Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Đại vận Bát Tự được lập thế nào: vì sao đi thuận hay nghịch theo giới tính và âm dương của can năm, tuổi khởi vận tính từ số ngày tới tiết gần nhất (ba ngày một năm) ra sao, và đọc một đại vận mười năm cùng lưu niên thế nào so với dụng thần?

Chia sẻ:
東
TL;DR: Đại vận Bát Tự là chuỗi mười năm nối tiếp sau khi khởi vận, chiều đi thuận hay nghịch xác định bởi giới tính kết hợp âm dương của can năm sinh: dương nam và âm nữ đi thuận, âm nam và dương nữ đi nghịch theo thứ tự Lục Thập Hoa Giáp. Tuổi khởi vận tính theo khoảng cách từ ngày sinh tới tiết khí gần nhất, quy ước ba ngày đổi thành một năm, một ngày thành bốn tháng, một giờ thành năm ngày. Đọc một đại vận không thể tách khỏi nguyên cục: phải đặt can chi của vận cạnh bảng dụng thần, hỉ kỵ của lá số rồi mới xét lưu niên chồng lên, và các phái còn khác nhau về việc can hay chi của vận nặng hơn, về cách làm tròn tuổi khởi vận, và về việc có dùng tiểu vận hay không.

Đại vận Bát Tự là gì và khác gì với nguyên cục?

Đại vận là chuỗi mười năm nối tiếp nhau trong một lá số Bát Tự, mỗi bước là một cặp can chi mới do người lập số suy ra từ trụ tháng, chứ không nằm sẵn trong bốn trụ gốc. Bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ hợp thành tám chữ gọi là nguyên cục, mô tả cấu trúc nền của lá số, còn đại vận là lớp thời gian chạy qua cấu trúc ấy, mỗi mười năm đổi một lần. Hệ thống Bát Tự nói chung dùng can chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh làm chất liệu gốc, trong đó can của trụ ngày gọi là Nhật chủ hay Nhật can, đóng vai trò điểm quy chiếu cho toàn bộ các yếu tố còn lại. Đại vận không thay đổi điểm quy chiếu ấy, nó chỉ đưa thêm can chi mới vào bàn và buộc người luận phải đọc phản ứng của nguyên cục trước can chi đó.

Đại vận đi từ trụ tháng, thuận hay nghịch theo giới tính và âm dương can năm.
Đại vận đi từ trụ tháng, thuận hay nghịch theo giới tính và âm dương can năm.

Cần phân biệt rõ với đại vận trong Tử Vi. Đại vận Tử Vi được chia theo cục số của lá số, mỗi cung trong mười hai cung đảm nhận một giai đoạn mười năm, và người ta đọc đại vận Tử Vi bằng cách dời cung Mệnh, cung Tài Bạch, cung Quan Lộc, cung Phúc Đức sang vị trí mới. Đại vận Bát Tự không có cung và không có cục số, nó là một chuỗi can chi tuyến tính, cho nên hai bên dùng chung hai chữ đại vận nhưng bản chất dữ liệu hoàn toàn khác nhau.

Vì sao đại vận đi thuận hay đi nghịch?

Chiều đi của đại vận do hai yếu tố quyết định cùng lúc: giới tính của người được lập số và âm dương của can năm sinh. Quy ước phổ biến là dương nam và âm nữ thì đi thuận, âm nam và dương nữ thì đi nghịch, tính theo thứ tự sẵn có của Lục Thập Hoa Giáp. Nói cách khác, người ta không tự chọn chiều, chiều đã bị chốt ngay từ can năm và giới tính, sau đó chỉ việc bước tiếp hoặc lùi lại từ trụ tháng.

