
TL;DR: Trực Phù là sao thứ mười hai, sao cuối của vòng Thái Tuế, an theo chi năm sinh, nằm lùi một cung so với cung Thái Tuế (tuổi Dần: Thái Tuế ở Dần, Trực Phù ở Sửu) và luôn xung chiếu Tử Phù; theo Tử Vi áo bí biện chứng học, Quán Sách luôn đồng cung với Trực Phù. Theo các sách Tử Vi Việt Nam: Tử Vi đẩu số tân biên gộp Tử Phù, Trực Phù vào một mục, tả là buồn thảm, chủ tang thương, gây rắc rối, ngăn trở; Tử Vi áo bí ghi hai sao chủ về tật bệnh; Tử Vi tổng hợp xếp Trực Phù vào nhóm ám tinh; Thiên Lương coi Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù là thế chịu thiệt. Đây là cách luận của từng sách, không phải kết luận khoa học về vận mệnh.
Sao Trực Phù trong Tử Vi là gì?
Trực Phù là sao thứ mười hai trong vòng Thái Tuế, tức sao khép lại một vòng mười hai sao an theo năm sinh. Bài này trình bày cách an và cách hiểu theo Tử Vi Việt Nam, dựa trên bốn sách: Tử Vi đẩu số tân biên, Tử Vi áo bí biện chứng học, Tử Vi nghiệm lý toàn thư và Tử Vi tổng hợp. Theo Tử Vi áo bí biện chứng học của Việt Viêm Tử, vòng Thái Tuế gồm đúng mười hai sao, an thuận mỗi cung một sao, thứ tự là: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù[1]. Nói cách khác, Trực Phù là điểm dừng cuối cùng của một chuỗi sao chạy quanh mười hai cung, khởi đầu từ cung có địa chi trùng với năm sinh.
Đây là một trong những sao thuộc nhóm phụ tinh, không phải chính tinh, nên khi luận giải người ta thường đặt nó trong tương quan với chính tinh tọa thủ và với các sao trong cùng bộ. Việc hiểu Trực Phù tách rời khỏi vòng Thái Tuế gần như không thể, bởi ý nghĩa của nó phần lớn hình thành từ vị trí tương đối với Thái Tuế và các sao lân cận.
Trực Phù nằm ở đâu trong vòng Thái Tuế và được an như thế nào?
Cách an Trực Phù được ghi rõ trong Tử Vi áo bí biện chứng học. Sau khi an Thái Tuế tại cung có địa chi trùng năm sinh, người ta an hai sao Thiên Không và Thiếu Dương vào cung liền trước Thái Tuế, rồi an hai sao Quán Sách và Trực Phù vào cung liền sau Thái Tuế[1]. Nói gọn, Trực Phù nằm ở cung liền sau Thái Tuế, tức lùi một cung so với cung Thái Tuế (cách mười một cung nếu đếm theo chiều thuận).
Ví dụ cụ thể mà sách đưa ra: nếu Thái Tuế ở cung Dần, thì Thiên Không và Thiếu Dương an tại cung Mão, còn Quán Sách và Trực Phù an tại cung Sửu[1]. Bảng dưới đây ghi cung của Trực Phù theo từng chi năm sinh, kèm cung của Tử Phù là sao luôn xung chiếu với nó:
| Năm sinh (địa chi) | Thái Tuế tại | Trực Phù (và Quán Sách) tại | Tử Phù tại |
|---|---|---|---|
| Tý | Tý | Hợi | Tỵ |
| Sửu | Sửu | Tý | Ngọ |
| Dần | Dần | Sửu | Mùi |
| Mão | Mão | Dần | Thân |
| Thìn | Thìn | Mão | Dậu |
| Tỵ | Tỵ | Thìn | Tuất |
| Ngọ | Ngọ | Tỵ | Hợi |
| Mùi | Mùi | Ngọ | Tý |
| Thân | Thân | Mùi | Sửu |
| Dậu | Dậu | Thân | Dần |
| Tuất | Tuất | Dậu | Mão |
| Hợi | Hợi | Tuất | Thìn |
Một điểm đáng chú ý là dù khi học thuộc lòng người ta đọc đủ mười hai sao theo thứ tự, khi thực hành an sao vào lá số thì Thiếu Dương được an chung với Thiên Không, còn Trực Phù được an chung với Quán Sách[1]. Vì thế, theo cách an của sách này, Trực Phù luôn có Quán Sách đồng cung. Phần an sao của Tử Vi đẩu số tân biên không ghi sao Quán Sách.
