
TL;DR: Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi của một quẻ, đặt theo tương quan sinh khắc giữa tứ khóa và tam truyền, chứ không phải một yếu tố riêng nằm ngoài bàn quẻ. Bốn thể thường gặp nhất là Nguyên Thủ (chỉ có một khóa trên khắc dưới, không có khóa dưới khắc trên), Trùng Thẩm (có một khóa dưới khắc trên), Tri Nhất (nhiều khóa cùng khắc, chọn khóa cùng âm dương với can ngày, tức phép tỷ dụng), Thiệp Hại (các khóa ấy đều tỷ hoặc đều không tỷ, phải đếm số lần bị khắc). Đây là quy ước phân loại của môn Lục Nhâm, không phải một khẳng định khoa học về vận mệnh.
Khóa thể Lục Nhâm là gì?
Khóa thể là tên gọi của một quẻ Lục Nhâm, đặt theo tương quan sinh khắc giữa tứ khóa và tam truyền. Sau khi lập xong bốn khóa và ba truyền, người học đối chiếu hình thế của quẻ ấy với một danh mục các "thể" đã được đặt tên sẵn, rồi gọi quẻ theo tên thể ấy. Bốn thể Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại sinh ra từ ba phép đầu của cửu tông môn là tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại; các phép sau như dao khắc, mão tinh, biệt trách, bát chuyên, phục ngâm, phản ngâm cũng cho những khóa mang tên riêng.
Cần phân biệt rõ: khóa thể không phải một yếu tố độc lập cộng thêm vào quẻ, mà là cái tên mô tả hình thế đã có sẵn. Trong Đại Lục Nhâm linh giác kinh, phần thần khóa quyển một, tác giả giảng bảy thể lấy khóa theo trình tự tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, bát chuyên, biệt trách; tiếp đó mới bàn tới phục ngâm, phản ngâm và các khóa cách khác. Mỗi khóa đều có kèm tượng, lời chiêm và thơ. Cách bố cục ấy cho thấy khóa thể là tầng phân loại nằm ngay sau khi lập xong tứ khóa và tam truyền.
Theo truyền thống, Từ Đạo Phù đời Đường là người soạn bộ ca quyết Đại Lục Nhâm tâm kính; mỗi bài ca đều có chú dẫn lời kinh. Bản đang lưu hành hiện nay được người đời Thanh chỉnh sửa lại từ những bản viết tay, có tham chiếu bản trích từ Thông thần tập và bổ sung phần binh chiêm. Đây là truyền thống quy tác giả, nghiên cứu hiện đại không coi là đã chứng minh được niên đại và tác giả đích thực của văn bản.
Bốn thể nền: Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất, Thiệp Hại khác nhau ở đâu?
Bốn thể này khác nhau ở chiều và số lượng của quan hệ khắc giữa các khóa. Bảng dưới tóm tắt cách phân biệt theo lối trình bày phổ biến trong các sách Lục Nhâm.
| Khóa thể | Điều kiện nhận diện | Hướng sự việc theo cách hiểu của môn |
|---|---|---|
| Nguyên Thủ | Bốn khóa không có khóa dưới khắc trên, chỉ có một khóa trên khắc dưới | Việc khởi từ phía trên, phía chủ động; thuận lý |
| Trùng Thẩm | Có một khóa dưới khắc trên; lấy khóa ấy dù còn khóa trên khắc dưới | Việc khởi từ phía dưới, phía bị lệ thuộc; nghịch lý |
| Tri Nhất | Có hai, ba khóa cùng khắc hay cùng tặc, chọn khóa có thượng thần cùng âm dương với can ngày (phép tỷ dụng) | Việc từ người cùng loại, gần gũi mà ra |
| Thiệp Hại | Các khóa ấy đều cùng hoặc đều không cùng âm dương với can ngày, phải đếm số lần bị khắc trên đường về bản gia | Việc gian nan, chậm trễ, phải trải qua nhiều trở ngại |
Cần lưu ý đây là bảng mô tả quy ước, không phải bảng tra kết quả. Cùng một tên thể, tùy thần sát đi kèm và tùy câu hỏi, lời đoán có thể khác nhau. Các sách không hoàn toàn thống nhất về tên gọi: Linh giác kinh gọi Nguyên Thủ là "thủy nhập cách"[1], còn Lục Nhâm đại toàn lại nói Trùng Thẩm "cũng gọi là thủy nhập"[5]; lời án trong Tâm kính thì phân biệt chỉ một khóa dưới khắc trên là thủy nhập, có thêm khóa trên khắc dưới mới gọi Trùng Thẩm[2]. Người học cần ghi rõ mình theo quy ước của sách nào.
