chèo là một trong những loại hình sân khấu truyền thống tiêu biểu của Việt Nam.
Xẩm là gì?
Xẩm là thể loại hát rong của những người mù, thường diễn ra ở chợ, bến tàu, đình làng, góc phố. Người hát xẩm thường tự đàn, tự hát, với nhạc cụ đơn giản như đàn bầu, đàn nhị, sáo, phách. Lời xẩm kể chuyện đời, chuyện tình, chuyện buồn vui của người dân lao động. Xẩm có nhiều làn điệu như xẩm chợ, xẩm thập ân, xẩm huê tình, xẩm xoan, xẩm giăng. Xẩm là một thể loại âm nhạc dân gian độc đáo, phản ánh đời sống của tầng lớp nghèo khổ trong xã hội cũ.
Hát văn là gì?
Hát văn (còn gọi là hát chầu văn) là thể loại âm nhạc gắn với nghi lễ hầu đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Người hát văn thường là phụ nữ, hát theo lối ngâm, ngợi, kể, với nhạc đệm của đàn nguyệt, trống, phách, thanh la. Lời văn ca ngợi công đức của các vị thánh, thần trong hệ thống thờ Mẫu. Hát văn có nhiều làn điệu như văn thờ, văn chầu, văn ca, văn thi, văn luyện. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ đã được UNESCO ghi danh năm 2016, trong đó hát văn là một yếu tố không thể tách rời.
Đờn ca tài tử là gì?
Đờn ca tài tử từng nổi tiếng ở vùng Sa Đéc và các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Đờn ca tài tử thường được biểu diễn trong gia đình, trong các cuộc họp mặt, với các nhạc cụ như đàn kìm, đàn cò, đàn tranh, đàn bầu, sáo, tiêu. Lời ca thường là thơ, phú, hoặc lời tự sự, với các bài bản như Nam xuân, Nam ai, Nam đảo, Oán, Tứ đại cảnh. Đờn ca tài tử được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013.
Nhã nhạc là gì?
Nhã nhạc là thể loại âm nhạc cung đình, được sử dụng trong các lễ tế, lễ triều hội, lễ đại trào của triều Nguyễn. Nhã nhạc bao gồm nhiều hình thức như nhạc tế giao, nhạc tế thái miếu, nhạc ngũ tự, nhạc dùng trong lễ đại trào, nhạc dùng trong lễ chầu thường, nhạc chín lần tấu trong bữa đại yến, nhạc dùng trong cung. Nhạc cụ của nhã nhạc gồm biên chung, biên khánh, trống đại cổ, đàn tranh, đàn tỳ bà, sáo, tiêu, kèn, và nhiều nhạc cụ khác. Nhã nhạc được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2003.
Bảng tổng quan các thể loại âm nhạc dân gian Việt Nam
| Thể loại | Vùng miền | Môi trường diễn xướng | Nhạc cụ chính | Năm UNESCO ghi danh |
|---|---|---|---|---|
| Quan họ | Bắc Ninh, Bắc Giang | Lễ hội, hát canh | Đàn nguyệt, đàn nhị, phách, trống con | 2009 |
| Ca trù | Đồng bằng Bắc Bộ | Thính phòng, hát ả đào | Đàn đáy, phách, trống chầu | 2009 (cần bảo vệ khẩn cấp) |
| Chèo | Đồng bằng Bắc Bộ | Sân khấu | Đàn nhị, đàn nguyệt, sáo, trống, phách, thanh la | |
| Xẩm | Nhiều vùng | Hát rong, chợ, bến tàu | Đàn bầu, đàn nhị, sáo, phách | |
| Hát văn | Đồng bằng Bắc Bộ | Nghi lễ hầu đồng | Đàn nguyệt, trống, phách, thanh la | 2016 (tín ngưỡng thờ Mẫu) |
| Đờn ca tài tử | Nam Bộ | Sinh hoạt gia đình, họp mặt | Đàn kìm, đàn cò, đàn tranh, đàn bầu, sáo, tiêu | 2013 |
| Nhã nhạc | Huế | Cung đình, lễ tế | Biên chung, biên khánh, trống đại cổ, đàn tranh, đàn tỳ bà | 2003 |
Sự khác biệt giữa nhã nhạc và tục nhạc
Theo sách Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, dưới triều Lê, nhã nhạc và tục nhạc không hỗn hợp với nhau. Nhã nhạc dùng trong các lễ tế giao, lễ triều hạ lớn, còn tục nhạc (âm nhạc dân gian) do ti Giáo phường quản lý[1]. Sách ghi: “Nhã nhạc với tục nhạc không hỗn hợp với nhau. Song không có quan chuyên chức, điển cố không còn giữa được mấy”[1]. Điều này cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa âm nhạc cung đình và âm nhạc dân gian trong lịch sử.
Vai trò của âm nhạc trong đời sống tinh thần là gì?
Âm nhạc dân gian Việt Nam không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là hình thức giáo dục đạo đức, gắn kết cộng đồng. Sách Nho giáo của Trần Trọng Kim dẫn lời Khổng Tử: “Lạc nhi bất dâm, ai nhi bất thương” (Vui mà không dâm, thương mà không hại), nhấn mạnh vai trò điều hoà tình cảm của âm nhạc[2]. Trong tang lễ, phường nhạc hiếu thổi kèn, đánh trống để chia buồn, kể lể nỗi xót xa thương tiếc, tạo không khí trang nghiêm. Trong lễ hội, quan họ, chèo, hát văn góp phần tạo nên không gian văn hoá cộng đồng đặc sắc.
Kết luận
Âm nhạc dân gian Việt Nam là một kho tàng phong phú, đa dạng, gồm nhiều thể loại khác nhau, từ những làn điệu dân ca mộc mạc đến những hình thức thính phòng, cung đình tinh tế. Mỗi thể loại đều mang đậm dấu ấn văn hoá, lịch sử và tâm hồn của người Việt, góp phần làm nên bản sắc văn hoá dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy các thể loại âm nhạc dân gian là trách nhiệm của mỗi người dân Việt Nam.
