Tri thức / Việt Nam

Nhân vật lịch sử

Họ Khúc và Dương Đình Nghệ: nền tự chủ đầu thế kỷ 10 trước Ngô Quyền

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Họ Khúc và Dương Đình Nghệ: nền tự chủ đầu thế kỷ 10 trước Ngô Quyền

TL;DR: Năm 906, theo Việt Nam sử lược, Khúc Thừa Dụ được dân chúng cử lên cai quản Giao Châu, mở đầu thời kỳ tự chủ sau Bắc thuộc lần thứ ba. Con ông là Khúc Hạo tiếp tục cải cách hành chính, rồi Khúc Thừa Mỹ bị quân Nam Hán bắt (sử Việt chép năm 923, Tư trị thông giám chép năm 930); Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân xâm lược năm 931 và tự xưng Tiết độ sứ. Năm 937 Dương Đình Nghệ bị nha tướng Kiều Công Tiễn giết, Ngô Quyền đem quân báo thù và đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc.

Bối cảnh lịch sử: hơn ba thế kỷ Bắc thuộc lần thứ ba diễn ra thế nào?

Năm 602, Lý Phật Tử hàng nhà Tùy, Giao Châu trở lại dưới quyền cai trị của các triều đại phương Bắc. Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược gọi giai đoạn này là Bắc thuộc lần thứ ba, tính từ năm 603 đến năm 939, tức 336 năm, và lưu ý rằng sử cũ nước ta chép về thời Bắc thuộc rất sơ lược, phần lớn phải dựa theo sử Trung Hoa[1].

Đến đầu thế kỷ 10, nhà Đường suy yếu nghiêm trọng. Năm 907 nhà Đường mất ngôi, tiếp đó là thời Ngũ Đại với năm triều đại thay nhau nắm quyền ở Trung Nguyên trong 52 năm. Uy quyền trung ương không còn vươn tới các châu xa, tạo ra khoảng trống quyền lực mà các thế lực địa phương có thể nhân lên.

Họ Khúc dấy nghiệp: Khúc Thừa Dụ và Khúc Hạo

Khúc Thừa Dụ được dân cử lên nắm Giao Châu

Theo Việt Nam sử lược, Khúc Thừa Dụ quê ở Hồng Châu, mà sách chú là thuộc địa hạt Bình Giang và Ninh Giang của tỉnh Hải Dương cũ, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Ông vốn là hào phú trong xứ, tính khoan hòa, thương người nên được nhiều người kính phục. Năm 906, nhân khi trong châu có loạn, dân chúng cử ông lên làm Tiết độ sứ cai trị Giao Châu. Lúc ấy nhà Đường đã suy nhược, chẳng những không cấm đoán được mà còn chấp thuận để ông giữ chức Tĩnh Hải Tiết độ sứ, đồng thời gia phong Đồng bình chương sự[1].

Cần phân biệt rõ hai tầng ý nghĩa ở đây. Việc Khúc Thừa Dụ được dân cử là sự kiện then chốt: quyền cai trị chuyển từ tay quan lại phương Bắc sang một người bản địa, dù trên danh nghĩa vẫn giữ chức quan của nhà Đường. Đây là bước chuyển mang tính bản lề, không phải một cuộc khởi nghĩa vũ trang lật đổ ách đô hộ.

Khúc Hạo và những cải cách hành chính

Khúc Thừa Dụ làm Tiết độ sứ chưa đầy một năm thì mất, truyền quyền cho con là Khúc Hạo. Việt Nam sử lược chép Khúc Hạo lập ra lộ, phủ, châu, xã ở các nơi, đặt quan lại, sửa sang việc thuế má và sưu dịch[1]. Đây là bước củng cố nền tự chủ trên phương diện tổ chức bộ máy, không chỉ dừng ở việc thay đổi người đứng đầu.

Trần Trọng Kim đánh giá thời kỳ họ Khúc là lúc "ở bên ta có họ Khúc và họ Ngô xướng lên sự độc lập". Cách đánh giá này đặt họ Khúc vào vị trí mở đầu cho tiến trình giành lại quyền tự chủ của người Việt sau nhiều thế kỷ bị cai trị.

