
Ảnh: The Metropolitan Museum of Art (Public Domain)
TL;DR: Tử vi là hệ thống huyền học truyền thống dùng giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch để an sao vào 12 cung theo quy tắc cố định, không dựa trên vị trí thật của các hành tinh, rồi từ lá số luận đoán tính cách và vận hạn. Đây là tri thức tham khảo mang tính tương đối, không phải công thức chính xác tuyệt đối.
Tử vi là gì? Nói ngắn gọn, tử vi là một hệ thống huyền học truyền thống dùng giờ, ngày, tháng, năm sinh để lập nên một lá số, rồi từ lá số đó luận đoán về tính cách, xu hướng cuộc đời và các giai đoạn vận hạn. Điểm khác biệt căn bản so với chiêm tinh phương Tây nằm ở chỗ tử vi không dùng vị trí thật của các hành tinh lúc sinh: mọi sao được an vào 12 cung bằng những quy tắc cố định, tính từ giờ, ngày, tháng, năm sinh theo âm lịch. Đây là tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học kiểm chứng, và kết quả luận giải luôn mang tính tương đối chứ không phải một bản án cố định.
Bài viết này đóng vai trò cửa ngõ: giúp bạn nắm bản đồ tổng thể của chủ đề, hiểu mình đang đứng ở đâu, và biết nên tìm hiểu nhánh nào tiếp theo.
Tử vi và Bát Tự khác nhau ở điểm nào?
Nhiều người dùng lẫn lộn hai hệ thống. Tử vi đẩu số lập lá số dựa trên giờ, ngày, tháng, năm sinh, an sao vào 12 cung, rồi luận theo mạng lưới sao và cung. Bát Tự (Tứ Trụ) lại quy đổi giờ, ngày, tháng, năm sinh sang Thiên Can Địa Chi, tạo thành bốn trụ với tám ký tự, từ đó phân tích quan hệ Ngũ Hành, cường nhược và Dụng Thần. Hai hệ thống có chung nền tảng âm dương Ngũ Hành và Can Chi, nhưng cách tiếp cận khác nhau. Người mới thường bắt đầu từ tử vi vì lá số trực quan hơn, sau đó mở rộng sang Bát Tự để hiểu sâu về Ngũ Hành.
Bảng so sánh hai hệ thống Tử vi đẩu số và Bát Tự theo các đặc điểm trong bài.
| Tiêu chí | Tử vi đẩu số | Bát Tự (Tứ Trụ) |
|---|---|---|
| Cơ sở lập | giờ, ngày, tháng, năm sinh | giờ, ngày, tháng, năm sinh |
| Cách xử lý dữ liệu | an sao vào 12 cung | quy đổi sang Thiên Can Địa Chi, tạo bốn trụ tám ký tự |
| Cách luận giải | theo mạng lưới sao và cung | phân tích quan hệ Ngũ Hành, cường nhược và Dụng Thần |
| Nền tảng chung | âm dương Ngũ Hành và Can Chi | âm dương Ngũ Hành và Can Chi |
| Lý do người mới chọn | lá số trực quan hơn | mở rộng để hiểu sâu về Ngũ Hành |
Tử vi khác thần số học ở điểm nào?
Tử vi dùng giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch để an sao vào 12 cung theo quy tắc cố định, còn thần số học kiểu Pythagoras dùng họ tên và ngày sinh dương lịch để rút ra các con số chủ đạo. Nói cách khác, tử vi xây dựng một bản đồ sao và cung rồi luận theo tương tác giữa chúng, còn thần số học quy về các con số và ý nghĩa của từng con số. Hai hệ thống không dùng chung dữ liệu đầu vào, cũng không dùng chung cách luận, nên kết quả không thể đối chiếu trực tiếp với nhau.
Lá số tử vi được lập như thế nào?
