
TL;DR: Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng (無妄) là quẻ số 25 trong 64 quẻ Chu Dịch, quẻ trên là Càn (Trời), quẻ dưới là Chấn (Sấm). Quái từ chép: 无妄:元亨。利貞。其匪正有眚,不利有攸往。 Nghĩa sát là hanh thông gắn với sự chính, nếu lệch chính thì có tai họa và không lợi cho việc ra đi. Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên soi lại xem việc mình đang làm có phần nào dựa trên kỳ vọng thiếu cơ sở hoặc lệch khỏi thỏa thuận chung hay không.
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng là quẻ thứ mấy, cấu tạo ra sao?
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng (無妄) là quẻ số 25 trong 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch. Quẻ gồm quẻ trên là Càn (Trời) và quẻ dưới là Chấn (Sấm), cho hình tượng sấm dưới trời.
Tên gọi Vô Vọng nghĩa là không hư vọng, không ảo tưởng, không lệch khỏi bản chất tự nhiên của sự vật. Đây là một trong những quẻ được bàn nhiều trong truyền thống Nho học vì gắn với chữ "thành" và lẽ "chính".
Theo truyền thống, phần kinh của Chu Dịch được quy cho Phục Hy, Văn Vương và Chu Công, còn Thập Dực (gồm Thoán truyện, Tượng truyện) được quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã được chứng minh, mà xếp phần kinh vào khoảng đời Tây Chu, còn các truyện vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.
Lời gốc của quẻ Vô Vọng chép những gì?
Đây là tầng lời kinh, chép đúng theo văn bản Chu Dịch hiện hành. Quái từ và sáu hào từ của quẻ Vô Vọng như sau.
Quái từ: 无妄:元亨。利貞。其匪正有眚,不利有攸往。
Đọc theo âm Hán Việt là: Vô Vọng: nguyên hanh, lợi trinh. Kỳ phỉ chính hữu sảnh, bất lợi hữu du vãng. Nghĩa sát: Vô Vọng thì cả hanh thông, lợi về sự chính. Nếu không chính thì có tai họa, không lợi cho việc ra đi.
Hào Sơ cửu: 初九:无妄,往吉。 Đọc: Sơ cửu: vô vọng, vãng cát. Nghĩa sát: Vô vọng, ra đi thì tốt.
Hào Lục nhị: 六二:不耕穫,不菑畬,則利有攸往。 Đọc: Lục nhị: bất canh hoạch, bất tri dư, tắc lợi hữu du vãng. Nghĩa sát: Không cày mà gặt, không khai khẩn mà ruộng đã thành, thì lợi cho việc ra đi.
Hào Lục tam: 六三:无妄之災,或繫之牛,行人之得,邑人之災。 Đọc: Lục tam: vô vọng chi tai, hoặc hệ chi ngưu, hành nhân chi đắc, ấp nhân chi tai. Nghĩa sát: Tai họa không do hư vọng, có kẻ trói con bò lại, người đi đường được nó, dân trong ấp mắc họa.
Hào Cửu tứ: 九四:可貞,无咎。 Đọc: Cửu tứ: khả trinh, vô cữu. Nghĩa sát: Có thể giữ chính, không lỗi.
Hào Cửu ngũ: 九五:无妄之疾,勿藥有喜。 Đọc: Cửu ngũ: vô vọng chi tật, vật dược hữu hỷ. Nghĩa sát: Bệnh không do hư vọng, chớ dùng thuốc thì có điều mừng.
Hào Thượng cửu: 上九:无妄,行有眚,无攸利。 Đọc: Thượng cửu: vô vọng, hành hữu sảnh, vô du lợi. Nghĩa sát: Vô vọng, đi thì có tai họa, không có gì lợi.
Thoán truyện và Tượng truyện nói gì về quẻ Vô Vọng?
