Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Phong Thủy Hoán (số 59, 渙): ý nghĩa lúc tan tác và cách gom lòng người theo Kinh Dịch

Chia sẻ:
東
TL;DR: Phong Thủy Hoán (渙) là quẻ số 59 trong 64 quẻ Kinh Dịch, nội quái Khảm (nước), ngoại quái Tốn (gió), tượng gió thổi trên mặt nước làm sóng tan ra. Quẻ nói về thời ly tán: mọi thứ đang rã ra thì cần một chỗ quy về, như vua đến nhà miếu và dám vượt sông lớn. Sáu hào từ mô tả sáu cách ứng xử khi tan: cứu sớm, tìm chỗ dựa, buông cái riêng, phá bè nhóm, ban lệnh và chia của, cuối cùng là rời khỏi chỗ hiểm.

Quẻ Phong Thủy Hoán là quẻ gì trong Kinh Dịch?

Phong Thủy Hoán (風水渙), thường gọi tắt là Hoán (渙), là quẻ số 59 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Vua Văn. Quẻ gồm nội quái (hạ quái) là Khảm ☵ tượng nước, và ngoại quái (thượng quái) là Tốn ☴ tượng gió. Tượng quẻ là gió đi trên mặt nước: nước gặp gió thì tan ra thành sóng, nên gọi là Hoán, nghĩa là tan, là phân tán, là lìa.

Quẻ có ba hào dương và ba hào âm. Theo cách trình bày của trang HOROS, quẻ thuộc hành Mộc, thời của nó là hanh thông, và quẻ đối (tổng quái) là Lôi Hỏa Phong (quẻ 55). Cần phân biệt: Hoán là quẻ của sự tan ra, còn Phong là quẻ của sự đầy đủ, thịnh lớn. Hai quẻ đứng gần nhau trong chuỗi 64 quẻ và soi sáng lẫn nhau.

Cần nói rõ ngay từ đầu: phần "lời kinh" của Kinh Dịch gồm quái từ (còn gọi Thoán từ) và hào từ, do truyền thống gán cho Văn Vương và Chu Công. Còn Thoán truyện, Tượng truyện, Hệ từ, Tự Quái là các truyện chú giải đời sau, không phải lời kinh. Bài này gọi đúng tên từng lớp như vậy. Ngoài ra, trong kho tài liệu của site có thẻ thơ Khổng Minh Thần Toán, đó là lời thẻ của một sách khác, không phải hào từ Chu Dịch, nên không trộn vào đây.

Vì sao quẻ Hoán đứng sau quẻ Đoài (số 58)?

Theo Tự Quái truyện, giải thích thứ tự 64 quẻ, sau khi vui vẻ tất sẽ có lúc tan ra, cho nên sau quẻ Đoài (số 58, vui) là quẻ Hoán (số 59, tan). Chữ Hoán ở đây mang nghĩa lìa, tức là ly tán. Đây là một câu trong Tự Quái truyện, một truyện chú giải đời sau, không phải lời kinh.

Lối lập luận này nằm trong mạch quen thuộc của Tự Quái: mỗi quẻ nối tiếp quẻ trước theo một quy luật đời sống. Vui đến tận cùng thì dễ sinh ra chán, rời rã, hoặc bung ra. Nhiều nguồn diễn đàn như Lý số Việt Nam khi giải thứ tự 64 quẻ cũng đi theo đúng mạch này, và các bài giải thích thứ tự quẻ đều nhắc cặp Đoài, Hoán như một cặp nhân quả.

Quái từ quẻ Phong Thủy Hoán nói gì?

Quái từ (Thoán từ) của quẻ Hoán được ghi trong nguồn HOROS như sau:

渙:亨。王假有廟,利涉大川,利貞。

Hoán: Hanh. Vương cách hữu miếu, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.

Nghĩa: Hoán là tan, là phân tán, hanh thông. Vua đến nhà tông miếu, nên vượt sông lớn, giữ vững thì có lợi.