Việc lập lá số gồm các bước cơ bản: xác định giờ, ngày, tháng, năm sinh theo âm lịch, tìm cung Mệnh và cung Thân, an các chính tinh và phụ tinh theo quy tắc cố định, rồi sắp xếp vào 12 cung. Mỗi bước đều có quy tắc riêng và sai một bước nhỏ có thể làm lệch toàn bộ lá số. Vì vậy, hiểu cách lập lá số là nền tảng bắt buộc trước khi bàn tới luận giải. Đây cũng là phần dễ gây nhầm lẫn nhất với người mới, đặc biệt ở khâu quy đổi giờ sinh và xác định vị trí cung.
Cần lưu ý rằng không riêng giờ sinh: lệch một ngày âm lịch cũng đủ làm sai cả lá số. Trường hợp ngày sinh rơi vào tháng nhuận, hoặc quy đổi dương sang âm bằng bảng tra áng chừng, là hai nguồn sai sót thường gặp. Các sách không hoàn toàn thống nhất cách xử lý tháng nhuận: theo sách Đẩu số tinh thành (Tập 1, phần 1), khi lập lá số mà gặp người sinh tháng nhuận thì lấy sang tháng sau để an, còn khi tính Đẩu Quân lưu nguyệt thì chia tháng nhuận làm đôi, nửa đầu thuộc tháng trước và nửa sau thuộc tháng sau; sách cho rằng cách thứ nhất hợp lý hơn và người sinh tháng nhuận thường có độ chính xác kém hơn. Trong khi đó, sách Tử vi đẩu số Mệnh vận phân tích (Từ Tăng Sinh) ghi nhận giới tử vi phổ biến lấy ngày 15 tháng nhuận làm mốc, trước ngày 15 tính theo tháng trước, sau ngày 15 tính theo tháng sau, nhưng cũng nêu rằng mỗi thầy nói một cách và vấn đề lịch pháp chưa được định nghĩa rõ ràng. Vì vậy, công cụ tra cứu nên quy đổi bằng thuật toán lịch đã được kiểm chứng thay vì áng chừng. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài Vì sao hai quyển lịch ghi hai ngày âm khác nhau để hiểu vì sao chuyện múi giờ và bảng lịch lại ảnh hưởng tới lá số.
12 cung trong lá số tử vi có ý nghĩa gì?
12 cung là bộ khung của lá số, mỗi cung đại diện cho một lĩnh vực của đời sống: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Cung Mệnh cho thấy cốt lõi con người, cung Quan Lộc phản ánh thái độ và phong cách làm việc, cung Tài Bạch liên quan tới tiền bạc, cung Phu Thê nói về hôn nhân và bạn đời, cung Tử Tức liên quan tới con cái, cung Tật Ách phản ánh sức khỏe và những ẩn khuất tinh thần. Không có cung nào đứng độc lập; luận giải đúng phải đặt cung trong tương quan với toàn bộ lá số. Đây là nhánh có số lượng bài chi tiết lớn nhất trong chủ đề này.
Mười hai cung nằm trên 12 ô địa chi cố định của địa bàn (Tý, Sửu, Dần, Mão... theo chiều kim đồng hồ). Tên cung thì xoay theo vị trí cung Mệnh, mà cung Mệnh được tính từ tháng sinh và giờ sinh. Vì vậy, hai người khác tháng hoặc khác giờ sẽ có cùng một địa bàn, nhưng cung Mệnh rơi vào ô khác nhau, kéo theo toàn bộ tên 12 cung xoay theo.

Các chính tinh và phụ tinh quan trọng nhất là gì?