Nguyên Thủ
Nguyên Thủ là khi bốn khóa không có khóa dưới khắc trên, chỉ có một khóa trên khắc dưới, thì lấy khóa ấy làm dụng[1]. Về lời chiêm cho Nguyên Thủ, Linh giác kinh đại ý nói rằng khóa này thuận lý, ứng nghiệm dễ biết: việc trong năm ứng theo năm, việc trong tháng ứng theo tháng, việc trong tuần ứng theo tuần, việc trong ngày ứng theo ngày. Sách khuyên người xem nên ghi rõ năm tháng ngày tuần tiết hậu vào hình để đối chiếu. Sách cũng nói khóa này hợp với việc động hơn việc tĩnh, hợp với khởi trước hơn theo sau.
Cùng sách dẫn lời của Khổng Minh bàn về chữ "nguyên thủ": ví như đầu là cái đứng đầu một thân, thân không có đầu thì không thành thân, từ đó suy ra nghĩa tôn ty. Lời dẫn ấy đặt câu hỏi ngược lại cho người xem: nếu khóa trên khắc khóa dưới, phải tự hỏi mình có thật đang ở vị trí bề trên không, có thật là bên khởi sự trước không, có thật đang đắc vượng tướng không. Nếu đủ các điều ấy thì tốt; nếu không thì bên khởi sự trước lại bị bên ứng sau lấn át.
Sách còn dẫn lời Thiệu tử (邵子) rằng "trẻ nhỏ không nên xem Nguyên Thủ", vì e ngại phương hại tới bậc tôn trưởng và chủ về trước mừng sau lo. Đây là lời răn trong nội bộ môn phái, không phải quy luật tự nhiên, nên đọc như một lời nhắc thận trọng chứ không phải một cấm đoán.
Trùng Thẩm
Trùng Thẩm là khi có một khóa dưới khắc trên (gọi là tặc): lấy khóa ấy làm dụng, dù trong bốn khóa còn khóa trên khắc dưới[3]. Túy ngôn giải tên: dưới phạm trên nên việc phải xét đi xét lại[3]. Nếu Nguyên Thủ mô tả việc khởi từ phía chủ động, Trùng Thẩm mô tả việc khởi từ phía bị lệ thuộc, từ dưới đưa lên. Trong cách hiểu của môn, đây là thế "nghịch lý" theo nghĩa trật tự trên dưới bị đảo, nên khi luận thường được đọc là việc do người dưới, người ngoài, hoặc tình thế bên ngoài đưa tới mà mình phải xử lý. Cần nhấn mạnh: đây là diễn giải của môn, không phải một khẳng định về đạo đức hay về trật tự xã hội.
Tri Nhất
Tri Nhất nghĩa đen là "biết một". Đây là tên khóa của phép tỷ dụng: khi có hai, ba khóa cùng khắc hay cùng tặc, chọn khóa có thượng thần cùng âm dương với can ngày, ngày dương lấy thần dương, ngày âm lấy thần âm. Linh giác kinh ghi rõ: khóa tỷ dụng còn gọi là Tri Nhất (比用课又名知一)[1]. Lời ca của sách nói việc nhân người cùng loại mà khởi, mất đồ thì người láng giềng lấy, người trốn không đi xa.
Thiệp Hại
Thiệp Hại là thể phức tạp nhất trong bốn thể nền. "Thiệp" là lội qua, "hại" là khắc. Thể này xuất hiện khi các khóa cùng khắc đều cùng âm dương với can ngày, hoặc đều không cùng, nên không chọn được bằng tỷ dụng. Khi ấy cho thượng thần của từng khóa đi trên địa bàn về bản gia, đếm số lần bị khắc dọc đường, lấy khóa bị khắc nhiều nhất làm dụng[5]. Nếu vẫn bằng nhau thì ngày dương lấy thần trên can, ngày âm lấy thần trên chi[2]. Lục Nhâm đại toàn đọc thể này là mọi việc gian nan, chậm trễ, trải hết gió sương rồi mới được[5].
Vì sao một quẻ Lục Nhâm lại được gọi tên theo khóa thể?
Vì khóa thể là cách rút gọn hình thế của cả bàn quẻ thành một cái tên, giúp người học nhớ và tra cứu. Khi lập quẻ, người học đi theo trình tự: an thiên bàn và địa bàn, lập tứ khóa, phát tam truyền, rồi mới định khóa thể. Tên thể cho biết ngay quẻ ấy thuộc dạng nào trong danh mục, từ đó tra tiếp phần lời chiêm tương ứng.
