Hào Phụ Mẫu là gì và vì sao nó đại diện cho cha mẹ lẫn giấy tờ?
Hào Phụ Mẫu là hào có hành sinh ra hành của cung quẻ. Chẳng hạn quẻ thuộc cung Kim thì hào Phụ Mẫu phải mang hành Thổ, vì Thổ sinh Kim. Quẻ thuộc cung Mộc thì hào Phụ Mẫu mang hành Thủy, vì Thủy sinh Mộc. Đây là quy tắc xác định hào Phụ Mẫu trong Lục Hào, và nó cũng là lý do Phụ Mẫu được gọi là hào sinh cho bản cung.
Trong hệ thống lục thân, mỗi hào trong quẻ được gán một trong năm vai: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ. Sách Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân nêu rõ: muốn đoán cát hung, trước hết phải xem chiếm cho người nào, chiếm về việc gì, rồi mới biết lấy hào nào làm dụng thần. Hào Phụ Mẫu vì là hào sinh ra cung quẻ nên mang nghĩa gốc là cha mẹ, bậc tôn trưởng, người sinh thành và dưỡng dục. Từ nghĩa gốc ấy, cổ nhân mở rộng ra mọi thứ có tính che chở, nuôi dưỡng, bảo bọc: nhà cửa, xe cộ, quần áo, giấy tờ, văn bằng, hợp đồng, thư từ, tin tức.
Sách Lục Nhâm, quyển 1, phần nhập môn, cũng định nghĩa hào Phụ Mẫu là cha mẹ, bậc tôn trưởng, đồng thời là sinh kế, những việc làm ăn sinh sống. Sách ghi: hào Phụ Mẫu được vượng tướng, gặp cát thần thì cha mẹ yên lành, sinh kế phát đạt; nếu bị hưu tù tử khí, gặp hung thần thì cha mẹ chẳng bình yên, làm ăn suy sụp. Cách định nghĩa này cho thấy Phụ Mẫu không chỉ là quan hệ ruột thịt mà còn là nền tảng vật chất của đời sống.
Khi nào lấy Phụ Mẫu làm dụng thần?
Dụng thần là hào đại diện cho điều đang hỏi. Khi câu hỏi liên quan trực tiếp đến cha mẹ, thầy cô, người bề trên, hoặc đến những thứ thuộc nhóm "che chở" như nhà cửa, xe cộ, quần áo, giấy tờ, văn bằng, hợp đồng, tin tức, thì Phụ Mẫu được lấy làm dụng thần.
Theo sách Tăng San Bốc Dịch, khi cầu công danh, nếu được Quan Quỷ trì Thế hoặc ngày tháng, hào động lâm Quan Quỷ sinh hợp với Thế hào, thì cầu danh dễ như lấy đồ trong túi. Nhưng nếu gặp Tử Tôn trì Thế hoặc Tử Tôn động trong quẻ, thì cầu đỗ đạt hay thăng chức đều khó thành. Điều này cho thấy Phụ Mẫu và Quan Quỷ có quan hệ tương sinh, còn Tử Tôn lại khắc Quan Quỷ, nên khi hỏi về công danh, người ta thường kỵ Tử Tôn phát động.
Cần phân biệt Phụ Mẫu với hào Thế và hào nhị khi luận nhà cửa. Về phương diện vật chất, ngôi nhà gồm tường vách, mái che và sự bảo hộ, đó chính là phần do Phụ Mẫu đảm nhiệm; còn chủ nhân của ngôi nhà ứng với hào Thế, và không gian sinh hoạt chính tức "trạch" ứng với hào nhị. Sự phân biệt này quan trọng vì nó quyết định cách luận giải. Chẳng hạn, khi Thế tĩnh mà Phụ Mẫu động, nhà có sửa chữa nhưng gia chủ chẳng muốn thay đổi; còn nếu hào nhị xung Thế, mâu thuẫn nội bộ trong gia đình dễ xảy ra.
