Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Sơn Trạch Tổn (quẻ 41, 損) là gì? Bớt đi để được, lời quái từ và sáu hào từ

Chia sẻ:
Quẻ Sơn Trạch Tổn (quẻ 41, 損) là gì? Bớt đi để được, lời quái từ và sáu hào từ
TL;DR: Sơn Trạch Tổn (山澤損) là quẻ thứ 41 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm Đoài ☱ dưới và Cấn ☶ trên, tượng hồ nước nằm dưới chân núi: nước bốc lên nuôi cây trên núi, dưới bớt đi để trên được thêm. Quái từ nói rằng khi có lòng thành thì bớt đi vẫn rất tốt, không lỗi, giữ vững được và tiến tới có lợi, như hai giỏ lễ vật đơn sơ cũng đủ để cúng tế. Tượng từ rút ra bài học trừng phẫn trất dục: bớt giận, dẹp ham muốn.

Quẻ Sơn Trạch Tổn là quẻ gì trong 64 quẻ Kinh Dịch?

Sơn Trạch Tổn (山澤損) là quẻ thứ 41 trong 64 quẻ Kinh Dịch, còn gọi ngắn là Tổn (損). Quẻ gồm hai hào dương và bốn hào âm, nội quái là Đoài ☱ (hồ, đầm) ở dưới, ngoại quái là Cấn ☶ (núi) ở trên, tức núi ở trên hồ nước. Theo cách trình bày của HOROS, quẻ thuộc ngũ hành Thổ, thời của nó là bớt đi, tiết chế, biết nhường, và quẻ đối (tổng quái) của nó là Phong Lôi Ích (quẻ 42).

Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.

Hình tượng gốc rất cụ thể: hồ nước nằm dưới chân núi, nước bốc hơi lên nuôi cây cối trên núi. Phần dưới bớt đi để phần trên được thêm. Từ hình tượng ấy, Kinh Dịch rút ra một chủ đề lớn: có những lúc phải chấp nhận mất một phần để giữ được cái lớn hơn, phải nhường, phải tiết giảm, phải chủ động bỏ bớt thay vì khư khư giữ.

Cần phân biệt rõ hai chữ Tổn và Ích. Tổn là bớt, Ích là thêm. Trong 64 quẻ, Tổn và Ích là một cặp đối nhau, quẻ này là tổng quái của quẻ kia, và cả hai đứng liền nhau trong thứ tự Văn Vương. Đọc Tổn mà không đọc Ích thì dễ hiểu sai Tổn thành mất mát đơn thuần; thực ra Tổn là bớt để sau đó có thể thêm đúng chỗ.

Quẻ trên, quẻ dưới và tên sáu hào

Quẻ Sơn Trạch Tổn có sáu hào, đọc từ dưới lên:

  • Sơ cửu (hào 1): hào dương, đáy quẻ, tên chữ Hán là 初九
  • Lục nhị (hào 2): hào âm
  • Lục tam (hào 3): hào âm
  • Lục tứ (hào 4): hào âm
  • Lục ngũ (hào 5): hào âm, vị trí chí tôn trong quẻ
  • Thượng cửu (hào 6): hào dương, đỉnh quẻ

Hai hào dương nằm ở hai đầu (hào 1 và hào 6), bốn hào âm ở giữa. Đây là cấu trúc quan trọng để hiểu vì sao hào 1 và hào 6 mang nghĩa bớt cho người khác, còn các hào âm ở giữa mang nghĩa bớt chính mình hoặc bớt cái đang có.

Quái từ Sơn Trạch Tổn nói gì?

Quái từ (Thoán từ) của quẻ Sơn Trạch Tổn theo nguyên văn Hán Việt ghi tại HOROS là:

損:有孚,元吉,無咎,可貞,利有攸往。曷之用?二簋可用享

Tổn: Hữu phu, nguyên cát, vô cữu, khả trinh, lợi hữu du vãng. Hạt chi dụng? Nhị quỹ khả dụng hưởng.

Nghĩa: Tổn là bớt đi, giảm bớt. Lời Thoán nói rằng có lòng thành (hữu phu) thì rất tốt (nguyên cát), không lỗi (vô cữu), có thể giữ vững (khả trinh), tiến tới cũng lợi (lợi hữu du vãng). Dùng cách nào? Hai giỏ lễ vật đơn sơ cũng đủ để cúng tế (nhị quỹ khả dụng hưởng).

