Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Tử Vi Đẩu Số

Tử vi

Tam phương tứ chính trong Tử Vi là gì? Vì sao không cung nào trên lá số được đọc một mình

Chia sẻ:
Tam phương tứ chính trong Tử Vi là gì? Vì sao không cung nào trên lá số được đọc một mình
TL;DR: Tam phương tứ chính là bốn cung trọng yếu dùng để luận một cung vị: bản cung, hai cung tam hợp (hợp với Địa chi bản cung) và cung xung chiếu (đối nhau trên địa bàn). Ngoài bốn cung này, nhiều sách còn xét hai cung giáp (liền trước và liền sau bản cung) và cung nhị hợp, vì sao ở hai cung bên cạnh có thể phò tá hoặc siết chặt bản cung. Các phái không thống nhất về thứ tự mạnh yếu: có phái coi xung chiếu nặng hơn tam hợp, có phái gần như bỏ nhị hợp, phái Khâm Thiên lại đọc quan hệ giữa các cung bằng đường bay Tứ Hóa thay cho hội sao.

Tam phương tứ chính là gì?

Tam phương tứ chính là bốn cung trọng yếu dùng để luận giải một cung vị trên lá số Tử Vi: bản cung, hai cung tam hợp với bản cung, và cung xung chiếu với bản cung. Theo cách trình bày phổ biến trên tracuutuvi.com, bất kỳ cung nào trên lá số cũng có tam phương tứ chính riêng, và việc xem xét cả bốn cung cho kết quả đầy đủ hơn là chỉ đọc một cung. "Tam phương" chỉ hai cung tam hợp, "tứ chính" chỉ cung đối diện. Bản cung cộng hai cung tam hợp cộng cung xung thành bốn cung.

Tam phương tứ chính: cung đang xét, cung xung chiếu và hai cung tam hợp.
Tam phương tứ chính: cung đang xét, cung xung chiếu và hai cung tam hợp.

Cơ chế này bắt nguồn từ cách an sao theo Địa chi. Mỗi cung trên lá số mang một Địa chi, và quan hệ giữa các Địa chi quyết định cung nào hợp với cung nào, cung nào xung với cung nào.

Tam hợp và xung chiếu được xác định thế nào?

Tam hợp gồm bốn nhóm cố định:

Ví dụ cung Mệnh có Địa chi Ngọ thì hai cung tam hợp là Dần và Tuất. Cung xung chiếu là cung đối nhau trên địa bàn, gồm sáu cặp: Tý với Ngọ, Sửu với Mùi, Dần với Thân, Mão với Dậu, Thìn với Tuất, Tỵ với Hợi. Cung Mệnh ở Ngọ sẽ xung với cung ở Tý, thường là cung Thiên Di.

Bảng 12 cung: bản cung, tam hợp, xung, giáp, nhị hợp

Bảng dưới đây lập theo lõi tính cung trong tuvi_chieusau.go (hàm HoiSao, LienCung): với mỗi cung lấy Địa chi của cung đó, suy ra hai cung tam hợp, cung xung chiếu, hai cung giáp liền trước và liền sau, và cung nhị hợp. Cột "tam hợp" ghi hai Địa chi hợp với bản cung, cột "xung" ghi Địa chi đối, cột "giáp" ghi hai Địa chi kề, cột "nhị hợp" ghi Địa chi nhị hợp.

Lục hợp: sáu cặp chi, dây nối các cặp song song với nhau.
Lục hợp: sáu cặp chi, dây nối các cặp song song với nhau.
Bản cung (Địa chi)Hai cung tam hợpCung xung chiếuHai cung giápCung nhị hợp
TýThân, ThìnNgọHợi, SửuSửu
SửuTỵ, DậuMùiTý, DầnTý
DầnNgọ, TuấtThânSửu, MãoHợi
MãoHợi, MùiDậuDần, ThìnTuất
ThìnTý, ThânTuấtMão, TỵDậu
TỵDậu, SửuHợiThìn, NgọThân
NgọDần, TuấtTýTỵ, MùiMùi
MùiHợi, MãoSửuNgọ, ThânNgọ
ThânTý, ThìnDầnMùi, DậuTỵ
DậuTỵ, SửuMãoThân, TuấtThìn
TuấtDần, NgọThìnDậu, HợiMão
HợiMão, MùiTỵTuất, TýDần

Cần phân biệt: bảng trên ghi theo Địa chi của cung, không phải theo tên cung (Mệnh, Tài, Quan...). Tên cung thay đổi tùy giờ sinh và tháng sinh, còn quan hệ Địa chi thì cố định. Muốn tra tam phương tứ chính của cung Mệnh, trước hết phải biết cung Mệnh đóng ở Địa chi nào.