Thoán truyện và Tượng truyện thuộc Thập Dực, không phải lời kinh; truyền thống quy cho Khổng Tử, nghiên cứu hiện đại xếp vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.
Thoán truyện: 无妄,剛自外來,而為主於內。動而健,剛中而應,大亨以正,天之命也。其匪正有眚,不利有攸往。无妄之往,何之矣?天命不佑,行矣哉?
Nghĩa sát: Vô Vọng, cương từ ngoài đến mà làm chủ ở trong. Động mà mạnh, cương trung mà ứng nhau, cả hanh thông bởi chính, ấy là mệnh trời. Nếu không chính thì có tai họa, không lợi cho việc ra đi. Cái đi của Vô Vọng thì đi đâu? Mệnh trời không giúp, đi làm sao được?
Đại Tượng (Tượng truyện): 天下雷行,物與无妄;先王以茂對時,育萬物。
Nghĩa sát: Dưới trời sấm đi, muôn vật theo nhau mà không hư vọng; tiên vương nhân đó mà dồi dào ứng theo thời, nuôi muôn vật.
Tiểu Tượng cho từng hào:
- Sơ cửu: 无妄之往,得志也. (Cái đi của vô vọng, được chí vậy.)
- Lục nhị: 不耕穫,未富也. (Không cày mà gặt, chưa giàu vậy.)
- Lục tam: 行人得牛,邑人災也. (Người đi đường được bò, dân trong ấp mắc họa vậy.)
- Cửu tứ: 可貞无咎,固有之也. (Có thể giữ chính mà không lỗi, vốn có vậy.)
- Cửu ngũ: 无妄之藥,不可試也. (Thuốc của vô vọng, không thể thử vậy.)
- Thượng cửu: 无妄之行,窮之災也. (Cái đi của vô vọng, tai họa của sự cùng vậy.)
Chú giải cổ điển nói gì về quẻ Vô Vọng?
Đây là tầng chú giải có tên tác giả. Dưới đây dẫn lời chú của Vương Bật (trong Chu Dịch chính nghĩa) và dịch sát ý; phần Chu Hy (Chu Dịch bản nghĩa) cho quẻ này hiện chưa tách được, nên không dẫn.
Vương Bật chú:
- Trên câu "cương trung nhi ứng" trong Thoán truyện: 謂五也. (Nói về hào năm vậy.)
- Trên câu "đại hanh dĩ chính, thiên chi mệnh dã": cương từ ngoài đến mà làm chủ ở trong, động càng mạnh. "Cương trung nhi ứng", uy nghiêm phương chính, tư dục không hành, sao có thể vọng? Khiến đạo có vọng diệt, đạo không vọng thành, không phải đại hanh lợi trinh thì là gì? Cương từ ngoài đến mà làm chủ ở trong, thì đạo nhu tà tiêu đi. Động càng mạnh, thì đạo cương trực thông suốt. "Cương trung nhi ứng", thì đức sáng ngời hiển hiện. Cho nên nói "đại hanh dĩ chính". Giáo mệnh của trời, sao có thể phạm? Sao có thể vọng? Cho nên phi chính thì có tai họa, mà "bất lợi hữu du vãng" vậy.
- Trên đoạn "kỳ phỉ chính hữu sảnh... hành hĩ tai": phi chính thì có tai họa, không cầu sửa để theo chính, lại muốn có chỗ ra đi; ở vào thời không thể vọng, lại muốn dùng sự bất chính mà ra đi, thì định đi đâu; mệnh trời không giúp, cuối cùng vậy thay!
- Trên "tiên vương dĩ mậu đối thời dục vạn vật": mậu là thịnh. Muôn vật đều không dám vọng, rồi sau muôn vật mới được toàn tính mệnh mình, đối thời nuôi vật, không gì thịnh bằng đây vậy.
- Trên Sơ cửu: thể cương mà ở dưới, lấy sang hạ kẻ hèn, làm không phạm vọng, nên ra đi được chí mình.
