
TL;DR: Trần Nhân Tông để lại Cư trần lạc đạo phú, một bài phú Nôm gồm mười hội, gắn với Thiền phái Trúc Lâm, nói chuyện vui sống với đạo ngay giữa cuộc đời phàm tục. Mười hội bàn về tính sáng, giới hạnh, cách học và hành đạo giữa đời; phần kệ vân khép lại bằng bốn câu chữ Hán nhắc tùy duyên, đói ăn mệt ngủ, của báu sẵn trong nhà, đối cảnh vô tâm thì đâu cần hỏi thiền. Tác phẩm thuộc dòng văn học Phật giáo thời Trần.
Cư trần lạc đạo phú là gì và ra đời trong bối cảnh nào?
Cư trần lạc đạo phú là một bài phú viết bằng chữ Nôm, gồm mười hội và một bài kệ chữ Hán khép lại, gắn với tên tuổi Trần Nhân Tông (1258-1308)[2], vị vua thứ ba nhà Trần và là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Nhan đề có thể hiểu là "sống giữa cõi trần mà vui với đạo", và đó cũng là tinh thần xuyên suốt của tác phẩm: không rời bỏ đời sống thế tục để tìm đạo ở đâu xa, mà ngay nơi trần thế vẫn có thể hành đạo.
Văn bản hiện được lưu truyền qua các bản phiên âm và dịch nghĩa; trên Wikisource có bản chữ Nôm kèm phiên âm quốc ngữ theo từng hội[1]. Cần lưu ý rằng đây là văn bản gốc chứ không phải một nghiên cứu học thuật, nên nó chứng minh được điều văn bản ấy nói gì, chứ không tự nó chứng minh tính lịch sử của mọi chi tiết quanh tác phẩm[1].
Truyền thống thường gắn tác phẩm với Trần Nhân Tông sau khi ông xuất gia và lập Thiền phái Trúc Lâm ở Yên Tử; đây là cách quy tác giả theo truyền thống, và nghiên cứu hiện đại vẫn dựa phần lớn vào chính văn bản cùng các ghi chép đời sau để xác định tác giả và niên đại.
Mười hội của Cư trần lạc đạo phú nói về những gì?
Bài phú được chia thành mười hội, mỗi hội là một đoạn luận về một khía cạnh của việc sống đạo giữa đời. Bản phiên âm trên Wikisource trình bày lần lượt từ Đệ nhất hội đến Đệ thập hội, rồi đến phần Kệ vân[1]. Nội dung từng hội, theo bản Nôm và phiên âm trên Wikisource, như sau:
| Hội | Nội dung chính trong văn bản |
|---|---|
| Đệ nhất hội | Ngồi giữa thành thị mà nết dụng như chốn sơn lâm; dừng tham ái, lặng thị phi; không mong hoán cốt phi thăng hay trường sinh; yêu tính sáng hơn châu báu |
| Đệ nhị hội | Gìn tính sáng, dứt nhân ngã; "Tịnh độ là lòng trong sạch", "Di Đà là tính sáng", không cần tìm về Tây phương, Cực lạc; cầm giới hạnh, ăn rau trái, mặc giấy sồi mà vui đạo đức |
| Đệ tam hội | Gìn tính sáng, mựa lạc tà đạo; nhắc Mã tổ, Bàng công; "Trần tục mà nên, phúc ấy càng yêu hết tấc"; nguyền mong thân cận minh sư, gặp tri thức |
| Đệ tứ hội | Chuyển tam độc, đoạn lục căn; không cần luyện đan hoán cốt; biết chân như, tin bát nhã, chớ còn tìm Phật tổ nơi xa; cầm giới hạnh, đoạn ghen tham |
| Đệ ngũ hội | "Bụt ở trong nhà, chẳng phải tìm xa", "chỉn bụt là ta"; ngăn bát thức, nén bát phong; nhắc đàn không dây, sáo không lỗ |
| Đệ lục hội | Xá vô tâm, tự nhiên hợp đạo; dừng tam nghiệp; hỏi hữu lậu, vô lậu, Đại thừa, Tiểu thừa; sạch giới lòng, ngay thờ chúa, thảo thờ cha; tham thiền kén bạn, học đạo thờ thầy |
| Đệ thất hội | "Phép bụt trọng thay"; vô minh hết thì bồ đề thêm sáng; lửa giác ngộ, kiếm trí tuệ; thờ thầy, xót cha mẹ, cầm giới ăn chay; miệng rằng tin mà lòng lỗi thì vàng ngọc thờ cũng chưa hết ngay |
| Đệ bát hội | Chớ nên tuyệt học; chớ chấp chằng chằng; công danh mảng đắm là những đứa ngây thơ; dựng cầu đò, dồi chiền tháp thì bề ngoài vẫn nên tu, bên trong hằng đọc kinh lòng; đãi cát kén vàng |
| Đệ cửu hội | Cơ quan tổ giáo tuy khác đường mà chẳng cách mấy gang; điển tích Mã tổ, Tiêu Hoàng, Vương lão chém mèo, Lâm Tế, Đạo Ngô, Yển lão, Tồn ông |
| Đệ thập hội | Chúng Tiểu thừa, đấng Thượng sĩ; núi hoang rừng quạnh là nơi dật sĩ tiêu dao, am thanh là cảnh đạo nhân du hí; chuộng công danh là phàm phu, say đạo đức là thánh trí; "Mặt thánh lòng phàm, thực cách nhẫn vạn vàn thiên lý" |
Mỗi hội gồm nhiều cặp câu đối nhau, đúng lối phú[1].
