Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Nghi lễ vòng đời

Sắp cưới cần chuẩn bị những gì: dạm ngõ, ăn hỏi, xem ngày, sính lễ và rước dâu của người Việt theo ba miền, kèm lịch việc từng tháng

Chia sẻ:
Sắp cưới cần chuẩn bị những gì: dạm ngõ, ăn hỏi, xem ngày, sính lễ và rước dâu của người Việt theo ba miền, kèm lịch việc từng tháng
TL;DR: Đám cưới Việt Nam truyền thống đi theo trình tự: có người mai mối, dạm ngõ, ăn hỏi (vấn danh), nạp tài, xin dâu, rước dâu, tơ hồng, hợp cẩn, lại mặt và lễ cheo. Ngày nay phần lớn gia đình giữ lại bốn bước chính là dạm ngõ, ăn hỏi, cưới và lại mặt. Sính lễ tối thiểu thường có trầu cau, rượu, chè, bánh, hoa quả; số lượng và hình thức khác nhau tùy vùng miền và điều kiện hai gia đình, nên hai bên cần bàn bạc trước để tránh áp lực tài chính.

Đám cưới người Việt gồm những nghi lễ nào?

Đám cưới của người Việt Nam, từ Nam chí Bắc, từ miền ngược đến miền xuôi, tên gọi các nghi lễ có thể khác nhau nhưng nhìn chung thống nhất theo một trình tự: có người mai mối, lễ chạm ngõ, lễ vấn danh (ăn hỏi), lễ nạp tài, lễ xin dâu, lễ rước dâu, lễ tơ hồng, trải giường chiếu, lễ hợp cẩn, lễ lại mặt và lễ cheo. Đây là khung cổ truyền được ghi nhận trong các bài viết về phong tục cưới hỏi Việt Nam.

Trong cách nhìn Hán học, người xưa còn gọi hệ thống này là tam thư lục lễ. Lục lễ gồm: nạp thái (người mai mối đến nhà gái thưa chuyện kết hôn), vấn danh (hỏi họ tên, ngày sinh tháng đẻ của người nữ), tập kiết còn gọi là nạp cát (báo kết quả bói toán cho thấy tuổi đôi nam nữ hợp nhau), nạp trưng còn gọi là nạp tệ (lễ ăn hỏi), thỉnh kỳ (xin ngày lành tháng tốt để tổ chức lễ cưới) và nghinh thân (rước dâu). Tam thư là sính thư, lễ thư và nghinh thư, tức ba văn bản ghi dấu từng bước chuyển giao giữa hai gia đình.

Ngày nay, phần lớn các gia đình rút gọn còn bốn bước chính: dạm ngõ, ăn hỏi, lễ cưới (đón dâu và tiệc) và lại mặt. Một số nơi giữ thêm lễ xin dâu, lễ chịu lời hoặc lễ cheo. Bài viết này trình bày theo quy ước phổ biến hiện hành, có tham chiếu khung cổ truyền, và nêu rõ những điểm khác nhau giữa các vùng miền.

Trình tự và ý nghĩa từng bước trong đám cưới là gì?

Bước 1: Người mai mối và lễ dạm ngõ

Đầu tiên phải có người trung gian, đóng vai trò bắc cầu cho hai bên gia đình. Người này thường đứng tuổi, có uy tín và kinh nghiệm. Khi hai bên đã đồng ý, nhà trai đem lễ sang nhà gái. Đồ lễ bắt buộc phải có trầu, cau, rượu, chè. Phải có trầu cau mới được, vì câu chuyện trầu cau trong cổ tích Việt Nam tiêu biểu cho tình nghĩa vợ chồng, họ hàng ruột thịt. Không có trầu là không theo lễ.

Lễ này ở nhiều nơi còn gọi là lễ chạm ngõ, có nơi gọi là lễ dạm ngõ. Đây là bước đầu tiên hai gia đình chính thức gặp nhau. Thời nay, buổi gặp mặt này thường được tổ chức đơn giản tại nhà gái hoặc một địa điểm trung lập.