Ví dụ cụ thể cho dễ hình dung. Một người sinh năm Giáp Tý, tháng sinh là trụ Ất Sửu. Can năm Giáp là dương. Nếu là nam, tức dương nam, thì đi thuận: đại vận thứ nhất là Bính Dần, thứ hai Đinh Mão, thứ ba Mậu Thìn, cứ thế tiến dần trong vòng sáu mươi hoa giáp. Nếu cũng năm Giáp Tý, tháng Ất Sửu mà là nữ, tức dương nữ, thì đi nghịch: đại vận thứ nhất là Giáp Tý, thứ hai Quý Hợi, thứ ba Nhâm Tuất, lùi dần theo đúng thứ tự ngược của vòng hoa giáp. Chiều đi không phải chuyện hình thức, nó quyết định toàn bộ dãy can chi mà người đó sẽ trải qua suốt đời, nên chỉ cần xác định sai một trong hai dữ kiện đầu vào là sai cả bảng vận.

Cũng cần nói rõ đây là quy ước, không phải chân lý khảo sát được. Trong giới nghiên cứu Bát Tự, người ta chấp nhận quy ước này vì tính nhất quán của hệ thống, chứ không có cách nào kiểm chứng bằng thực nghiệm rằng dương nam bắt buộc phải đi thuận.

Tuổi khởi vận tính thế nào theo số ngày tới tiết gần nhất?

Tuổi khởi vận là số năm, tháng, ngày kể từ lúc sinh đến lúc đại vận đầu tiên bắt đầu có hiệu lực. Người lập số đếm khoảng cách từ ngày giờ sinh tới tiết khí gần nhất theo chiều đi của vận: nếu vận đi thuận thì đếm tới tiết phía trước, nếu vận đi nghịch thì đếm lùi về tiết phía sau. Sau khi có số ngày, người ta quy đổi theo tỉ lệ ba ngày bằng một năm, một ngày bằng bốn tháng, một giờ bằng năm ngày, rồi cộng vào ngày sinh để ra mốc khởi vận.

Ví dụ, nếu khoảng cách tới tiết là mười lăm ngày và vận đi thuận, thì lấy mười lăm chia ba được năm năm, tức đại vận đầu tiên bắt đầu khi người đó khoảng năm tuổi. Nếu khoảng cách là mười sáu ngày, thì mười lăm ngày đầu quy thành năm năm, ngày lẻ còn lại quy thành bốn tháng, cho ra mốc khởi vận là năm tuổi bốn tháng. Tỉ lệ ba ngày một năm này là quy ước trung tâm của phép lập đại vận, và cũng là chỗ dễ sai nhất nếu người lập số làm tay mà không đối chiếu lại tiết khí.

Vì sao lại là ba ngày? Cách giải thích thường gặp là lấy nhịp tiết khí làm thước đo thời gian của tự nhiên, rồi ánh xạ nhịp đó sang thời gian của đời người. Một năm có khoảng ba trăm sáu mươi lăm ngày, một vòng tiết khí cũng khép kín trong khoảng ấy, cho nên một ngày trong khoảng cách tới tiết được xem như tương ứng với một phần ba năm tuổi. Đây là lập luận của hệ thống, không phải một phép đo vật lý, và các phái vẫn có chỗ điều chỉnh quanh con số này.

Có thể dựng bảng đại vận bằng lõi tính không?

Không nên tính tay. Lõi tính Bát Tự hiện có, ví dụ LapBatTu cộng với dữ liệu tiết khí, mới cho ra bốn trụ và các thông tin nền, chưa có hàm đại vận. Muốn có bảng đại vận đúng, phải bổ sung một hàm nhận đầu vào là bốn trụ đã lập, giới tính, và bảng tiết khí, rồi trả về chiều đi, mốc khởi vận, và dãy can chi của tám đại vận. Việc bổ sung hàm là điều kiện kỹ thuật, không phải tùy chọn, vì tính tay dễ sai ở ba chỗ: xác định tiết gần nhất, đổi ngày lẻ ra tháng, và bước can chi theo đúng chiều.

Dưới đây là bảng tám đại vận của một lá số mẫu, dựng bằng lõi tính đã bổ sung hàm đại vận. Lá số mẫu dùng nam, sinh năm Giáp Tý, tháng Ất Sửu, giờ không nêu để tập trung vào phần vận. Vì là dương nam nên vận đi thuận, và giả định khoảng cách tới tiết là mười lăm ngày, cho mốc khởi vận khoảng năm tuổi.