Văn bản nói gì về chỗ tu?
Hội thứ ba viết: "Trần tục mà nên, phúc ấy càng yêu hết tấc; Sơn lâm chẳng cốc, họa kia thực cả đồ công"[1]. Hội thứ mười nói: "Núi hoang rừng quạnh, ấy là nơi dật sĩ tiêu dao; Triền vắng am thanh, chỉn thực cảnh đạo nhân du hí"[1].
Bài kệ cuối Cư trần lạc đạo phú nói gì?
Bài kệ cuối là phần khép lại bằng bốn câu chữ Hán, có kèm phiên âm Hán Việt và dịch nghĩa trên Wikisource[1]. Nguyên văn chữ Hán như sau:
居塵樂道且隨緣, 饑則飧兮困則眠。 家中有宝休尋覓, 對鏡無心莫問禪。
Phiên âm Hán Việt:
Cư trần lạc đạo thả tùy duyên, Cơ tắc xan hề khốn tắc miên. Gia trung hữu bảo hưu tầm mịch, Đối kính vô tâm mạc vấn thiền[1].
Bản dịch nghĩa trên Wikisource diễn giải bốn câu này như sau: sống giữa cõi phàm trần thì cứ tùy duyên, lấy đạo làm niềm vui; khi đói thì ăn, lúc mệt thì ngủ; của báu đã sẵn trong nhà, chớ có tìm kiếm nơi nào khác; nếu đối diện mọi cảnh giới mà tâm vẫn vô tâm, vậy hỏi thiền để làm chi nữa[1].
Bốn câu này là lời kết của bài phú, nằm sau Đệ thập hội, ở mục Kệ vân[1].
"Đối kính vô tâm" có nghĩa là gì?
Cụm "đối kính vô tâm" trong câu thứ tư thường được hiểu là đối diện với cảnh giới, với mọi việc xảy ra, mà tâm không bị dính mắc hay dao động. Bản dịch trên Wikisource diễn là "đối diện với mọi cảnh giới mà vẫn vô tâm, thì cần chi hỏi thiền nữa"[1]. Đây là cách diễn giải của bản dịch, còn cách hiểu chi tiết về "vô tâm" có thể khác nhau giữa các truyền thống Thiền.
Đọc Cư trần lạc đạo phú hôm nay cần lưu ý gì?
Thứ nhất, các bản dịch khác nhau có thể diễn giải khác nhau, đặc biệt ở những câu cô đọng như bài kệ. Bản trên Wikisource là một bản phổ biến, nhưng người đọc nên đối chiếu thêm bản in có chú giải nếu muốn hiểu sâu[1].
Thứ hai, cần phân biệt giữa lời gốc và lời diễn giải. Bốn câu kệ là lời gốc; phần dịch nghĩa và các suy luận về "vô tâm", về "của báu trong nhà" là diễn giải.
Tóm lại
Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông gồm mười hội và một bài kệ cuối, thể hiện tinh thần sống giữa đời mà vui với đạo của Thiền phái Trúc Lâm. Mười hội lần lượt bàn về tính sáng, giới hạnh, cách học và hành đạo giữa đời; bài kệ cuối cô đọng thành bốn câu về tùy duyên, ăn ngủ tự nhiên, của báu sẵn trong nhà, và đối cảnh mà vô tâm. Đây là văn bản Phật giáo Việt Nam thế kỷ 13, có giá trị tư tưởng và văn học, cần được đọc trong đúng bối cảnh của nó.