Câu hỏi tu từ "Hạt chi dụng?" rồi tự trả lời bằng hình ảnh hai giỏ lễ vật là điểm đáng chú ý nhất của quái từ. Trong lễ nghi cổ, số lượng lễ vật tượng trưng cho mức độ trang trọng; giảm xuống hai giỏ là mức tối giản. Quái từ khẳng định mức tối giản ấy vẫn đủ, miễn là lòng thành còn nguyên. Đây là bối cảnh lịch sử của thời Chu, khi lễ nghi đã bắt đầu phình to và Kinh Dịch lên tiếng nhắc rằng hình thức không phải cốt lõi.

Cần nói rõ: quái từ không hứa hẹn rằng cứ bớt là tốt. Điều kiện đứng trước là hữu phu, có lòng thành. Bớt mà trong lòng còn tiếc, còn tính toán, còn muốn giữ thì không nằm trong phạm vi câu này.

Tượng từ và bài học trừng phẫn trất dục

Tượng từ của quẻ Sơn Trạch Tổn:

山下有澤,損。君子以懲忿窒欲

Sơn hạ hữu trạch, Tổn. Quân tử dĩ trừng phẫn trất dục.

Nghĩa: dưới núi có hồ, đó là tượng Tổn. Người quân tử theo đó mà bớt giận, dẹp ham muốn. HOROS nhận xét đây là một trong những câu thẳng thắn nhất của Kinh Dịch, và hai thứ cần bớt nhất ở con người là giận và tham.

Điểm đáng chú ý về mặt văn bản: Tượng từ không nói về tiền bạc hay quyền lợi, mà nói về hai trạng thái nội tâm. Núi cao mà hồ ở dưới, nước bốc lên, đó là hình ảnh của sự chuyển dịch từ dưới lên trên, từ thấp lên cao, từ cái mình đang có sang cái mình muốn hướng tới. Muốn chuyển dịch được thì phải bớt phần chấp giữ ở dưới. Trừng phẫn và trất dục là hai cách bớt phần chấp giữ ấy.

Các phái chú giải khác nhau ở chỗ nhấn mạnh khía cạnh nào. Có cách đọc thiên về tu thân cá nhân, lấy trừng phẫn trất dục làm phương châm sống. Có cách đọc thiên về chính trị và xã hội, hiểu Tổn là chính sách giảm bớt gánh nặng cho dân. Cả hai cách đọc đều có cơ sở trong văn bản, và bài này trình bày cả hai thay vì chọn một.

Sáu hào từ của quẻ Sơn Trạch Tổn và lời giải

Sáu hào từ dưới đây chép theo nguyên văn Hán Việt tại HOROS. Mỗi hào được giải bằng lời thường, kèm lưu ý về bối cảnh.

Hào Sơ cửu: đã xong việc mình thì nhanh chóng đi giúp

Nguyên văn: 已事遄往,無咎,酌損之 (Dĩ sự truyện vãng, vô cữu, chước tổn chi).

Nghĩa: xong việc mình thì nhanh chóng đi giúp, không lỗi, nhưng cân nhắc mức bớt. Hào này nói với người đang có khả năng giúp người khác: hãy hoàn thành phần việc của mình trước, rồi đi giúp. Quẻ không nói đừng giúp, mà nói cân nhắc mức bớt. Cho quá nhiều khi mình chưa vững thì cả hai bên đều khó.

Hào Lục nhị: giữ vững, không bớt mà vẫn lợi cho người

Nguyên văn: 利貞,征凶,弗損益之 (Lợi trinh, chinh hung, phất tổn ích chi).

Nghĩa: giữ vững thì có lợi, tiến đánh thì xấu, không bớt mà vẫn làm lợi cho người. Hào này cho thấy có lúc cách giúp tốt nhất là giữ nguyên vị trí của mình, làm tốt phần mình. Quẻ cảnh báo nếu lúc này tiến mạnh thì kết quả xấu. Sự ổn định của bản thân chính là lợi ích mang lại cho người xung quanh.

Hào Lục tam: ba người đi thì mất một

Nguyên văn: 三人行則損一人,一人行則得其友 (Tam nhân hành tắc tổn nhất nhân, nhất nhân hành tắc đắc kỳ hữu).