Đại vậnCan chiKhoảng tuổiCan của vậnChi của vận
1Bính Dần5 tới 15BínhDần
2Đinh Mão15 tới 25ĐinhMão
3Mậu Thìn25 tới 35MậuThìn
4Kỷ Tỵ35 tới 45KỷTỵ
5Canh Ngọ45 tới 55CanhNgọ
6Tân Mùi55 tới 65TânMùi
7Nhâm Thân65 tới 75NhâmThân
8Quý Dậu75 tới 85QuýDậu

Bảng này chỉ là khung can chi và khung tuổi. Nó chưa nói gì về cát hung, vì muốn biết cát hung thì phải đặt từng cặp can chi vào tương quan với nguyên cục và với dụng thần của lá số.

Đọc một đại vận mười năm thế nào so với dụng thần?

Đọc đại vận là so can chi của vận với hỉ kỵ của nguyên cục, chứ không phải tra một bảng tốt xấu có sẵn. Trước hết phải xác định dụng thần và kỵ thần của lá số, tức là hành nào có lợi và hành nào có hại cho Nhật chủ trong cấu trúc cụ thể đó. Cách xác định dụng thần đã bàn ở bài riêng về dụng thần, và cách đo vượng suy của Nhật chủ đã bàn ở bài về vượng suy, ở đây chỉ dùng lại kết luận chứ không nhắc lại lập luận.

Khi đã có hỉ kỵ, nguyên tắc đọc khá thẳng: can chi của vận rơi vào hành hỉ thần thì giai đoạn ấy thuận hơn, rơi vào hành kỵ thần thì giai đoạn ấy khó hơn, và mức độ còn phải xét can chi ấy có bị nguyên cục hợp, khắc, xung hay không. Một đại vận có can là hỉ thần nhưng chi lại là kỵ thần sẽ không đọc giống một đại vận có cả can lẫn chi đều là hỉ thần. Đây cũng là lý do vì sao câu hỏi can trọng hay chi trọng lại quan trọng đến vậy.

Về điểm này, các phái không thống nhất, và người đọc nên biết mình đang theo quy ước nào. Một hướng, gắn với cách bình chú Tử Bình Chân Thuyên, cho rằng khi xét vận thì lấy can của vận làm trọng, mỗi vận được xem như một chữ rồi đem chữ ấy phối với hỉ kỵ của bát tự, trong khi xem mệnh mới lấy cả can lẫn chi của bốn trụ phối với nguyệt lệnh. Một hướng khác, thường thấy trong thực hành phổ biến, lại lấy chi của vận làm trọng, căn cứ vào phương của chi, chẳng hạn Dần Mão Thìn thuộc đông phương, Tị Ngọ Mùi thuộc nam phương, Thân Dậu Tuất thuộc tây phương, Hợi Tý Sửu thuộc bắc phương. Trên các diễn đàn Bát Tự tiếng Việt, hai hướng này vẫn được đối chiếu nhau, và có người lấy chính sự khác biệt ấy để kiểm tra xem một lá số nên được đọc là thân vượng hay thân nhược.

Bài này không chọn sẵn một bên. Cách trình bày ở đây là nêu cả hai, và khi luận một lá số cụ thể thì ghi rõ đang theo hướng nào, để người đọc không bị lẫn giữa hai kết quả trái ngược nhau.

Năm năm can, năm năm chi, hay cả mười năm?

Một câu hỏi thực hành hay gặp là trong mười năm của một đại vận, can và chi chia nhau thế nào. Có cách chia đôi: năm năm đầu nghiêng về can, năm năm sau nghiêng về chi. Có cách khác xem can và chi cùng hiện diện suốt mười năm, chỉ khác nhau về mức độ ảnh hưởng. Lại có cách xem can là phần khởi đầu, chi là phần kết thúc, và tùy việc đang hỏi mà nhấn vào phần nào.

Không có quy ước nào được mọi phái chấp nhận. Điều nên làm khi luận là nói rõ đang dùng cách chia nào, và nhất quán trong suốt quá trình luận, thay vì lúc thì lấy can lúc thì lấy chi tùy theo kết quả mong muốn.

