Hào động và hào biến trong Lục Hào là gì?
Hào động là hào đang chuyển trạng thái, hào dương chuyển thành âm hoặc hào âm chuyển thành dương, và hào mới sinh ra sau khi đảo trạng thái đó gọi là hào biến. Trong Kinh Dịch nghĩa lý, hào động được đọc bằng lời hào của quẻ gốc, còn trong Lục Hào, hào động được đọc chủ yếu qua cặp quan hệ giữa chính nó với hào biến mà nó hóa ra, gọi là đọc theo lối động biến.

Sách Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân xếp chương Động Biến ngay sau chương Thế Ứng và trước chương Dụng Thần, cho thấy đây là bước bắt buộc trước khi luận bất cứ việc gì. Người học cần nắm trang quẻ, biết chỗ động biến, cùng các quẻ lục xung, quẻ biến lục xung, quẻ lục hợp và quẻ biến lục hợp, rồi mới xét tới việc lấy hào nào làm Dụng Thần.
Cần phân biệt rõ hai lối đọc. Kinh Dịch nghĩa lý đọc lời hào của hào động trong quẻ gốc, còn Lục Hào đọc quan hệ hành và chi giữa hào động với hào biến. Một bài cùng chủ đề về quẻ biến theo lối nghĩa lý sẽ đi theo hướng lời hào, còn bài này đi theo hướng động biến của Lục Hào. Hai lối không thay thế nhau, chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Bảng nhận diện các kiểu biến theo hành và chi
Điều kiện nhận ra các kiểu biến đều dựa trên việc so hành và chi của hào động với hào biến, kết hợp với trạng thái của hào động tại tháng và ngày gieo quẻ.
| Kiểu biến | Điều kiện nhận ra | Nghĩa thường gán |
|---|---|---|
| Hồi đầu sinh | Hào biến sinh cho hào động theo ngũ hành, ví dụ hào động Thìn thổ hóa hào biến Ngọ hỏa | Được nâng đỡ, phục hồi sau biến động, kết quả thiên về thuận |
| Hồi đầu khắc | Hào biến khắc hào động theo ngũ hành, ví dụ hào động Thân kim hóa hào biến Ngọ hỏa | Tự thương, kết quả bất lợi, hào động bị chế ngược |
| Hóa tiến thần | Hào động và hào biến cùng hành, chi của hào biến tiến theo vòng chi, ví dụ Hợi hóa Tý, Dần hóa Mão | Lực tăng tiến, việc đi tới, hướng phát triển |
| Hóa thoái thần | Hào động và hào biến cùng hành, chi của hào biến thoái theo vòng chi, ví dụ Tý hóa Hợi, Mão hóa Dần | Lực giảm dần, rút lui, đổi ý, việc chững lại |
| Hóa không | Hào biến rơi vào tuần không của tháng ngày gieo quẻ | Kết quả treo lơ lửng, chờ xung hoặc chờ xuất không mới rõ |
| Hóa phá | Hào biến bị nguyệt phá, tức bị chi của tháng xung phá | Kết quả dễ đổ vỡ, khó thành |
| Hóa mộ | Hào biến là chi mộ của hào động theo vòng trường sinh | Bị giam giữ, chờ xung phá mộ mới phát |
| Hóa tuyệt | Hào biến là chi tuyệt của hào động theo vòng trường sinh | Bị cắt nguồn, sức cùng lực kiệt |
| Phục ngâm | Hào động và hào biến cùng hành cùng chi, ví dụ Dần hóa Dần | Đình trệ, lặp lại, việc không nhúc nhích |
| Phản ngâm | Hào động và hào biến cùng hành nhưng chi xung nhau, ví dụ Tý hóa Ngọ, Mão hóa Dậu | Đảo lộn, chống đối, việc đang yên bỗng đổi chiều |
Bảng trên là khung nhận diện, không phải bảng phán cát hung tuyệt đối. Một hào hóa tiến thần vẫn có thể bất lợi nếu hào động đã suy nhược, còn một hào hóa thoái thần vẫn có thể ứng nghiệm theo hướng khác nếu bị nguyệt kiến khắc mạnh, như trường hợp Huynh Đệ Dậu kim hóa Thân kim mà còn bị Nguyệt kiến Ngọ hỏa khắc thì không thể xem nhẹ.