Bảng tám cung: hành cung, hành Phụ Mẫu và các chi mang hành ấy
Dưới đây là bảng đối chiếu tám cung với hành của hào Phụ Mẫu trong mỗi cung, kèm các địa chi mang hành tương ứng. Bảng dựng theo quy tắc hào Phụ Mẫu mang hành sinh ra hành cung.
| Cung | Hành cung | Hành Phụ Mẫu | Các chi mang hành Phụ Mẫu |
|---|---|---|---|
| Càn | Kim | Thổ | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi |
| Khảm | Thủy | Kim | Thân, Dậu |
| Cấn | Thổ | Hỏa | Tị, Ngọ |
| Chấn | Mộc | Thủy | Hợi, Tý |
| Tốn | Mộc | Thủy | Hợi, Tý |
| Ly | Hỏa | Mộc | Dần, Mão |
| Khôn | Thổ | Hỏa | Tị, Ngọ |
| Đoài | Kim | Thổ | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi |
Bảng này giúp tra nhanh hào Phụ Mẫu của một quẻ thuộc cung nào sẽ mang hành gì, từ đó xác định được quan hệ sinh khắc với các hào còn lại trong quẻ.
Phụ Mẫu trì Thế được đọc thế nào?
Theo bài phú đoán quẻ dịch lưu truyền, Phụ Mẫu trì Thế chủ thân lao, nghĩa là người hỏi dễ rơi vào cảnh lao nhọc, vất vả. Câu phú còn ghi: cầu con, cầu thê thiếp rất khó nên; nếu được hào Quan động, hào Tài an tịnh thì cầu danh, ứng cử được; nếu có hào Tài động thì mưu lợi chẳng nhọc lòng.
Bài phú còn nói thêm: Phụ Mẫu trì Thế thì Huynh Đệ hòa, cháu con xa cách, tật bệnh đa; cầu quan ứng cử đều đặng tốt, nhưng Tử Tôn dâm loạn phải lìa xa. Điều này phản ánh logic lục thân: Phụ Mẫu sinh Huynh Đệ, nên Huynh Đệ được hưởng lợi; Phụ Mẫu khắc Tử Tôn, nên con cháu bị tổn hại hoặc xa cách.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là những bài phú cổ, mang tính khái quát và có thể không đúng trong mọi trường hợp. Khi luận quẻ cụ thể, phải xem cả ngày tháng, hào động, hào biến, và các quan hệ sinh khắc xung hợp khác.
Phụ Mẫu phát động và Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn
Khi Phụ Mẫu phát động, tác động của nó lan ra toàn quẻ. Nếu Phụ Mẫu động sinh Thế, đó là tượng được giúp đỡ, được che chở, có tin tức tốt, có giấy tờ thuận lợi. Nếu Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn, thì những việc liên quan đến con cái, sức khỏe, sự vui vẻ, giải trí có thể gặp trở ngại.
Có cách luận kể lại một ca nghiệm: có người đàn bà đang mang thai tìm thầy Thiệu để xin quẻ, gieo được Khôn biến Cấu, với hào Phụ Mẫu Tị hỏa trì Thế, lại thêm Nguyệt kiến cùng Nhật kiến cùng sinh trợ nên vượng tới cực điểm. Do Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn, điềm này khắc Tử Tôn rất nặng. Vì vậy lời đoán đưa ra là người ấy chẳng hề có thai, mà giả như có thì cũng khó giữ được. Cơ sở của lời đoán nằm ở chỗ: Phụ Mẫu vốn là kẻ khắc Tử Tôn, một khi Phụ Mẫu đã vượng lại còn động thì Tử Tôn dẫu có xuất hiện cũng khó tránh bị tổn hại.
Tuy nhiên, mức độ nặng nhẹ của Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn được các phái đọc khác nhau. Có phái cho rằng chỉ cần Phụ Mẫu động là đủ để luận Tử Tôn bị khắc, không cần xét thêm. Có phái lại cho rằng phải xem Tử Tôn có được sinh phò, có hóa tiến, có gặp xung khai hay không, mới quyết định được mức độ tổn hại. Sự khác biệt này xuất phát từ quan điểm về vai trò của hào động và hào biến trong quẻ.
Phụ Mẫu vượng, suy, động hóa đọc ra sao?