Bước 2: Lễ ăn hỏi (vấn danh)

Chữ Hán gọi lễ này là vấn danh, nghĩa là hỏi tên tuổi, so đôi lứa. Cô gái nhà nào đã nhận lễ vấn danh coi như đã có chồng dù chưa cưới. Dân gian gọi ngày này là ngày bỏ hàng rào, nghĩa là con gái nhà này đã được đánh dấu, xin đừng ai hỏi đến nữa. Tên nôm na là lễ ăn hỏi.

Theo phong tục xưa, tại buổi gặp mặt chính thức, nhà trai mang cau trầu, rượu, trà, nem chả đến thưa chuyện với nhà gái. Ngày nay, nhà trai có thể chuẩn bị thêm heo quay, bánh trái tùy điều kiện kinh tế. Trong lễ ăn hỏi, hai họ định luôn ngày cưới. Sau ngày lễ ăn hỏi, phải có báo hỉ, chia trầu: nhà gái trích trong lễ vật nhà trai đưa đến một lá trầu, một quả cau, một gói trà pha đủ một ấm, một cái bánh cốm hoặc vài hạt mứt, gói thành hộp hay phong bao giấy hồng, mang đến các gia đình họ hàng, bạn hữu của nhà gái. Nhà trai cũng báo hỉ nhưng chỉ cần thiếp báo hỉ.

Ở miền Trung, nhiều nơi không đặt nặng chuyện thách cưới. Sau khi ấn định ngày cưới, nhà trai sang nhà gái lần nữa, người địa phương gọi là lễ chịu lời, tặng số tiền nhỏ, thường khoảng vài triệu đồng để cô dâu may áo dài cưới. Ngoài ra không có thêm chi phí bắt buộc nào về tiền hay trang sức.

Bước 3: Lễ nạp tài và sính lễ

Lễ nạp tài là ngày nhà trai đem sính lễ sang nhà gái. Đồ sính lễ cổ truyền gồm trầu cau, gạo nếp, thịt lợn, quần áo và đồ trang sức cho cô dâu. Ý nghĩa của lễ nạp tài là nhà trai góp với nhà gái chi phí cỗ bàn, cho nhà gái và cô dâu biết đã có sẵn cho cô dâu đầy đủ. Đồ nữ trang cho cô dâu làm vốn sau này, để cô yên tâm xây dựng tổ ấm mới.

Do không hiểu ý nghĩa này, nhiều nơi xảy ra nạn thách cưới: nhà gái đòi điều kiện của cải bù vào việc nhà mình mất người. Thách cưới đã thành hủ tục và đến nay đã được bỏ đi ở nhiều địa phương. Khảo sát thực tế năm 2024 cho thấy tục thách cưới vẫn còn ở một số nơi, nhưng cách hiểu đã khác: số tiền thường được trao lại cho hai con, mang ý nghĩa may mắn, phúc lộc. Có nơi như miền Tây, nhiều gia đình chủ động bãi bỏ thách cưới, thay vào đó hai bên cùng bàn bạc tùy hoàn cảnh.

Bước 4: Lễ xin dâu và rước dâu

Trước giờ đón dâu, nhà trai cử người đem trầu, rượu đến xin dâu, báo đoàn đón dâu sẽ đến. Đoàn rước dâu của nhà trai đi thành từng đoàn, có cụ già cầm hương đi trước, cùng với người mang lễ vật. Nhà gái mời cụ già thắp hương vái trước bàn thờ rồi cùng ra đón đoàn nhà trai vào. Cô dâu đứng sẵn để cùng chú rể lạy trước bàn thờ, trình với tổ tiên. Sau đó hai người cùng bưng trầu ra mời họ hàng. Bố mẹ cô dâu tặng quà cho con gái. Có gia đình bày cỗ bàn cho cả họ nhà gái chung vui, khách nhà trai cũng được mời vào cỗ. Họ nhà gái chọn sẵn người đi theo cô gái, gọi là các cô phù dâu.

