Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

Tam Thức

Khóa thể Lục Nhâm là gì và một quẻ Lục Nhâm được gọi tên thế nào?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Khóa thể Lục Nhâm là gì và một quẻ Lục Nhâm được gọi tên thế nào?

TL;DR: Khóa thể là tên gọi của từng dạng quẻ Lục Nhâm, hình thành từ cấu trúc tứ khóa, tam truyền và quan hệ can chi. Một quẻ Lục Nhâm không có tên riêng mà được gọi bằng tổ hợp các khóa thể, ví dụ "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả". Lục Nhâm đại toàn chép điều kiện và lời tượng của từng khóa thể; Lục Nhâm trực chỉ ghi đủ 720 cục, mỗi cục kèm khóa thể, khóa nghĩa và lời đoán.

Khóa thể Lục Nhâm là gì?

Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi của từng dạng quẻ, được xác định từ cấu trúc tứ khóa, tam truyền và quan hệ giữa can chi, nhằm phân loại quẻ để tra cứu và luận đoán. Mỗi quẻ Lục Nhâm không có một tên riêng duy nhất mà được gọi bằng tổ hợp nhiều khóa thể, ví dụ một quẻ có thể mang tên "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả" hay "Phục Ngâm, Tự Nhiệm, Nguyên Thai".

Cơ sở để gọi tên nằm ở bốn tầng dữ kiện mà người lập quẻ phải tính ra trước: ngày và giờ, thiên bàn và địa bàn, tứ khóa, và tam truyền. Khi đã có đủ bốn tầng ấy, người học đối chiếu với các quy tắc trong sách để gán khóa thể, rồi từ khóa thể suy ra khóa nghĩa và lời đoán. Khóa thể đóng vai trò như nhãn phân loại, giúp rút ngắn thời gian luận giải và giúp nhiều người cùng bàn một quẻ có chung điểm xuất phát.

Một quẻ Lục Nhâm được gọi tên thế nào?

Một quẻ Lục Nhâm được gọi tên bằng cách ghép các khóa thể nhận diện được: tên đầu là tên ứng với phép phát dụng đã dùng để lấy Sơ truyền (như Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Hao Thỉ, Phục Ngâm), sau đó là các tên theo hình ba truyền và theo thần sát. Lục Nhâm trực chỉ trình bày mỗi cục theo cùng một khuôn: ghi can chi ngày, số cục và thần trên can, ghi "khóa thể" liệt kê các tên gọi, ghi "khóa nghĩa" tóm tắt ý, rồi tới lời "giải", lời "đoán" và các mục như thiên thời, gia trạch, hôn nhân, bệnh tật, cầu tài, người đi, binh chiến; lời giải có dẫn Khóa kinh, Chỉ chưởng phú, Tâm ấn phú.

Ví dụ, trong Lục Nhâm trực chỉ, quẻ ngày Đinh Sửu, cục thứ mười một, can trên là Dậu, được ghi khóa thể là "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả"; quẻ cùng ngày, cục thứ mười hai, can trên là Thân, được ghi "Trùng Thẩm, Tiến Như, Lưu Kim". Cùng một ngày mà hai cục khác nhau đã cho hai tổ hợp khóa thể khác nhau, cho thấy tên quẻ phụ thuộc vào cấu trúc cụ thể chứ không chỉ vào ngày.

Các khóa thể chính được phân loại ra sao?

Lục Nhâm đại toàn không chia khóa thể thành nhóm mà xếp thành một dãy sáu mươi bốn khóa đánh số; mười khóa đầu, từ Nguyên Thủ tới Phản Ngâm, ứng với chín phép phát dụng ở quyển một[1]. Để dễ nhớ, có thể gom các tên theo cơ sở đặt tên như bảng dưới.

Nhóm khóa thểCơ sở hình thànhVí dụ tên gọi
Theo phép phát dụngCách lấy Sơ truyền từ bốn khóaNguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại, Hao Thỉ, Phục Ngâm, Phản Ngâm
Theo hình ba truyềnBa truyền liền nhau, cách quãng, hay đều là bốn chi mạnhGian Truyền, Tiến Như, Ngưng Âm, Lưu Kim, Nguyên Thai
Theo số khóaBốn khóa có khóa trùng, không đủ bốnBất Bị
Theo thần sátTuần thủ, tuần vĩ, cô thần quả tú theo mùaBế Khẩu, Cô Quả

Bốn nhóm này không loại trừ nhau. Một quẻ có thể vừa mang tên theo phép phát dụng, vừa mang tên theo hình ba truyền, vừa mang tên theo thần sát, nên tên quẻ thường là chuỗi nhiều khóa thể xếp cạnh nhau.

Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại khác nhau ở đâu?

Bốn khóa thể này ứng với ba phép phát dụng đầu: tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại. Chúng khác nhau ở số khóa có khắc trong bốn khóa và chiều khắc. Theo Khóa kinh ở quyển bảy của Lục Nhâm đại toàn[1]:

  • Nguyên Thủ: chỉ một khóa có thần trên khắc thần dưới, các khóa khác không khắc ("凡一上克下,余课无克,为元首课"). Sách gọi đây là đầu của chín phép, ví với vua chế ngự bề tôi.
  • Trùng Thẩm: chỉ một khóa có thần dưới khắc thần trên, các khóa khác không khắc ("凡一下贼上,余课无克,为重审课"). Tên gọi được giải là dưới phạm trên, như bề tôi can vua, phải xét đi xét lại rồi mới làm. Lời đoán cục mười một ngày Đinh Sửu trong Lục Nhâm trực chỉ, một quẻ Trùng Thẩm, có câu "bất lợi tiên động", tức không lợi khởi sự trước.
  • Tri Nhất: từ hai khóa trở lên cùng khắc, chọn khóa có thần cùng âm dương với can ngày làm phát dụng: ngày dương lấy thần dương, ngày âm lấy thần âm. Tên gọi được giải là việc có hai ngả, phải biết chọn một.
  • Thiệp Hại: nhiều khóa cùng khắc mà các thần đều cùng âm dương hoặc đều không cùng âm dương với can ngày; khi ấy lấy thần đi từ chỗ đứng trên địa bàn về vị trí gốc qua nhiều chỗ bị khắc nhất ("涉者,度也;害者,克也").

Quyển một của sách xét theo thứ tự: tìm khóa dưới khắc trên trước, không có mới lấy khóa trên khắc dưới ("取课先从下贼呼,如无下贼上克初"), nhiều khóa cùng khắc thì dùng tỷ dụng, tỷ dụng không chọn được thì dùng thiệp hại[1].

Vì sao một quẻ lại mang nhiều khóa thể cùng lúc?

Một quẻ mang nhiều khóa thể cùng lúc vì mỗi khóa thể được xác định theo một tiêu chí khác nhau, và các tiêu chí ấy không loại trừ nhau. Khi lập quẻ, người học phải kiểm tra lần lượt: phép phát dụng nào đã dùng, ba truyền có hình gì, bốn khóa có đủ không, thần sát nào đứng ở đâu. Quẻ nào thỏa tiêu chí nào thì ghi thêm khóa thể ấy.

Ví dụ, trong Lục Nhâm trực chỉ, quẻ ngày Đinh Sửu, cục thứ mười một, can trên là Dậu, được ghi bốn khóa thể: "Trùng Thẩm" theo phép phát dụng, "Gian Truyền" và "Ngưng Âm" theo hình ba truyền (ba truyền Dậu, Hợi, Sửu cách quãng một chi), "Cô Quả" theo thần sát. Bốn tên gọi ấy không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, giúp người luận có đủ góc nhìn trước khi đưa ra lời đoán.

Cách ghi nhiều khóa thể cũng phản ánh thực tế là một quẻ có thể vừa thuận vừa nghịch ở các tầng khác nhau. Lời đoán cục mười hai ngày Đinh Sửu (Trùng Thẩm, Tiến Như, Lưu Kim) trong Lục Nhâm trực chỉ viết "quái thể tuy thuận, quái đức tắc nghịch", tức hình thức quẻ thuận nhưng ý nghĩa lại nghịch, nên người luận phải đọc hết các khóa thể mới nắm được toàn cục.

Làm sao phân biệt khóa thể với khóa nghĩa và lời đoán?

Khóa thể là tên gọi phân loại, khóa nghĩa là phần tóm tắt ý nghĩa của quẻ, còn lời đoán là phần luận cụ thể theo từng lĩnh vực. Ba phần này nối tiếp nhau trong cách trình bày của sách, nhưng có vai trò khác nhau và không nên lẫn lộn.