Khi Phụ Mẫu vượng, tức được Nguyệt kiến, Nhật thần sinh phò, hoặc được các hào động sinh, thì cha mẹ yên lành, nhà cửa vững chắc, giấy tờ thuận lợi, tin tức tốt lành. Nếu Phụ Mẫu suy, tức bị Nguyệt phá, Tuần không, hoặc bị các hào khắc, thì cha mẹ có chuyện, nhà cửa hư hao, giấy tờ trắc trở, tin tức mờ mịt.
Khi Phụ Mẫu động hóa Tấn thần, tức biến thành hào cùng hành nhưng ở vị trí cao hơn, thì sự việc liên quan đến Phụ Mẫu có xu hướng tiến triển, ngày càng mạnh. Khi Phụ Mẫu động hóa Thối thần, thì sự việc có xu hướng thụt lùi, suy giảm. Khi Phụ Mẫu động hóa Không, thì sự việc có thể rơi vào trạng thái trống rỗng, chờ đợi, chưa thể giải quyết ngay. Khi Phụ Mẫu động hóa Quan Quỷ, thì có thể có tin tức từ cơ quan, giấy tờ hành chính, hoặc cha mẹ gặp chuyện liên quan đến quyền lực, pháp luật.
Có quan điểm cho rằng: hào động mà không hóa không thì chẳng được coi là chân không, còn hào hóa tiến thần thì dẫu bị Nguyệt phá cũng chẳng phải thật phá. Về cát hung, hai điều ấy có thể gạt qua một bên, bởi xu thế chủ đạo đã là hóa tiến, tức tốt. Điểm đáng dùng là ở chỗ tin tức "không" ấy lại giúp ích rất nhiều khi xác định ứng kỳ: lúc nào hào Tử Tôn được bổ khuyết, nghĩa là thoát khỏi tuần không và hết bị Nguyệt phá, thì lúc đó mới có con.
Phụ Mẫu là kỵ thần của Tử Tôn
Trong hệ thống lục thân, Phụ Mẫu khắc Tử Tôn. Điều này có nghĩa là khi Phụ Mẫu là dụng thần, thì Tử Tôn là cừu thần, tức yếu tố khắc chế dụng thần. Ngược lại, khi Tử Tôn là dụng thần, thì Phụ Mẫu là kỵ thần, tức yếu tố gây hại cho dụng thần.
Có tình huống được nêu: nếu lấy Phụ Mẫu làm dụng thần, tức thứ tượng trưng cho những gì bảo vệ ta như nhà cửa, áo quần, thì vai nguyên thần thuộc về Quan Quỷ, bởi Quan Quỷ sinh Phụ Mẫu; vai tiết thần thuộc về Huynh Đệ, bởi Phụ Mẫu sinh Huynh Đệ; vai cừu thần thuộc về Tử Tôn, bởi Phụ Mẫu khắc Tử Tôn; còn vai kỵ thần thuộc về Thê Tài, bởi Thê Tài khắc Phụ Mẫu. Cách phân tích này cho phép nhìn một vấn đề từ nhiều góc độ, đánh giá đầy đủ các yếu tố tác động và nhờ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Trong quyển 1 của sách Lục Nhâm cũng đã chỉ rõ: ở lục xứ xuất hiện hào chính sự, hơn nữa còn có khắc thần là quẻ xấu; nếu lại thêm cừu thần thì càng xấu hơn, bởi vì cừu thần luôn sinh khắc thần để khắc thần gia tăng sức mạnh mà khắc hào chính sự.. Thí dụ khi chiêm hỏi về tiền bạc, hào chính sự chính là Thê Tài, cho nên khắc thần ứng với Huynh Đệ còn cừu thần ứng với Phụ Mẫu; sở dĩ vậy là vì Thê Tài khắc Phụ Mẫu khiến Phụ Mẫu sinh lòng cừu oán, gặp Huynh Đệ ắt xúi giục Huynh Đệ quay sang khắc Thê Tài.
