Tam hình trong Bát Tự là gì?
Tam hình là nhóm quan hệ giữa các địa chi được lập thành bốn nhóm: Dần Tỵ Thân, Sửu Tuất Mùi, Tý Mão, và bốn chi tự hình Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi. Khác với lục xung (đối đầu trực diện) hay lục hợp (gắn kết), hình mô tả sự va chạm lệch trục, nơi quan hệ sinh khắc bị đảo lộn hoặc mất trật tự. Sách Uyên Hải Tử Bình có mục Thập nhị Chi tương hình liệt kê đủ các nhóm này, còn Tử Bình Chân Thuyên dành riêng chương Luận hình xung hội hợp để bàn cách giải.
Cần nói ngay một điều để tránh hiểu sai: hình không phải một bản án. Nó là một loại quan hệ, và giá trị của nó phụ thuộc vào toàn bộ lá số. Cùng một cặp Tý Mão, người thì gặp chuyện gia đạo, người lại chỉ thấy mâu thuẫn nội tâm rồi tự điều chỉnh được.
Vì sao sách xếp Dần Tỵ Thân, Sửu Tuất Mùi, Tý Mão thành ba nhóm hình?
Ba nhóm này không được xếp theo một hành chung, mà theo ba kiểu đảo lộn quan hệ khác nhau. Đây là điểm các sách cổ nhấn mạnh và cũng là chỗ nhiều người học thuộc lòng mà bỏ qua.
Dần Tỵ Thân: trì thế chi hình
Dần là mộc, Tỵ là hỏa, Thân là kim. Theo vòng sinh, Dần mộc sinh Tỵ hỏa, Tỵ hỏa khắc Thân kim. Đáng lẽ phải là một chuỗi tương sinh rồi tương khắc có trật tự, nhưng khi cả ba cùng hiện thì chúng hình lẫn nhau. Cổ thư gọi đây là trì thế chi hình, nghĩa là thế của kẻ mạnh dựa vào nhau rồi quay ra chèn ép nhau. Sách cổ còn gọi nhóm này là vô ân hình, với lý lẽ Dần sinh Tỵ, Tỵ sinh Thân, vậy mà cái được sinh lại làm hại cái đã sinh ra mình.
Sửu Tuất Mùi: vô ân chi hình
Sửu, Tuất, Mùi đều thuộc thổ, nhưng là ba trạng thái thổ khác nhau: Sửu là thổ ẩm, Tuất là thổ khô, Mùi là thổ tạp. Ba thứ cùng hành mà lại hình nhau, nên sách gọi là vô ân chi hình: cùng một nhà, cùng một hành, mà vẫn xung đột. Đây là nhóm hình thường được liên hệ với chuyện nội bộ, chuyện anh em, chuyện đồng nghiệp, chuyện cấp trên cấp dưới.
Tý Mão: vô lễ chi hình
Tý là thủy, Mão là mộc. Thủy sinh mộc, nên Tý được xem như bậc sinh ra Mão, như mẹ với con. Nhưng hai chi này lại hình nhau, nên sách gọi là vô lễ chi hình: con cái không giữ lễ với bậc sinh thành. Một số tài liệu còn gọi cặp này là hổ hình, và trong Lục Nhâm cổ thư có tên Tử bại tương hình, vì theo trường sinh cục thì Tý là tử thần, Mão là bại thần.
Tự hình: Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi
Bốn chi Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi được xem là tự hình, nghĩa là chính nó hình lấy nó. Cổ thư mô tả tựa như người tự cầm dao làm thương mình, không đổ lỗi cho ai được. Đây là loại hình đặc biệt nhất, vì không cần một chi thứ hai khác loại mới thành hình.
Bảng các nhóm hình và hành của từng chi
| Nhóm hình | Tên gọi | Chi thành phần | Hành của từng chi |
|---|---|---|---|
| Dần Tỵ Thân | Trì thế chi hình, còn gọi vô ân hình | Dần, Tỵ, Thân | Dần mộc, Tỵ hỏa, Thân kim |
| Sửu Tuất Mùi | Vô ân chi hình | Sửu, Tuất, Mùi | Sửu thổ ẩm, Tuất thổ khô, Mùi thổ tạp |
| Tý Mão | Vô lễ chi hình, còn gọi hổ hình | Tý, Mão | Tý thủy, Mão mộc |
| Tự hình | Tự hình | Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi | Thìn thổ, Ngọ hỏa, Dậu kim, Hợi thủy |
Cần lưu ý: tên gọi của các nhóm không thống nhất giữa các sách. Cùng một nhóm Dần Tỵ Thân, có sách gọi là trì thế, có sách gọi là vô ân. Cùng một cặp Tý Mão, có sách gọi vô lễ, có sách gọi hổ hình. Người đọc nên nắm chi thành phần trước, tên gọi sau.
Khi nào hình thật sự có hiệu lực trong một lá số?
Đây là câu hỏi thực dụng nhất, và cũng là chỗ nhiều sách phổ thông trả lời quá nhanh.
Đủ bộ ba chi
Với Dần Tỵ Thân, đa số tài liệu cho rằng phải có đủ cả ba chi thì ý nghĩa hình mới rõ. Nếu chỉ có hai trong ba, quan hệ giữa chúng được xét theo quy tắc khác: Dần với Tỵ lấy tương hại làm chủ, Dần với Thân lấy lục xung làm chủ, Tỵ với Thân lấy lục hợp làm chủ. Hình chỉ còn là tác dụng phụ. Đây là điểm rất quan trọng, vì nó giải thích tại sao nhiều lá số có Dần và Thân mà không hề có chuyện gì nghiêm trọng: cặp ấy đang xung, không đang hình.