Nam bộ xưa, nghi thức nghinh thân có nhiều lớp lang hơn. Dẫn đầu đoàn rước dâu là trưởng tộc, tiếp đến là rể phụ mang khay trầu rượu, chú rể mặc áo thụng, đội nón chóp, mang cặp đèn cầy quê trúc kết hoa. Khi đến nhà gái, vị trưởng tộc vào trước ngỏ lời xin phép bằng chén rượu trước khi đoàn rước dâu vào nhà. Sau khi được chấp thuận, chú rể mang lễ vật đến bàn thờ điện nhạn để vái lạy, tạ ơn ông Tơ bà Nguyệt đã se duyên. Gia đình nhà gái kiểm tra lễ vật nhà trai mang tới và sắp lên bàn thờ trình tổ tiên. Chú rể dâng lễ và lên đèn: thắp cặp đèn quê trúc kết hoa để soi đường cho tổ tiên về chứng giám. Khi ngọn đèn được thắp sáng, cô dâu mới được mẹ dắt từ trong phòng ra chào quan viên hai họ. Cô dâu và chú rể làm lễ khai trầu cau. Sau đó là nghi thức chịu lạy cha mẹ để tỏ lòng biết ơn công sinh thành, rồi lần lượt lạy cô dì chú bác trong họ để nhận lời chúc phúc.

Khi đoàn rước dâu chuẩn bị rời nhà gái, cô dâu đội chiếc nón cụ quai tơ do nhà trai tặng. Chiếc nón trong lễ cưới mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chở che, bảo bọc của gia đình chồng. Cô dâu và chú rể làm lễ bái lạy nhau rồi rời nhà gái về nhà chồng.

Bước 5: Lễ tơ hồng, trải giường chiếu, hợp cẩn

Đoàn đưa dâu về đến ngõ, bà mẹ chồng cầm bình vôi, tránh mặt đi một lúc để cô dâu bước vào nhà. Người ta cho rằng việc làm này có ý nghĩa khắc phục những chuyện cay nghiệt giữa mẹ chồng và nàng dâu sau này.

Sau khi hai họ ăn uống xong, người thân tín ở lại chờ cô dâu chú rể làm lễ cúng tơ hồng. Người ta cho rằng vợ chồng lấy được nhau là do ông Tơ bà Nguyệt trên trời xe duyên. Lễ cúng tơ hồng đơn giản nhưng thanh lịch, không có cỗ bàn nhưng có rượu và hoa quả, có thể cúng trong nhà hoặc ngoài trời. Ông cụ già cầm hương lúc đón dâu, hoặc ông cụ già cả nhất của họ hàng, chứng kiến buổi lễ. Lạy cụ tơ hồng, rồi hai vợ chồng vái nhau, gọi là phu thê giao bái.

Xong lễ tơ hồng, cô dâu chú rể cùng mọi người vào phòng. Trên giường cưới đã có sẵn đôi chiếu mới úp vào nhau. Bà mẹ chồng hoặc một bà cao tuổi khác, đông con nhiều cháu, phúc hậu hiền từ, sẽ trải đôi chiếu lên giường, trải cho ngay ngắn, xếp gối màn cẩn thận.

Lễ hợp cẩn kết thúc đám cưới tại nhà trai. Trước giường có bàn bày trầu rượu và một đĩa bánh phu thê, sau này đọc thành bánh xu xê. Ông cụ già rót rượu vào chén mời đôi vợ chồng cùng uống, phải cùng cạn chén, cùng ăn hết cái bánh, chỉ có hai vợ chồng, không chia cho ai, không để thừa. Mọi người ra ngoài để hai vợ chồng tâm sự.