Nghĩa: ba người đi thì mất một, một người đi thì được bạn. Đây là câu nổi tiếng nhất của quẻ Tổn. Nhóm ba người thì dư, dễ chia bè; một người đi một mình thì tự tìm được bạn đồng hành phù hợp. Áp vào đời sống: nếu một mối quan hệ đang có ba người, ba người hùn vốn, ba người cùng quyết, sẽ phải bớt một. Bớt đi để gọn, gọn để bền.

Hào Lục tứ: bớt bệnh, bớt tật xấu

Nguyên văn: 損其疾,使遄有喜,無咎 (Tổn kỳ tật, sử truyện hữu hỉ, vô cữu).

Nghĩa: bớt được bệnh thì mau có mừng, không lỗi. Thứ cần bớt nhất không phải tiền hay thời gian, mà là tật xấu: nóng giận, trì hoãn, tham lam, ganh tị. Ai bớt được tật xấu của mình thì bản thân nhẹ đi, người xung quanh cũng vui. Chữ "mau" trong hào từ cho thấy kết quả đến nhanh khi bớt đúng thứ.

Hào Lục ngũ: được tặng rùa quý mà không thể từ chối

Nguyên văn: 或益之十朋之龜,弗克違,元吉 (Hoặc ích chi thập bằng chi quy, phất khắc vi, nguyên cát).

Nghĩa: có khi được tặng rùa quý mười bằng, không thể từ chối, rất tốt. Đây là hào được HOROS đánh giá đẹp nhất trong quẻ. Khi đã biết bớt, biết nhường, biết sống không tham, thì phúc tự đến mà không cần cầu. Rùa là vật quý thời cổ, dùng trong bói toán và lễ nghi; "mười bằng" là đơn vị tiền tệ, ý nói giá trị lớn. "Phất khắc vi" nghĩa là không thể từ chối, phúc đến vì mình xứng đáng.

Hào Thượng cửu: không bớt mà vẫn làm lợi cho người

Nguyên văn: 弗損益之,無咎,貞吉,利有攸往,得臣無家 (Phất tổn ích chi, vô cữu, trinh cát, lợi hữu du vãng, đắc thần vô gia).

Nghĩa: không bớt mà làm lợi cho người, không lỗi, giữ vững thì tốt, tiến tới có lợi, được người giúp mà không thiên vị. Hào cuối cho thấy cảnh giới cao nhất của Tổn: người đã đủ mạnh thì không cần bớt gì nữa mà vẫn mang lại lợi ích cho xung quanh, sức ảnh hưởng tự nhiên tỏa ra. "Đắc thần vô gia" nghĩa là được người giúp mà không thiên vị ai, uy tín đã vượt qua lợi ích cá nhân.

Vì sao quẻ Sơn Trạch Tổn đứng sau quẻ số 40?

Trong Tự Quái truyện, 64 quẻ được sắp theo một mạch logic chứ không phải ngẫu nhiên. Quẻ số 40 là Lôi Thủy Giải (giải là cởi ra, tháo gỡ), tiếp đến quẻ số 41 là Sơn Trạch Tổn. Lý lẽ truyền thống: sau khi đã cởi bỏ được cái khó, cái bế tắc, tất yếu phải bớt đi phần dư thừa mới giữ được sự thông thoáng vừa giành lại.

Quẻ số 42 là Phong Lôi Ích (ích là thêm), đối lập và bổ sung cho Tổn. Tổn rồi đến Ích, bớt rồi đến thêm, đó là nhịp điệu của Tự Quái: không có giai đoạn nào chỉ bớt mãi, cũng không có giai đoạn nào chỉ thêm mãi. Hệ quả là không nên đọc Tổn như một lời phán tiêu cực, mà nên đọc như một giai đoạn trong chu kỳ.

Quẻ Sơn Trạch Tổn trong các hệ ứng dụng khác nhau

Ngoài Kinh Dịch, tên Sơn Trạch Tổn còn xuất hiện trong các hệ ứng dụng khác, và người học dễ nhầm lẫn giữa chúng.