Điều đáng chú ý là câu "vua đến nhà miếu" (王假有廟) xuất hiện gần như nguyên vẹn trong quái từ của quẻ Tụy (số 45, Thủy Địa Tụy), quẻ của sự tụ họp. Đây là điểm nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh: lúc tụ cũng như lúc tan đều cần một chỗ quy về. Khi người ta đang quây quần, nhà miếu là nơi giữ cho sự tụ ấy có trục. Khi người ta đang tan ra, nhà miếu lại càng cần, vì đó là điểm hút lòng người trở lại.

Câu "lợi thiệp đại xuyên" (nên vượt sông lớn) cũng xuất hiện ở nhiều quẻ khác, và ở đây nghĩa là dám làm việc lớn trong lúc mọi thứ đang rã. "Lợi trinh" (giữ vững thì lợi) là lời nhắc: giữa lúc phân tán, ai giữ được trục chính sẽ không bị cuốn trôi.

Một số sách và trang web luận quẻ theo hướng cát hung tuyệt đối, chẳng hạn trang tracuutuvi.com gọi quẻ Hoán là "quẻ hung" với tên Cách hà vọng kim (cách sông nhìn vàng), nghĩa uổng công phí sức. Còn nguồn HOROS lại nhấn vào mặt hanh thông, cho rằng sự tan rã ở đây không hẳn tiêu cực. Hai cách đọc này khác nhau, và bài này không chọn một bên: quái từ tự nó vừa nói "hanh" vừa nói "lợi trinh", nên cả hai mặt đều có cơ sở trong kinh văn.

Tượng từ: gió đi trên nước và việc lập miếu

Tượng từ của quẻ Hoán được ghi trong nguồn HOROS:

風行水上,渙。先王以享于帝立廟。

Phong hành thủy thượng, Hoán. Tiên vương dĩ hưởng vu đế lập miếu.

Nghĩa: gió thổi trên mặt nước, đó là tượng quẻ Hoán. Các vua đời trước theo đó mà tế Thượng đế, lập miếu thờ.

Hình ảnh này có hai lớp. Lớp thứ nhất là lớp tượng: gió thổi trên nước làm sóng tản ra, nhưng nước vẫn là nước. Tan ở bề mặt không phải mất gốc. Lớp thứ hai là lớp việc làm của tiên vương: lập miếu thờ chính là tạo ra một điểm quy tụ tinh thần giữa lúc mọi thứ phân tán.

Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, có đoạn bàn về hình gió đi trên nước của quẻ này. Sách thuật lại lời giải thích của Quách Phác thời Tấn về Phong Thủy: người xưa gom khí, không để nó tản mát, mà làm cho nó tụ lại; khí hễ gặp gió thì bị thổi tung, hễ gặp nước thì dừng lại và tụ thành khối; cách giữ khí như vậy mới gọi là Phong Thủy. Sách cũng nêu rằng trong Chu Dịch có ba quẻ liên quan tới cặp gió nước: Tốn là gió, Khảm là nước, Tốn ở trên Khảm ở dưới hợp thành quẻ Hoán, và ý nghĩa cơ bản của quẻ Hoán là gió di chuyển trên mặt nước. Theo sách này, thuật Phong Thủy truyền thống lấy hướng chảy của nước và hướng thổi của gió trong địa hình, địa thế làm căn cứ, nhằm hướng tới điều lành và tránh điều dữ, đồng thời loại bỏ tai ương. Cần lưu ý: đây là cách một sách phong thủy dùng tượng quẻ Hoán, không phải lời kinh của Kinh Dịch.

Sáu hào từ quẻ Hoán và lời giải bằng lời thường

Sáu hào của quẻ Hoán mô tả sáu cách ứng xử khi đối mặt với sự phân tán. Đọc từ dưới lên: hào sơ là hào thấp nhất, hào thượng là hào cao nhất. Tên hào và vị trí hào theo bản Hán văn và âm Hán Việt ghi ở nguồn HOROS, đối chiếu với danh mục 64 quẻ của Wikipedia.