Bước 6: Lễ lại mặt và lễ cheo

Lễ lại mặt còn gọi là ngày nhị hỉ. Sau lễ cưới, sáng hôm sau, hai vợ chồng trẻ trở về nhà gái, mang theo lễ vật để tạ gia tiên. Lễ vật cũng có trầu, xôi, lợn. Bố mẹ vợ làm cơm mời chàng rể và con gái.

Lễ cheo là nét độc đáo của cưới hỏi Việt Nam. Lễ cheo có thể tiến hành trước nhiều ngày hoặc sau lễ cưới một ngày. Nhà trai phải có lễ vật hoặc kinh phí đem đến cho làng hay xóm có con gái đi lấy chồng. Lễ cưới là để họ hàng công nhận, lễ cheo là để xóm làng tiếp thu thêm thành viên mới. Người theo chữ nghĩa sách vở gọi lễ cheo là lễ lan nhai, nghĩa là tiền nộp cheo cho làng khi nhà trai đến đón dâu ở nhà gái. Ngày nay, thủ tục này gần như được thay bằng đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Sính lễ và đồ cần chuẩn bị cụ thể gồm những gì?

Danh sách dưới đây là mức phổ biến, có thể điều chỉnh theo vùng miền và điều kiện hai gia đình:

  • Trầu cau: bắt buộc trong mọi lễ, từ dạm ngõ đến lại mặt. Số lượng tùy số mâm, thường mỗi mâm 10 đến 20 quả cau và lá trầu têm sẵn.
  • Rượu: thường là một cặp hoặc một chai lớn, có nơi dùng rượu trắng truyền thống.
  • Chè: một gói hoặc một hộp, có nơi dùng chè khô, có nơi dùng chè tươi.
  • Bánh cốm hoặc bánh phu thê: dùng trong lễ ăn hỏi và lễ hợp cẩn.
  • Bánh trái, mứt: mâm ngũ quả hoặc mâm bánh kẹo theo phong tục địa phương.
  • Heo quay: nhiều nơi thêm vào lễ ăn hỏi nếu điều kiện cho phép.
  • Nem chả: có trong lễ ăn hỏi theo phong tục miền Trung, miền Bắc.
  • Gạo nếp, thịt lợn: có trong lễ nạp tài cổ truyền.
  • Quần áo và đồ trang sức cho cô dâu: nhẫn, dây chuyền, bông tai, lắc. Ở Nam bộ xưa, sính lễ vàng gồm bông tai, nhẫn, kiềng đeo cổ. Sau khi cô dâu chú rể làm lễ trước bàn thờ gia tiên, mẹ chồng trao và đeo nữ trang cho cô dâu. Gia đình chồng có thể tặng thêm nhẫn cho cả hai làm của hồi môn.
  • Đèn cầy hoặc đèn quê trúc kết hoa: lễ vật không thể thiếu trong đám cưới Nam bộ xưa, dùng trong nghi thức thượng đăng bái đường.
  • Nón cụ quai tơ: nhà trai tặng cô dâu khi rời nhà gái, tượng trưng cho sự chở che.
  • Phong bì lễ đen hoặc tiền chợ: tùy thỏa thuận, có nơi khoảng vài triệu đến vài chục triệu đồng, có nơi không đặt ra. Số tiền này nên bàn trước giữa hai gia đình để tránh hiểu nhầm.

Xem ngày cưới và những điểm cần lưu ý là gì?

Xem ngày là bước quan trọng trong lễ thỉnh kỳ cổ truyền. Người xưa xin ngày lành tháng tốt để tổ chức lễ cưới, thường dựa trên tuổi hai người. Trong lục lễ, bước tập kiết còn gọi là nạp cát là báo kết quả bói toán cho thấy tuổi đôi nam nữ hợp nhau. Cách xem ngày khác nhau tùy thầy và tùy địa phương, không có một chuẩn duy nhất. Nhiều gia đình ngày nay chọn ngày theo lịch âm kết hợp ngày nghỉ thực tế, hoặc chọn ngày cuối tuần cho tiện mời khách.