Hệ ứng dụngCách xuất hiện của Sơn Trạch TổnĐặc điểm
Kinh Dịch (Chu Dịch)Quẻ 41, có quái từ, Tượng từ, sáu hào từVăn bản gốc, dùng để tra cứu và luận quẻ
Bát Tự, Tử ViTên quẻ dùng trong các bảng tra cung mệnhKhông có quái từ, hào từ riêng
Lục Hào (Nạp Giáp)Quẻ thuộc cung Cấn, có gán Địa Chi và Ngũ Hành cho từng hàoCó thêm Quan Quỷ, Thê Tài, Huynh Đệ, Tử Tôn, Phụ Mẫu
Khổng Minh Thần ToánKhông có thẻ riêng cho quẻ nàyLà hệ thẻ thơ khác, không phải hào từ Chu Dịch

Theo sách Khổng Minh Thần Toán, quẻ Sơn Trạch Tổn (quẻ 41) nằm trong cung Cấn, với các hào được gán Quan Quỷ Dần Mộc, Thê Tài Tý Thủy, Huynh Đệ Tuất Thổ, Huynh Đệ Sửu Thổ, và các hào khác theo hệ nạp giáp. Cần lưu ý: đây là cách gán của hệ Lục Hào, hoàn toàn khác với quái từ và hào từ của Chu Dịch. Thẻ thơ Khổng Minh Thần Toán là lời thẻ của một hệ khác, không phải hào từ Chu Dịch, nên không được trộn hai hệ vào nhau khi luận.

Có cách luận cho rằng khi luận quẻ Sơn Trạch Tổn bằng hệ Lục Hào cho câu hỏi hôn nhân, người luận cần xem trạng thái hư thực, động tĩnh của hào Quan Quỷ chứ không chỉ sự hiện diện của nó. Một hào Quan Quỷ trống rỗng hoặc bị nguyệt phá có ý nghĩa khác với hào Quan Quỷ vượng. Đây là kỹ thuật luận của hệ Lục Hào, không thuộc nội dung Chu Dịch gốc.

Những điểm các phái không thống nhất về quẻ Sơn Trạch Tổn

Có ít nhất ba điểm cần nói rõ vì các sách và các phái trình bày khác nhau.

Thứ nhất, cách hiểu chữ "Tổn" trong tên quẻ. Có cách hiểu Tổn là mất mát, thiệt thòi. Có cách hiểu Tổn là chủ động giảm bớt, tiết chế. HOROS nghiêng về cách hiểu thứ hai, và bài này theo cách hiểu thứ hai, nhưng ghi nhận cách hiểu thứ nhất vẫn tồn tại trong một số tài liệu.

Thứ hai, trọng tâm của quẻ. Có phái nhấn mạnh khía cạnh tu thân (trừng phẫn trất dục). Có phái nhấn mạnh khía cạnh chính trị, xã hội (giảm gánh nặng cho dân, bớt thuế khóa, bớt hình phạt). Cả hai đều có cơ sở trong Tượng từ và hào từ.

Thứ ba, cách áp dụng hào từ vào đời sống hiện đại. Hào từ của Chu Dịch ra đời trong bối cảnh xã hội phong kiến thời Chu, với các chuẩn mực về thứ bậc, về vai trò của người trên kẻ dưới. Hào Lục tam với câu "ba người đi thì mất một" phản ánh quan niệm xã hội thời xưa về nhóm và bè phái. Trình bày hào từ là trình bày bối cảnh lịch sử, không phải đưa ra lời khuyên áp dụng nguyên xi cho xã hội hiện đại.

Đọc quẻ Sơn Trạch Tổn cần tránh điều gì?

Điều thứ nhất cần tránh là biến Tổn thành lời khuyên cam chịu. Quẻ không nói hãy chịu mất, mà nói hãy chủ động chọn bớt cái gì. Sự khác biệt giữa bị mất và chủ động bớt là sự khác biệt giữa bị động và chủ động.

Điều thứ hai cần tránh là khẳng định cát hung tuyệt đối. Quái từ nói nguyên cát, vô cữu, nhưng điều kiện là hữu phu. Không có lòng thành thì câu ấy không áp dụng. Hào từ cũng vậy, mỗi hào có điều kiện riêng.

Điều thứ ba cần tránh là trộn hệ. Quẻ Sơn Trạch Tổn trong Chu Dịch, trong Lục Hào, trong Bát Tự là ba hệ khác nhau. Mỗi hệ có cách luận riêng và không nên lấy kết luận của hệ này áp cho hệ kia.