HàoNguyên văn Hán vănÂm Hán ViệtNghĩa thường
Sơ lục (hào 1)用拯馬壯,吉Dụng chửng mã tráng, cátDùng ngựa khỏe để cứu vớt, tốt
Cửu nhị (hào 2)渙奔其机,悔亡Hoán bôn kỳ kỷ, hối vongKhi tan thì chạy về chỗ dựa, hết ăn năn
Lục tam (hào 3)渙其躬,無悔Hoán kỳ cung, vô hốiTan cái riêng tư của mình, không ăn năn
Lục tứ (hào 4)渙其群,元吉。渙有丘,匪夷所思Hoán kỳ quần, nguyên cát. Hoán hữu khâu, phỉ di sở tưTan bè nhóm riêng thì rất tốt. Tan rồi tụ lại thành gò, đó là điều người thường không nghĩ tới
Cửu ngũ (hào 5)渙汗其大號,渙王居,無咎Hoán hãn kỳ đại hào, hoán vương cư, vô cữuBan chiếu lệnh lớn như mồ hôi toát ra, phân tán kho tàng của vua, không hại gì
Thượng cửu (hào 6)渙其血,去逖出,無咎Hoán kỳ huyết, khứ dịch xuất, vô cữuTan máu, rời xa hiểm họa, không hại gì

Hào 1: cứu vớt ngay khi vừa tan

Lời hào khuyên dùng sức mạnh nhất có thể để cứu tình hình, ví như có con ngựa khỏe giúp đi đường xa. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, hào này âm nhu, kém tài và không đủ sức, nhưng ở trên có hào 2 dương cương đắc trung để ủy thác dựa vào, nên tốt. Nói cách thường: nhận ra sự phân tán khi nó mới bắt đầu thì còn cứu được, để muộn thì mất.

Hào 2: khi tan thì chạy về chỗ dựa

Cửu nhị là hào dương cương, đắc trung. Lời hào nói chạy về chỗ dựa thì hết ăn năn. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, hào này dương cương giúp được cho hào 1, và việc nên làm là dựa vào hào 1 làm chỗ ngồi, đỡ đần nhau trong lúc lưu ly. "Chỗ dựa" ở đây tùy hoàn cảnh: có thể là gia đình, có thể là kỹ năng cốt lõi, có thể là người mình tin nhất. Đừng cố ôm hết, hãy giữ cái quan trọng nhất.

Hào 3: buông cái tôi riêng

Lục tam là hào âm nhu, bất trung, bất chính. Lời hào nói tan cái riêng tư của mình thì không ăn năn. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, chữ "cung" trong "hoán kỳ cung" chỉ con người co ro, cúm rúm như cây cung cong vòng, tức chỉ người ích kỷ, co lại như hình cây cung. "Hoán kỳ cung" là hoán cải lại tính ích kỷ, cũng là cái mối sinh ra chia rẽ, ly tán. Hào này dành cho người đang giằng xé giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung.

Hào 4: phá bè nhóm riêng để tụ lại lớn hơn

Lục tứ là hào có lời hay nhất trong quẻ. Lời hào nói giải tán bè phái của mình thì rất tốt, vì như vậy là giải tán cái nhỏ để tập hợp cái lớn lại thành gò đống, điều mà người thường không nghĩ tới. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, hào này âm nhu, thuận, giúp đỡ hào 5 vừa cương vừa đắc trung, ví như vị đại thần giúp vua giải tán bè phái để tập hợp cả dân tộc cùng đoàn kết. Đây là chỗ quẻ Hoán nói thẳng về việc phá cái cũ để xây cái mới.

Hào 5: người đứng đầu ban lệnh giữa lúc tan

Cửu ngũ là hào của người đứng đầu. "Ban chiếu lệnh lớn như mồ hôi toát ra" nghĩa là lệnh đã ra thì không thu lại được, giống mồ hôi đã toát thì không hút ngược vào da. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, câu "hoán vương cư" nghĩa là vua nên tán tài để tụ dân, cũng như hào 4 giải tán bè phái để tập hợp dân, đều là chính sách tốt ở thời ly tán. Nguồn này dẫn lại cách Phan Bội Châu dịch năm chữ "hoán hãn kỳ đại hiệu" là ban bố hiệu lệnh đi khắp nơi. Ai đang ở vị trí quản lý hay lãnh đạo, hào này nhắc: lúc tan là lúc cho đi chứ không phải giữ chặt.