Sách còn ghi lại cách nhớ bằng thơ: "Tuế tiền nhất vị thị Thiên Thiếu, hậu nhất vị Quán Sách, Trực Phù", nghĩa là trước Thái Tuế một cung là Thiên Không và Thiếu Dương, sau Thái Tuế một cung là Quán Sách và Trực Phù[1]. Cách nhớ này giúp người học định vị nhanh mà không cần đếm lại từ đầu.
Trực Phù đồng cung Quán Sách có ý nghĩa gì?
Trong Tử Vi áo bí biện chứng học, Quán Sách là sao an kèm, luôn đồng cung với Trực Phù; sách ghi Thiên Không và Quán Sách thuộc Hỏa, đứng kèm trước và sau Thái Tuế[1]. Riêng về Trực Phù, sách gộp chung với Tử Phù trong một mục ngắn: hai sao thuộc Hỏa, chủ về tật bệnh; ở mục Thiên Riêu, Thiên Y, sách gọi Quan Phù với Trực Phù là lưỡng Phù[1].
Bốn sách dùng trong bài không có lời luận riêng cho việc Quán Sách đồng cung Trực Phù. Đây là đặc điểm của cách an sao trong một sách, không phải một cách cục được sách đặt tên và giải nghĩa.
Vì sao Trực Phù bị xếp vào nhóm sao chủ buồn thảm?
Tử Vi đẩu số tân biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang ghi Trực Phù thuộc hành Hỏa và tả rất vắn tắt: buồn thảm, chủ tang thương, gây rắc rối, ngăn trở mọi việc[2]. Đây là lời mô tả khá nặng, và cần đọc trong bối cảnh cả cuốn sách kê nhiều phụ tinh theo lối cô đọng, mỗi sao vài dòng, chủ yếu để người học nắm nhanh khuynh hướng.
Mục ấy là mục chung của Tử Phù và Trực Phù, tức sách không tách riêng hai sao[2]. Tính theo cách an, Tử Phù (chi năm sinh cộng năm cung) luôn xung chiếu Trực Phù (cộng mười một cung), nên trên lá số nào hai sao này cũng nhìn thẳng vào nhau.
Cần nói rõ đây là cách phân loại của một trường phái, không phải kết luận tuyệt đối về vận mệnh con người. Cùng một sao, đặt trong các tổ hợp khác nhau, có thể cho ra những cách hiểu rất khác nhau.
Thế Thiếu Âm Long Đức Trực Phù được hiểu như thế nào?
Trong Tử Vi nghiệm lý toàn thư, Thiên Lương có một đoạn bàn về thế đứng của cung Mệnh theo tam hợp tuổi. Theo sách, ba tuổi Tỵ Dậu Sửu khi có bốn Tỵ, bốn Dậu, bốn Sửu (tức năm, tháng, ngày, giờ sinh cùng một chi) thì cung Mệnh luôn ở thế thua thiệt, bạc đãi, và thế ấy được gọi tên là Trực Phù, Thiếu Âm và Long Đức[3].
Cùng đoạn, sách đối chiếu các trường hợp khác, cũng với điều kiện bốn trụ cùng một chi: ba tuổi Thân Tý Thìn thì Mệnh ở tam hợp Thái Tuế, trường hợp sách cho là đẹp; ba tuổi Dần Ngọ Tuất thì Mệnh ở thế bất mãn với Tuế Phá, Tang Môn, Điếu Khách; ba tuổi Hợi Mão Mùi thì Mệnh ở thế trội với Thiếu Dương, Tử Phù, Phúc Đức, Thiên Không[3].
Ở chỗ khác, Thiên Lương tả người ở thế Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù là "người có thiện chí làm việc tiếc rằng phận hẩm duyên hiu", hay bị đời bạc đãi[3]. Như vậy sách không luận Trực Phù như một sao riêng lẻ, mà như một trong ba vị trí của cùng một thế đứng.
Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù và nghịch lý âm dương với tuổi
Trong Tử Vi nghiệm lý toàn thư, Thiên Lương còn bàn sâu hơn về quan hệ giữa bộ ba này với tuổi. Theo sách, Thiếu Dương và Thiếu Âm là hai thế nghịch lý âm dương với tuổi. Về phía Thiếu Dương, khi rơi vào tình trạng sinh nhập hay khắc xuất thì sao này thường nắm lợi thế, và chính sự thuận lợi đó khiến người ta dễ xem nhẹ rồi lạm dụng nó. Về phía Thiếu Âm, khi đứng trong tư thế Long Đức Trực Phù thì mọi đường đều bất lợi, cho nên Hồng Loan cùng Thiên Hỷ phải thay phiên nhau gánh bớt phần an ủi, động viên[3].
Trong cách hiểu của sách, thế Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù là thế chịu thiệt, và sách viết người ở vị trí này "tuy là bị đời bạc đãi, tỉnh ngộ ra vẫn thấy tươi thắm vì Hồng Loan tô điểm"[3]. Sách cũng lưu ý rằng Hồng Loan và Thiên Hỷ đều đứng trong nghịch lý âm dương với tuổi và đối xứng nhau, tức có phân việc khác nhau tùy hoàn cảnh[3].
Trực Phù theo Thiên Lương và theo Tân biên khác nhau ở điểm nào?
Hai cách nhìn về Trực Phù có trọng tâm khác nhau. Tử Vi đẩu số tân biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang mô tả Trực Phù chủ yếu bằng tính chất sao: buồn thảm, tang thương, rắc rối, ngăn trở[2]. Còn Tử Vi nghiệm lý toàn thư của Thiên Lương lại đặt Trực Phù vào thế đứng của cung Mệnh theo tam hợp tuổi, và gọi tên thế ấy là thế thua thiệt, bạc đãi[3].
Có thể nói Tân biên nghiêng về mô tả tính chất của sao, còn Thiên Lương nghiêng về mô tả vị thế của sao trong cấu trúc lá số. Hai cách không mâu thuẫn, nhưng đặt trọng tâm khác nhau. Tử Vi áo bí biện chứng học lại ghi theo một hướng nữa: Trực Phù cùng Tử Phù chủ về tật bệnh[1].
Trực Phù có phải là sao xấu tuyệt đối không?
Các sách không coi Trực Phù là sao xấu tuyệt đối, mà là sao mang khuynh hướng bất lợi. Trong Tử Vi tổng hợp, Nguyễn Phát Lộc kể Trực Phù trong danh sách các sao được xem như ám tinh, nhóm sao mà sách gắn với sự cạnh tranh, trục trặc, cản trở[4].
Nói cách khác, Trực Phù là một thành phần trong tổ hợp, không phải nguyên nhân độc lập gây ra kết quả. Khi luận giải, cần đặt nó cạnh chính tinh, cạnh các sao cùng bộ, và cạnh cung vị mà nó đóng. Một Trực Phù đóng tại cung có chính tinh miếu vượng, nhiều cát tinh hội chiếu, sẽ được hiểu khác hẳn một Trực Phù đóng tại cung có chính tinh hãm địa và nhiều sát tinh.
Gợi ý của Nhật Nguyệt khi luận Trực Phù
Khi gặp Trực Phù trong lá số, trước hết nên xác định nó đang đồng cung với Quán Sách tại cung nào, và cung ấy có chính tinh gì tọa thủ. Bước thứ hai là kiểm tra xem cung ấy có nằm trong tam hợp hay xung chiếu với cung Mệnh, Thân, hay các cung quan trọng khác. Bước thứ ba là xem các sao hội chiếu, đặc biệt là các sao trong bộ Tứ Đức và các sao Hồng Loan, Thiên Hỷ.
Với thế Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù, nên đọc đúng lời Thiên Lương ở trên và nhớ đó là cách hiểu riêng của một tác giả. Mỗi sách tả Trực Phù một khác, nên khi gặp một lời luận, hãy xem lời ấy lấy từ sách nào.
Cần nhắc lại rằng Tử Vi là một hệ thống luận giải mang tính tham khảo, không phải công cụ dự báo chắc chắn. Mọi kết luận về vận mệnh, tài chính hay sức khỏe đều nên được đối chiếu với thực tế và không nên xem là định mệnh cố định.
