Câu trả lời ngắn: có liên hệ, nhưng không mạnh như người ta tưởng
Học vấn cao có đi kèm niềm tin bói toán thấp hơn, nhưng mức liên hệ khiêm tốn và phần lớn đi qua phong cách tư duy chứ không qua tấm bằng. Nói cách khác, thứ dự báo niềm tin tốt hơn số năm đi học là cách một người xử lý thông tin: nghiêng về trực giác hay nghiêng về phân tích. Và một người hiểu biết khoa học vẫn có thể dùng lời giải thích siêu nhiên cho những câu hỏi khác như bệnh tật, cái chết hay may rủi.
Kia Aarnio và Marjaana Lindeman (2005) khảo sát người Phần Lan về học vấn, ngành học và niềm tin huyền bí, và thấy học vấn cao đi kèm niềm tin thấp hơn, phần lớn do phong cách tư duy.
Học vấn và niềm tin: khảo sát Phần Lan nói gì?
Nghiên cứu của Aarnio và Lindeman đăng trên Personality and Individual Differences năm 2005 cho thấy mối liên hệ giữa học vấn và niềm tin huyền bí không mạnh như nhiều người hình dung, và phần lớn mối liên hệ ấy chạy qua phong cách tư duy.
Điểm đáng chú ý là ngành học cũng có vai trò. Sinh viên các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật thường ít tin hơn sinh viên các ngành xã hội và nhân văn, nhưng khoảng cách này không lớn và không đủ để nói rằng bằng cấp quyết định niềm tin. Một người tốt nghiệp vật lý vẫn có thể xem tử vi mỗi sáng; một người học văn vẫn có thể hoài nghi hoàn toàn.
Tư duy phân tích dự báo niềm tin thấp hơn, kể cả khi kiểm soát trí thông minh
Gordon Pennycook và cộng sự (2012) công bố trên Cognition kết quả rằng phong cách tư duy phân tích dự báo niềm tin tôn giáo và huyền bí thấp hơn sau khi đã kiểm soát trí thông minh. Nói cách khác, không phải chỉ người thông minh mới ít tin, mà là người có xu hướng phân tích vấn đề trước khi chấp nhận.
Annika M. Svedholm và Marjaana Lindeman (2013) công bố trên British Journal of Psychology kết quả rằng trực giác tăng và phản tỉnh giảm niềm tin huyền bí. Hai ông bà dùng thuật ngữ "reflective mind" (tâm trí phản tỉnh) để chỉ khả năng dừng lại, xem xét và sửa lại phán đoán ban đầu.
Cơ chế được nhiều nhà nghiên cứu đề xuất là thế này: niềm tin huyền bí thường dựa trên những "lẫn lộn bản thể học" (ontological confusions), tức là gán thuộc tính của loại này cho loại khác, ví dụ cho rằng suy nghĩ có thể di chuyển giữa người với người như một vật thể. Người có tư duy phân tích mạnh có xu hướng phát hiện và sửa những lẫn lộn ấy trước khi chúng thành niềm tin.
Pennycook và cộng sự (2015) cũng tìm thấy tư duy phân tích liên quan tới việc ít chấp nhận những câu nói nghe có vẻ sâu sắc nhưng thực ra rỗng nghĩa. Điều này củng cố giả thuyết rằng tư duy phân tích hoạt động như một cái cổng gạn lọc.
Vì sao một bộ phận người châu Âu coi chiêm tinh là khoa học?
Nick Allum (2010) công bố trên Science Communication kết quả rằng hiểu biết khoa học thấp chỉ giải thích một phần việc coi chiêm tinh là khoa học. Phần còn lại liên quan tới thái độ với khoa học nói chung, niềm tin tôn giáo và cách truyền thông trình bày chiêm tinh.
Ida Andersson và cộng sự (2022) công bố trên Personality and Individual Differences kết quả rằng trong mẫu tự chọn của họ, ái kỷ dự báo niềm tin vào chiêm tinh mạnh nhất, còn trí tuệ tương quan nghịch. Cần lưu ý đây là mẫu tự chọn, nên không đại diện cho dân số nói chung.
Loại tri thức: Trường phái: PtolemyDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnSách Tetrabiblos của Ptolemy, bản dịch tiếng Anh của Ashmand in năm 1822, trình bày chiêm tinh như một hệ thống có quy tắc riêng, không đồng nhất với thiên văn. Điều này cho thấy ngay từ cổ đại, người hành nghề đã phân biệt hai lĩnh vực.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnMột khó khăn lớn trong các khảo sát dân số là câu hỏi không nói rõ đang hỏi về loại chiêm tinh nào. Gerhard Mayer (2020) chỉ ra rằng các câu hỏi như "bạn có tin chiêm tinh không" có thể được hiểu là tử vi báo, chương trình truyền hình, hay tư vấn viên chiêm tinh chuyên nghiệp, và kết quả diễn giải rất khác nhau.