Hệ thống sao trong tử vi chia thành nhiều nhóm. Chính tinh có đúng 14 sao, chia làm hai chòm. Chòm Tử Vi gồm 6 sao: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chòm Thiên Phủ gồm 8 sao: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Căn cứ vào sách Đẩu số tinh thành, 14 sao đều được xác định vị trí dựa trên sao Tử Vi: sau khi đã an Tử Vi, những sao trong cùng chòm sẽ được đặt theo chiều thuận hoặc nghịch, có thể cách một cung hoặc hai cung tùy theo từng sao; đối với chòm Thiên Phủ, thứ tự đi theo chiều thuận lần lượt là Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.. Bạn có thể đọc chi tiết từng sao ở các bài Sao Tử Vi, Sao Thiên Cơ, Sao Thái Dương, Sao Vũ Khúc, Sao Thiên Đồng, Sao Liêm Trinh, Sao Thiên Phủ, Sao Thái Âm, Sao Tham Lang, Sao Cự Môn, Sao Thiên Tướng, Sao Thiên Lương, Sao Thất Sát, Sao Phá Quân.
Phụ tinh gồm Lục Cát Tinh như Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Khôi, cùng Lục Sát Tinh như Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Ngoài ra còn có các bộ sao chuyên biệt như Tứ Đào Hoa (Hồng Loan, Thiên Hỉ, Hàm Trì, Thiên Diêu), cặp Long Trì và Phượng Các, hay các sao như Thiên Hình, Thiên Diêu, Cô Thần, Quả Tú. Mỗi sao có ngũ hành, tính chất miếu hãm và cách phối hợp khác nhau; không có sao nào hoàn toàn tốt hay hoàn toàn xấu.
Cách cục trong tử vi là gì?
Cách cục là tổ hợp sao đặc biệt nằm trên một cung cùng các cung chiếu tới nó, tạo ra một nghĩa riêng mà từng sao đứng lẻ không có. Nói cách khác, cùng một sao nhưng đặt trong hai cách cục khác nhau sẽ cho hai thông điệp khác nhau, nên khi luận giải không thể chỉ đếm sao tốt xấu. Đây là lớp khái niệm quan trọng bậc nhất khi bước từ chỗ biết tên sao sang chỗ đọc được lá số. Bạn có thể tìm hiểu thêm ở bài Cách cục tử vi qua sơ đồ 16 cách kinh điển và bài Tam phương tứ chính trong tử vi.
Tứ Hóa và Vòng Trường Sinh đóng vai trò gì?
Tứ Hóa gồm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, là lớp năng lượng làm thay đổi sắc thái của sao và cung. Hóa Lộc chủ về hanh thông và tăng trưởng, Hóa Kỵ chủ về trắc trở và phiền muộn, nhưng vị trí và bối cảnh quyết định ý nghĩa thực tế. Vòng Trường Sinh gồm 12 sao mô tả chu kỳ sinh, trưởng, vượng, bệnh, tử, theo thứ tự Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng. Đây là hai lớp thông tin giúp lá số có chiều sâu, nhưng cũng là phần dễ bị hiểu máy móc nếu tách rời khỏi tổng thể.
Về vòng Trường Sinh, sách Tử Vi Khảo Luận (dẫn lại qua tài liệu đối chiếu) ghi rằng vị trí khởi đầu của Trường Sinh phụ thuộc vào cả tuổi âm dương và Cục của năm sinh, và các phái có thể đặt điểm khởi đầu khác nhau. Chẳng hạn với tuổi Dương Nam và Âm Nữ, nhóm Cục 2 và Cục 5 an Trường Sinh tại cung Thân, Cục 6 an tại Dần, Cục 3 an tại Hợi, Cục 4 an tại Tỵ. Đây là chỗ các phái không hoàn toàn giống nhau, nên khi tra cứu cần biết lá số đang được lập theo phái nào.

Nạp âm và Lục Thập Hoa Giáp liên quan gì tới tử vi?