Sức tác động của từng loại cung xếp ra sao?

Không có một thang đo tuyệt đối, nhưng cách trình bày phổ biến trên tracuutuvi.com cho thấy thứ tự đại khái: bản cung là gốc, hai cung tam hợp hội vào, cung xung chiếu đối lập, hai cung giáp kẹp hai bên, cung nhị hợp bổ trợ nhẹ hơn.

Bản cung

Bản cung là nơi tọa thủ của các sao chính, là gốc để luận. Mọi cung khác chỉ có nghĩa khi đặt cạnh bản cung.

Hai cung tam hợp

Theo tracuutuvi.com, sao ở cung tam hợp có ảnh hưởng mạnh và lâu dài. Ví dụ cung Tài Bạch nằm ở vị trí tam hợp cố định với cung Mệnh, nên sao ở Tài Bạch hợp chiếu vào Mệnh suốt cuộc đời, và sự tốt xấu của Tài Bạch tác động trực tiếp tới Mệnh, ngược lại cũng vậy. Cung Quan Lộc được gọi là "cung vị khí số" của cung Mệnh, nói về sự nghiệp công danh. Cung Thiên Di là biểu hiện bên ngoài của cung Mệnh.

Cung xung chiếu

Cung xung chiếu là cung đối diện, tác động như mặt đối mặt. Sách Đẩu số tinh thành (Thiên Hỏa Đồng Nhân) phân biệt rõ hai động tác: sao ở tam phương của bản cung gọi là "hội", sao ở đối cung gọi là "chiếu". Như vậy "hội" và "chiếu" là hai cơ chế khác nhau, không gộp chung. Sách này cũng nêu "phụ" và "giáp": cát tinh ở hai cung lân cận gọi là phụ, hung tinh ở hai cung lân cận gọi là giáp. Cả cát lẫn hung khi vào hai cung kề đều gọi là giáp, ví dụ nhật nguyệt giáp Mệnh, không kiếp giáp Mệnh.

Hai cung giáp

Hai cung giáp là cung liền trước và liền sau bản cung. Sách TVĐS Mệnh vận phân tích (Từ Tăng Sinh) cho rằng trước kia người luận chỉ chú ý sao đồng cung hoặc cách cục từ tam phương mà bỏ quên lực lượng giáp cung, nhưng theo khảo nghiệm của tác giả và đồng môn thì lực lượng hai bên giáp không thể bỏ qua: nếu hai cung kề có cát tinh kẹp thì nâng đỡ, nếu có sát tinh kẹp thì sinh ý không tốt. Sách cũng nêu ví dụ cung Huynh Đệ và Phụ Mẫu có cát tinh Phụ, Bật, Xương, Khúc, Dương, Âm hoặc tam Hóa Lộc, Quyền, Khoa giáp Mệnh thì cung Mệnh gốc hoặc cung Mệnh Đại Hạn được trợ giúp, dù Mệnh yếu cũng có thể qua cửa ải.

Một ví dụ cực đoan là "Dương Đà giáp Kỵ": khi Hóa Kỵ ở cung Mệnh mà hai bên giáp lần lượt là Kình Dương và Đà La thì tạo áp lực kép, dễ dẫn tới bại hoại. Cách diễn giải này cho thấy giáp cung có thể khuếch đại hoặc trấn áp bản cung.

Cung nhị hợp

Cung nhị hợp là cung có Địa chi nhị hợp với bản cung. Trong bảng trên, mỗi cung có một cung nhị hợp riêng. Đây là lớp quan hệ nhẹ nhất và cũng là lớp gây tranh cãi nhất, vì nhiều phái gần như không dùng tới nó khi luận tam phương tứ chính.

Chỗ các phái không thống nhất

Đây là điểm cần nói rõ, vì cùng một lá số mà các phái cho kết quả khác nhau phần lớn là do khác cách xếp hạng các lớp cung.