Khúc Thừa Mỹ và sự can thiệp của Nam Hán

Năm 917 Khúc Hạo mất, con là Khúc Thừa Mỹ lên thay. Vua Nam Hán là Lưu Cung sai tướng đem quân sang đánh, bắt Khúc Thừa Mỹ mang về. Về năm xảy ra việc này các sách chép khác nhau: Việt Nam sử lược và Đại Việt sử ký toàn thư đều chép vào năm Quý Mùi (923), tướng Nam Hán là Lý Khắc Chính[1][2]; Tư trị thông giám chép vào năm Trường Hưng thứ nhất nhà Hậu Đường (930), tướng là Lương Khắc Trinh và Lý Thủ Phu[3]. Sử thần Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư bàn rằng Lưu Cung nhân lúc phương Bắc rối loạn, dựa vào nghiệp cũ của anh, dựng tên nước, tranh bá với Khúc Hiệu (tức Khúc Hạo), rồi bắt được Thừa Mỹ, lấy được Giao Châu[2].

Việc Nam Hán can thiệp cho thấy nền tự chủ họ Khúc xây dựng còn mong manh trước một thế lực phương Bắc đủ mạnh. Tuy nhiên, sự can thiệp này không kéo dài được lâu.

Dương Đình Nghệ: người khôi phục nền tự chủ

Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân Nam Hán như thế nào?

Năm 931, Dương Đình Nghệ vốn là tướng cũ dưới trướng Khúc Hạo, đã chiêu mộ binh sĩ nổi dậy, đánh đuổi Lý Khắc Chính cùng Lý Tiến, đoạn tự xưng Tiết độ sứ. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, vào tháng chạp mùa đông năm 931, Dương Đình Nghệ nhận nuôi ba nghìn con nuôi nhằm mưu khôi phục cơ nghiệp; khi hay tin, Lý Tiến vội sai người tâu lên chúa Nam Hán. Chúa Nam Hán bèn cử Thừa chỉ Trần Bảo đem quân tiếp viện, nhưng thành đã thất thủ trước khi viện binh tới; lúc Trần Bảo kéo đến vây thành, Dương Đình Nghệ mở cửa xuất quân giao chiến, khiến Trần Bảo thua trận và tử vong. Từ đó, Dương Đình Nghệ xưng là Tiết độ sứ, nắm việc cai quản trong châu[2].

Điểm đáng chú ý là Dương Đình Nghệ không xây dựng một triều đại mới với danh hiệu riêng, mà vẫn giữ chức danh Tiết độ sứ do nhà Đường đặt ra trước đó. Đây là cách hành xử phổ biến trong bối cảnh chính trị đương thời: giữ vỏ bọc danh nghĩa cũ để tránh đối đầu trực diện với phương Bắc, trong khi thực chất nắm quyền tự chủ.

Cái chết của Dương Đình Nghệ và sự phản bội của Kiều Công Tiễn

Dương Đình Nghệ giữ quyền được 6 năm thì bị người nha tướng là Kiều Công Tiễn giết chết để cướp quyền. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, việc này xảy ra vào mùa xuân tháng ba năm 937. Sử cũ cũng ghi rằng sau đó Kiều Công Tiễn cho người đi sứ dâng lễ vật để cầu cứu Nam Hán.

Cái chết của Dương Đình Nghệ đặt ra câu hỏi về tính bền vững của nền tự chủ được xây dựng chủ yếu dựa trên uy tín cá nhân của người đứng đầu, chưa có thể chế ổn định đủ sức chống đỡ trước những biến động nội bộ.

Từ Dương Đình Nghệ đến Ngô Quyền: mắt xích nối tiếp

Ngô Quyền là ai và quan hệ với Dương Đình Nghệ thế nào?

Ngô Quyền là người làng Đường Lâm, cùng làng với Phùng Hưng trước đây, mà Việt Nam sử lược chú là thuộc tỉnh Sơn Tây cũ, nay thuộc thành phố Hà Nội[1]. Dưới trướng Dương Đình Nghệ, ông giữ chức quan; nhận thấy Ngô Quyền là người có tài trí, Dương Đình Nghệ đã gả con gái và trao cho ông trấn giữ Ái Châu (Thanh Hóa). Khi được tin Kiều Công Tiễn đã giết Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền liền đem quân ra đánh.

Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng, tháng chạp mùa đông năm 938, Ngô Quyền, nha tướng của Đình Nghệ, xuất quân từ Ái Châu để đánh Công Tiễn. Kiều Công Tiễn sai sứ sang cầu cứu Nam Hán. Chúa Nam Hán là Lưu Cung muốn nhân dịp loạn mà lấy Giao Châu, bèn cho con là Vạn vương Hoằng Tháo làm Tiết độ sứ quân Tĩnh Hải, đổi phong là Giao vương, đem quân sang cứu Công Tiễn. Chúa Nam Hán tự làm tướng, đóng ở Hải Môn để làm tiếp viện[2].