Nạp âm là cách gán tên Ngũ Hành cho từng cặp Can Chi trong vòng Lục Thập Hoa Giáp, ví dụ Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa, Đại Hải Thủy, hay Dương Liễu Mộc. Nạp âm thường được dùng khi nói về mệnh nạp âm của năm sinh, và trong một số trường hợp dùng để tham khảo thêm về tính chất Ngũ Hành. Cần lưu ý rằng nạp âm không thay thế cho việc luận lá số tử vi; nó là một lớp thông tin bổ trợ, không phải yếu tố quyết định. Đây là nhánh có nhiều bài chi tiết vì mỗi nạp âm có tên gọi và ý nghĩa riêng.
Vì sao tử vi chỉ nên xem là tri thức tham khảo?
Tử vi là một bộ môn huyền học có hệ thống và có lịch sử lâu đời, nhưng kết quả luận giải phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm người xem, chất lượng dữ liệu đầu vào và bối cảnh thực tế của từng người. Không tồn tại một lá số hoàn hảo tuyệt đối, cũng không có công thức chính xác cho mọi trường hợp. Các khái niệm như sao cứu, sao giải hạn hay hạn xấu mang ý nghĩa văn hóa và cảnh báo nhiều hơn là lời tiên tri bất biến. Cách tiếp cận hợp lý là dùng tử vi như một gợi ý để tự nhìn lại mình, không dùng để thay thế quyết định thực tế hay đặt cược vào vận may.
Người mới nên bắt đầu học tử vi từ đâu?
Lộ trình gợi ý: trước tiên nắm âm dương Ngũ Hành và Can Chi, sau đó học cách lập lá số, tiếp đến là ý nghĩa 12 cung, rồi tới các nhóm sao và Tứ Hóa. Khi đã có nền, mới nên đi vào các chuyên đề như cung Phu Thê, cung Quan Lộc, sao Đào Hoa hay Thái Tuế. Việc học tử vi đòi hỏi kiên nhẫn và tinh thần tỉnh táo, tránh tuyệt đối hóa bất kỳ sao hay cung nào. Song song, tìm hiểu Bát Tự sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn nền tảng Ngũ Hành chung cho cả hai hệ thống.
Bài viết trong chủ đề Tử vi
- Tử vi là khoa học hay mê tín: câu hỏi đặt sai chỗ, và câu hỏi nên đặt thay vào đó
- Bát Tự (Tứ Trụ) là gì? Cách xem vận mệnh qua 8 chữ Can Chi
- Cung Huynh Đệ trong Tử Vi Đẩu Số: Ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Mệnh trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Nô Bộc (Giao Hữu) trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Phu Thê trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Phúc Đức trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Phụ Mẫu trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Quan Lộc trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Thiên Di trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Tài Bạch trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Tật Ách trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Tử Tức trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Cung Điền Trạch trong Tử Vi Đẩu Số: ý nghĩa và cách luận giải
- Dụng Thần trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Hạn xấu trong tử vi: Dấu hiệu cảnh báo hay lời tiên tri tự ứng nghiệm?