Hồi đầu sinh và hồi đầu khắc khác gì nhau?
Hồi đầu sinh là khi hào biến sinh phù lại cho hào động đã tạo ra nó, còn hồi đầu khắc là khi hào biến khắc chế chính hào động đó. Cách nói cổ thường tóm hai chiều này là hào động làm khởi đầu, hào biến làm kết thúc, cho nên hồi đầu sinh thiên về kết quả thuận, hồi đầu khắc thiên về kết quả nghịch.
Sách Tăng San Bốc Dịch nhiều lần nhắc tới hồi đầu khắc trong các mục luận vận hạn, và xem đây là một trong những dấu hiệu đáng ngại khi hào Thế gặp phải. Cách lý giải phổ biến là ngoại lực khắc chỉ là va đập từ môi trường, còn hồi đầu khắc là hào tự tạo ra năng lượng mới rồi bị chính năng lượng ấy quay lại tấn công, nên mức độ khó hóa giải hơn.
Tuy vậy, không phải mọi trường hợp hồi đầu khắc đều dẫn tới kết quả xấu như nhau. Nếu hào động đang vượng tại tháng ngày, lại được Nhật thần sinh phù, thì sức khắc ngược của hào biến có thể bị giảm nhẹ. Ngược lại, hào động đã suy nhược mà còn hóa hồi đầu khắc thì càng khó xoay chuyển.
Hóa tiến thần và hóa thoái thần: bảng chi cố định
Hóa tiến thần và hóa thoái thần là dữ kiện cố định, dựng từ vòng mười hai chi. Khi hào động và hào biến cùng hành, chỉ cần so chi để biết tiến hay thoái.
| Hành | Chi tiến | Chi thoái |
|---|---|---|
| Thủy | Hợi hóa Tý | Tý hóa Hợi |
| Mộc | Dần hóa Mão | Mão hóa Dần |
| Hỏa | Tỵ hóa Ngọ | Ngọ hóa Tỵ |
| Kim | Thân hóa Dậu | Dậu hóa Thân |
| Thổ | Thìn hóa Tuất, Tuất hóa Sửu, Sửu hóa Mùi, Mùi hóa Thìn | Tuất hóa Thìn, Sửu hóa Tuất, Mùi hóa Sửu, Thìn hóa Mùi |
Sách Tăng San Bốc Dịch dành riêng một chương cho Tấn Thần và Thối Thần, xem tiến thần là sức mạnh tăng tiến, mọi việc hướng về phía trước, còn thoái thần là sự rút lui, đổi ý, lực lượng giảm dần. Một số tài liệu còn nhắc tới quy tắc ứng kỳ của thoái thần, cho rằng sự việc sẽ ứng vào lúc thoái thần bị tác động, chẳng hạn Dậu kim hóa Thân kim thì ứng kỳ có thể rơi vào ngày Dần hoặc ngày Mão, là những ngày xung với Dậu.
Cần lưu ý một điểm dễ hiểu sai: hóa thoái thần không đồng nghĩa với việc tai họa tự tiêu tan. Nếu hào động còn bị nguyệt phá hoặc bị nhật thần xung khắc, thì dù hóa thoái, sự việc vẫn có thể nghiêm trọng. Đây là chỗ nhiều người mới học hay kết luận sớm.
Hóa không, hóa phá, hóa mộ, hóa tuyệt khác nhau ở đâu?
Bốn kiểu này đều là biến cố bất lợi nhưng cơ chế khác nhau, nên cách chờ ứng kỳ cũng khác nhau. Hóa không là hào biến rơi vào tuần không, khiến kết quả treo lơ lửng. Hóa phá là hào biến bị nguyệt phá, khiến kết quả dễ đổ vỡ. Hóa mộ là hào biến là chi mộ của hào động, khiến hào động bị giam giữ. Hóa tuyệt là hào biến là chi tuyệt của hào động, khiến hào động mất nguồn.