Khi chọn ngày, hai bên nên thống nhất các mốc: ngày dạm ngõ, ngày ăn hỏi, ngày cưới, ngày lại mặt. Nếu tổ chức hai tiệc, nên chọn ngày cưới chính và ngày mời khách riêng sao cho không trùng các ngày lễ lớn hoặc mùa mưa bão. Với các gia đình ở xa, nên tính thêm thời gian di chuyển và dự phòng.

Lịch việc từng tháng trước ngày cưới như thế nào?

Bảng dưới đây là gợi ý, có thể rút ngắn hoặc kéo dài tùy hoàn cảnh:

Thời điểmViệc chínhGhi chú
6 tháng trướcHai bên gặp mặt, thống nhất chủ trương, dự trù ngân sáchCó thể qua người mai mối hoặc tự giới thiệu
4 đến 5 tháng trướcLễ dạm ngõ, chọn ngày ăn hỏi và cướiChuẩn bị trầu cau, rượu, chè
2 đến 3 tháng trướcLễ ăn hỏi, báo hỉ, chia trầu, đặt tiệc, chụp ảnh cướiĐịnh luôn ngày cưới trong lễ ăn hỏi
1 tháng trướcGửi thiếp mời, thử áo dài, váy cưới, chốt danh sách kháchXác nhận số bàn tiệc
2 tuần trướcMua sắm sính lễ, đặt heo quay, bánh cốm, hoa tươiKiểm tra lại danh sách lễ vật
1 tuần trướcTổng duyệt, giao việc cho người thân, chuẩn bị phong bìBàn giao danh sách đầu việc cụ thể
1 đến 2 ngày trướcLễ xin dâu (nếu có), sắp mâm quả, chuẩn bị phòng cướiKiểm tra an toàn điện, nến, hương
Ngày cướiRước dâu, lễ gia tiên, tiệc cưới, lễ tơ hồng, hợp cẩnPhân công người giữ trẻ, người trông xe
1 ngày sauLễ lại mặt, tạ gia tiên nhà gáiMang trầu, xôi, lợn

Ba miền khác nhau ở điểm nào?

Miền Bắc thường giữ đủ các bước dạm ngõ, ăn hỏi, cưới, lại mặt. Lễ ăn hỏi có thể có nhiều mâm quả, số lượng tùy hai họ. Tục thách cưới ở một số nơi phổ biến, số tiền lễ đen có thể khoảng vài chục triệu đồng, bỏ trong phong bì riêng. Trước ngày ăn hỏi, nhà trai thường đến nhà gái hỏi trước về mức lễ đen để hai bên thống nhất.

Miền Trung, đặc biệt ở Huế, nhiều gia đình không thách cưới. Sau khi ấn định ngày cưới, nhà trai sang nhà gái lần nữa, gọi là lễ chịu lời, tặng số tiền nhỏ để cô dâu may áo dài cưới. Lễ ăn hỏi có thể được nhà gái thuê bàn tiệc, bày biện nhiều món. Một số nơi bỏ qua lễ ăn hỏi vì lớp trẻ đi làm ăn xa, chỉ làm đám cưới.

Miền Nam, đặc biệt Nam bộ xưa, nghi thức nghinh thân có nhiều lớp: trưởng tộc dẫn đầu, rể phụ mang khay trầu rượu, chú rể mang đèn cầy quê trúc kết hoa, nghi thức thượng đăng bái đường, khai trầu cau, chịu lạy cha mẹ. Ngày nay, nhiều gia đình miền Tây đã bãi bỏ thách cưới, hai bên bàn bạc tùy điều kiện, có thể đáp lễ bằng trang sức như bông tai, dây chuyền, lắc, nhẫn và góp tiền chợ cho nhà gái.

Lưu ý an toàn và ứng xử khi cưới cần biết những gì?