  • Khóa thể: liệt kê các tên gọi nhận diện được, ví dụ "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả". Đây là phần tra cứu, giúp người học đối chiếu với các quy tắc chung.
  • Khóa nghĩa: tóm tắt ý chính của quẻ bằng vài câu ngắn, ví dụ "thân lâm không tử, cầu tài bất hỉ, đinh mã câu phùng, lưỡng quý đồ nhĩ". Đây là phần chuyển tiếp từ phân loại sang luận đoán.
  • Lời đoán: luận cụ thể theo từng lĩnh vực như thiên thời, gia trạch, hôn nhân, bệnh tật, cầu tài, người đi, binh chiến. Đây là phần ứng dụng, phụ thuộc vào ngữ cảnh người hỏi.

Sự phân tầng này giúp người học không nhầm giữa quy tắc chung và lời đoán cụ thể. Cùng một khóa thể, khi gặp ngữ cảnh khác nhau, lời đoán có thể khác nhau, nhưng tên gọi khóa thể vẫn giữ nguyên vì nó dựa trên cấu trúc quẻ chứ không dựa trên câu hỏi.

Gợi ý của Nhật Nguyệt khi học khóa thể Lục Nhâm

Gợi ý của Nhật Nguyệt: người mới học nên bắt đầu từ bốn khóa thể Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại, vì chúng ứng với ba phép phát dụng đầu và chỉ cần xét khắc trong bốn khóa là kiểm lại được. Sau khi quen, mới mở rộng sang các phép phát dụng còn lại, các tên theo hình ba truyền và theo thần sát.

Khi tra sách, nên chọn một bản có ghi đủ khóa thể cho từng quẻ, như Lục Nhâm trực chỉ với đủ 720 cục theo sáu mươi ngày, để đối chiếu. Sách Lục Nhâm đại toàn phù hợp hơn cho việc tra cứu quy tắc chung và thiên tướng, còn Lục Nhâm trực chỉ phù hợp cho việc tra từng quẻ cụ thể.

Không nên xem khóa thể là lời phán quyết. Khóa thể chỉ là nhãn phân loại; việc luận đoán còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, vào câu hỏi và vào kinh nghiệm người luận. Các sách cổ cũng ghi nhiều lời đoán khác nhau cho cùng một khóa thể tùy tình huống, cho thấy khóa thể là điểm khởi đầu chứ không phải điểm kết thúc.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Khóa thể Lục Nhâm là gì?

Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi phân loại của từng dạng quẻ, được xác định từ cấu trúc tứ khóa, tam truyền và quan hệ can chi. Mỗi quẻ có thể mang nhiều khóa thể cùng lúc, ví dụ "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả".

Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại khác nhau ở đâu?

Bốn khóa thể này ứng với ba phép phát dụng đầu. Nguyên Thủ là chỉ một khóa trên khắc dưới; Trùng Thẩm là chỉ một khóa dưới khắc trên; Tri Nhất là nhiều khóa cùng khắc, chọn thần cùng âm dương với can ngày; Thiệp Hại là khi cách chọn ấy không được, lấy thần đi qua nhiều chỗ bị khắc nhất.

Một quẻ Lục Nhâm được gọi tên thế nào?

Một quẻ Lục Nhâm được gọi tên bằng cách ghép các khóa thể nhận diện được: tên đầu ứng với phép phát dụng đã dùng, sau đó là các tên theo hình ba truyền và theo thần sát. Lục Nhâm trực chỉ ghi mỗi cục kèm khóa thể, khóa nghĩa và lời đoán riêng.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcQuách Tái Lai (biên) (không rõ năm). Lục Nhâm đại toàn (六壬大全), Đề yếu Tứ khố; quyển 1 (Khởi lệ: chín phép phát dụng); quyển 7 (Khóa kinh tập nhất); mục lục sáu mươi bốn khóa凡一上克下,余课无克,为元首课
#KhóaThểLụcNhâm#LụcNhâm#NguyênThủ#TrùngThẩm#TriNhất#ThiệpHại#TamThức#LụcNhâmĐạiToàn#LụcNhâmTrựcChỉ