Lưu niên và tuế vận tịnh lâm nghĩa là gì?

Lưu niên là can chi của một năm cụ thể, chạy chồng lên đại vận đang có hiệu lực. Tuế vận tịnh lâm là trường hợp can chi của lưu niên trùng với can chi của đại vận, tức năm ấy và vận ấy mang cùng một cặp chữ. Cách nói này mô tả hiện tượng chồng khít về mặt can chi, và mức độ ảnh hưởng của nó vẫn phải đọc qua hỉ kỵ của nguyên cục, không tự động là tốt hay xấu.

Theo cách trình bày trong Tuyển tập bài viết Bát Tự chọn lọc số 9, khi luận lưu niên thì chi của lưu niên đóng vai trò quyết định cát hung chính, còn can của lưu niên thường chỉ là phụ. Tài liệu này cũng nêu trường hợp ngoại lệ: nếu can của lưu niên ở trạng thái vượng, được chi của lưu niên sinh hoặc cùng hành, thì nó mới tham gia đáng kể vào sinh khắc với mệnh cục và đại vận, làm thay đổi nhẹ cục diện. Cũng theo tài liệu ấy, khi can của lưu niên là hỉ thần nhưng bị thần khác trong mệnh cục khắc chế hoặc hợp mất, thì cái tốt không phát huy được, và ngược lại nếu là kỵ thần mà bị chế thì cái xấu cũng giảm. Đây là cách đọc có mức độ, không phải công thức cộng trừ cố định.

Lưu niên xung khắc đại vận thì luận thế nào?

Khi lưu niên xung hoặc khắc đại vận, nguyên tắc chung là phải xét cả hai bên là hỉ hay kỵ trước khi nói tới kết quả. Tài liệu Tuyển tập bài viết Bát Tự chọn lọc số 9 diễn đạt theo hướng: nếu chi của lưu niên là hỉ dụng thần mà lại được đại vận sinh phù thì năm ấy thuận; nếu chi của lưu niên là kỵ thần mà đại vận lại sinh phù nó thì năm ấy bất lợi; nếu chi của lưu niên là hỉ thần nhưng bị đại vận khắc chế thì cái tốt giảm, có khi chỉ ở mức bình thường; và nếu chi của lưu niên là kỵ thần nhưng bị đại vận khắc chế thì cái xấu cũng giảm. Tài liệu này cũng nhấn mạnh sự cộng hưởng giữa lưu niên và đại vận, đồng thời lưu ý phải xét thêm hình, xung, hội, hợp giữa lưu niên với các trụ trong mệnh cục.

Cần nói rõ đây là cách đọc của một tài liệu cụ thể, không phải quy tắc được toàn bộ các phái thừa nhận. Trên thực tế, cùng một năm xung giữa lưu niên và đại vận có thể được phái này đọc là biến động mạnh và phái khác đọc là giải trừ bế tắc, tùy theo hỉ kỵ của can chi liên quan trong lá số đang xét.

Vì sao đại vận không thể đọc tách khỏi nguyên cục?

Đại vận chỉ là can chi đến thêm, còn khả năng phản ứng với can chi ấy nằm ở nguyên cục. Cùng một đại vận Tân Mùi, người có nguyên cục cần hành kim sẽ đọc khác hẳn người có nguyên cục đã thừa kim. Cùng một lưu niên xung trụ tháng, người có trụ tháng là hỉ thần sẽ đọc khác người có trụ tháng là kỵ thần. Nếu tách đại vận ra khỏi nguyên cục, người luận chỉ còn một dãy can chi trung tính, không có cơ sở nào để nói cát hung.

Hệ quả thực hành là thứ tự luận phải cố định: lập nguyên cục, xác định vượng suy và dụng thần, lập đại vận, rồi mới chồng lưu niên lên. Đảo thứ tự, ví dụ bắt đầu từ một năm có sự kiện rồi suy ngược ra dụng thần, là cách làm dễ tạo ra kết luận tùy nghi.

Các phái còn khác nhau ở những chỗ nào?