Sử cũng ghi lại rằng Lưu Cung có hỏi kế Sùng văn sứ Tiêu Ích. Tiêu Ích can ngăn rằng mưa dầm đã kéo dài mấy tuần, đường biển vừa hiểm trở vừa xa xôi, Ngô Quyền là kẻ tinh giỏi không thể coi thường, đại quân nên thận trọng và dùng nhiều người dẫn đường mới có thể tiến, nhưng Lưu Cung không chịu nghe. Chi tiết này cho thấy phía Nam Hán đã có những đánh giá thận trọng về đối thủ, nhưng quyết định chính trị lại không đi theo lời can ngăn.

Trận Bạch Đằng năm 938 và ý nghĩa lịch sử

Việt Nam sử lược kể rằng khi quân Hoằng Tháo tiến gần sông Bạch Đằng, Ngô Quyền đã giết được Kiều Công Tiễn năm 938. Sau đó, ông vừa ra lệnh cho quân sĩ phải đề phòng hết mức, vừa sai người lấy gỗ bọc sắt nhọn đóng chìm xuống đáy sông Bạch Đằng, đợi khi nước thủy triều dâng lên thì xuất quân khiêu chiến. Quân Nam Hán đuổi theo, tới lúc nước rút Ngô Quyền quay quân đánh úp; quân Nam Hán bại trận bỏ chạy, toàn bộ thuyền đâm vào cọc gỗ vỡ nát, hơn nửa số người thiệt mạng[1].

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đánh dấu chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc lần thứ ba mà Việt Nam sử lược tính là 336 năm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự nghiệp của Ngô Quyền được xây dựng trực tiếp trên nền tảng mà họ Khúc và Dương Đình Nghệ đã tạo dựng: một bộ máy cai trị do người bản địa nắm giữ, một ý thức tự chủ đã hình thành trong dân chúng, và những mối quan hệ chính trị, quân sự được thiết lập qua nhiều thế hệ.

Đối chiếu các nguồn sử liệu về giai đoạn này như thế nào?

Nhân vậtSự kiện chínhNiên đạiNguồn ghi nhận
Khúc Thừa DụĐược dân cử làm Tiết độ sứ906Việt Nam sử lược
Khúc HạoKế nghiệp, cải cách hành chính907-917 (khoảng)Việt Nam sử lược
Khúc Thừa MỹBị Nam Hán bắt923 theo hai sách sử Việt; 930 theo Tư trị thông giámViệt Nam sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư, Tư trị thông giám
Dương Đình NghệĐánh đuổi quân Nam Hán, tự xưng Tiết độ sứ931Việt Nam sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư
Dương Đình NghệBị Kiều Công Tiễn giết937Việt Nam sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư
Ngô QuyềnGiết Kiều Công Tiễn, đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng938Việt Nam sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư

Các nguồn sử liệu còn tồn tại đến nay về giai đoạn này đều có điểm chung là sơ lược và phụ thuộc nhiều vào sử Trung Hoa. Theo nhận xét của Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược, vào thời Bắc thuộc, dân ta chưa tiến hóa, việc học hành còn yếu kém, không có sách vở, vì vậy khi chép về thời đại này, các nhà làm sử của ta không có căn cứ nào để kê cứu, mà chỉ dựa theo sử Tàu để chép lại. Theo lưu ý của ông, vào thời điểm đó người Tàu vẫn xem Giao Châu như một xứ biên địa dã man, thường chẳng ai để tâm đến, vì vậy các sự việc ghi trong sử cũng chỉ sơ lược, phần lớn là chép về chuyện cai trị và chuyện giặc giã[1].

Điều này có nghĩa là những gì chúng ta biết về họ Khúc và Dương Đình Nghệ chủ yếu đến từ các bộ sử được biên soạn muộn hơn, dựa trên ghi chép của phía Trung Hoa. Cần đọc các nguồn này với ý thức về giới hạn của chúng: chúng cho biết sử quan đương thời ghi nhận điều gì, không nhất thiết phản ánh đầy đủ thực tế lịch sử.

Vì sao họ Khúc và Dương Đình Nghệ ít được biết đến hơn Ngô Quyền?

Có một nghịch lý trong cách ghi nhớ lịch sử: Ngô Quyền được biết đến rộng rãi với chiến thắng Bạch Đằng năm 938, trong khi họ Khúc và Dương Đình Nghệ, những người đặt nền móng cho nền tự chủ, lại ít được nhắc đến hơn. Có thể lý giải điều này từ vài góc độ.

Thứ nhất, chiến thắng Bạch Đằng là một sự kiện quân sự có tính bước ngoặt rõ ràng, dễ ghi nhớ và dễ kể lại. Trong khi đó, quá trình xây dựng nền tự chủ của họ Khúc diễn ra âm thầm hơn, chủ yếu qua các biện pháp hành chính và củng cố quyền lực từng bước.