Thiếu một chữ
Khi thiếu một chữ, thế hình không thành. Lúc đó nên đọc theo quan hệ mạnh nhất đang hiện diện. Ví dụ lá số có Tỵ và Thân mà không có Dần, thì Tỵ Thân lục hợp là chủ đề chính, không phải hình.
Bị hợp giải
Tử Bình Chân Thuyên trong chương Luận hình xung hội hợp có bàn rằng hình và xung có thể bị hóa giải bởi hội hợp. Nếu chi bị hình lại nhập vào một tam hợp hay lục hợp mạnh, tác dụng hình có thể giảm hoặc mất. Một số sách còn nói thẳng: hình mà gặp hợp thì hình không còn đáng ngại như khi đứng trơ một mình.
Tự hình có cần hai chữ cùng xuất hiện không?
Đây là chỗ các phái không thống nhất. Có phái cho rằng tự hình chỉ thành khi chính chi ấy xuất hiện hai lần trở lên trong tứ trụ, ví dụ hai chữ Thìn, hai chữ Ngọ. Có phái lại cho rằng chỉ cần một chữ tự hình xuất hiện ở vị trí quan trọng, kết hợp với vận hạn đi tới, là đã ứng. Sách Uyên Hải Tử Bình liệt kê tự hình như một mục riêng, không nói rõ điều kiện số lượng. Người học nên biết cả hai cách đọc và tùy lá số mà cân nhắc.
Các phái đọc hình khác nhau thế nào?
Đây là phần cần nói rõ để tránh trình bày như thể chỉ có một cách hiểu.
Tử Bình Chân Thuyên, ở chương Luận hình xung hội hợp, có khuynh hướng coi nhẹ hình. Sách cho rằng có dạng hình với mệnh lý cũng không có hại, và hợp có thể giải được hình xung. Nói cách khác, Chân Thuyên đặt hình ở vị trí thứ yếu so với dụng thần và cách cục.
Ngược lại, nhiều sách phổ thông và một số tài liệu nghiệm lý đọc hình khá nặng: hình gắn với kiện tụng, tai nạn, thị phi, mâu thuẫn gia đình. Cách đọc này có cơ sở ở những câu cổ như hình chủ sự thương tàn, nhưng nếu dừng ở đó thì dễ bỏ sót tầng nghĩa. Cũng có tài liệu ghi câu tam hình đắc dụng, uy trấn tam biên, nghĩa là hình nếu được dùng đúng cách lại có thể thành quyền uy; dùng sai thì thành họa.
Vậy nên khi luận một lá số có hình, cần xét: hình ấy có đủ bộ không, có bị hợp giải không, dụng thần của lá số là gì, và hình đang phục vụ hay phá dụng thần ấy. Không nên chỉ thấy chữ hình là kết luận.
Trường hợp Dần Tỵ Thân vừa hình vừa có Tỵ Thân lục hợp
Đây là chỗ tinh tế nhất của nhóm Dần Tỵ Thân. Trong cùng một nhóm, Tỵ và Thân lại là một cặp lục hợp. Nghĩa là khi cả ba chi cùng hiện, lá số vừa có thế hình, vừa có một cặp hợp nằm trong đó.

Cách đọc phổ biến là: Tỵ Thân hợp trước, rồi Dần mới hình vào. Hoặc ngược lại, Dần hình phá thế hợp của Tỵ Thân. Sách cổ không thống nhất hoàn toàn về thứ tự này. Có tài liệu cho rằng hợp có thể làm dịu hình, có tài liệu lại cho rằng hình phá hợp nên thế hình vẫn ứng. Người học nên ghi nhận cả hai cách đọc và nghiệm lý trên từng lá số cụ thể thay vì chọn sẵn một bên.
Đọc hình trong tổng thể lá số
Một điểm cần nhấn: bài này không đọc hình thành bệnh tật hay tai nạn cụ thể. Hình là một quan hệ, và ứng của nó phụ thuộc vào lục thân, cung vị, thập thần, và vận hạn. Cùng một Tý Mão, nếu nằm ở trụ năm thì câu chuyện khác với nằm ở trụ giờ. Cùng một Sửu Tuất Mùi, nếu là hỉ thần của lá số thì câu chuyện khác với khi là kị thần.
Vì thế, khi thấy hình trong lá số, việc nên làm là xác định: hình ấy nằm ở đâu, liên quan tới lục thân nào, đang phục vụ hay phá dụng thần, và vận nào sẽ kích hoạt nó. Đó là cách đọc có ích hơn nhiều so với việc gán sẵn một kết cục.
Vài lưu ý khi tra cứu và học
Thứ nhất, tên gọi các nhóm hình không thống nhất giữa sách Việt và sách Hán. Nên học theo chi thành phần trước, tên gọi sau.
Thứ hai, đừng nhầm hình với xung hay hại. Ba quan hệ này khác nhau về cơ chế và khác nhau về cách ứng. Bài này là nhánh sâu của chủ đề hình xung hợp hại, nên không lặp lại bảng lục hợp, lục xung, lục hại.
Thứ ba, các nguồn trên diễn đàn có thể chép lại cổ thư với sai sót. Nên đối chiếu ít nhất hai nguồn trước khi dùng một câu cổ làm căn cứ.
Thứ tư, hình không phải để hù dọa. Nó là một công cụ luận đoán, và công cụ nào cũng cần đặt đúng chỗ mới có ích.