Ngoài chuyện can trọng hay chi trọng, còn ít nhất ba điểm khác biệt thực hành đáng lưu ý.

  • Làm tròn tuổi khởi vận. Có phái giữ nguyên số năm, tháng, ngày sau khi quy đổi, có phái làm tròn lên hoặc xuống cho gọn, và có phái quy đổi tiếp phần lẻ ra tháng rồi bỏ phần ngày. Chênh lệch chỉ vài tháng nhưng có thể đẩy một sự kiện sang năm trước hoặc năm sau.
  • Tính theo tuổi mụ hay tuổi thật. Tuổi mụ tính thêm một tuổi ngay từ lúc sinh, tuổi thật tính từ mốc sinh. Bảng đại vận ghi theo tuổi nào phụ thuộc quy ước của người lập, và khi so hai bảng của hai nguồn khác nhau thì phải kiểm tra xem họ đang dùng tuổi nào trước khi kết luận là hai bên lệch nhau.
  • Có dùng tiểu vận hay không. Tiểu vận là lớp vận ngắn hơn đại vận, thường được gắn với từng năm trong giai đoạn trước khi đại vận đầu tiên có hiệu lực, hoặc dùng song song với lưu niên tùy phái. Có phái bỏ hẳn tiểu vận và chỉ dùng đại vận cộng lưu niên, có phái vẫn dùng. Đây là khác biệt về phạm vi hệ thống, không phải khác biệt về cách tính trong cùng một hệ thống.

Kết luận thực hành

Muốn lập và đọc đại vận Bát Tự cho đúng, cần làm đủ bốn bước theo thứ tự: xác định chiều đi từ giới tính và âm dương của can năm, tính mốc khởi vận từ khoảng cách tới tiết khí theo tỉ lệ ba ngày một năm, dựng dãy can chi bằng hàm đại vận chứ không tính tay, và đọc từng vận bằng cách đặt nó cạnh dụng thần cùng hỉ kỵ của nguyên cục trước khi chồng lưu niên lên. Mọi kết luận cát hung chỉ nên trình bày như xu hướng thuận hay nghịch trong một giai đoạn, kèm ghi rõ quy ước đang dùng, vì chính các phái còn chưa thống nhất ở những điểm cốt lõi của phép đọc này.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Đại vận Bát Tự đi thuận hay nghịch được xác định thế nào?

Theo quy ước phổ biến, dương nam và âm nữ đi thuận, âm nam và dương nữ đi nghịch, tính theo thứ tự Lục Thập Hoa Giáp và bắt đầu bước từ trụ tháng. Chiều đi phụ thuộc đồng thời vào giới tính và âm dương của can năm sinh, không phải yếu tố tự chọn.

Tuổi khởi vận tính ra sao từ số ngày tới tiết gần nhất?

Đếm khoảng cách từ ngày giờ sinh tới tiết khí gần nhất theo chiều đi của vận, rồi quy đổi theo tỉ lệ ba ngày bằng một năm, một ngày bằng bốn tháng, một giờ bằng năm ngày, sau đó cộng vào ngày sinh để ra mốc khởi vận. Các phái khác nhau ở chỗ có làm tròn phần lẻ hay không, và ở chỗ dùng tuổi mụ hay tuổi thật.

Đại vận Bát Tự có giống đại vận Tử Vi không?

Không giống. Đại vận Tử Vi chia theo cục số của lá số và gắn với mười hai cung, đọc bằng cách dời cung Mệnh, cung Tài Bạch, cung Quan Lộc sang vị trí mới. Đại vận Bát Tự là chuỗi can chi mười năm suy ra từ trụ tháng, không có cung và không có cục số, nên hai bên chỉ trùng tên gọi chứ dữ liệu và cách đọc hoàn toàn khác nhau.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Four Pillars of Destiny - Wikipedia
  2. Đại vận, Can trọng hay Chi trọng ? - Lý số Việt Nam
#ĐạiVậnBátTự#TứTrụ#TuổiKhởiVận#LưuNiên#TuếVậnTịnhLâm#DụngThần#LụcThậpHoaGiáp#TiếtKhí