Có phái coi xung chiếu mạnh hơn tam hợp

Một số phái đặt cung xung chiếu lên trước tam hợp, lý do là xung chiếu tác động trực diện, còn tam hợp tác động theo thế hội tụ. Quan điểm này khác với cách trình bày phổ biến trên tracuutuvi.com, nơi tam hợp được nhấn là ảnh hưởng mạnh và lâu dài suốt cuộc đời. Sách Vương Đình Chi đàm Đẩu Số khi bàn về Liêm Trinh và bộ Sát Phá Tham cũng nêu cần xét đại vận luân chuyển, rồi xem tam phương tứ chánh hội tinh diệu gì về cung Mệnh, sau đó mới quyết định biến hóa tốt hay xấu. Cách nói này đặt tam phương tứ chính vào vai trò điều kiện đủ để kết luận, chứ không tự nó khẳng định cát hung.

Có phái gần như bỏ nhị hợp

Nhiều phái luận tam phương tứ chính chỉ dùng bốn cung: bản cung, hai tam hợp, một xung chiếu, và thêm hai giáp như lớp phụ. Cung nhị hợp hầu như không được đưa vào bảng luận, hoặc chỉ nhắc như một quan hệ Địa chi thuần túy. Lý do là nhị hợp không tạo ra thế hội tụ như tam hợp, cũng không tạo thế đối lập như xung chiếu, nên tác động yếu và dễ bị át.

Phái Khâm Thiên đọc quan hệ giữa cung bằng đường bay Tứ Hóa

Phái Khâm Thiên Tứ Hóa không dừng ở việc hội sao theo tam phương tứ chính, mà đọc quan hệ giữa các cung qua đường bay của Tứ Hóa. Cách làm: lấy can của từng cung, phi Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ sang các cung khác, rồi theo dõi chuỗi Kỵ khí lan truyền. Có cách luận về một ca nữ mệnh có u xơ tử cung: cung Phúc Đức can Mậu phi Thiên Cơ Hóa Kỵ nhập Phu Thê, từ Phu Thê khí chuyển sang khiến Thái Dương phùng Cự Môn Hóa Kỵ năm sinh, tạo song Kỵ tại Tài Bạch, rồi Tài Bạch xung ngược về Phúc Đức; cộng thêm các luồng Kỵ khác nhập Tật Ách và Tật Ách tự hóa Kỵ xuất, thành cục bốn Kỵ phá. Cách luận này không dựa trên hội sao theo tam phương tứ chính mà dựa trên đường đi của Hóa Kỵ giữa các cung.

Sách Vương Đình Chi đàm Đẩu Số cũng nhấn vai trò của Tứ Hóa: nếu thiếu tác dụng của Tứ Hóa thì một khuynh hướng chỉ là "ẩn tượng" trong lòng, khó thành hiện tượng hành động; có Tứ Hóa thúc giục thì mới thành "hình ảnh hiển lộ".

Tam phương tứ chính của từng cung tiêu biểu

Theo bảng tổng hợp trên tracuutuvi.com:

  • Cung Mệnh: Thiên Di, Quan Lộc, Tài Bạch. Thiên Di là biểu hiện bên ngoài, Quan Lộc là khí số sự nghiệp, Tài Bạch là nguồn dưỡng.
  • Cung Phụ Mẫu: Tật Ách, Nô Bộc, Tử Tức. Khi xem quan hệ với cha mẹ còn phải lưu ý cung Phúc Đức, vì cát hung của Phúc Đức ảnh hưởng mạnh tới mức hòa hợp hay xung khắc với cha mẹ.
  • Cung Phúc Đức: Tài Bạch, Phu Thê, Thiên Di. Sao họa an vào cung tam hợp thì Phúc Đức cũng gánh một phần.
  • Cung Điền Trạch: Tử Tức, Huynh Đệ, Tật Ách.
  • Cung Quan Lộc: Phu Thê, Tài Bạch, Mệnh.
  • Cung Nô Bộc: Huynh Đệ, Tử Tức, Phụ Mẫu.
  • Cung Thiên Di: Mệnh, Phu Thê, Phúc Đức.
  • Cung Tật Ách: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Điền Trạch. Thể chất vốn có phần lớn di truyền từ cha mẹ, nên cung Phụ Mẫu đối diện được xét kèm.
  • Cung Tài Bạch: Phúc Đức, Quan Lộc, Mệnh.
  • Cung Tử Tức: Điền Trạch, Nô Bộc, Phụ Mẫu.
  • Cung Phu Thê: Quan Lộc, Phúc Đức, Thiên Di.
  • Cung Huynh Đệ: Nô Bộc, Điền Trạch, Tật Ách.