Chỗ các phái không thống nhất về Phụ Mẫu
Sách Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân và sách Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông của Vương Duy Đức liệt kê việc thuộc Phụ Mẫu không trùng hẳn nhau. Tăng San Bốc Dịch nhấn mạnh Phụ Mẫu là cha mẹ, bậc tôn trưởng, đồng thời là sinh kế, những việc làm ăn sinh sống. Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông lại mở rộng Phụ Mẫu sang các lĩnh vực như văn thư, giấy tờ, bằng sắc, hợp đồng, kiện cáo, và cả những thứ che chở như nhà cửa, xe cộ, quần áo.
Về cách đọc Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn, các phái cũng có quan điểm khác nhau. Có phái cho rằng Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn là điềm xấu tuyệt đối cho con cái, không cần xét thêm. Có phái lại cho rằng phải xem Tử Tôn có được sinh phò, có hóa tiến, có gặp xung khai hay không, mới quyết định được mức độ tổn hại. Sự khác biệt này xuất phát từ quan điểm về vai trò của hào động và hào biến trong quẻ.
Bài này theo quy ước của Tăng San Bốc Dịch và Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông, tức xem Phụ Mẫu là hào sinh ra cung quẻ, đại diện cho cha mẹ, người bề trên, và mọi thứ che chở. Khi luận quẻ cụ thể, cần đặt Phụ Mẫu trong tổng thể sinh khắc của cả quẻ, không chỉ nhìn riêng một hào.
Ví dụ minh họa cách lập quẻ và luận Phụ Mẫu
Giả sử ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu, người hỏi về việc xin việc làm. Lập quẻ bằng phương pháp gieo ba đồng tiền, được quẻ Thiên Địa Bĩ, hào Phụ Mẫu Tuất thổ trì Thế. Phân tích: Phụ Mẫu trì Thế, lại được tháng Sửu và ngày Thìn đều là Thổ sinh phò, nên Phụ Mẫu vượng. Điều này cho thấy người hỏi có giấy tờ, bằng cấp, hoặc có người bề trên giúp đỡ. Tuy nhiên, nếu trong quẻ có Tử Tôn phát động, thì Tử Tôn khắc Quan Quỷ, mà Quan Quỷ là dụng thần của việc xin việc, nên công việc có thể gặp trở ngại.
Trường hợp khác, ngày Kỷ Dậu, tháng Ngọ, người hỏi về việc mua nhà. Được quẻ Hỏa Phong Đỉnh, hào Phụ Mẫu Dần mộc trì Thế. Phân tích: Phụ Mẫu Dần mộc được tháng Ngọ sinh, nhưng bị ngày Dậu khắc. Điều này cho thấy nhà cửa có thể có vấn đề về giấy tờ, hoặc người bán không thật lòng. Nếu có hào Thê Tài động khắc Phụ Mẫu, thì càng xấu, vì Thê Tài là kỵ thần của Phụ Mẫu.
Các ví dụ trên chỉ mang tính minh họa cách luận, không khẳng định cát hung tuyệt đối. Khi luận quẻ thực tế, cần xem cả ngày tháng, hào động, hào biến, và các quan hệ sinh khắc xung hợp khác.
Tóm tắt ý chính về hào Phụ Mẫu
Hào Phụ Mẫu là hào có hành sinh ra hành của cung quẻ, đại diện cha mẹ, người bề trên, và mọi thứ che chở như nhà cửa, xe cộ, quần áo, giấy tờ, văn thư, tin tức. Khi luận quẻ, Phụ Mẫu được lấy làm dụng thần cho các việc thuộc về cha mẹ, học hành, văn bằng, nhà đất, hợp đồng. Phụ Mẫu cũng là kỵ thần của Tử Tôn vì Phụ Mẫu khắc Tử Tôn. Cách đọc Phụ Mẫu vượng, suy, phát động hay hóa thành hào khác phải đặt trong tổng thể sinh khắc của cả quẻ, không chỉ nhìn riêng một hào. Các phái có thể khác nhau về việc liệt kê việc thuộc Phụ Mẫu và về mức độ nặng nhẹ của Phụ Mẫu động khắc Tử Tôn, nên khi luận cần nêu rõ đang theo quy ước nào.