Sách Lục Nhâm đại toàn, bộ tổng hợp đời Minh do Quách Tái Lai biên, là bộ tổng hợp lớn. Sách trình bày thiên bàn, địa bàn, tứ khóa, tam truyền, khóa thể và thiên tướng trong cùng một hệ thống. Sách Lục Nhâm túy ngôn của Lưu Xích Giang đời Thanh, tự tựa nói soạn trong bảy năm và ba lần đổi bản thảo, gồm quyển một biện mười điều sai, các quyển sau bổ giảng Tất pháp, gom và giải phần chiêm nghiệm của Chỉ nam, rồi tới tập khóa nghiệm của chính tác giả. Sách Lục Nhâm trực chỉ là bản khuyết danh, không có tựa và không ghi người soạn; sách giải đủ 720 khóa theo sáu mươi ngày, từ Giáp Tý cục một tới Quý Hợi cục mười hai. Trong mỗi khóa có ghi khóa thể, khóa nghĩa, lời giải, lời đoán cùng các mục thiên thời, gia trạch, hôn nhân, bệnh, cầu tài, người đi, chinh phạt.
Ba bộ sách này cho thấy khóa thể không phải một phát minh của một tác giả duy nhất, mà là tầng phân loại tích lũy qua nhiều đời. Cũng vì vậy, danh mục khóa thể giữa các sách không hoàn toàn giống nhau về số lượng và tên gọi. Có sách kể hơn chục thể, có sách kể tới vài chục thể, và có những thể chỉ xuất hiện trong một dòng truyền.
Khóa thể có phải là một khẳng định khoa học không?
Không. Khóa thể là một quy ước phân loại trong nội bộ môn Lục Nhâm, có niên đại và có hệ thống, nhưng không phải một khẳng định đã được kiểm chứng bằng phương pháp khoa học. Cần phân biệt ba tầng khi đọc bất cứ tài liệu Lục Nhâm nào.
- Tầng thứ nhất là dữ kiện lịch pháp: ngày âm, can chi, tiết khí, giờ. Tầng này có thể tính ra và kiểm chéo với lịch in hoặc bảng tính độc lập.
- Tầng thứ hai là quy ước của sách: cách an thiên bàn, cách lập tứ khóa, cách phát tam truyền, cách định khóa thể. Tầng này dù máy tính ra vẫn là quy ước của sách, không phải dữ kiện tự nhiên.
- Tầng thứ ba là diễn giải kết quả: lời đoán cho từng việc cụ thể. Tầng này là cách hiểu của môn, không phải kết luận về người thật việc thật.
Người học nên tự đặt câu hỏi ở tầng thứ ba: lời đoán ấy dựa trên nguyên lý nào, có nhất quán với các quẻ khác không, và có phù hợp với câu hỏi cụ thể không. Cách đọc này giữ được giá trị của môn như một truyền thống tư duy có hệ thống, đồng thời không biến nó thành lời khẳng định tuyệt đối về tài chính, sức khỏe hay vận mệnh của một người cụ thể.
Gợi ý của Nhật Nguyệt khi tra khóa thể
Khi tra một quẻ Lục Nhâm, nên ghi rõ bốn thứ: ngày giờ lập quẻ theo lịch pháp, sách đang theo để lập khóa, sách đang theo để định khóa thể, và câu hỏi cụ thể. Bốn thứ này giúp người đọc sau kiểm chéo được và tránh nhầm lẫn giữa các dòng truyền. Với người mới học, nên bắt đầu từ bốn thể nền và luyện trên các quẻ đã có sẵn trong Lục Nhâm trực chỉ, vì ở đó mỗi khóa đã được ghi sẵn tên thể để đối chiếu. Khi gặp hai tài liệu ghi tên thể khác nhau cho cùng một quẻ, nên giữ cả hai và ghi chú tài liệu nào gọi tên gì, thay vì vội chọn một bên.
Đọc khóa thể để làm gì?
Khóa thể là tầng phân loại giúp người học đi từ một bàn quẻ cụ thể tới một danh mục lời chiêm đã được đúc kết. Nó không thay thế việc đọc tứ khóa, tam truyền, thần sát và thiên tướng, mà đóng vai trò như một cái nhãn để tra cứu. Hiểu đúng vai trò ấy giúp tránh hai thái cực: một là coi tên thể là lời phán quyết cuối cùng, hai là coi tên thể là chuyện vô nghĩa. Cả hai đều không đúng với cách các sách gốc trình bày.
Với người đọc phổ thông, điều đáng giữ lại từ truyền thống này là tinh thần phân loại tình huống theo tương quan giữa các bên: bên nào khởi trước, bên nào chịu lệ thuộc, có bao nhiêu đường để chọn, đường nào nặng hơn. Đó là cách đặt câu hỏi có ích cho việc ra quyết định, tách khỏi phần dự đoán kết quả cụ thể.