- Trên Lục nhị: không cày mà gặt, không khai khẩn mà ruộng đã thành, thay cho sự đã xong mà không gây dựng. Không chuyên chiếm phần đẹp, ấy là trọn đạo bề tôi, nên "lợi hữu du vãng".
- Trên Lục tam: lấy âm ở ngôi dương, làm trái đạo khiêm thuận, ấy là cái "vô vọng" cho nên thành tai họa. Bò là của cải của việc cày cấy. Hào hai không cày mà gặt, "lợi hữu du vãng", mà hào ba làm việc không thuận, nên "hoặc hệ chi ngưu", ấy là chỗ hữu ty cho là được, chỗ người kia cho là tai họa, cho nên nói "hành nhân chi đắc, ấp nhân chi tai" vậy.
- Trên Cửu tứ: ở thời "vô vọng", lấy dương ở âm, lấy cương cưỡi nhu, giẫm vào khiêm thuận, gần bậc chí tôn, cho nên có thể nhận sự chính, giữ vững chỗ mình giữ mà "vô cữu" vậy.
- Trên Cửu ngũ: ở ngôi tôn, làm chủ của vô vọng vậy. Dưới đều "vô vọng", hại không phải do mình mà lấy thuốc, ấy là bệnh nặng vậy. Tai không do vọng, không trị mà tự phục, không vọng mà dùng thuốc thì hung, cho nên nói "vật dược hữu hỷ".
- Trên Thượng cửu: ở chỗ cực của sự không thể vọng, chỉ nên tĩnh mà giữ mình thôi, cho nên không thể đi vậy.
Gặp quẻ Vô Vọng khi hỏi việc làm ăn thì nên hiểu thế nào?
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: quái từ chép "nguyên hanh, lợi trinh", nghĩa là hanh thông gắn với sự chính; "kỳ phỉ chính hữu sảnh, bất lợi hữu du vãng" là cảnh báo nếu lệch khỏi chính thì việc ra đi không lợi. Vương Bật chú rằng khi đạo nhu tà tiêu đi thì đạo cương trực thông suốt, cho nên việc làm ăn gắn với nền tảng ngay thẳng, không dựa vào mánh khóe.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi hỏi việc làm ăn, nên soi lại xem kế hoạch của mình có phần nào đang dựa trên kỳ vọng thiếu cơ sở hay không, và có phần nào đang lệch khỏi thỏa thuận, khỏi luật chơi chung hay không. Nếu có, nên chỉnh lại trước khi mở rộng. Đây là gợi ý để tự xem lại, không phải lời hứa về kết quả.
Gặp quẻ Vô Vọng khi hỏi chuyện tình cảm thì hiểu ra sao?
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: hào Lục tam nói "vô vọng chi tai", tai họa không do hư vọng, kèm hình ảnh trói bò, người đi đường được, dân trong ấp mắc họa. Đây là hình ảnh của chuyện thị phi ngoài ý muốn, không phải lời phán về duyên phận.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: trong tình cảm, nên giữ sự ngay thật, nói rõ với nhau điều mình mong, và đề phòng những hiểu lầm từ bên thứ ba. Nếu đang có chuyện thị phi, nên tách bạch điều mình thật sự biết với điều mình chỉ nghe kể. Không nên lấy quẻ để kết luận chuyện hợp tan.
Gặp quẻ Vô Vọng khi hỏi tiền bạc thì nên đọc thế nào?
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: hào Lục nhị chép "bất canh hoạch, bất tri dư, tắc lợi hữu du vãng", Vương Bật chú rằng ấy là thay cho sự đã xong mà không gây dựng, không chuyên chiếm phần đẹp. Đây là bối cảnh của một vị trí trong hệ thống, không phải lời hứa về lợi nhuận.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: với tiền bạc, nên phân biệt rõ phần mình được hưởng do công việc đã làm với phần mình mong có thêm. Quái từ đã cảnh báo "bất lợi hữu du vãng" khi lệch chính, nên tránh những khoản đầu tư mà bản thân không giải thích được bằng lẽ ngay. Đây chỉ là gợi ý để tự cân nhắc, không phải khuyến nghị đầu tư.