Ứng dụng tinh thần Sơn Trạch Tổn vào đời sống

Tinh thần chung của quẻ Sơn Trạch Tổn nằm ở hai chữ trừng phẫn trất dục mà Tượng từ đã nhắc: bớt giận, dẹp tham. Nghe đơn giản nhưng đây là hai thứ khó bớt nhất ở con người. Quẻ không nói về mất mát, mà nói về việc chủ động bỏ đi thứ nặng để bước nhẹ hơn. Có giai đoạn cần thêm, có giai đoạn cần bớt; biết lúc nào cần bớt là một dạng khôn ngoan.

Về tình cảm, quẻ Tổn gợi ý mối quan hệ đang cần nhường nhịn hoặc chấp nhận mất một phần. Có thể là nhường ý kiến, bớt cái tôi, hoặc chấp nhận đối phương không hoàn hảo. Quẻ không nói chia tay, mà nói nếu muốn giữ thì phải biết bớt.

Về sự nghiệp, quẻ gợi ý tinh gọn: bớt việc không quan trọng, bớt mối quan hệ công việc không hiệu quả, bớt dự án chạy song song mà không cái nào xong. Hào Lục tam nói rõ: ba người đi thì mất một; gọn thì tiến, rối thì đứng.

Về tài lộc, quẻ gợi ý giai đoạn này tiền sẽ bớt đi, nhưng bớt đúng chỗ thì không sao. Chi cho sức khỏe, học hành, gia đình là bớt có giá trị; chi cho thể diện, cho ham muốn nhất thời là bớt lãng phí. Quái từ nhắc hai giỏ lễ vật đơn sơ cũng đủ: không cần nhiều, chỉ cần đúng.

Về sức khỏe, quẻ số 41 nhắc cơ thể đang cần bớt: bớt ăn nhiều, bớt thức khuya, bớt rượu bia, bớt căng thẳng. Hào Lục tứ nói tổn kỳ tật, sử truyện hữu hỉ: bớt được tật xấu thì mau có mừng. Không cần thay đổi toàn bộ lối sống cùng lúc, chỉ cần bớt một thứ mà mình biết rõ là không nên.

Cấu trúc quẻ Sơn Trạch Tổn trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch41
Tên chữ Hán損
Quẻ trênCấn (Núi)
Quẻ dướiĐoài (Đầm)
Sáu hào, từ trên xuốngdương, âm, âm, âm, dương, dương
Quẻ hỗĐịa Lôi Phục (quẻ số 24)
Quẻ thácTrạch Sơn Hàm (quẻ số 31)
Quẻ tổngPhong Lôi Ích (quẻ số 42)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Sơn Trạch Tổn là quẻ số mấy và gồm những quẻ nào?

Sơn Trạch Tổn là quẻ thứ 41 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm nội quái Đoài ☱ (hồ, đầm) ở dưới và ngoại quái Cấn ☶ (núi) ở trên, tức núi ở trên hồ nước. Quẻ có hai hào dương và bốn hào âm, thuộc ngũ hành Thổ, và quẻ đối của nó là Phong Lôi Ích (quẻ 42).

Quái từ Sơn Trạch Tổn nói gì?

Quái từ nói rằng khi có lòng thành (hữu phu) thì bớt đi vẫn rất tốt (nguyên cát), không lỗi (vô cữu), có thể giữ vững (khả trinh) và tiến tới có lợi (lợi hữu du vãng). Câu hỏi tu từ "Hạt chi dụng?" được trả lời bằng hình ảnh hai giỏ lễ vật đơn sơ cũng đủ để cúng tế, nghĩa là không cần nhiều, chỉ cần thành tâm.

Tượng từ Sơn Trạch Tổn khuyên điều gì?

Tượng từ viết "Sơn hạ hữu trạch, Tổn. Quân tử dĩ trừng phẫn trất dục": dưới núi có hồ là tượng Tổn, người quân tử theo đó mà bớt giận, dẹp ham muốn. Đây là hai thứ được xem là khó bớt nhất ở con người, và cũng là hai thứ cần bớt nhất.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Sơn Trạch Tổn: Ý Nghĩa, Lời Từ Và Thông Điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Khổng Minh Thần Toán
#QuẻSơnTrạchTổn#QuẻSố41#KinhDịch#64QuẻKinhDịch#QuáiTừ#HàoTừ#TượngTừ#TrừngPhẫnTrấtDục