Đối chiếu với bảng Địa chi ở trên sẽ thấy hai cách ghi khớp nhau: ví dụ cung Mệnh ở Ngọ thì tam phương tứ chính theo tên cung là Thiên Di, Quan Lộc, Tài Bạch, còn theo Địa chi là Tý, Dần, Tuất. Cách ghi theo tên cung tiện cho người đọc, cách ghi theo Địa chi tiện cho lập trình.

Vì sao không cung nào được đọc một mình

Lý do nằm ở chính cách an sao: sao không đứng yên một chỗ mà luôn có quan hệ với các cung khác qua Địa chi. Sách Đẩu số tinh thành còn phân biệt thêm "phù củng": cát tinh bất luận thủ hay chiếu đều gọi là phù củng; theo chiều thuận thì cung trước giúp cung sau gọi là phù, theo chiều nghịch thì cung sau giúp cung trước gọi là củng. Như vậy ngay cả chiều trợ giúp cũng có tên riêng, cho thấy hệ thống quan hệ giữa các cung được xây dựng khá chi tiết.

Một cung đọc riêng chỉ cho biết sao tọa thủ, chưa cho biết sao hội về, sao đối diện, sao kẹp hai bên. Cùng một sao tọa thủ, nếu tam hợp toàn cát tinh thì ý nghĩa khác hẳn khi tam hợp có sát tinh; nếu cung xung chiếu có Hóa Kỵ thì bản cung cũng bị ảnh hưởng; nếu hai cung giáp có Kình Dương và Đà La thì áp lực tăng. Đây là lý do câu "không cung nào được đọc một mình" trở thành nguyên tắc nền của Tử Vi Đẩu Số.

Cần lưu ý thêm: cách xếp hạng mạnh yếu giữa các lớp cung là chỗ các phái khác nhau nhiều nhất, và không có phái nào được coi là chuẩn chung. Người đọc nên biết bài đang theo quy ước nào trước khi áp dụng.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Tam phương tứ chính của cung Mệnh gồm những cung nào?

Theo cách trình bày phổ biến, tam phương tứ chính của cung Mệnh gồm cung Thiên Di, Quan Lộc và Tài Bạch. Nếu ghi theo Địa chi, ví dụ cung Mệnh ở Ngọ thì ba cung còn lại là Tý (Thiên Di), Dần (Quan Lộc) và Tuất (Tài Bạch).

Cung giáp và cung nhị hợp có được tính vào tam phương tứ chính không?

Theo định nghĩa hẹp, tam phương tứ chính chỉ gồm bốn cung: bản cung, hai cung tam hợp và cung xung chiếu. Cung giáp (hai cung liền trước và liền sau) và cung nhị hợp là hai lớp quan hệ bổ sung, được nhiều sách xét thêm khi luận, nhưng có phái gần như bỏ qua cung nhị hợp.

Phái Khâm Thiên luận quan hệ giữa các cung khác gì so với cách luận tam phương tứ chính?

Phái Khâm Thiên Tứ Hóa không dừng ở việc hội sao theo tam phương tứ chính, mà đọc quan hệ giữa các cung qua đường bay của Tứ Hóa: lấy can từng cung phi Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ sang cung khác rồi theo dõi chuỗi Kỵ khí. Cách này dựa trên đường đi của Hóa Kỵ giữa các cung thay vì thế hội tụ và đối lập của sao.

Bài này thuộc chủ đề Tử Vi Đẩu Số. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Tử Vi Đẩu Số.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Tam phương Tứ chính | Xác định vận mệnh, tài lộc, sự nghiệp
  2. Vương Đình Chi đàm Đẩu Số
#TamPhươngTứChính#TửVi#TamHợp#XungChiếu#CungGiáp#NhịHợp#KhâmThiênTứHóa