Thứ hai, triều đại Ngô do Ngô Quyền lập ra, dù ngắn ngủi, đánh dấu sự chuyển biến từ thời kỳ bị cai trị sang thời kỳ độc lập với danh hiệu riêng. Trong khi đó, cả Khúc Thừa Dụ và Dương Đình Nghệ đều vẫn giữ chức danh Tiết độ sứ do phương Bắc đặt ra, chưa tuyên bố độc lập hoàn toàn về mặt danh nghĩa.

Thứ ba, tình trạng thiếu nguồn tư liệu về giai đoạn họ Khúc và Dương Đình Nghệ cũng góp phần khiến những nhân vật này ít được biết đến hơn. Như Trần Trọng Kim đã chỉ ra, sử cũ chép về thời kỳ này rất sơ lược.

Ý nghĩa của nền tự chủ đầu thế kỷ 10 trong tiến trình lịch sử Việt Nam là gì?

Giai đoạn từ Khúc Thừa Dụ đến Ngô Quyền có thể được nhìn nhận như một quá trình chuyển hóa nhiều tầng: từ việc giành quyền cai trị thực tế, đến củng cố bộ máy hành chính, đến khôi phục nền tự chủ sau các cuộc can thiệp từ phương Bắc, và cuối cùng là đánh bại một cuộc xâm lược quy mô để chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc.

Mỗi bước trong quá trình này đều có những hạn chế riêng. Nền tự chủ họ Khúc mong manh trước sức ép từ Nam Hán. Dương Đình Nghệ khôi phục được quyền tự chủ nhưng không xây dựng được thể chế đủ vững để chống đỡ trước sự phản bội từ bên trong. Ngô Quyền đánh bại quân xâm lược nhưng triều đại do ông lập ra cũng không kéo dài được lâu sau khi ông mất.

Tuy vậy, chính quá trình tích lũy qua nhiều thế hệ này đã tạo ra tiền đề cho những bước phát triển tiếp theo. Ý thức tự chủ, bộ máy cai trị do người bản địa nắm giữ, và kinh nghiệm đối phó với các thế lực phương Bắc là những di sản quan trọng được truyền lại cho các thế hệ sau.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Khúc Thừa Dụ có phải là người đầu tiên giành độc lập cho Việt Nam?

Không hẳn. Khúc Thừa Dụ được dân chúng cử lên làm Tiết độ sứ năm 906, đánh dấu việc quyền cai trị chuyển sang tay người bản địa, nhưng trên danh nghĩa ông vẫn giữ chức quan của nhà Đường. Đây là bước mở đầu cho nền tự chủ, không phải tuyên bố độc lập hoàn toàn. Phải đến Ngô Quyền sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, thời kỳ Bắc thuộc mới thực sự chấm dứt.

Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền có quan hệ gì?

Dương Đình Nghệ đã nhận ra tài năng của Ngô Quyền, gả con gái cho và phong cho vào giữ Ái Châu (Thanh Hóa). Sau khi Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn giết năm 937, Ngô Quyền đem quân từ Ái Châu ra đánh để báo thù cho chúa cũ. Mối quan hệ này vừa là quan hệ chủ tướng, vừa là quan hệ gia đình thông qua hôn nhân.

Vì sao Kiều Công Tiễn lại giết Dương Đình Nghệ?

Sử cũ không ghi rõ động cơ cụ thể của Kiều Công Tiễn. Theo Việt Nam sử lược, Kiều Công Tiễn là nha tướng của Dương Đình Nghệ, giết chủ để cướp quyền. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, việc này xảy ra vào mùa xuân tháng ba năm 937. Sau đó Kiều Công Tiễn cầu cứu Nam Hán, cho thấy y không đủ sức tự đứng vững trước phản ứng của các thế lực trong nước.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefgTrần Trọng Kim (1920). Việt Nam sử lược
  2. ↑ abcdNgô Sĩ Liên và Mạc Bảo Thần (dịch) (1945). Đại Việt sử ký toàn thư, bản dịch Mạc Bảo Thần (Nhượng Tống), Tân Việt 1945
  3. ↑Tư Mã Quang (1084). Tư trị thông giám (資治通鑑), quyển 277, Hậu Đường kỷ 6, năm Trường Hưng thứ nhất
#HọKhúc#DươngĐìnhNghệ#KhúcThừaDụ#KhúcHạo#NgôQuyền#BắcThuộcLầnThứBa#NềnTựChủ#ThếKỷ10#LịchSửViệtNam#NhânVậtLịchSử