Giải thích tự nhiên và siêu nhiên cùng tồn tại ở người lớn
Cristine H. Legare và cộng sự (2012) công bố trên Child Development kết quả rằng giải thích tự nhiên và siêu nhiên cùng tồn tại ở người lớn, kể cả người hiểu khoa học. Nói cách khác, một người có thể vừa giải thích bệnh bằng vi khuẩn vừa giải thích bệnh bằng "duyên số" mà không thấy mâu thuẫn.
Điều này phù hợp với quan sát của Bronisław Malinowski trong Magic, Science and Religion (1925) rằng con người phân biệt lĩnh vực tự nhiên và siêu nhiên theo giá trị, không theo mâu thuẫn logic. Malinowski cho rằng hai lĩnh vực này đan xen trong đời sống hàng ngày.
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMột số trường phái chiêm tinh hiện đại tự định nghĩa là hệ thống ký hiệu để suy ngẫm, không phải khoa học dự báo. Đây là lời của chính hệ, không phải đánh giá về hiệu lực của hệ.
Bảng tổng hợp các nghiên cứu chính
| Nghiên cứu | Phạm vi dữ liệu | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Aarnio & Lindeman (2005) | Người Phần Lan | Học vấn cao đi kèm niềm tin thấp hơn, phần lớn do phong cách tư duy |
| Pennycook và cộng sự (2012) | Mẫu sinh viên và cộng đồng | Tư duy phân tích dự báo niềm tin tôn giáo, huyền bí thấp hơn sau khi kiểm soát trí thông minh |
| Svedholm & Lindeman (2013) | Mẫu Phần Lan | Trực giác tăng, phản tỉnh giảm niềm tin huyền bí |
| Allum (2010) | Khảo sát châu Âu | Hiểu biết khoa học thấp chỉ giải thích một phần việc coi chiêm tinh là khoa học |
| Andersson và cộng sự (2022) | Mẫu tự chọn | Ái kỷ dự báo mạnh nhất, trí tuệ tương quan nghịch |
| Legare và cộng sự (2012) | Đa văn hóa, đa lứa tuổi | Giải thích tự nhiên và siêu nhiên cùng tồn tại ở người lớn |
Chỗ bằng chứng còn thiếu: Việt Nam
Hiện chưa có khảo sát đại diện nào về học vấn và niềm tin vào tử vi, xem ngày ở Việt Nam được công bố trong các nguồn tham khảo của bài này. Các kết quả nêu trên đều từ Phần Lan, châu Âu hoặc Bắc Mỹ, và không nên suy ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu trên người Việt.
Loại tri thức: Trường phái: Cung Sao Giải HạnDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnSách Cung Sao Giải Hạn của Lê Đức Hạnh (2008) trình bày hệ thống sao hạn theo tuổi và giới tính, ví dụ sao Thái Bạch, La Hầu, Kế Đô được coi là nặng. Đây là lời của chính hệ, không phải bằng chứng về hiệu lực.
Hiệu ứng có thật nhưng sinh ra từ niềm tin
Có những hiệu ứng được ghi nhận trong thực tế mà nguyên nhân là niềm tin, không phải là hệ đoán đúng. Ví dụ, một người tin rằng hôm nay là ngày xấu có thể thận trọng hơn, và sự thận trọng ấy có thể đổi kết quả. Đây là hiệu ứng tâm lý, không phải bằng chứng cho khả năng dự báo.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnBrooks (2025) tổng hợp rằng niềm tin huyền bí liên quan tới một số thiên lệch nhận thức như nhân cách hóa, nhận diện mẫu hình ảo, cảm giác kiểm soát phóng đại và thiên lệch xác nhận.
Những câu hỏi thường gặp
Người có bằng đại học có ít tin bói toán hơn không?
Có xu hướng như vậy, nhưng tương quan khiêm tốn và phần lớn đi qua phong cách tư duy chứ không qua tấm bằng. Một người có bằng đại học vẫn có thể tin, và một người không có bằng vẫn có thể hoài nghi.
Tại sao người hiểu khoa học vẫn tin?
Vì giải thích tự nhiên và siêu nhiên có thể cùng tồn tại. Nghiên cứu của Legare và cộng sự (2012) cho thấy người lớn dùng cả hai loại giải thích cho những câu hỏi khác nhau.
Tư duy phân tích có thể thay đổi được không?
Có bằng chứng cho thấy tư duy phân tích có thể được kích hoạt tạm thời, nhưng mức độ bền vững còn đang được nghiên cứu. Đây là lĩnh vực chưa có kết luận dứt khoát.
Kết luận
Niềm tin vào bói toán không phải chuyện "ít học". Tương quan có nhưng khiêm tốn, và nhiều người hiểu khoa học vẫn dùng lời giải thích siêu nhiên cho những câu hỏi khác như bệnh, chết, may rủi. Cần nhớ rằng tương quan không nói gì về từng cá nhân cụ thể.