Gặp quẻ Vô Vọng khi lo sức khỏe thì nên hiểu thế nào?
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: hào Cửu ngũ chép "vô vọng chi tật, vật dược hữu hỷ", Vương Bật chú rằng tai không do vọng thì không trị mà tự phục, không vọng mà dùng thuốc thì hung. Tiểu Tượng viết "vô vọng chi dược, bất khả thí dã". Đây là lời bàn trong hệ thống Dịch về việc chữa trị khi nguyên nhân không do lỗi mình, không phải chỉ định y khoa.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu đang lo sức khỏe, việc cần làm là đi khám và theo hướng dẫn của người có chuyên môn, không tự dùng thuốc theo suy đoán. Quẻ không thay thế được chẩn đoán y khoa.
Gặp quẻ Vô Vọng khi ở vị trí lãnh đạo thì nên hiểu ra sao?
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: Đại Tượng viết "thiên hạ lôi hành, vật dữ vô vọng; tiên vương dĩ mậu đối thời, dục vạn vật", Vương Bật chú rằng muôn vật đều không dám vọng thì mới được toàn tính mệnh mình, đối thời nuôi vật không gì thịnh bằng. Đây là hình ảnh người đứng đầu ứng theo thời mà nuôi dưỡng cấp dưới.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: người lãnh đạo nên đặt quy tắc rõ ràng để cấp dưới không phải đoán ý, và giữ phần của mình đúng như đã cam kết. Hào Thượng cửu chép "hành hữu sảnh, vô du lợi", Vương Bật chú rằng ở chỗ cực của sự không thể vọng thì chỉ nên tĩnh mà giữ mình, nên tránh những quyết định mở rộng khi đã quá đà.
Bảng tra cứu nhanh: quẻ Thiên Lôi Vô Vọng gồm những gì?
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Số thứ tự trong 64 quẻ | 25 |
| Tên chữ Hán | 無妄 |
| Ký hiệu | ䷘ |
| Tên tiếng Anh | Innocence |
| Quẻ thượng (ngoại quái) | Càn (Trời), hành Kim, phương Tây Bắc |
| Quẻ hạ (nội quái) | Chấn (Sấm), hành Mộc, phương Đông |
| Sáu hào, hào sơ ở dưới | sơ dương, nhị âm, tam âm, tứ dương, ngũ dương, thượng dương |
| Tượng | Sấm đi dưới trời, vạn vật theo lẽ tự nhiên. |
| Luận giải | Nói về sự ngay thật, không tính toán trái lẽ. Điều được nhấn mạnh là làm đúng phần mình rồi để kết quả tự tới. Mong cầu ngoài phận thường sinh chuyện ngoài ý. |
Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
Một điểm cần nói rõ: hào từ của quẻ này mang chuẩn mực xã hội thời xưa, như chuyện bề tôi giữ đạo với vua ở hào Lục nhị, hay chuyện trói bò và dân ấp ở hào Lục tam. Đó là bối cảnh lịch sử của văn bản, không phải lời khuyên áp thẳng vào đời sống hôm nay.
Nghiên cứu về Kinh Dịch nói chung và quẻ Vô Vọng nói riêng là việc tìm hiểu một hệ thống triết học cổ, đồng thời là cách nhìn lại cách sống và ứng xử. Về nguồn gốc, nghiên cứu hiện đại xếp phần kinh của Chu Dịch vào đời Tây Chu, khoảng cuối thế kỷ 9 TCN; các truyện trong Thập Dực được xếp vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN. Truyền thống quy phần kinh cho Phục Hy, Văn Vương và Chu Công, quy Thập Dực cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã được chứng minh.