- Nạp âm Bình Địa Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Bích Thượng Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Bạch Lạp Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Dương Liễu Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Giản Hạ Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Hải Trung Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Kim Bạch Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Kiếm Phong Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Lư Trung Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Lộ Bàng Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Phú Đăng Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Sa Trung Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Sa Trung Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Sơn Hạ Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Tang Đố Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Thiên Hà Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Thiên Thượng Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Thoa Xuyến Kim trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Thành Đầu Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Thạch Lựu Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Trường Lưu Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Tuyền Trung Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Tích Lịch Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Tùng Bách Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Đại Hải Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Đại Khê Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Đại Lâm Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Đại Trạch Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì? Ý nghĩa Ngũ Hành
- Nạp âm Ốc Thượng Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp là gì, ý nghĩa Ngũ Hành
- Sao Bệnh trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Cô Thần - Quả Tú trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc và ý nghĩa
- Sao Dưỡng trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn và ảnh hưởng trên lá số
- Sao Hoa Cái trong Tử Vi Đẩu Số - nguồn gốc và ý nghĩa
- Sao Hàm Trì trong nhóm Tứ Đào Hoa của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Hóa Khoa trong Tứ Hóa - vai trò khi luận giải lá số Tử Vi
- Sao Hóa Kỵ trong Tứ Hóa - vai trò khi luận giải lá số Tử Vi
- Sao Hóa Lộc trong Tứ Hóa: Vai trò khi luận giải lá số Tử Vi
- Sao Hóa Quyền trong Tứ Hóa - vai trò khi luận giải lá số Tử Vi
- Sao Hỏa Tinh trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
- Sao Hồng Loan trong nhóm Tứ Đào Hoa của Tử Vi Đẩu Số: Ý nghĩa, đặc điểm và ảnh hưởng
- Sao Hữu Bật: Một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Kiếp Sát trong Tử Vi Đẩu Số - nguồn gốc và ý nghĩa
- Sao Kình Dương trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
- Sao Linh Tinh trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
- Sao Long Trì - Phượng Các trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc và ý nghĩa
- Sao Lâm Quan trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Mộ trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Mộc Dục trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Quan Đới trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Suy trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số Tử Vi
- Sao Thiên Diêu trong nhóm Tứ Đào Hoa của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Thiên Hình, Thiên Diêu trong Tử Vi Đẩu Số: Nguồn gốc và ý nghĩa chi tiết
- Sao Thiên Hỉ trong nhóm Tứ Đào Hoa của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Thiên Khôi: Một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Thiên Mã trong Tử Vi Đẩu Số - nguồn gốc và ý nghĩa
- Sao Thiên Việt: Vị trí, Ý nghĩa và Vai trò trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Thái trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Trường Sinh trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Tuyệt trong Vòng Trường Sinh - ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Tả Phù: Vai trò và ý nghĩa trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Tử trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Văn Khúc: Một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
- Sao Văn Xương trong Tử Vi: Ý nghĩa, vị trí và ảnh hưởng đến trí tuệ, khoa bảng
- Sao cứu, sao giải hạn trong tử vi là gì và giới hạn thực sự của chúng
- Sao Đà La trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: Ý nghĩa trên lá số
- Sao Đế Vượng trong Vòng Trường Sinh: Ý nghĩa từng giai đoạn trên lá số
- Sao Địa Không trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
- Sao Địa Kiếp trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
- Thái Tuế trong tử vi, phong thủy: ý nghĩa và vì sao "phạm Thái Tuế" đáng chú ý mỗi năm
- Thân Vượng: Thân Nhược trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì
- Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Trụ Ngày trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Trụ Năm trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Trụ Tháng trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Tử vi trên mạng hiện nay: 'Cải biên' đến đâu là sáng tạo, đến đâu là thật giả lẫn lộn?
- Tử vi đẩu số: cách lập lá số và ý nghĩa 12 cung
- Vì sao xem tử vi đôi khi không khớp với thực tế cuộc sống
- Vận tốt trong tử vi: Vì sao chủ quan khi gặp năm đẹp lại nguy hiểm
- Đào Hoa, vì sao một sao vừa được yêu vừa bị ghét lại gây tranh cãi trong tử vi
- Sao Kế Đô trong Cửu Diệu - ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao La Hầu trong Cửu Diệu: Ý nghĩa và góc nhìn từ quan niệm dân gian
- Sao Mộc Đức trong Cửu Diệu: Ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao Thái Bạch trong Cửu Diệu: Ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao Thái Dương trong Cửu Diệu: Ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao Thái Âm trong Cửu Diệu: Ý nghĩa, cách cúng giải hạn và những điều cần biết
- Sao Thổ Tú trong Cửu Diệu: Ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao Thủy Diệu trong Cửu Diệu: Ý nghĩa theo quan niệm dân gian
- Sao Vân Hớn trong Cửu Diệu: Ý nghĩa và cách hóa giải theo quan niệm dân gian