Hào 6: thoát khỏi nguy hiểm

Thượng cửu là hào dương ở cuối thời ly tán. Lời hào nói tan máu, rời xa hiểm họa, không hại gì. Theo lời giảng ở tracuutuvi.com, hào này ở cuối thời ly tán, sắp hết điềm xấu, lại có tài dương cương và được hào 3 ứng viện, cho nên thành công, trừ được vết thương ly tán và thoát khỏi cảnh lo sợ. "Tan máu" ở đây là máu đọng tan đi, tức nguy hiểm đã được giải tỏa. Hào này dành cho người đang ở trong một mối quan hệ hoặc môi trường có rủi ro cao: rời đi đúng lúc, không hại gì.

Đọc quẻ Hoán trong tình duyên và sự nghiệp

Theo nguồn HOROS, gieo được quẻ Hoán trong tình duyên thường báo hiệu mối quan hệ đang trải qua giai đoạn tan, hoặc cần được "tan" để làm mới. Có thể hai người cần một khoảng cách để nhìn lại, hoặc cần phá vỡ những thói quen cũ đang làm mối quan hệ đông cứng. Quẻ không nói chia tay là xấu, cũng không nói ở lại là tốt. Về sự nghiệp, quẻ số 59 nghiêng về giai đoạn tái cấu trúc: xóa bỏ cái cũ, giải tán nhóm không hiệu quả, hoặc thay đổi cách vận hành.

Trang tracuutuvi.com lại đọc theo hướng khác: quẻ chỉ thời kỳ ly tán, đầy khó khăn và ít thuận lợi, lòng người không ổn định, tài vận khó khăn, phải tha phương cầu thực; nhưng điểm tích cực là đi xa hoặc đổi nghề có thể thuận lợi hơn.

Một nguồn viết lại trong kho Bát Tự chọn lọc cũng nhắc quẻ Hoán khi xem tuế vận; nguồn này lấy ví dụ quẻ Thủy Phong Tỉnh chuyển thành Phong Thủy Hoán để cho thấy vận trình có biến động lớn. Đây là bài diễn đàn đã được viết lại bằng máy, chỉ dùng để đối chiếu, không lấy ý chỉ có ở đó.

Quẻ Hoán khác gì quẻ Phong (số 55)?

Phong (số 55, Lôi Hỏa Phong) là quẻ đối của Hoán theo cách tính tổng quái, và là quẻ của sự đầy đủ, thịnh lớn. Hai quẻ soi sáng nhau: Phong nói về lúc mọi thứ đã đầy, còn Hoán nói về lúc mọi thứ đang rã. Đặt cạnh nhau, ta thấy một quy luật quen thuộc trong Kinh Dịch: đầy rồi tất phải vơi, tụ rồi tất phải tan, và ngược lại, tan rồi tất có lúc tụ. Điều này khớp với mạch Tự Quái đã nói ở trên: vui rồi sau thì tan.

Bài học từ quẻ Phong Thủy Hoán

Quẻ Hoán không dạy cách giữ mọi thứ nguyên vẹn, vì điều đó không thể. Quẻ dạy cách ứng xử khi mọi thứ đã tan: nhận diện sớm, tìm chỗ dựa đúng, buông cái riêng, phá bè nhóm nhỏ để tụ lại khối lớn hơn, cho đi đúng lúc, và rời khỏi chỗ hiểm khi cần. Tượng từ của quẻ cho thấy điểm quy tụ không phải là giữ chặt, mà là tạo ra một cái chung để mọi người hướng về, như việc lập miếu thờ của tiên vương.

Cần nhắc lại rằng các hào từ của quẻ Hoán mang chuẩn mực xã hội của thời xưa, chẳng hạn việc vua tán tài để tụ dân, việc đại thần giúp vua dẹp bè phái. Đó là bối cảnh lịch sử của một xã hội phong kiến, không phải lời khuyên áp thẳng vào đời sống hôm nay. Người đọc hiện đại có thể rút ra nguyên lý chung, còn cách áp dụng cụ thể thì tùy hoàn cảnh.