Khi đốt vàng mã, hương, nến trong lễ cưới và lễ gia tiên, cần đặt xa vật liệu dễ cháy như rèm, giấy, cồn, bình xịt. Không để trẻ em tự đốt vàng mã hoặc nghịch nến. Nên có người lớn túc trực, chuẩn bị bình chữa cháy hoặc xô nước gần khu vực đốt. Tắt hết hương, nến trước khi rời khỏi phòng thờ. Với đèn cầy trong nghi thức thượng đăng, nên dùng chân đế chắc chắn, tránh để gần vật liệu dễ cháy. Nếu tổ chức tiệc có rượu bia, cần bố trí người đưa đón, không để khách tự lái xe khi đã uống rượu.

Về ứng xử, câu "ma chê cưới trách" nhắc các gia đình đừng để xảy ra điều gì khiến phải chê trách trong đám cưới. Hai bên nên bàn bạc thẳng thắn về ngân sách, số lượng lễ vật và các khoản tiền trước ngày ăn hỏi, tránh để phát sinh áp lực tài chính. Không nên biến thách cưới thành điều kiện gây khó cho nhà trai, vì cưới hỏi là ngày trọng đại của cả hai gia đình.

Tổng kết

Trình tự cưới hỏi Việt Nam cổ truyền gồm nhiều lớp nghi lễ, nhưng ngày nay hai bên có thể rút gọn tùy điều kiện. Điều quan trọng là hai gia đình thống nhất trước về ngày, sính lễ và cách tổ chức, giữ tinh thần trọng lễ, trọng nghĩa thay vì chạy theo hình thức. Phần trên là phong tục phổ biến và tham khảo, có thể khác nhau tùy vùng miền và gia đình, không có một cách duy nhất đúng cho mọi trường hợp.

Câu hỏi thường gặp

Sắp cưới cần chuẩn bị những lễ vật gì trong lễ ăn hỏi?

Lễ ăn hỏi phổ biến cần trầu cau, rượu, chè, bánh cốm hoặc bánh phu thê, bánh trái, mứt. Nhiều nơi thêm heo quay, nem chả nếu điều kiện cho phép. Ở Nam bộ xưa, sính lễ vàng gồm bông tai, nhẫn, kiềng đeo cổ. Số lượng và chủng loại khác nhau tùy vùng miền và thỏa thuận giữa hai gia đình.

Có bắt buộc phải thách cưới khi làm đám cưới không?

Không bắt buộc. Thách cưới là phong tục có từ xa xưa, thể hiện tấm lòng cảm ơn của nhà trai với nhà gái. Ngày nay nhiều địa phương đã bãi bỏ, đặc biệt ở miền Tây. Ở những nơi còn giữ, số tiền thường được trao lại cho hai con và mang ý nghĩa may mắn, phúc lộc. Hai gia đình nên bàn bạc trước để tránh áp lực tài chính.

Lễ lại mặt diễn ra khi nào và cần chuẩn bị gì?

Lễ lại mặt còn gọi là ngày nhị hỉ, diễn ra vào sáng hôm sau lễ cưới. Hai vợ chồng trẻ trở về nhà gái, mang theo lễ vật để tạ gia tiên. Lễ vật thường có trầu, xôi, lợn. Bố mẹ vợ làm cơm mời chàng rể và con gái. Đây là nghi lễ kết thúc chuỗi cưới hỏi truyền thống.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Tuổi Trẻ Online: Nét đẹp trong lễ cưới Việt Nam
  2. Báo Thanh Niên: Cưới hỏi thời nay 2024 - Tục thách cưới còn phổ biến
  3. Báo Thanh Niên: Đám cưới người Nam bộ xưa - Rước dâu không chỉ là sang nhà gái đón cô dâu

Nội dung này có giúp được bạn không?

#cướihỏi#nghilễvòngđời#dạmngõ#ănhỏi#sínhlễ#rướcdâu#phongtụcViệtNam