Sách Tăng San Bốc Dịch có chương riêng về Tuần Không, Nguyệt Phá, và mục Sanh Vượng Mộ Tuyệt, xem đây là những trạng thái nền phải nắm trước khi luận động biến. Với hóa mộ, nguyên lý thường được nhắc là người trong mộ không xung chẳng phát, nghĩa là hào đang nhập mộ cần có xung phá mới thoát ra và phát huy được năng lực, nếu không thì việc liên quan tới hào đó dễ tốn sức mà chẳng thành. Với hóa không, cách chờ thường là chờ ngày xung hoặc ngày xuất không. Với hóa phá, nếu hào biến bị xung phá thì kết quả khó giữ, trừ khi có cứu giải từ nhật nguyệt hoặc từ hào khác.
Phục ngâm và phản ngâm: của hào và của quẻ
Phục ngâm là khi hào động và hào biến cùng hành cùng chi, ví dụ Dần hóa Dần, Tý hóa Tý. Phản ngâm là khi hào động và hào biến cùng hành nhưng chi xung nhau, ví dụ Tý hóa Ngọ, Mão hóa Dậu. Cả hai đều là dấu hiệu đình trệ hoặc đảo lộn, nhưng cơ chế khác nhau: phục ngâm là lặp lại y nguyên, phản ngâm là chống đối nhau.
Cần phân biệt phục ngâm và phản ngâm của hào với phục ngâm và phản ngâm của quẻ. Ở cấp quẻ, sách Tăng San Bốc Dịch có chương Phản Phục, xét quẻ biến thành quẻ khác mà sáu hào lặp lại hoặc đảo ngược. Ở cấp hào, phục ngâm và phản ngâm chỉ xét đúng một cặp hào động với hào biến. Một quẻ có thể có hào phục ngâm mà toàn quẻ không phải quẻ phục ngâm, và ngược lại.
Trong phong thủy lý khí, phục ngâm và phản ngâm cũng được dùng để chỉ tinh bàn bất động hoặc đối xung với Lạc Thư nguyên bản, theo Tuyển tập bài viết Phong Thủy chọn lọc số 3. Đây là cách dùng cùng tên nhưng khác phạm trù, người học Lục Hào nên tách bạch hai ngữ cảnh để tránh lẫn khái niệm.
Các phái không thống nhất ở chỗ nào?
Có ít nhất ba điểm mà các sách và các phái Lục Hào còn nói khác nhau.
Thứ nhất, hào biến có được khắc ngược hào động hay không. Một số sách chủ trương hào biến chỉ có thể sinh hoặc khắc hào động theo một chiều nhất định, tức hào động sinh hào biến thì hào biến được lợi, còn hào biến sinh ngược lại hào động là hồi đầu sinh. Một số sách khác lại cho rằng hào biến có thể khắc ngược hào động trong mọi trường hợp, và gọi đó là hồi đầu khắc, kể cả khi hào động đang vượng. Sách Tăng San Bốc Dịch nghiêng về cách thứ hai khi nhắc tới hồi đầu khắc như một dấu hiệu đáng ngại, nhưng vẫn đặt nó trong tương quan với nguyệt kiến và nhật thần.
Thứ hai, tiến thần gặp tuần không thì tính sao. Một phái cho rằng tiến thần gặp tuần không thì phải chờ xuất không mới phát huy tác dụng, nên trong thời gian tuần không, hào đó coi như chưa tiến. Một phái khác lại cho rằng tiến thần gặp tuần không vẫn giữ được xu hướng tiến, chỉ là ứng kỳ bị đẩy lùi. Sách Tăng San Bốc Dịch có chương Tuần Không và chương Tấn Thần Thối Thần tách riêng, nên cách đọc phụ thuộc vào việc người học ghép hai chương với nhau thế nào.