Cuối cùng, các trường phái luận quẻ không thống nhất với nhau về việc quẻ Hoán là cát hay hung. Nguồn HOROS nhấn vào mặt hanh thông và tái cấu trúc, nguồn tracuutuvi.com xếp quẻ vào loại hung và gắn với tên Cách hà vọng kim. Cả hai cách đọc đều có cơ sở trong kinh văn và trong truyền thống luận quẻ, nên người tra cứu nên biết mình đang theo quy ước nào.

Cấu trúc quẻ Phong Thủy Hoán trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch59
Tên chữ Hán渙
Quẻ trênTốn (Gió)
Quẻ dướiKhảm (Nước)
Sáu hào, từ trên xuốngdương, dương, âm, âm, dương, âm
Quẻ hỗSơn Lôi Di (quẻ số 27)
Quẻ thácLôi Hỏa Phong (quẻ số 55)
Quẻ tổngThủy Trạch Tiết (quẻ số 60)

Sáu hào của quẻ Phong Thủy Hoán đứng ở vị nào, và hào nào động thì biến ra quẻ gì?

Bảng đọc từ hào sơ (dưới cùng) lên hào thượng. Tên hào ghép từ ngôi và tính: dương gọi Cửu, âm gọi Lục. Cột cuối là quẻ biến khi CHỈ riêng hào ấy động, tính bằng cùng phép mà tiện ích gieo quẻ của Nhật Nguyệt dùng.

HàoTênTínhĐắc vịĐắc trungỨngĐộng thì biến ra
1Sơ Lụcâmkhôngkhôngvới hào 4, vô ứngPhong Trạch Trung Phu (quẻ số 61)
2Cửu Nhịdươngkhôngcóvới hào 5, vô ứngPhong Địa Quán (quẻ số 20)
3Lục Tamâmkhôngkhôngvới hào 6, có ứngThuần Tốn (quẻ số 57)
4Lục Tứâmcókhôngvới hào 1, vô ứngThiên Thủy Tụng (quẻ số 6)
5Cửu Ngũdươngcócóvới hào 2, vô ứngSơn Thủy Mông (quẻ số 4)
6Thượng Cửudươngkhôngkhôngvới hào 3, có ứngThuần Khảm (quẻ số 29)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Phong Thủy Hoán là quẻ số mấy và gồm những quái nào?

Phong Thủy Hoán (渙) là quẻ số 59 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Vua Văn, gồm nội quái Khảm ☵ tượng nước ở dưới và ngoại quái Tốn ☴ tượng gió ở trên. Tượng quẻ là gió đi trên mặt nước, làm sóng tan ra, nên gọi là Hoán, nghĩa là tan, là phân tán.

Vì sao quẻ Hoán đứng sau quẻ Đoài trong thứ tự 64 quẻ?

Theo Tự Quái truyện, một truyện chú giải đời sau, sau khi vui vẻ tất sẽ có lúc tan ra, cho nên sau quẻ Đoài (số 58, vui) là quẻ Hoán (số 59, tan). Chữ Hoán ở đây mang nghĩa lìa, tức ly tán. Đây là lời của Tự Quái truyện, không phải lời kinh.

Quẻ Phong Thủy Hoán là quẻ cát hay hung?

Các nguồn không thống nhất. Nguồn HOROS nhấn vào mặt hanh thông của quái từ và coi sự tan rã ở đây không hẳn tiêu cực, gắn với giai đoạn tái cấu trúc. Trang tracuutuvi.com xếp quẻ vào loại hung, gắn với tên Cách hà vọng kim nghĩa uổng công phí sức. Quái từ vừa nói "hanh" vừa nói "lợi trinh", nên cả hai cách đọc đều có cơ sở.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS, Quẻ Phong Thủy Hoán: Ý Nghĩa, Lời Từ Và Thông Điệp
  2. Wikipedia, List of hexagrams of the I Ching
  3. Lý số Việt Nam, Ý nghĩa thứ tự 64 quẻ trong Kinh Dịch
  4. tracuutuvi.com, Quẻ Phong Thủy Hoán
  5. Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2
#KinhDịch#QuẻPhongThủyHoán#QuẻSố59#64Quẻ#QuáiTừ#HàoTừ#TựQuái