Thứ ba, phản ngâm của hào và phản ngâm của quẻ. Có phái chỉ xét phản ngâm ở cấp hào, coi phản ngâm của quẻ là chuyện của quẻ biến lục xung, không liên quan tới động biến. Có phái lại xét cả hai cấp, và cho rằng phản ngâm của quẻ mạnh hơn phản ngâm của hào. Sách Tăng San Bốc Dịch có cả chương Phản Phục lẫn các mục nói về động biến, nên tùy cách đọc mà người học có thể nghiêng về một trong hai.
Đọc hào biến khác gì đọc lời hào của Kinh Dịch nghĩa lý?
Kinh Dịch nghĩa lý đọc lời hào của hào động trong quẻ gốc, tức đọc câu hào từ gắn với hào đó, và lời hào là lời khuyên cho tình huống đang hỏi. Lục Hào đọc quan hệ hành và chi giữa hào động với hào biến, tức đọc cơ chế sinh khắc, tiến thoái, không, phá, mộ, tuyệt, phục, phản. Hai lối đọc này không loại trừ nhau, nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau: lời hào trả lời việc nên làm gì, còn động biến trả lời việc đang đi tới đâu.
Một điểm dễ nhầm là có phái Lục Hào vẫn dùng lời hào của quẻ gốc làm một lớp tham khảo, còn có phái chỉ dùng động biến. Sách Tăng San Bốc Dịch chủ yếu đi theo lối động biến, nhưng vẫn nhắc tới lời hào trong một số chỗ. Người học nên biết mình đang theo quy ước nào để không trộn hai lối vào một kết luận.
Ứng dụng khi đọc một quẻ có hào động
Khi gặp một quẻ có hào động, trình tự thường dùng là: xác định hào động, xác định hào biến, so hành và chi để nhận diện kiểu biến, đối chiếu với trạng thái của hào động tại tháng và ngày, rồi mới luận tới Dụng Thần và các hào liên quan. Bước so hành và chi là bước cơ học, không phụ thuộc phái, nên có thể làm trước. Bước luận cát hung mới là chỗ phụ thuộc phái và phụ thuộc nguyệt kiến, nhật thần.
Không nên khẳng định cát hung tuyệt đối chỉ từ một kiểu biến. Một hào hóa tiến thần vẫn có thể gặp trở ngại, một hào hóa thoái thần vẫn có thể ứng nghiệm theo hướng khác, một hào hóa không vẫn có thể phát sau khi xuất không. Cách đọc an toàn là nêu rõ kiểu biến, nêu rõ trạng thái vượng suy, rồi mới nêu xu hướng, không chốt kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Hào biến có được khắc ngược hào động không?
Các phái không thống nhất. Một số cho rằng hào biến có thể khắc ngược hào động trong mọi trường hợp, gọi là hồi đầu khắc. Một số khác cho rằng mức độ khắc ngược còn phụ thuộc vào việc hào động đang vượng hay suy tại tháng ngày gieo quẻ. Sách Tăng San Bốc Dịch nhắc tới hồi đầu khắc như một dấu hiệu đáng ngại, nhưng vẫn đặt nó trong tương quan với nguyệt kiến và nhật thần.
Tiến thần gặp tuần không thì tính sao?
Có hai cách đọc. Cách thứ nhất cho rằng tiến thần gặp tuần không thì phải chờ xuất không mới phát huy tác dụng, trong thời gian tuần không coi như chưa tiến. Cách thứ hai cho rằng tiến thần vẫn giữ xu hướng tiến, chỉ là ứng kỳ bị đẩy lùi. Sách Tăng San Bốc Dịch có chương Tuần Không và chương Tấn Thần Thối Thần tách riêng, nên cách ghép hai chương quyết định cách đọc.
Phục ngâm và phản ngâm của hào khác gì của quẻ?
Phục ngâm và phản ngâm của hào chỉ xét đúng một cặp hào động với hào biến: phục ngâm là cùng hành cùng chi, phản ngâm là cùng hành mà chi xung nhau. Phục ngâm và phản ngâm của quẻ xét toàn bộ sáu hào của quẻ biến, thuộc chương Phản Phục trong sách Tăng San Bốc Dịch. Một quẻ có thể có hào phục ngâm mà toàn quẻ không phải quẻ phục ngâm, và ngược lại.